Ngôn ngữ

Okayama vs Vissel Kobe

Chi tiết trận đấu
City Light Stadium
OkayamaChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
Vissel KobeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 11:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLennart Moser
44DSoichiro Mori
48DYugo Tatsuta
43DYoshitake Suzuki
51MKosuke Shirai
41MEiji Miyamoto
80MOberdan Alionço
88MTowa Yamane
10FSang-Ho Na
8FAtaru Esaka
99FLucão
Dự bị 9
9FLéo Gaúcho
19FRyoga Sato
33MYuta Kamiya
20FKota Kawano
79MNoah Kenshin Browne
52GTaro Hamada
55DYota Fujii
7MRyo Takeuchi
28MMasaya Matsumoto
Huấn luyện viên Takashi Kiyama
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
71GShuichi Gonda
24DGotoku Sakai
4DTetsushi Yamakawa
3DThuler
15DDiego
7MYosuke Ideguchi
25MYuya Kuwasaki
94MErik
11FYoshinori Muto
10FYuya Osako
41FKatsuya Nagato
Dự bị 9
23MYuan Iwamoto
29FRen Komatsu
26FJean Patric
2DNanasei Iino
5MYuta Goke
1GDaiya Maekawa
16DCaetano
44MMitsuki Hidaka
20MKota Watanabe
Huấn luyện viên Michael Skibbe
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
OkayamaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kosei OguraChấn thương
Vissel KobeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daiju SasakiChấn thương
Takahiro OgiharaChấn thương
Tính đến 18/10 13:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Okayama000
Vissel Kobe033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Thẻ vàngLucão
  2. 43'Thẻ vàngOberdan Alionço
  3. 46'Thẻ vàngLéo Gaúcho
  4. 46'Thay ngườiLéo GaúchoRa sân: Lucão
  5. 46'Thay ngườiYuan IwamotoRa sân: Katsuya Nagato
  6. 49'Bàn thắngYuya Osako
  7. 56'Bàn thắngYuya OsakoKiến tạo: Yoshinori Muto
  8. 63'Thẻ vàngYoshitake Suzuki
  9. 64'Bàn thắngThuler
  10. 66'Thay ngườiYuta KamiyaRa sân: Towa Yamane
  11. 66'Thay ngườiRyoga SatoRa sân: Oberdan Alionço
  12. 76'Thay ngườiRen KomatsuRa sân: Yuya Osako
  13. 77'Thay ngườiJean PatricRa sân: Yoshinori Muto
  14. 79'Thay ngườiKota KawanoRa sân: Ataru Esaka
  15. 83'Thay ngườiNanasei IinoRa sân: Erik
  16. 85'Thay ngườiNoah Kenshin BrowneRa sân: Sang-Ho Na
  17. 90'Thay ngườiYuta GokeRa sân: Gotoku Sakai
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
14Sút21
4Sút trúng đích8
10Phạt góc8
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
308Chuyền bóng405
5Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLennart Moser90000007.3
41 · MFEiji Miyamoto90000007.0
43 · DFYoshitake Suzuki90001106.5
44 · DFSoichiro Mori90000006.5
48 · DFYugo Tatsuta90000006.9
51 · MFKosuke Shirai90000007.3
10 · FWSang-Ho Na85001006.9
8 · FWAtaru Esaka79002006.7
80 · MFOberdan Alionço66001106.2
88 · MFTowa Yamane66001006.7
99 · FWLucão45000106.3
9 · FW · Dự bịLéo Gaúcho45002105.9
19 · FW · Dự bịRyoga Sato24001006.6
33 · MF · Dự bịYuta Kamiya24000006.9
20 · FW · Dự bịKota Kawano11001006.7
79 · MF · Dự bịNoah Kenshin Browne11001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFThuler90101008.3
4 · DFTetsushi Yamakawa90002008.2
7 · MFYosuke Ideguchi90003006.6
15 · DFDiego90000008.2
25 · MFYuya Kuwasaki90001007.2
71 · GKShuichi Gonda90000007.6
24 · DFGotoku Sakai89002007.7
94 · MFErik83002006.6
11 · FWYoshinori Muto77010008.9
10 · FWYuya Osako76204009.2
41 · FWKatsuya Nagato45000006.9
23 · MF · Dự bịYuan Iwamoto45001006.9
29 · FW · Dự bịRen Komatsu14001007.5
2 · DF · Dự bịNanasei Iino13000006.6
26 · FW · Dự bịJean Patric13000006.2
5 · MF · Dự bịYuta Goke100000—
Tính đến 18/10 13:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,95Hòa3,30Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,972,95Hòa3,243,30Đội khách2,482,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 11:542,95▲3,30▲2,56▼
18/10 11:252,92▲3,22▼2,63▼
18/10 10:542,753,27▼2,75▲
18/10 10:252,75▼3,30▲2,73▲
18/10 09:262,89▲3,292,61▼
18/10 08:202,843,29▲2,65▼
18/10 00:592,84▲3,28▼2,66
18/10 00:322,83▲3,29▲2,66▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 23:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 23:072,823,282,64
17/10 22:41Tạm dừng
17/10 19:422,82▲3,28▲2,64▼
17/10 13:542,80▼3,27▲2,66▲
17/10 12:172,89▲3,26▲2,59▲
16/10 23:222,86▲3,23▼2,57▼
16/10 21:042,83▼3,242,58▲
16/10 12:142,95▼3,242,49▲
15/10 22:15 Đầu tiên2,973,242,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,953,302,56
Betfair2,883,302,40
bet3652,803,002,50
Marathon2,783,122,54
1xBet3,093,112,46
Betano2,923,202,42
BetVictor2,883,202,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,82Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,122,10Đội khách1,761,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:542,10▲1,82▼
18/10 11:252,06▲1,85▼
18/10 10:541,95▼1,95▲
18/10 10:251,96▼1,94▲
18/10 09:262,06▲1,85▼
18/10 08:202,021,88▼
18/10 00:322,02▲1,89▲
17/10 23:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 23:072,011,88
17/10 22:41Tạm dừng
17/10 19:422,01▲1,88▼
17/10 13:541,99▼1,89▲
17/10 12:172,06▲1,84▲
17/10 00:332,05▲1,83
16/10 23:222,04▲1,83▼
16/10 21:042,02▼1,84▲
16/10 12:142,11▼1,78▲
15/10 22:15 Đầu tiên2,121,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,101,82
bet3652,051,75
Marathon1,941,79
1xBet2,221,68
BetVictor1,941,74
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,22Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,22Xỉu1,741,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 11:54Thay đổi mốc · 2 → 2.5
18/10 11:542,22▼1,71▲
18/10 11:252,32▲1,66▼
18/10 10:542,22▲1,71▼
18/10 10:252,19▼1,74▲
18/10 00:592,20▲1,73▼
18/10 00:322,17▲1,75▲
17/10 23:072,161,74
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
17/10 22:41Tạm dừng
17/10 12:172,16▲1,74▲
17/10 00:332,15▲1,73▲
16/10 23:222,14▲1,72▼
16/10 12:142,12▲1,74
15/10 22:15 Đầu tiên2,111,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,221,71
Betfair2,101,73
bet3652,101,70
Marathon2,191,63
1xBet2,131,73
Betano2,121,70
BetVictor2,111,62
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
16/10 13:45 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,90
bet3651,801,95
Marathon1,861,82
1xBet1,822,01
Betano1,831,87
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
OkayamaTất cảVissel Kobe
14Trận14
7Thắng11
2Hòa1
5Thua2
21Bàn thắng24
19Bàn thua11
OkayamaChủ nhàVissel Kobe
7Trận7
4Thắng6
1Hòa1
2Thua0
9Bàn thắng13
7Bàn thua5
OkayamaĐội kháchVissel Kobe
7Trận7
3Thắng5
1Hòa0
3Thua2
12Bàn thắng11
12Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới7
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.71
1.36Bàn thua mỗi trận0.79
3Chuỗi thắng dài nhất8
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
OkayamaTất cảVissel Kobe
10Trận10
4Thắng7
1Hòa1
5Thua2
12Bàn thắng17
15Bàn thua9
OkayamaChủ nhàVissel Kobe
5Trận4
2Thắng3
1Hòa1
2Thua0
5Bàn thắng8
7Bàn thua4
OkayamaĐội kháchVissel Kobe
5Trận6
2Thắng4
0Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng9
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn1
1.20Bàn thắng mỗi trận1.70
1.50Bàn thua mỗi trận0.90
3Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
OkayamaTất cảVissel Kobe
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
OkayamaĐội kháchVissel Kobe
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
OkayamaTất cảVissel Kobe
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng3
0Bàn thua1
OkayamaChủ nhàVissel Kobe
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng3
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
OkayamaTất cảVissel Kobe
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
OkayamaChủ nhàVissel Kobe
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
OkayamaĐội kháchVissel Kobe
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 19/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OkayamaHBTTBTTTBT11T 3H 6B
Vissel KobeTBTTTTTTTT13T 3H 4B
Okayama
Dựa trên 20 trận
Vissel Kobe
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B13T 3H 4B
55%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.65Ghi được mỗi trận1.55
1.10Bị ghi mỗi trận0.95
+11Hiệu số+12
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.60 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (9 trận)
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (10 trận)
4.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (10 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (10 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (10 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (9 trận)
12.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.1 (10 trận)
Okayama
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVissel Kobe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 2H 2BT · H · B8T 1H 1B
60%Tỷ lệ thắng80%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.90
0.80Bị ghi mỗi trận0.80
+7Hiệu số+11
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.14 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (4 trận)
1.32 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (4 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
43% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (4 trận)
6.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (4 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (3 trận)
13.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.2 (4 trận)
Okayama
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVissel Kobe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B5T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.80Ghi được mỗi trận1.20
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.19 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (5 trận)
1.36 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (5 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (6 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (6 trận)
42% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (6 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (6 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (6 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.0 (6 trận)
Okayama
Dựa trên 16 trận
J.LeagueVissel Kobe
Dựa trên 16 trận
16Trận16
8T 2H 6BT · H · B9T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng56%
12%Tỷ lệ hòa19%
1.50Ghi được mỗi trận1.50
1.12Bị ghi mỗi trận1.06
+6Hiệu số+7
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
6%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.60 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (7 trận)
1.34 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (7 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (8 trận)
4.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (8 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6 (8 trận)
12.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.0 (8 trận)
Okayama
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnVissel Kobe
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Okayama
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Vissel Kobe
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
OkayamaAFC Champions LeagueVissel Kobe
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir Stadium
Mùa giải 2026
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueTVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueHV-Varen Nagasaki2:2Luân lưu 3-2Vissel Kobe17/05/2026 11:00 · J.LeagueTVissel Kobe1:0Kyoto13/05/2026 17:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.League
Tính đến 18/10 14:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Okayama T
0H
3Vissel Kobe T
3.2Trung bình tổng điểm
Okayama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 8
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 11/10 11:55

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lennart Moser110090 phút6.53
GK13Shun Matsuda20095 phút6.90
GK52Taro Hamada100120 phút—
GK1Kewin-----
GK77Goro Kawanami-----
DF48Yugo Tatsuta121189 phút6.90
DF44Soichiro Mori80059 phút6.72
DF26Haruka Motoyama50376 phút7.03
DF18Daichi Tagami51026 phút6.25
DF5Ikedo Shu31045 phút6.20
DF55Yota Fujii21098 phút—
DF31Ryo Senda-----
MF8Ataru Esaka130164 phút6.71
MF33Yuta Kamiya131241 phút6.71
MF51Kosuke Shirai121076 phút6.94
MF88Towa Yamane120060 phút6.60
MF43Yoshitake Suzuki112193 phút6.84
MF6Hiroshi Omori111089 phút6.90
MF80Oberdan110173 phút6.79
MF41Eiji Miyamoto110172 phút6.84
MF24Ibuki Fujita50061 phút6.27
MF28Masaya Matsumoto51044 phút6.43
MF17Rui Sueyoshi40060 phút6.70
MF7Ryo Takeuchi30063 phút—
MF14Ryo Tabei20032 phút—
MF58Kanon Yukutomo10015 phút—
MF5Kosei Ogura-----
MF27Takaya Kimura-----
FW99Lucao131358 phút6.52
FW9Gaucho Leo132041 phút6.40
FW10Sang-Ho Na121065 phút6.71
FW20Kota Kawano106043 phút6.77
FW79Noah Browne101126 phút6.67
FW19Ryoga Sato30031 phút6.65
FW66Jun Nishikawa20026 phút6.70
FW30Kanshiro Suemune-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Shuichi Gonda90090 phút7.33
GK1Daiya Maekawa30090 phút6.63
GK21Shota Arai20090 phút—
DF15Diego141281 phút7.51
DF41Katsuya Nagato142273 phút6.92
DF4Tetsushi Yamakawa131181 phút7.22
DF3Matheus Thuler111183 phút7.28
DF24Gotoku Sakai110073 phút7.11
DF17Issei Takahashi111168 phút7.01
DF2Nanasei Iino80244 phút6.68
DF16Caetano50062 phút6.85
DF31Takuya Iwanami20088 phút7.50
DF43Kaito Yamada10090 phút—
MF7Yosuke Ideguchi140080 phút6.83
MF5Yuta Goke112065 phút6.76
MF44Mitsuki Hidaka100035 phút6.71
MF25Yuya Kuwasaki91057 phút7.11
MF23Yuan Iwamoto60039 phút6.70
MF20Kota Watanabe30053 phút6.70
MF18Haruya Ide30016 phút6.25
MF28Kento Hamasaki20022 phút6.30
MF6Takahiro Ogihara-----
MF13Daiju Sasaki-----
MF61Ryotaro Iuchi-----
FW29Ren Komatsu135039 phút6.96
FW10Yuya Osako116171 phút7.24
FW11Yoshinori Muto102270 phút7.37
FW94Erik72064 phút6.78
FW26Patric Jean70140 phút6.60
FW62Hyoei Kawabata30043 phút6.30
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

OkayamaHuấn luyện viên Takashi Kiyama
Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo