Cả Okayama lẫn Vissel Kobe đều có phương án đưa bóng vào vòng cấm ngay từ đường chuyền đầu tiên. Okayama có thể phất bóng thẳng tới vị trí của trung phong rồi luân chuyển sang hai biên, trong khi Kobe sẵn sàng vây ráp ngay lối thoát bóng đó và nhồi bóng cho Osako từ các pha dạt cánh. Những tình huống phá bóng giải nguy và tranh chấp bóng hai sẽ mang tính quyết định ở màn so tài này, bởi cả hai đội đều tận dụng chúng rất tốt để mở ra đợt hãm thành tiếp theo.
Okayama vs Vissel Kobe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Lennart Moser |
| 44 | D | Soichiro Mori |
| 48 | D | Yugo Tatsuta |
| 43 | D | Yoshitake Suzuki |
| 51 | M | Kosuke Shirai |
| 41 | M | Eiji Miyamoto |
| 80 | M | Oberdan Alionço |
| 88 | M | Towa Yamane |
| 10 | F | Sang-Ho Na |
| 8 | F | Ataru Esaka |
| 99 | F | Lucão |
| 9 | F | Léo Gaúcho |
| 19 | F | Ryoga Sato |
| 33 | M | Yuta Kamiya |
| 20 | F | Kota Kawano |
| 79 | M | Noah Kenshin Browne |
| 52 | G | Taro Hamada |
| 55 | D | Yota Fujii |
| 7 | M | Ryo Takeuchi |
| 28 | M | Masaya Matsumoto |
| 71 | G | Shuichi Gonda |
| 24 | D | Gotoku Sakai |
| 4 | D | Tetsushi Yamakawa |
| 3 | D | Thuler |
| 15 | D | Diego |
| 7 | M | Yosuke Ideguchi |
| 25 | M | Yuya Kuwasaki |
| 94 | M | Erik |
| 11 | F | Yoshinori Muto |
| 10 | F | Yuya Osako |
| 41 | F | Katsuya Nagato |
| 23 | M | Yuan Iwamoto |
| 29 | F | Ren Komatsu |
| 26 | F | Jean Patric |
| 2 | D | Nanasei Iino |
| 5 | M | Yuta Goke |
| 1 | G | Daiya Maekawa |
| 16 | D | Caetano |
| 44 | M | Mitsuki Hidaka |
| 20 | M | Kota Watanabe |
| Kosei OguraChấn thương |
| Daiju SasakiChấn thương |
| Takahiro OgiharaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Okayama | 0 | 0 | 0 |
| Vissel Kobe | 0 | 3 | 3 |
- 2'Thẻ vàngLucão
- 43'Thẻ vàngOberdan Alionço
- 46'Thẻ vàngLéo Gaúcho
- 46'Thay ngườiLéo GaúchoRa sân: Lucão
- 46'Thay ngườiYuan IwamotoRa sân: Katsuya Nagato
- 49'Bàn thắngYuya Osako
- 56'Bàn thắngYuya OsakoKiến tạo: Yoshinori Muto
- 63'Thẻ vàngYoshitake Suzuki
- 64'Bàn thắngThuler
- 66'Thay ngườiYuta KamiyaRa sân: Towa Yamane
- 66'Thay ngườiRyoga SatoRa sân: Oberdan Alionço
- 76'Thay ngườiRen KomatsuRa sân: Yuya Osako
- 77'Thay ngườiJean PatricRa sân: Yoshinori Muto
- 79'Thay ngườiKota KawanoRa sân: Ataru Esaka
- 83'Thay ngườiNanasei IinoRa sân: Erik
- 85'Thay ngườiNoah Kenshin BrowneRa sân: Sang-Ho Na
- 90'Thay ngườiYuta GokeRa sân: Gotoku Sakai
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,95Hòa3,30Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,97→2,95Hòa3,24→3,30Đội khách2,48→2,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 11:54 | 2,95▲ | 3,30▲ | 2,56▼ |
| 18/10 11:25 | 2,92▲ | 3,22▼ | 2,63▼ |
| 18/10 10:54 | 2,75 | 3,27▼ | 2,75▲ |
| 18/10 10:25 | 2,75▼ | 3,30▲ | 2,73▲ |
| 18/10 09:26 | 2,89▲ | 3,29 | 2,61▼ |
| 18/10 08:20 | 2,84 | 3,29▲ | 2,65▼ |
| 18/10 00:59 | 2,84▲ | 3,28▼ | 2,66 |
| 18/10 00:32 | 2,83▲ | 3,29▲ | 2,66▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 23:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 23:07 | 2,82 | 3,28 | 2,64 |
| 17/10 22:41 | Tạm dừng | ||
| 17/10 19:42 | 2,82▲ | 3,28▲ | 2,64▼ |
| 17/10 13:54 | 2,80▼ | 3,27▲ | 2,66▲ |
| 17/10 12:17 | 2,89▲ | 3,26▲ | 2,59▲ |
| 16/10 23:22 | 2,86▲ | 3,23▼ | 2,57▼ |
| 16/10 21:04 | 2,83▼ | 3,24 | 2,58▲ |
| 16/10 12:14 | 2,95▼ | 3,24 | 2,49▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 2,97 | 3,24 | 2,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,95 | 3,30 | 2,56 |
| Betfair | 2,88 | 3,30 | 2,40 |
| bet365 | 2,80 | 3,00 | 2,50 |
| Marathon | 2,78 | 3,12 | 2,54 |
| 1xBet | 3,09 | 3,11 | 2,46 |
| Betano | 2,92 | 3,20 | 2,42 |
| BetVictor | 2,88 | 3,20 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,82Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,12→2,10Đội khách1,76→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:54 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 18/10 11:25 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 18/10 10:54 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 18/10 10:25 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 18/10 09:26 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 18/10 08:20 | 2,02 | 1,88▼ |
| 18/10 00:32 | 2,02▲ | 1,89▲ |
| 17/10 23:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 23:07 | 2,01 | 1,88 |
| 17/10 22:41 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:42 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 17/10 13:54 | 1,99▼ | 1,89▲ |
| 17/10 12:17 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 17/10 00:33 | 2,05▲ | 1,83 |
| 16/10 23:22 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 16/10 21:04 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 16/10 12:14 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 2,12 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,82 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 2,22 | 1,68 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,22Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→2,22Xỉu1,74→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:54 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 18/10 11:54 | 2,22▼ | 1,71▲ |
| 18/10 11:25 | 2,32▲ | 1,66▼ |
| 18/10 10:54 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 18/10 10:25 | 2,19▼ | 1,74▲ |
| 18/10 00:59 | 2,20▲ | 1,73▼ |
| 18/10 00:32 | 2,17▲ | 1,75▲ |
| 17/10 23:07 | 2,16 | 1,74 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:41 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:17 | 2,16▲ | 1,74▲ |
| 17/10 00:33 | 2,15▲ | 1,73▲ |
| 16/10 23:22 | 2,14▲ | 1,72▼ |
| 16/10 12:14 | 2,12▲ | 1,74 |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 2,11 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,71 |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,19 | 1,63 |
| 1xBet | 2,13 | 1,73 |
| Betano | 2,12 | 1,70 |
| BetVictor | 2,11 | 1,62 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,87Không thay đổiKhông1,90Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 16/10 13:45 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,86 | 1,82 |
| 1xBet | 1,82 | 2,01 |
| Betano | 1,83 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Okayama | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 24 |
| 19 | Bàn thua | 11 |
| Okayama | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 13 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Okayama | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 0.79 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 8 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Okayama | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 17 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| Okayama | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Okayama | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.90 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Okayama | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Okayama | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Okayama | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Okayama | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Okayama | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Okayama | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Okayama | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Okayama Dựa trên 20 trận | Vissel Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +11 | Hiệu số | +12 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.60 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (9 trận) |
| 1.34 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (10 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (10 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (10 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (9 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| Okayama Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +7 | Hiệu số | +11 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.14 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (4 trận) |
| 1.32 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (4 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (4 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 43% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| Okayama Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.19 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (5 trận) |
| 1.36 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (5 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 42% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (6 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Okayama Dựa trên 16 trận | J.League | Vissel Kobe Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 8T 2H 6B | T · H · B | 9T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.60 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 1.34 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (8 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (8 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| Okayama Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Vissel Kobe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Okayama Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Okayama | AFC Champions League | Vissel Kobe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 8
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Okayama đã gặp Vissel Kobe tại J.League vào 18/10/2026 11:55 UTC+07 tại City Light Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Okayama 0-3 Vissel Kobe.
Okayama đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Vissel Kobe đứng thứ 4.
Okayama thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Vissel Kobe thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Okayama thắng 1, Vissel Kobe thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.95 · 3.30 · 2.56.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Okayama có Sang-Ho Na, Ataru Esaka, Lucão.
Đội hình Vissel Kobe có Yoshinori Muto, Yuya Osako, Katsuya Nagato.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Volt Cả Okayama lẫn Vissel Kobe đều có phương án đưa bóng vào vòng cấm ngay từ đường chuyền đầu tiên. Okayama có thể phất bóng thẳng tới vị trí của trung phong rồi luân chuyển sang hai biên, trong khi Kobe sẵn sàng vây ráp ngay lối thoát bóng đó và nhồi bóng cho Osako từ các pha dạt cánh.
Okayama · Trận trước: Nagoya Grampus vs Okayama (14/10) · Trận tiếp theo: Okayama vs Mito (21/10)
Vissel Kobe · Trận trước: Vissel Kobe vs Jeonbuk (14/10) · Trận tiếp theo: Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Okayama vs Mito
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Urawa Reds vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central