Ngôn ngữ

Kia Tigers vs LG Twins

Chi tiết trận đấu
Kia TigersChủ nhà
6 : 3Tỷ số chung cuộc
LG TwinsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 11:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Thứ tự đánh chính thức
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân phảiPARK Jung Woo.292017
2Ngoại sân tráiPARK Jae Hyun.2931969
3Chốt baKIM Do Yeong.30845118
4Chốt mộtCASTRO Harold.3272188
5Người đánh bóng chỉ địnhNA Sung Bum.3033197
6Chốt haiKIM Sun Bin.285150
7Cầu thủ bắt bóngHAN Jun Su.281738
8Du kíchHA Ju Suk.249422
9Ngoại sân giữaKIM Ho Ryung.2671368
Mùa này
Pitcher khởi đầuOLLER AdamNém phải
Thứ tự đánh chính thức Nguồn: KBO · Đội hình chính 9
#Vị tríCầu thủAVGHRRBI
1Ngoại sân giữaPARK Hae Min.288557
2Ngoại sân tráiSONG Chan Eui.2741673
3Người đánh bóng chỉ địnhDEAN Austin.33141127
4Chốt mộtMOON Jeong Bin.2771966
5Chốt baMOON Bo Gyeong.2581060
6Ngoại sân phảiLee Jae-won.244927
7Du kíchOH Ji Hwan.2421461
8Cầu thủ bắt bóngPARK Dong Won.2251456
9Chốt haiGU Bon Hyeok.278027
Mùa này
Pitcher khởi đầuIM Chan KyuNém phải
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
KBO chính thức · Tính đến 18/10 14:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
6 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Cú đánh trúng 8 : 9Lỗi 0 : 0
Điểm theo hiệp123456789Tổng
Kia Tigers50000010—6
LG Twins0010100103
Cú đánh an toàn 8-9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Nguồn: KBO
Người đánh bóng 11 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1PARK Jung Woo40—0——
Số 2PARK Jae Hyun42—0——
Số 3KIM Do Yeong20—0——
Số 4CASTRO Harold32—1——
Số 5NA Sung Bum31—2——
Số 6KIM Sun Bin31—2——
Số 7HAN Jun Su41—1——
Số 8HA Ju Suk21—0——
Số 9KIM Ho Ryung40—0——
JEONG Hyun Chang00—0——
PARK Min20—0——
Người ném bóng 5 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
Xuất phátOLLER Adam662218T
JEON Sang Hyun1⅓00003SV
SUNG Yeong Tak100000—
CHO Sang Woo⅔31100—
KWAK Do Gyu000010—
Người đánh bóng 9 cầu thủ
Cầu thủABHHRRBIBBSO
Số 1PARK Hae Min43—1——
Số 2SONG Chan Eui40—0——
Số 3DEAN Austin40—0——
Số 4MOON Jeong Bin41—1——
Số 5MOON Bo Gyeong31—0——
Số 6LEE Jae Won40—0——
Số 7OH Ji Hwan31—0——
Số 8PARK Dong Won41—0——
Số 9GU Bon Hyeok42—1——
Người ném bóng 7 cầu thủ
Cầu thủIPHRERBBKKết quả
KENNEDY Jon1⅔10011—
LEE Woo Chan1⅔00002—
WOO Kang Hoon1⅓00010—
SON Ju Young100002—
KIM Kang Ryul111120—
KIM Jin Su100001—
Xuất phátIM Chan Kyu⅓65511B

Pitcher khởi đầu

Nguồn KBO
Chủ nhà · Kia TigersOLLER AdamNém phải
Đội khách · LG TwinsIM Chan KyuNém phải
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
3.13ERA4.46
1.08WHIP1.34
178Inning169⅔
180Strikeout102
11-10Thắng - Thua15-7
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
2.28ERA3.71
0.94WHIP1.35
114⅓Inning85
123Strikeout45
8-4Thắng - Thua8-2
Chủ nhàMùa giảiĐội khách
4.66ERA5.21
1.45WHIP1.46
63⅔Inning84⅔
57Strikeout57
3-6Thắng - Thua7-5
Lần ra sân gần đây OLLER Adam
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
LG Twins Đối thủ 5 trận · Đội hình chính 5 · 30 hiệp · 2T 1B · ERA 2.40
Lần ra sân gần đây IM Chan Kyu
NgàyĐối thủInningBị ghi điểmKết quả
Kia Tigers Đối thủ 2 trận · Đội hình chính 2 · 8⅔ hiệp · 0T 1B · ERA Chưa đủ dữ liệu (2 trận)

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

KBO chính thức · Tính đến 19/10 21:21

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:37

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,40Đội khách2,99Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,431,40Đội khách2,852,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:371,40▲2,99▼
18/10 11:071,393,03▲
18/10 10:361,393,01▼
18/10 10:081,39▼3,03▲
18/10 09:061,40▼2,96▲
18/10 08:331,412,95▲
18/10 07:271,412,93▲
18/10 05:581,41▼2,91▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
18/10 04:301,42▼2,89▲
17/10 21:02 Đầu tiên1,432,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,402,99
bet3651,402,85
Marathon1,372,84
1xBet1,433,05
BetVictor1,362,80
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,00Đội khách +21,81Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,092,00Đội khách1,751,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 11:372,00▲1,81▼
18/10 11:071,98▼1,83▲
18/10 10:361,99▲1,82▼
18/10 10:08Thay đổi mốc · mốc chính -2
18/10 10:081,98▼1,83▲
18/10 09:062,02▼1,79▲
18/10 08:332,04▼1,78▲
18/10 07:272,06▼1,77▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 05:582,07▼1,76
18/10 04:302,08▼1,76▲
18/10 01:132,10▲1,74▼
17/10 21:02 Đầu tiên2,091,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle2,001,81
Marathon2,041,66
1xBet2,041,66
Tài/Xỉu8.5Tài 8.51,99Xỉu 8.51,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,021,99Xỉu1,811,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 11:371,99▲1,83▼
18/10 11:071,94▲1,87▼
18/10 10:361,93▼1,88
18/10 10:081,941,88▲
18/10 09:06Thay đổi mốc · mốc chính 8.5
18/10 09:061,94▼1,87▲
18/10 08:332,02▼1,81▲
18/10 07:272,03▼1,80▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
18/10 05:582,06▲1,78▼
18/10 01:132,05▲1,79▼
17/10 21:02 Đầu tiên2,021,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 8.5Xỉu 8.5
Pinnacle1,991,83
bet3652,001,71
Marathon1,931,76
1xBet2,041,86
BetVictor1,871,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: KBO
Kia TigersTất cảLG Twins
144Trận144
79Thắng78
2Hòa1
63Thua65
.556Tỷ lệ thắng.545
.271Tỷ lệ đánh bóng an toàn.264
.782OPS.752
174Home run136
769Điểm ghi được723
.347Tỷ lệ lên chốt.351
.435Tỷ lệ slugging.401
1347Cú đánh trúng1278
515Walk567
84Lần cướp chốt91
1053Strikeout983
1242Cú đánh an toàn phải nhận1379
139Home run phải nhận118
664Điểm thua726
4.27ERA4.81
1.39WHIP1.46
Kia TigersChủ nhàLG Twins
75Trận75
44Thắng43
2Hòa0
29Thua32
.603Tỷ lệ thắng.573
.268Tỷ lệ đánh bóng an toàn.262
102Home run62
383Điểm ghi được352
665Cú đánh trúng639
569Strikeout529
649Cú đánh an toàn phải nhận703
74Home run phải nhận48
322Điểm thua355
3.93ERA4.50
Kia TigersĐội kháchLG Twins
72Trận73
38Thắng36
0Hòa1
34Thua36
.528Tỷ lệ thắng.500
.276Tỷ lệ đánh bóng an toàn.265
79Home run76
410Điểm ghi được380
714Cú đánh trúng671
514Strikeout484
617Cú đánh an toàn phải nhận712
66Home run phải nhận77
347Điểm thua396
4.56ERA5.23
Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
# độiTrậnTHBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KT Wiz Suwon14490549.647+176
2Samsung Lions14483358.589+137
3Kia Tigers14479263.556+105
4LG Twins14478165.545-3
5Doosan Bears14473566.525+58
6SSG Landers14465574.468-91
7Lotte Giants14464377.454-63
8NC Dinos14464278.451-53
9Hanwha Eagles14457483.407-14
10Kiwoom Heroes14450490.357-252
KBO chính thức · Tính đến 17/10 23:21
Nhánh đấu
Bán playoff
Kia Tigers3
LG Twins0
Loạt đấu 3-0Đi tiếp Kia Tigers
Bán kết
Samsung Lions0
Kia Tigers0
Loạt đấu 0-0Đi tiếp —
Tính đến 25/10 12:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
Kia TigersTTBTTTBTTT13T 0H 7B
LG TwinsBTBTBTTBBB9T 0H 11B
Kia Tigers
Dựa trên 20 trận
LG Twins
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 0H 7BT · H · B9T 0H 11B
65%Tỷ lệ thắng45%
0%Tỷ lệ hòa0%
5.20Ghi được mỗi trận4.10
3.65Bị ghi mỗi trận4.10
+31Hiệu số+0
0/20 trậnTrận không ghi điểm0/20 trận
9.3Số cú đánh trúng mỗi trận8.0
0.6Số lỗi mỗi trận0.6
1.8Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.6
1.2Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
2.0Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.1
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
8.8Tổng điểm trung bình8.2
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm40%
Kia Tigers
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLG Twins
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 0H 5BT · H · B5T 0H 4B
55%Tỷ lệ thắng56%
0%Tỷ lệ hòa0%
4.55Ghi được mỗi trận4.44
3.45Bị ghi mỗi trận3.78
+12Hiệu số+6
0/11 trậnTrận không ghi điểm0/9 trận
8.7Số cú đánh trúng mỗi trận8.1
0.3Số lỗi mỗi trận0.4
1.8Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.7
1.1Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.2
1.3Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.8
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
8.0Tổng điểm trung bình8.2
18%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm44%
Kia Tigers
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLG Twins
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 0H 2BT · H · B4T 0H 7B
78%Tỷ lệ thắng36%
0%Tỷ lệ hòa0%
6.00Ghi được mỗi trận3.82
3.89Bị ghi mỗi trận4.36
+19Hiệu số-6
0/9 trậnTrận không ghi điểm0/11 trận
10.1Số cú đánh trúng mỗi trận7.8
0.9Số lỗi mỗi trận0.6
1.7Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)0.8
1.4Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.5
2.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.4
1.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.8
9.9Tổng điểm trung bình8.2
33%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm36%
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

Cùng mùa giải · 17 trận
10Kia Tigers T
0H
7LG Twins T
8.4Trung bình tổng điểm
Kia Tigers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
75 : 67
Sân nhà
6T 0H 2B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 16/10 05:37

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 51 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
KIM Do Yeong.308153—45118
KIM Ho Ryung.267140—1368
NA Sung Bum.303154—3197
PARK Jae Hyun.293151—1969
KIM Sun Bin.285130—150
CASTRO Harold.327131—2188
HAN Jun Su.28189—738
KIM Tae Gun.25254—627
HA Ju Suk.24956—422
KIM Kyu Sung.22944—027
PARK Min.19235—322
PARK Jung Woo.29238—017
PARK Sang Jun.26732—413
DALE Jarryd.25630—16
ADERLIN Rodriguez.26432—1031
JEONG Hyun Chang.15012—07
BYUN Woo Hyuk.19816—39
OH Sun Woo.20515—36
YOON Do Hyun.15812—15
LEE Ho Yeon.23415—19
KIM Min Kyu.26513—06
KO Jong Wook.0943—04
HAN Seung Yeon.2417—12
JOO Hyo Sang.2275—01
HWANG Dae In.0000—00
LEE Chang Jin.0000—00
UHM Jun Hyun—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
NAILE James3.491.1613-7183156
OLLER Adam3.131.0811-10178180
YANG Hyeon Jong4.191.4412-6124⅔85
HWANG Dong Ha5.031.497-69370
SHIRAKAWA Keisho4.751.384-583⅓69
KIM Tae Hyeong4.991.593-479⅓52
LEE Eui Lee6.681.913-963⅓71
CHO Sang Woo3.291.388-46343
SUNG Yeong Tak3.471.303-35741
JUNG Hai Young6.121.464-25043
JEON Sang Hyun2.330.804-246⅓38
HAN Jae Seung4.501.431-04226
KIM Beom Su5.632.031-34035
CHOI Ji Min7.361.881-036⅔30
LEE Tae Yang2.551.191-035⅓25
KWAK Do Gyu2.811.342-03236
HONG Min Gyu7.591.781-221⅓18
JANG Jae Hyeok4.501.830-065
KIM Keon Kuk7.941.940-05⅔6
HONG Geon Hui4.501.500-042
JI Hyun9.002.250-041
KIM Si Hoon6.751.750-043
KIM Hyeon Su——0-022
KIM Ki Hoon——0-01⅔1
Danh sách cầu thủ 57 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn KBO
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
DEAN Austin.331180—41127
PARK Hae Min.288143—557
HONG Chang Ki.23999—033
SHIN Min Jae.251100—026
OH Ji Hwan.24295—1461
SONG Chan Eui.274104—1673
MOON Bo Gyeong.25892—1060
PARK Dong Won.22578—1456
GU Bon Hyeok.27894—027
MOON Jeong Bin.27781—1966
CHEON Seong Ho.28365—231
MOON Sung Ju.28461—121
LEE Ju Heon.21231—419
LEE Jae Won.24431—927
LEE Young Bin.20018—19
CHOI Won Yeong.0872—01
KIM Hyun Jong.1432—00
SON Yung Jun.2002—01
KANG Min Kyun.0000—00
KIM Sung Jin.0000—00
KIM Min Su.0000—00
HAM Chang Geon—0—00
KIM Ju Sung—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
IM Chan Kyu4.461.3415-7169⅔102
TOLHURST Anders4.241.2612-11163⅓126
WELLS Lachlan4.111.255-596⅓83
SONG Seung Ki5.531.603-37054
KIM Jin Su3.841.436-46138
CARRASCO Carlos4.051.036-36050
PARK Si Won3.791.502-459⅓50
YI Jung Yong7.311.991-456⅔26
JANG Hyun Sik4.021.457-353⅔39
WOO Kang Hoon5.301.500-252⅔48
SON Ju Young3.221.551-250⅓50
KIM Jin Sung4.941.586-247⅓35
KIM Young Woo4.171.503-045⅓37
KIM Yun Sik6.111.700-135⅓20
CHIRINOS Yonny6.681.812-333⅔28
HAM Deok Ju6.191.472-13220
LEE Woo Chan3.291.351-027⅓24
BAE Jae June10.541.901-327⅓24
KENNEDY Jon3.801.181-223⅔23
GO Woo Suk1.570.963-12328
RIOS Yacksel3.631.331-217⅓17
YOU Young Chan0.750.830-11212
LEE Sang Yung8.492.490-111⅔5
KIM Kang Ryul2.161.320-08⅓8
BAEK Seung Hyeon15.432.430-078
CHO Won Tae10.802.850-06⅔7
SUNG Dong Hyun11.122.470-05⅔5
KIM Yu Yeong1.801.400-058
YANG Woo Jin7.362.450-03⅔3
LEE Jong Jun——0-033
CHO Geon Hee——0-021
LEE Min Ho——0-011
KIM Dae Hyun——0-0⅓0
CHOI Ji Myeong——0-000
KBO chính thức · Tính đến 25/10 10:31

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày