C.D. Nacional vs Braga
01:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NacionalVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
| F. SoaresChấn thương cơ |
| Leo SantosChấn thương đầu gối |
| UlissesGãy xương mác |
Braga
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 08:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| C.D. Nacional | Tất cả | Braga |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 16 |
| 19 | Bàn thua | 11 |
| C.D. Nacional | Chủ nhà | Braga |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
| C.D. Nacional | Đội khách | Braga |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 7 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| C.D. Nacional | Tất cả | Braga |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 18 | Bàn thua | 8 |
| C.D. Nacional | Chủ nhà | Braga |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 10 | Bàn thua | 3 |
| C.D. Nacional | Đội khách | Braga |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| C.D. Nacional | Tất cả | Braga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| C.D. Nacional | Đội khách | Braga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| C.D. Nacional | Tất cả | Braga |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 3 |
| C.D. Nacional | Chủ nhà | Braga |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 0 |
| C.D. Nacional | Đội khách | Braga |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.60 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | THBBH |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | +0 | 11 | BHTBT |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 22:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NacionalBBBBBBBTHT5T 2H 13B
BragaBBHTBTTHTH8T 7H 5B
| Nacional Dựa trên 20 trận | Braga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 2H 13B | T · H · B | 8T 7H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -11 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.05 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (14 trận) |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (14 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 12.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (14 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (15 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (15 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (15 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 13.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (15 trận) |
| Nacional Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Braga Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -3 | Hiệu số | +8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.32 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (6 trận) |
| 1.41 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 13.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (7 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| Nacional Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Braga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.78 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (8 trận) |
| 2.05 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (8 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| Nacional Dựa trên 19 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Braga Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 11 |
| 5T 2H 12B | T · H · B | 3T 5H 3B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -10 | Hiệu số | -1 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.05 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 13.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Nacional | UEFA Europa Conference League | Braga Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 4T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Tỷ lệ hòa | 29% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.43 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 86% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nacional | UEFA Europa League | Braga Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nacional Dựa trên 1 trận | Cúp Bồ Đào Nha | Braga |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BSanjoanense1:0Nacional17/10/2026 21:00 · Cúp Bồ Đào NhaBRio Ave3:2Nacional11/10/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional0:4Famalicao19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional1:3Alverca12/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP2:0Nacional06/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional2:3Estrela30/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes1:0Nacional23/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TNacional2:0Estoril16/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSanta Clara2:2Nacional11/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
TNacional2:0Vitoria Guimaraes17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara2:0Nacional12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional1:2AFS02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TTondela0:2Nacional25/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TNacional1:0Alverca18/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica2:0Nacional13/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TNacional2:0Estrela04/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFamalicao1:0Nacional21/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional0:1Estoril15/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HMoreirense1:1Nacional07/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BNacional1:2Braga01/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBBraga1:3Sporting CP10/10/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstrela2:1Braga11/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTAlverca1:2Braga06/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHDin. Minsk0:0Braga14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion BeroeHMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasTBraga1:0Din. Minsk07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference LeagueTBraga4:0Zeleznicar Pancevo31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTZeleznicar Pancevo0:1Braga23/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Sportsko-Rekreativni Centar Mladost
Mùa giải 2025/26
HBraga2:2Estrela17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Tính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận1C.D. Nacional T
1H
5Braga T
3.3Trung bình tổng điểm
C.D. Nacional Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 17
- Sân nhà
- 0T 0H 3B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
BC.D. Nacional1:2Braga01/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26
BBraga4:2C.D. Nacional23/11/2025 · Cúp Bồ Đào Nha 2025/26
TBraga0:1C.D. Nacional29/09/2025 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26BBraga1:0C.D. Nacional21/02/2025 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25
BC.D. Nacional0:3Braga20/09/2024 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25
HBraga2:2C.D. Nacional25/04/2023 · Cúp Bồ Đào Nha 2022/23
BC.D. Nacional0:5Braga12/04/2023 · Cúp Bồ Đào Nha 2022/23
Tính đến 19/10 01:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Tính đến 17/10 08:42
Huấn luyện viên
NacionalHuấn luyện viên Alexandre Santos
BragaHuấn luyện viên Carlos Vicens
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42
Các trận tiếp theo
01/11/202622:30 vs Arouca—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)07/11/202622:30 vs Academico Viseu—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)28/11/202603:15 vs Maritimo—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs S.L. Benfica—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs Casa Pia A.C.—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Moreirense—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
02/11/202603:30 vs Famalicao—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/11/202600:45 vs AarhusCepheus ParkĐội kháchUEFA Europa Conference League09/11/202603:30 vs Rio Ave—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)27/11/202603:00 vs KuPS—Chủ nhàUEFA Europa Conference League01/12/202603:15 vs Casa Pia A.C.—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Arouca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
C.D. Nacional gặp Braga tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 26/10/2026 01:00 UTC+07.
C.D. Nacional đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Braga đứng thứ 9.
C.D. Nacional thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Braga thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, C.D. Nacional thắng 1, Braga thắng 5, hòa 1.
C.D. Nacional · Trận trước: Rio Ave vs C.D. Nacional (11/10) · Trận tiếp theo: Arouca vs C.D. Nacional (1/11)
Braga · Trận trước: Braga vs Gent (23/10) · Trận tiếp theo: Braga vs Famalicao (2/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Casa Pia A.C. vs Sporting CP
- Moreirense vs Estrela
- F.C. Porto vs Estoril
- Arouca vs C.D. Nacional
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Academico Viseu vs Rio Ave
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- Ryukyu vs Shiga
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.