Ngôn ngữ

C.D. Nacional vs Braga

Chi tiết trận đấu
C.D. NacionalChủ nhà
01:00Bắt đầu 26/10
BragaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NacionalVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
F. SoaresChấn thương cơ
Leo SantosChấn thương đầu gối
UlissesGãy xương mác
Braga
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 19/10 08:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
C.D. NacionalTất cảBraga
9Trận12
1Thắng7
1Hòa2
7Thua3
9Bàn thắng16
19Bàn thua11
C.D. NacionalChủ nhàBraga
4Trận6
1Thắng5
0Hòa0
3Thua1
5Bàn thắng10
10Bàn thua3
C.D. NacionalĐội kháchBraga
5Trận6
0Thắng2
1Hòa2
4Thua2
4Bàn thắng6
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới7
4Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.33
2.11Bàn thua mỗi trận0.92
1Chuỗi thắng dài nhất3
7Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
C.D. NacionalTất cảBraga
8Trận7
1Thắng3
1Hòa2
6Thua2
9Bàn thắng8
18Bàn thua8
C.D. NacionalChủ nhàBraga
4Trận3
1Thắng2
0Hòa0
3Thua1
5Bàn thắng3
10Bàn thua3
C.D. NacionalĐội kháchBraga
4Trận4
0Thắng1
1Hòa2
3Thua1
4Bàn thắng5
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn1
1.12Bàn thắng mỗi trận1.14
2.25Bàn thua mỗi trận1.14
1Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
C.D. NacionalTất cảBraga
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
C.D. NacionalĐội kháchBraga
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
C.D. NacionalTất cảBraga
—Trận5
—Thắng4
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua3
C.D. NacionalChủ nhàBraga
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua0
C.D. NacionalĐội kháchBraga
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.60
—Bàn thua mỗi trận0.60
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Academico Viseu8422+114TTTTB
7Gil Vicente7322+111THBBH
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga7322+011BHTBT
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga3201+00
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente3111-10
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 18/10 22:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NacionalBBBBBBBTHT5T 2H 13B
BragaBBHTBTTHTH8T 7H 5B
Nacional
Dựa trên 20 trận
Braga
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 2H 13BT · H · B8T 7H 5B
25%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa35%
0.95Ghi được mỗi trận1.25
1.50Bị ghi mỗi trận1.10
-11Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.05 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (14 trận)
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (14 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
12.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (14 trận)
4.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (15 trận)
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (15 trận)
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (15 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
13.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (15 trận)
Nacional
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBraga
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 0H 6BT · H · B6T 2H 1B
40%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa22%
1.20Ghi được mỗi trận1.67
1.50Bị ghi mỗi trận0.78
-3Hiệu số+8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.32 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (6 trận)
1.41 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
13.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (6 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (7 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (7 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (7 trận)
Nacional
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBraga
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 2H 7BT · H · B2T 5H 4B
10%Tỷ lệ thắng18%
20%Tỷ lệ hòa45%
0.70Ghi được mỗi trận0.91
1.50Bị ghi mỗi trận1.36
-8Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
60%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.78 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (8 trận)
2.05 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (8 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
10.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.2 (8 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (8 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
14.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (8 trận)
Nacional
Dựa trên 19 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Braga
Dựa trên 11 trận
19Trận11
5T 2H 12BT · H · B3T 5H 3B
26%Tỷ lệ thắng27%
11%Tỷ lệ hòa45%
1.00Ghi được mỗi trận1.27
1.53Bị ghi mỗi trận1.36
-10Hiệu số-1
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
37%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.05 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13
37%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
37%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.1
4.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
4.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
13.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
NacionalUEFA Europa Conference LeagueBraga
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · H · B4T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng57%
—Tỷ lệ hòa29%
—Ghi được mỗi trận1.14
—Bị ghi mỗi trận0.43
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới86%
—Tỷ lệ không ghi bàn43%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (5 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (5 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
NacionalUEFA Europa LeagueBraga
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nacional
Dựa trên 1 trận
Cúp Bồ Đào NhaBraga
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumHSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstrela2:1Braga11/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHDin. Minsk0:0Braga14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion BeroeHMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasTBraga1:0Din. Minsk07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference LeagueTBraga4:0Zeleznicar Pancevo31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBraga2:2Estrela17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
1C.D. Nacional T
1H
5Braga T
3.3Trung bình tổng điểm
C.D. Nacional Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 17
Sân nhà
0T 0H 3B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 19/10 01:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Renato Marin80090 phút6.95
GK13Goncalves Joao-----
GK50V. Medeiros de Freitas Kevyn-----
DF38Vitor Ze81084 phút6.75
DF52Gasolina Wesley71071 phút6.80
DF21William Kokolo60171 phút6.28
DF34Santos Leo51181 phút7.20
DF2Isai de la Cruz Daniel50029 phút6.32
DF33Chico Goncalves40190 phút6.50
DF5Gomes Jose10045 phút6.30
DF14Ivanildo Fernandes10045 phút6.70
DF55Matias Silva-----
MF8Miguel Baeza81071 phút6.78
MF6Dias Matheus70078 phút6.44
MF10Junior Daniel70163 phút7.01
MF28Liziero41184 phút7.03
MF22Filipe Soares40062 phút6.70
MF15Chiheb Labidi40056 phút6.90
MF88Deivison40042 phút6.50
MF26Joel Silva30026 phút6.60
MF31Danel Dongmo10090 phút5.60
MF23Iseppe Mateus10010 phút6.70
MF30Watts-----
FW11Stavros Gavriel80035 phút6.62
FW99Ruan Pablo71072 phút6.87
FW7Markus Jensen60062 phút6.78
FW20Matchoi Djalo61044 phút6.62
FW9Allen Obando60030 phút6.47
FW12Min-Kyu Song30057 phút6.87
FW17Fernando Nava20017 phút6.50
FW29Abdel Njoya12081 phút8.20
Ulisses—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bernardo130090 phút6.42
GK12Tiago Sa-----
GK78Joao Carvalho-----
DF2Victor Gomez140081 phút6.72
DF22Barcia Sergio110071 phút6.70
DF44Adrian Bajrami110064 phút6.69
DF7Travassos100045 phút6.58
DF14Gustaf Lagerbielke90084 phút6.89
DF26Bright Arrey-Mbi50067 phút6.37
DF37Adrian Barisic30041 phút6.95
DF96Afonso Sousa-----
MF8Joao Moutinho140075 phút7.01
MF6Carvalho Vitor130182 phút7.06
MF34Ege Tiknaz Demir130262 phút7.12
MF11Silva Gabriel131157 phút6.76
MF20Mario Dorgeles100144 phút6.63
MF23Denis Huseinbasic90049 phút6.64
MF29Gorby80182 phút6.88
MF77Gabri Martinez81042 phút6.70
MF50Diego Rodrigues72035 phút7.00
MF16Tommy Marques50020 phút6.56
MF19Sayfiddin Sodikov-----
MF87Joao Trovisco-----
MF92Antonio Gil-----
FW10Pau Victor145174 phút6.71
FW9Fran Navarro112039 phút6.67
FW21Ricardo Horta93177 phút6.86
FW17Jovan Milosevic60034 phút6.86
FW19Jonas Wind41025 phút7.03
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

NacionalHuấn luyện viên Alexandre Santos
BragaHuấn luyện viên Carlos Vicens
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo