Sonderjyske vs F.C. Copenhagen
Haderslev Football Stadium
01:00Bắt đầu 03/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
| Sonderjyske | Tất cả | F.C. Copenhagen |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 1 |
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 2 |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 16 | Ghi được | 25 |
| 24 | Bị ghi | 11 |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 2.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Sonderjyske | Chủ nhà | F.C. Copenhagen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 0 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 12 | Ghi được | 11 |
| 13 | Bị ghi | 4 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| Sonderjyske | Đội khách | F.C. Copenhagen |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 4 | Ghi được | 14 |
| 11 | Bị ghi | 7 |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | HBTTT |
| 2 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | +10 | 25 | TTHTH |
| 3 | Viborg | 11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 | BTTHB |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | HHBTH |
| 5 | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | +1 | 19 | TBTBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Odense | 11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 | THHTB |
| 8 | Silkeborg IF | 11 | 2 | 5 | 4 | -4 | 11 | BHTHH |
| 9 | Randers FC | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | BHBBB |
| 10 | Aarhus | 11 | 1 | 6 | 4 | -3 | 9 | HTHBH |
| 11 | Sonderjyske | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | TBTHB |
| 12 | Lyngby | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 | HBBHT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Silkeborg IF | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg IF | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 24/10 08:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SonderjyskeTBTHBBBBHB4T 3H 13B
F.C. CopenhagenHHTBBTTTTT13T 4H 3B
| Sonderjyske Dựa trên 20 trận | F.C. Copenhagen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 3H 13B | T · H · B | 13T 4H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -19 | Hiệu số | +26 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (13 trận) |
| 1.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (13 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (16 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (16 trận) |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (16 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (16 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (16 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| Sonderjyske Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | F.C. Copenhagen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 8T 1H 0B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.78 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -4 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (6 trận) |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (7 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| Sonderjyske Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | F.C. Copenhagen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -15 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 2.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Sonderjyske Dựa trên 20 trận | Super Liga (Đan Mạch) | F.C. Copenhagen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 4T 3H 13B | T · H · B | 8T 1H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -19 | Hiệu số | +14 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 1.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Sonderjyske | UEFA Europa Conference League | F.C. Copenhagen Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 5T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| Sonderjyske | Giao hữu câu lạc bộ | F.C. Copenhagen Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TSonderjyske4:0Silkeborg IF18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBAarhus3:0Sonderjyske13/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · New Vejlby StadiumTSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBSonderjyske2:5AC Horsens06/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumBSonderjyske0:3Nordsjaelland23/08/2026 17:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBrondby3:2Sonderjyske18/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBOdense1:0Sonderjyske04/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkBSonderjyske2:3Midtjylland26/07/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football Stadium
Mùa giải 2025/26
BSonderjyske1:4Nordsjaelland17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg0:1Sonderjyske09/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BAarhus2:1Sonderjyske03/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TSonderjyske3:0Brondby26/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSonderjyske1:2Midtjylland24/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)BBrondby6:0Sonderjyske18/04/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSonderjyske0:2Viborg12/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland2:2Sonderjyske04/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:0Sonderjyske22/03/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch)HCrvena zvezda2:2F.C. Copenhagen22/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Stadion Rajko MitHF.C. Copenhagen1:1Aarhus18/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTBrondby0:1F.C. Copenhagen20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTOdense0:5F.C. Copenhagen06/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen4:1Inter Turku28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHInter Turku0:0F.C. Copenhagen20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionTRanders FC0:4F.C. Copenhagen16/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkTF.C. Copenhagen5:1Debrecen12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTDebrecen0:3F.C. Copenhagen07/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Nagyerdei StadionTSilkeborg IF1:3F.C. Copenhagen02/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTF.C. Copenhagen2:1Polissya Zhytomyr30/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumHPolissya Zhytomyr3:3F.C. Copenhagen24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 23/10 01:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1Sonderjyske T
0H
2F.C. Copenhagen T
3.0Trung bình tổng điểm
Sonderjyske Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Các trận tiếp theo
09/11/202600:00 vs MidtjyllandMCH ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202622:00 vs OdenseHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)28/11/202601:00 vs BrondbyHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)08/12/202601:00 vs ViborgEnergi Viborg ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs AarhusHaderslev Football StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)01/03/202700:00 vs Randers FCCepheus ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
06/11/202603:00 vs Iberia 1999Parken StadiumChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202618:00 vs BrondbyParken StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)23/11/202600:00 vs NordsjaellandRight to Dream ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)27/11/202603:00 vs Inter EscaldesEstadi de la FAFĐội kháchUEFA Europa Conference League29/11/202622:00 vs MidtjyllandParken StadiumChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)07/12/202600:00 vs AC HorsensHybel Arena HorsensĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sonderjyske gặp F.C. Copenhagen tại Super Liga (Đan Mạch) vào 3/11/2026 01:00 UTC+07 tại Haderslev Football Stadium.
Sonderjyske đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, F.C. Copenhagen đứng thứ 1.
Sonderjyske thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
F.C. Copenhagen thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Sonderjyske thắng 1, F.C. Copenhagen thắng 2, hòa 0.
Sonderjyske · Trận trước: AC Horsens vs Sonderjyske (25/10) · Trận tiếp theo: Midtjylland vs Sonderjyske (9/11)
F.C. Copenhagen · Trận trước: F.C. Copenhagen vs Odense (27/10) · Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen vs Iberia 1999 (6/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Silkeborg IF vs Lyngby
- Odense vs Viborg
- F.C. Copenhagen vs Brondby
- Aarhus vs AC Horsens
- Randers FC vs Nordsjaelland
- Midtjylland vs Sonderjyske
Bài viết mới nhất
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.