Ngôn ngữ

Santos Laguna vs Querétaro

Chi tiết trận đấu
Estadio Corona
Santos LagunaChủ nhà
5 : 0Tỷ số chung cuộc
QuerétaroĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 05:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GCarlos Acevedo
18DFranco Pardo
25DFelipe Sánchez
14DEfrain Orona
3MMauricio Cuevas
23MFacundo Cáseres
21MFran Villalba
17MEmmanuel Echeverría
19FEduardo Aguirre
29FTahiel Jiménez
10FEzequiel Bullaude
Dự bị 10
5MAldo Lopez Vargas
7FDiego González
4DJosé Abella
6MJavier Güemez
33GHector Holguin
28DJonathan Pérez
193MLuis Gómez
8MSalvador Mariscal
26MRamiro Sordo
20MEsteban Lozano
Huấn luyện viên Paiva Renato
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GGuillermo Allison
16DEnzo Giménez
13DDiego Reyes
2DLucas Abascia
27DDaniel Parra
4MCarlo Adriano García
5MSantiago Homenchenko
7MIker Benito
11MMateo Coronel
17MDenilson Munoz
9FAli Ávila
Dự bị 10
24DBayron Duarte
20MÁlex Alcalá
15DCarlos Villanueva
8MBernardo Parra
30MMono Martínez
1GJosé Hernández
12DPaulo Victor
29MWaldo Madrid
23MJuan Eduardo Robles
26FEduardo Perez
Huấn luyện viên Eduardo Gonzalez Herrera Esteban
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santos LagunaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Bruno AmioneChấn thương
Lucas Di YorioChấn thương
QuerétaroVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Erik DuenasChấn thương
Tính đến 18/10 08:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Santos Laguna235
Querétaro000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Thẻ vàngEzequiel Bullaude
  2. 14'Đá hỏng phạt đềnFran Villalba
  3. 29'Bàn thắngTahiel Jiménez
  4. 44'Bàn thắngEduardo AguirreKiến tạo: Mauricio Cuevas
  5. 55'Thẻ vàngCarlo Adriano García
  6. 58'Thay ngườiÁlex AlcaláRa sân: Denilson Munoz
  7. 58'Thay ngườiBayron DuarteRa sân: Carlo Adriano García
  8. 63'Bàn thắngTahiel JiménezKiến tạo: Ezequiel Bullaude
  9. 67'Thẻ đỏDiego Reyes
  10. 70'Thẻ vàngEmmanuel Echeverría
  11. 70'Thay ngườiAldo Lopez VargasRa sân: Fran Villalba
  12. 71'Thay ngườiDiego GonzálezRa sân: Ezequiel Bullaude
  13. 71'Thay ngườiCarlos VillanuevaRa sân: Enzo Giménez
  14. 71'Thay ngườiBernardo ParraRa sân: Iker Benito
  15. 74'Thẻ vàngBayron Duarte
  16. 80'Thay ngườiJosé AbellaRa sân: Mauricio Cuevas
  17. 80'Thay ngườiMono MartínezRa sân: Mateo Coronel
  18. 85'Thay ngườiJavier GüemezRa sân: Eduardo Aguirre
  19. 87'Bàn thắng từ phạt đềnJavier Güemez
  20. 90+3'Bàn thắngTahiel JiménezKiến tạo: José Abella
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
4,1Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
14Sút16
5Sút trúng đích2
3Phạt góc1
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
560Chuyền bóng385
2Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCarlos Acevedo90000007.7
14 · DFEfrain Orona90000007.7
17 · MFEmmanuel Echeverría90001106.6
18 · DFFranco Pardo90000007.5
23 · MFFacundo Cáseres90000007.7
25 · DFFelipe Sánchez90000007.3
29 · FWTahiel Jiménez90305009.2
19 · FWEduardo Aguirre85101007.2
3 · MFMauricio Cuevas80010007.9
10 · FWEzequiel Bullaude71010107.3
21 · MFFran Villalba70003006.2
5 · MF · Dự bịAldo Lopez Vargas20000006.9
7 · FW · Dự bịDiego González19000006.6
6 · MF · Dự bịJavier Güemez13101007.2
4 · DF · Dự bịJosé Abella10010007.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLucas Abascia90000005.5
5 · MFSantiago Homenchenko90001006.9
9 · FWAli Ávila90002006.2
25 · GKGuillermo Allison90000005.2
27 · DFDaniel Parra90000006.3
11 · MFMateo Coronel80006005.7
7 · MFIker Benito71002007.2
16 · DFEnzo Giménez71000006.3
13 · DFDiego Reyes67000015.3
4 · MFCarlo Adriano García58000106.3
17 · MFDenilson Munoz58000006.2
20 · MF · Dự bịÁlex Alcalá32000006.2
24 · DF · Dự bịBayron Duarte32000106.9
8 · MF · Dự bịBernardo Parra19000006.5
15 · DF · Dự bịCarlos Villanueva19000006.2
30 · MF · Dự bịMono Martínez10000006.3
Tính đến 18/10 08:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:51

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,25Hòa3,61Đội khách3,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,452,25Hòa3,513,61Đội khách2,813,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 05:512,25▲3,61▼3,21▼
18/10 05:212,13▲3,73▼3,37▼
18/10 04:522,06▲3,78▼3,51▼
18/10 04:222,04▲3,84▲3,54▼
18/10 03:542,03▲3,83▼3,56
18/10 02:572,02▼3,85▲3,56▲
18/10 02:282,05▼3,84▲3,50▲
18/10 01:062,06▼3,83▲3,48▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 23:412,07▼3,80▲3,47▲
17/10 19:022,103,793,40▼
17/10 18:322,10▲3,79▲3,41▲
17/10 17:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 17:592,09▼3,76▲3,39▲
17/10 14:16Tạm dừng
17/10 13:432,10▼3,74▲3,37▲
17/10 13:122,14▼3,73▲3,29▲
17/10 12:392,15▼3,72▲3,27▲
17/10 12:072,23▼3,69▲3,13▲
17/10 11:322,35▼3,64▲2,95▲
17/10 06:402,46▲3,61▲2,82▲
16/10 22:412,433,57▼2,79▲
16/10 21:022,43▲3,582,78▼
16/10 20:312,40▲3,582,83▼
15/10 06:432,37▼3,58▲2,87▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,453,512,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,253,613,21
Betfair2,383,602,70
bet3652,253,603,00
Marathon2,103,583,02
1xBet2,283,653,04
Betano2,423,452,77
BetVictor2,203,603,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,25Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,442,25Đội khách1,571,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 05:512,25▲1,71▼
18/10 05:212,13▲1,79▼
18/10 04:522,07▲1,85▼
18/10 04:222,05▲1,87
18/10 03:542,04▲1,87▼
18/10 02:572,03▼1,88▲
18/10 02:282,06▼1,85
18/10 01:062,07▼1,85▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 23:412,08▼1,84▲
17/10 18:322,10▲1,81▲
17/10 17:59Thay đổi mốc · 0 → -0.5
17/10 17:592,09▼1,80▲
17/10 14:16Tạm dừng
17/10 13:432,10▼1,79▲
17/10 13:122,14▼1,76
17/10 12:392,15▼1,76▲
17/10 12:072,23▼1,71▲
17/10 11:322,35▼1,64▲
17/10 07:12Tạm dừng
17/10 06:402,45▲1,59▼
16/10 21:02Tạm dừng
16/10 20:312,41▲1,60▼
16/10 18:242,38▲1,62▲
15/10 06:432,37▼1,61▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,441,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,251,71
bet3652,001,80
Betano2,421,60
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,092,10Xỉu1,761,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 05:512,10▲1,79▼
18/10 05:212,08▲1,81
18/10 03:542,071,81▼
18/10 02:572,071,82▲
18/10 02:282,07▼1,81
17/10 23:412,08▼1,81
17/10 18:322,09▲1,81▲
17/10 17:59Thay đổi mốc · 2.5 → 3
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 17:592,081,79
17/10 14:16Tạm dừng
17/10 12:392,08▼1,79
17/10 12:072,09▼1,79▲
17/10 11:322,10▼1,78
17/10 06:402,11▲1,78▲
16/10 22:412,101,76▼
16/10 21:022,10▲1,77
16/10 18:242,09▲1,77▲
15/10 06:432,08▼1,76
14/10 22:40 Đầu tiên2,091,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,101,79
Marathon1,971,68
1xBet2,121,75
Betano2,071,80
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
16/10 06:38 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,45
bet3651,572,25
Marathon1,532,30
1xBet1,562,41
Betano1,522,42
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Santos LagunaTất cảQuerétaro
12Trận11
5Thắng6
1Hòa2
6Thua3
17Bàn thắng15
16Bàn thua13
Santos LagunaChủ nhàQuerétaro
6Trận5
3Thắng2
1Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng7
3Bàn thua6
Santos LagunaĐội kháchQuerétaro
6Trận6
2Thắng4
0Hòa1
4Thua1
9Bàn thắng8
13Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn3
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
1.33Bàn thua mỗi trận1.18
5Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Santos LagunaTất cảQuerétaro
12Trận11
5Thắng6
1Hòa2
6Thua3
17Bàn thắng15
16Bàn thua13
Santos LagunaChủ nhàQuerétaro
6Trận5
3Thắng2
1Hòa1
2Thua2
8Bàn thắng7
3Bàn thua6
Santos LagunaĐội kháchQuerétaro
6Trận6
2Thắng4
0Hòa1
4Thua1
9Bàn thắng8
13Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn3
1.42Bàn thắng mỗi trận1.36
1.33Bàn thua mỗi trận1.18
5Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América11731+1324THTHB
2Toluca12633+1021HBHBT
3Atlas (Mexico)12633+121THTHB
4Guadalajara Chivas12552+720HHBHT
5Cruz Azul12624+620THHBT
6Querétaro11623+220BTTHT
7Leon (Italy)12534+118BHTHT
8Santos Laguna12516+116TTTTT
9Club Tijuana11443+116HHBHB
10Pumas UNAM12444-116THBHB
11Puebla12444-116HHBHB
12Monterrey10424+214HBTHB
13Tigres UANL12354-214HTTBH
14Pachuca11344+413HBHTT
15Atl. San Luis12345-513HBTTB
16Atlante12255-611BBTHB
17Club Necaxa12237-109BHBBB
18Juarez121110-234BHBTB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante6132-20
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Italy)6402+30
—Club Tijuana7412+40
—Cruz Azul7412+50
—Guadalajara Chivas6312+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa7205-60
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna6312+50
—Tigres UANL5320+40
—Toluca6312+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6222-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)6501+40
—Club América6411+50
—Leon (Italy)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez6006-170
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla7313-10
—Querétaro6411+10
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL7034-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM6312+10
Tính đến 19/10 10:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Santos LagunaTTTTBHBBBB7T 2H 11B
QuerétaroTTHTTBHTTB9T 7H 4B
Santos Laguna
Dựa trên 20 trận
Querétaro
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 2H 11BT · H · B9T 7H 4B
35%Tỷ lệ thắng45%
10%Tỷ lệ hòa35%
1.15Ghi được mỗi trận1.25
1.55Bị ghi mỗi trận0.95
-8Hiệu số+6
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.53 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (18 trận)
1.45 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (18 trận)
4.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (18 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình35% (18 trận)
6.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (18 trận)
2.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (18 trận)
12.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (18 trận)
Santos Laguna
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQuerétaro
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B4T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.40
0.80Bị ghi mỗi trận1.10
+2Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.59 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.21 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.3
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình36%
7.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
3.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
14.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9
Santos Laguna
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnQuerétaro
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 0H 7BT · H · B5T 4H 1B
30%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận1.10
2.30Bị ghi mỗi trận0.80
-10Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
40%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.48 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (8 trận)
1.70 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (8 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
48% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (8 trận)
6.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (8 trận)
11.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Trận gần đây
TSantos Laguna1:0Pachuca27/09/2026 10:05 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaTSantos Laguna2:1Juarez14/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaBCruz Azul1:0Santos Laguna07/09/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteHSantos Laguna0:0Tigres UANL30/08/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaBPuebla3:2Santos Laguna23/08/2026 08:00 · Liga MX AperturaBClub América3:0Santos Laguna03/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio BanorteBMonterrey3:2Santos Laguna19/07/2026 08:05 · Liga MX Apertura · Estadio BBVA
Mùa giải 2025/26
TSantos Laguna3:0Monterrey27/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaBAtl. San Luis2:0Santos Laguna23/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBPachuca4:2Santos Laguna12/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHSantos Laguna1:1Club América05/04/2026 10:10 · Liga MX AperturaTSantos Laguna2:1Puebla23/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaBGuadalajara Chivas3:0Santos Laguna15/03/2026 06:07 · Liga MX Apertura
Tính đến 19/10 10:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Santos Laguna T
3H
4Querétaro T
3.4Trung bình tổng điểm
Santos Laguna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 18
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
2T 2H 1B
Tính đến 11/10 06:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Carlos Acevedo120090 phút7.20
GK33Hector Holguin-----
GK181Sergio Barajas-----
DF25Felipe Sanchez120190 phút7.17
DF3Mauricio Cuevas120389 phút6.81
DF18Franco Pardo110088 phút6.81
DF17Emmanuel Echeverria100058 phút6.37
DF14Efrain Orona Zavala70081 phút6.94
DF28Jonathan Perez40052 phút6.50
DF22Kevin Picon30020 phút6.95
DF4Jose Abella20135 phút6.60
DF2Bruno Amione-----
DF185Juan Echilvestre-----
MF10Ezequiel Bullaude123384 phút6.99
MF21Francisco Villalba122269 phút7.35
MF5Aldo Lopez100047 phút6.66
MF8Salvador Mariscal Murra70070 phút6.82
MF23Facundo Caseres50087 phút7.20
MF6Javier Guemez51015 phút6.68
MF193Luis Gomez40038 phút6.55
MF15Joshua Mancha3008 phút6.60
MF192Jose Ulloa-----
MF195Nelson Cedillo-----
FW7Diego Gonzalez120060 phút6.56
FW19Eduardo Aguirre122040 phút6.85
FW26Ramiro Sordo100045 phút6.68
FW77Kevin Palacios91046 phút6.88
FW20Esteban Lozano51049 phút6.88
FW29Tahiel Jimenez35060 phút7.87
FW9Lucas Di Yorio31051 phút6.60
FW24Diego Medina1008 phút6.70
FW188Francisco Lopez Magnus-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25G. Allison Revuelta110090 phút7.34
GK1Jose Hernandez-----
GK196Juan Barriga-----
DF27Daniel Parra110190 phút6.83
DF13Diego Reyes110088 phút7.05
DF2Lucas Abascia100090 phút6.71
DF24Bayron Duarte100170 phút6.76
DF12Victor Paulo100048 phút6.49
DF15O. Villanueva Lopez Carlos70031 phút6.77
DF201Julian Alcocer-----
MF5Santiago Homenchenko115290 phút7.49
MF4Carlo Garcia111082 phút6.87
MF16Daniel Gimenez Enzo110276 phút6.84
MF20Alex Alcala70133 phút6.59
MF8Bernardo Parra70015 phút6.78
MF29Waldo Madrid60022 phút6.74
MF30Juan Martinez60012 phút6.47
MF18Erik Duenas40018 phút6.42
MF28Jesus Arellano-----
MF188Dario Rodriguez-----
MF197Joaquin Cruz-----
MF199Sergio Garcia-----
MF241Emiliano Guerrero-----
FW9Ali Avila114090 phút6.75
FW11Mateo Coronel103179 phút6.96
FW7Iker Benito71246 phút6.93
FW17Denilson Munoz31044 phút6.80
FW26Eduardo Perez3008 phút6.25
FW23Juan Robles-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Santos LagunaHuấn luyện viên Paiva Renato
QuerétaroHuấn luyện viên Eduardo Gonzalez Herrera Esteban
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo