West Ham có nhiều cách tiếp cận vòng cấm: những pha chạy chỗ của Bowen, hai tiền đạo trung tâm và các tình huống cố định đều góp phần tạo cơ hội. QPR có thể tranh quyền kiểm soát bóng bằng lối pressing phối hợp và nhanh chóng khai thác khoảng trống phía sau các hậu vệ biên dâng cao. Trận đấu có thể được định đoạt bởi việc West Ham thường xuyên biến những pha lên bóng ở biên thành cú sút rõ rệt đến đâu, cũng như những pha đoạt lại bóng của QPR có đưa được bóng tới các cầu thủ chạy cánh hay không.
Braga vs Sporting CP
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Bernardo Fontes |
| 22 | D | Sergio Barcia |
| 6 | D | Vítor Carvalho |
| 44 | D | Adrian Bajrami |
| 2 | M | Victor Gómez |
| 29 | M | Jean-Baptiste Gorby |
| 8 | M | João Moutinho |
| 11 | M | Gabriel Silva |
| 23 | F | Denis Huseinbašić |
| 21 | F | Ricardo Horta |
| 10 | F | Pau Víctor |
| 20 | M | Mario Dorgeles |
| 77 | F | Gabriel Martínez |
| 16 | M | Tomás Marqués |
| 19 | F | Jonas Wind |
| 9 | F | Fran Navarro |
| 78 | G | Joao Carvalho |
| 14 | D | Gustaf Lagerbielke |
| 26 | D | Bright Arrey-Mbi |
| 7 | D | Diogo Travassos |
| 34 | M | Demir Ege Tıknaz |
| 50 | M | Diego Rodrigues |
| 17 | F | Jovan Milošević |
| 1 | G | Rui Silva |
| 22 | D | Iván Fresneda |
| 72 | D | Eduardo Quaresma |
| 25 | D | Gonçalo Inácio |
| 13 | D | Georgios Vagiannidis |
| 4 | M | Silas Andersen |
| 5 | M | Sergi Altimira |
| 77 | M | Issa Doumbia |
| 10 | F | Geny Catamo |
| 7 | F | Fotis Ioannidis |
| 19 | F | Nestory Irankunda |
| 20 | M | Maximiliano Araújo |
| 17 | M | Rodrigo Zalazar |
| 97 | F | Luis Javier Suárez |
| 58 | F | Flávio Gonçalves |
| 8 | M | João Simões |
| 30 | G | Kaique |
| 55 | D | Ibrahima Ba |
| 21 | M | Pedro Lima |
| 31 | F | Luís Guilherme |
| 28 | F | Jesse Derry |
| 73 | M | Eduardo Felicíssimo |
| 9 | F | Rafael Nel |
| S. NiakateChấn thương gân Achilles |
| N. SantosChấn thương cơ |
| Z. DebastTreo giò vì thẻ đỏ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Braga | 1 | 0 | 1 |
| Sporting CP | 0 | 3 | 3 |
- 41'Phản lưới nhàRui Silva
- 58'Thay ngườiRodrigo ZalazarRa sân: Silas Andersen
- 58'Thay ngườiMaximiliano AraújoRa sân: Georgios Vagiannidis
- 59'Thay ngườiLuis Javier SuárezRa sân: Fotis Ioannidis
- 66'Thay ngườiMario DorgelesRa sân: Denis Huseinbašić
- 66'Bàn thắngLuis Javier SuárezKiến tạo: Nestory Irankunda
- 67'Thay ngườiGabriel MartínezRa sân: Gabriel Silva
- 71'Phản lưới nhàBernardo Fontes
- 74'Thay ngườiJonas WindRa sân: Pau Víctor
- 74'Thay ngườiTomás MarquésRa sân: João Moutinho
- 79'Thay ngườiFlávio GonçalvesRa sân: Nestory Irankunda
- 82'Bàn thắngRodrigo ZalazarKiến tạo: Geny Catamo
- 84'Thay ngườiFran NavarroRa sân: Adrian Bajrami
- 84'Thay ngườiJoão SimõesRa sân: Rodrigo Zalazar
- 89'Thẻ vàngSergio Barcia
- 89'Thẻ vàngFlávio Gonçalves
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,19Hòa3,16Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,55→3,19Hòa3,58→3,16Đội khách2,04→2,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 02:11 | 3,19▲ | 3,16▼ | 2,48▼ |
| 10/10 01:42 | 3,06▼ | 3,21▼ | 2,53▲ |
| 10/10 01:15 | 3,22▲ | 3,29 | 2,39 |
| 10/10 00:19 | 3,21 | 3,29▼ | 2,39▲ |
| 09/10 23:51 | 3,21▼ | 3,33▲ | 2,37▼ |
| 09/10 23:22 | 3,22▲ | 3,28▼ | 2,39 |
| 09/10 22:53 | 3,19▲ | 3,33▲ | 2,39▼ |
| 09/10 22:28 | 3,13▼ | 3,31▲ | 2,43▲ |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:04 | 3,16▲ | 3,29▲ | 2,42▼ |
| 09/10 20:31 | 3,10▼ | 3,27 | 2,47▲ |
| 09/10 17:32 | 3,11▼ | 3,27▼ | 2,46▲ |
| 09/10 17:18 | 3,19▼ | 3,28▼ | 2,41▲ |
| 09/10 16:44 | 3,25▲ | 3,29▼ | 2,37▼ |
| 09/10 15:46 | 3,24 | 3,30▲ | 2,38 |
| 09/10 14:48 | 3,24▲ | 3,29▼ | 2,38▲ |
| 09/10 12:37 | 3,15▼ | 3,35▼ | 2,37▲ |
| 09/10 11:44 | 3,21▼ | 3,45▼ | 2,28▲ |
| 09/10 11:24 | 3,23▼ | 3,46▼ | 2,27▲ |
| 09/10 11:05 | 3,41 | 3,50▲ | 2,17▼ |
| 09/10 10:30 | 3,41▲ | 3,49▼ | 2,18▲ |
| 09/10 09:49 | 3,39 | 3,57▼ | 2,15 |
| 09/10 09:36 | 3,39▲ | 3,59▲ | 2,15▼ |
| 09/10 02:32 | 3,37▲ | 3,58▲ | 2,16▲ |
| 08/10 20:53 | 3,33▼ | 3,53▲ | 2,14▼ |
| 08/10 18:07 | 3,34▼ | 3,51▼ | 2,15▲ |
| 08/10 17:05 | 3,38▼ | 3,52▼ | 2,12▲ |
| 08/10 15:24 | 3,55 | 3,58▼ | 2,04 |
| 08/10 15:14 | 3,55▼ | 3,59▼ | 2,04▲ |
| 08/10 12:49 | 3,56 | 3,60▲ | 2,03▼ |
| 08/10 12:17 | 3,56▼ | 3,57▲ | 2,04 |
| 08/10 12:03 | 3,57 | 3,56▲ | 2,04▼ |
| 08/10 11:47 | 3,57▼ | 3,54▲ | 2,05▼ |
| 08/10 02:41 | 3,58▼ | 3,50▼ | 2,06▲ |
| 08/10 01:53 | 3,71▼ | 3,67▲ | 1,96▼ |
| 08/10 01:43 | 3,72▲ | 3,61▲ | 1,98▼ |
| 07/10 21:32 | 3,55 | 3,54▼ | 2,05▲ |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 3,55 | 3,58 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,19 | 3,16 | 2,48 |
| Betfair | 3,00 | 3,00 | 2,30 |
| bet365 | 2,90 | 3,00 | 2,50 |
| Marathon | 2,98 | 3,24 | 2,32 |
| 1xBet | 3,10 | 3,39 | 2,42 |
| Betano | 3,25 | 3,05 | 2,42 |
| BetVictor | 2,90 | 3,20 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,28Đội khách -1.53,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,26→1,28Đội khách3,88→3,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 02:11 | Thay đổi mốc · 0 → 1.5 | |
| 08/10 16:01 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:24 | Tạm dừng | 3,78▲ |
| 08/10 15:14 | Tạm dừng | 3,77▲ |
| 08/10 13:36 | Tạm dừng | |
| 08/10 12:49 | Tạm dừng | 3,74▼ |
| 08/10 12:28 | Tạm dừng | |
| 08/10 12:17 | 1,28 | 3,76▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 08/10 12:03 | 1,28▲ | 3,77▼ |
| 08/10 11:47 | Tạm dừng | 3,79▼ |
| 08/10 03:08 | Tạm dừng | |
| 08/10 02:41 | 1,27▼ | 3,84▲ |
| 08/10 02:04 | Tạm dừng | |
| 08/10 01:53 | 1,29▲ | 3,63▼ |
| 08/10 01:43 | 1,28▲ | 3,69▼ |
| 07/10 22:01 | Tạm dừng | |
| 07/10 21:32 Đầu tiên | 1,26 | 3,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,28 | 3,78 |
| Betfair | 1,14 | 5,00 |
| bet365 | 1,20 | 4,40 |
| Marathon | 1,12 | 4,65 |
| 1xBet | 1,13 | 4,60 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,25Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→2,25Xỉu1,85→1,70
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 02:11 | 2,25▲ | 1,70▼ |
| 10/10 01:42 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 10/10 01:15 | 2,04 | 1,86▲ |
| 10/10 00:19 | 2,04 | 1,85▼ |
| 09/10 23:51 | 2,04▼ | 1,86▲ |
| 09/10 23:22 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 09/10 22:53 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 09/10 22:28 | 2,09▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:04 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 09/10 20:31 | 2,15▼ | 1,76 |
| 09/10 17:32 | 2,16 | 1,76▲ |
| 09/10 17:18 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 09/10 15:46 | 2,12▼ | 1,78 |
| 09/10 14:48 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 09/10 12:37 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 09/10 11:05 | 1,93▼ | 1,93 |
| 09/10 10:30 | 1,94▲ | 1,93▼ |
| 09/10 09:49 | 1,85▲ | 2,02▼ |
| 09/10 02:32 | 1,83 | 2,04▲ |
| 08/10 20:53 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 08/10 17:05 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 08/10 14:37 | 1,84▲ | 2,02▲ |
| 08/10 12:49 | 1,83▼ | 2,01▲ |
| 08/10 12:17 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 08/10 12:03 | 1,86▼ | 1,97▲ |
| 08/10 11:47 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 08/10 02:41 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 08/10 01:53 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 08/10 01:43 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 07/10 21:32 | 1,99▲ | 1,85 |
| 06/10 22:01 Đầu tiên | 1,98 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,25 | 1,70 |
| Betfair | 2,15 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,12 | 1,67 |
| 1xBet | 2,17 | 1,75 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,80Không2,00→1,87
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 02:11 | 1,80▲ | 1,87▼ |
| 10/10 01:42 | 1,73▲ | 2,05 |
| 10/10 01:15 | 1,67 | 2,05▼ |
| 09/10 22:53 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 09/10 21:40 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 09/10 20:31 | 1,80▲ | 2,00▼ |
| 09/10 17:18 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 09/10 14:17 | 1,75▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 09/10 13:40 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 09/10 12:04 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 09/10 11:44 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 09/10 09:49 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 08/10 12:17 | 1,73▼ | 2,10▲ |
| 08/10 02:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 02:31 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,87 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,82 | 1,88 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Braga Dựa trên 20 trận | Sporting CP Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +9 | Hiệu số | +20 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.21 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (18 trận) |
| 1.11 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 10.9 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (18 trận) |
| 3.8 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 60% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (18 trận) |
| 4.6 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 2.3 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 12.1 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (18 trận) |
| Braga Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sporting CP Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +10 | Hiệu số | +14 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.59 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 0.77 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 4.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 62% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Braga Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sporting CP Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.92 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (7 trận) |
| 1.37 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.76 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 9.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (7 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (7 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (7 trận) |
| Braga Dựa trên 12 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Sporting CP Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 4T 6H 2B | T · H · B | 9T 5H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.53 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| +2 | Hiệu số | +21 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.1 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Braga Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Sporting CP |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Braga | UEFA Champions League | Sporting CP Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Braga | Division di Honor | Sporting CP Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Braga Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Sporting CP |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 23
- Sân nhà
- 0T 3H 1B
- Sân khách
- 1T 2H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Braga đã gặp Sporting CP tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 10/10/2026 02:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Braga 1-3 Sporting CP.
Braga đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Sporting CP đứng thứ 3.
Braga thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sporting CP thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Braga thắng 1, Sporting CP thắng 3, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.19 · 3.16 · 2.48.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Braga có Denis Huseinbašić, Ricardo Horta, Pau Víctor.
Đội hình Sporting CP có Geny Catamo, Fotis Ioannidis, Nestory Irankunda.
Braga · Trận trước: Santa Clara vs Braga (21/9) · Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen vs Braga (16/10)
Sporting CP · Trận trước: Sporting CP vs Arouca (20/9) · Trận tiếp theo: RC Lens vs Sporting CP (13/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- C.S. Marítimo vs F.C. Porto
- Casa Pia A.C. vs Santa Clara
- Academico Viseu vs Estoril
- Rio Ave vs C.D. Nacional
- S.L. Benfica vs Vitoria Guimaraes
- Arouca vs Estrela
- Famalicao vs Alverca
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- A. Eala vs D. Parry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife