Ngôn ngữ

Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)

Chi tiết trận đấu
Mercedes-Benz Stadium
Atlanta UtdChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
Inter Miami (MLS)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 06:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLucas Hoyos
55DTomás Jacob
27DPaulo Díaz
6DJunior Alonso
3DElías Báez
8MTristan Muyumba
14MMauricio Amaro
11MGiuliano Galoppo
59FAleksey Miranchuk
36FBreel Embolo
10FMiguel Almirón
Dự bị 9
7MSteven Alzate
48MCooper Sanchez
47DMatthew Edwards
22FFafà Picault
42GJayden Hibbert
4DEnea Mihaj
35MAjani Fortune
20MLuke Brennan
19FSergio Santos
Huấn luyện viên Gerardo Martino
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
97GDayne St. Clair
2DGonzalo Luján
5DCasemiro
16DMicael
3DSergio Reguilón
7MRodrigo De Paul
22MDavid Ayala
80MMatías Galarza
10FLionel Messi
9FLuis Suárez
19FGermán Berterame
Dự bị 9
37DMaximiliano Falcón
4DFacundo Mura
8MTelasco Segovia
34GRocco Ríos Novo
17DIan Fray
20MSantiago Morales
88MAlexander Shaw
11FRiquelme Fillipi
56FDaniel Pinter
Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlanta UtdVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. ChicaChấn thương đầu gối
W. ReillyChấn thương mắt cá
Inter Miami (MLS)Vắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. CaicedoChấn thương phần thân dưới
M. SilvettiChấn thương
T. AllendeChấn thương đầu gối
Y. BrightChấn thương bàn chân
Tính đến 18/10 08:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Atlanta Utd011
Inter Miami (MLS)123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 44'Thẻ vàngTomás Jacob
  2. 45'Bàn thắngGermán BerterameKiến tạo: Luis Suárez
  3. 54'Thẻ vàngMauricio Amaro
  4. 56'Bàn thắngLionel MessiKiến tạo: Germán Berterame
  5. 60'Bàn thắngLionel MessiKiến tạo: Luis Suárez
  6. 61'Thay ngườiSteven AlzateRa sân: Tristan Muyumba
  7. 71'Thẻ vàngBreel Embolo
  8. 75'Thay ngườiMaximiliano FalcónRa sân: Casemiro
  9. 81'Thay ngườiCooper SanchezRa sân: Giuliano Galoppo
  10. 81'Thay ngườiFacundo MuraRa sân: Germán Berterame
  11. 81'Thay ngườiTelasco SegoviaRa sân: Matías Galarza
  12. 82'Thay ngườiMatthew EdwardsRa sân: Elías Báez
  13. 82'Thay ngườiFafà PicaultRa sân: Miguel Almirón
  14. 89'Bàn thắng từ phạt đềnFafà Picault
  15. 89'Thẻ vàngMaximiliano Falcón
  16. 90+6'Thẻ vàngLionel Messi
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
2,27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,8
20Sút7
3Sút trúng đích5
5Phạt góc2
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
432Chuyền bóng565
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLucas Hoyos90000006.2
6 · DFJunior Alonso90000006.3
14 · MFMauricio Amaro90001107.0
27 · DFPaulo Díaz90001006.7
36 · FWBreel Embolo90002107.2
55 · DFTomás Jacob90001106.3
59 · FWAleksey Miranchuk90001007.7
3 · DFElías Báez82001005.6
10 · FWMiguel Almirón82002006.3
11 · MFGiuliano Galoppo81001006.9
8 · MFTristan Muyumba61001006.2
7 · MF · Dự bịSteven Alzate29000007.0
48 · MF · Dự bịCooper Sanchez9000006.9
22 · FW · Dự bịFafà Picault8101007.3
47 · DF · Dự bịMatthew Edwards8001006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGonzalo Luján90000006.9
3 · DFSergio Reguilón90000006.3
7 · MFRodrigo De Paul90000006.9
9 · FWLuis Suárez90020007.5
10 · FWLionel Messi902041010.0
16 · DFMicael90000006.5
22 · MFDavid Ayala90000007.2
97 · GKDayne St. Clair90000007.2
19 · FWGermán Berterame81112007.7
80 · MFMatías Galarza81000007.0
5 · DFCasemiro75000008.2
37 · DF · Dự bịMaximiliano Falcón15000105.6
4 · DF · Dự bịFacundo Mura9000006.5
8 · MF · Dự bịTelasco Segovia9000006.3
Tính đến 18/10 08:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,60Hòa4,15Đội khách1,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,223,60Hòa4,314,15Đội khách1,921,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 06:163,60▼4,15▼1,93▲
18/10 05:463,61▲4,30▼1,90
18/10 05:173,58▲4,331,90▼
18/10 04:473,54▲4,33▼1,92
18/10 04:183,50▲4,38▲1,92▼
18/10 03:493,45▲4,35▼1,93▼
18/10 03:203,44▲4,38▲1,94
18/10 02:523,43▼4,36▼1,94▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
18/10 02:243,44▲4,38▲1,93▼
18/10 01:563,42▲4,351,95
18/10 01:013,414,35▼1,95
18/10 00:053,41▲4,36▼1,95
17/10 22:343,404,38▲1,95
17/10 20:543,40▲4,37▼1,95▲
17/10 20:253,38▲4,47▲1,94▼
17/10 18:563,34▲4,45▲1,95▲
17/10 18:263,33▲4,42▲1,94▼
17/10 16:493,29▲4,40▲1,96▼
17/10 11:273,27▼4,38▼1,97▲
17/10 10:213,32▲4,47▲1,94
17/10 09:493,31▲4,46▲1,94▼
17/10 07:063,29▲4,44▲1,95▲
15/10 08:063,26▲4,37▲1,93▲
15/10 07:12 Đầu tiên3,224,311,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,604,151,93
Betfair3,304,331,85
bet3653,504,201,85
Marathon3,354,151,87
Betano3,404,151,95
BetVictor3,404,201,85
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,96Đội khách -0.51,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,891,96Đội khách1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 06:161,96▼1,94▲
18/10 05:461,991,91▼
18/10 05:171,99▲1,92▼
18/10 04:181,98▲1,93▼
18/10 03:491,96▲1,94▼
18/10 02:521,95▼1,95▲
18/10 02:241,96▲1,94▼
17/10 20:541,94▼1,96▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 20:251,95▲1,95▼
17/10 18:561,94▲1,96▲
17/10 18:261,93▲1,95▼
17/10 16:491,92▲1,97▼
17/10 11:271,91▼1,98▲
17/10 09:491,931,95▼
17/10 07:061,93▲1,96▲
16/10 18:521,92▲1,95▲
15/10 08:061,91▲1,94▲
15/10 07:12Thay đổi mốc · mốc chính 0.5
15/10 07:12 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,961,94
bet3651,951,85
Betano1,911,93
BetVictor1,881,79
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,78Xỉu 3.52,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,791,78Xỉu2,012,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 06:16Thay đổi mốc · 4 → 3.5
18/10 06:161,78▲2,11▼
18/10 05:461,74▼2,18▲
18/10 05:171,75▼2,17▲
18/10 04:181,76▼2,15▲
18/10 03:201,77▼2,13
18/10 02:521,782,13▲
18/10 02:241,78▼2,11
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 01:011,79▼2,11▲
18/10 00:051,80▼2,09
17/10 22:341,81▼2,09▲
17/10 20:541,822,06▼
17/10 20:251,822,07▲
17/10 18:561,82▲2,06▲
17/10 10:211,81▼2,05
17/10 09:491,822,05▲
17/10 07:061,82▲2,04
16/10 18:521,812,04▲
15/10 08:061,81▲2,03▲
15/10 07:12 Đầu tiên1,792,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,782,11
bet3651,672,10
Marathon1,712,06
Betano1,852,00
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,30Không3,40bet365 · Nhà cái 4Có1,331,30Không3,253,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 01:301,30▼3,40▲
17/10 20:251,33▲3,25▼
17/10 15:451,30▼3,40▲
17/10 04:471,333,25
17/10 04:15Tạm dừng
16/10 23:071,333,25
16/10 22:35Tạm dừng
16/10 15:491,333,25
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 14:45Đã đóng
14/10 22:14 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,303,40
Marathon1,283,26
Betano1,343,10
BetVictor1,253,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Atlanta UtdTất cảInter Miami (MLS)
33Trận30
10Thắng15
6Hòa10
17Thua5
43Bàn thắng73
56Bàn thua51
Atlanta UtdChủ nhàInter Miami (MLS)
15Trận15
4Thắng6
2Hòa7
9Thua2
21Bàn thắng41
29Bàn thua26
Atlanta UtdĐội kháchInter Miami (MLS)
18Trận15
6Thắng9
4Hòa3
8Thua3
22Bàn thắng32
27Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn2
1.30Bàn thắng mỗi trận2.43
1.70Bàn thua mỗi trận1.70
3Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
Atlanta UtdTất cảInter Miami (MLS)
30Trận30
8Thắng15
6Hòa10
16Thua5
37Bàn thắng73
51Bàn thua51
Atlanta UtdChủ nhàInter Miami (MLS)
15Trận15
4Thắng6
2Hòa7
9Thua2
21Bàn thắng41
29Bàn thua26
Atlanta UtdĐội kháchInter Miami (MLS)
15Trận15
4Thắng9
4Hòa3
7Thua3
16Bàn thắng32
22Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn2
1.23Bàn thắng mỗi trận2.43
1.70Bàn thua mỗi trận1.70
3Chuỗi thắng dài nhất6
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
Atlanta UtdTất cảInter Miami (MLS)
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
Atlanta UtdĐội kháchInter Miami (MLS)
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
6Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.67Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 20/10 03:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlanta UtdTBHTHBHBTT6T 5H 9B
Inter Miami (MLS)TTBHHHHTBH9T 7H 4B
Atlanta Utd
Dựa trên 20 trận
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B9T 7H 4B
30%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.40Ghi được mỗi trận2.60
1.75Bị ghi mỗi trận1.80
-7Hiệu số+16
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.47 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.29 (18 trận)
1.56 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (18 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (17 trận)
11.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.4 (18 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter Miami (MLS)
Dựa trên 13 trận
8Trận13
3T 1H 4BT · H · B6T 5H 2B
38%Tỷ lệ thắng46%
12%Tỷ lệ hòa38%
1.62Ghi được mỗi trận2.85
1.88Bị ghi mỗi trận1.69
-2Hiệu số+15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
12%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.65 (12 trận)
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (12 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.2Số cú sút mỗi trận16.8 (12 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận7.6 (12 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình58% (12 trận)
5.1Phạt góc mỗi trận5.6 (12 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.9 (11 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận14.8 (12 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnInter Miami (MLS)
Dựa trên 7 trận
12Trận7
3T 4H 5BT · H · B3T 2H 2B
25%Tỷ lệ thắng43%
33%Tỷ lệ hòa29%
1.25Ghi được mỗi trận2.14
1.67Bị ghi mỗi trận2.00
-5Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.57 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (6 trận)
1.51 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77 (6 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn86%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (6 trận)
4.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (6 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (6 trận)
5.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (6 trận)
11.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (6 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 19 trận
MLSInter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
19Trận20
6T 5H 8BT · H · B9T 7H 4B
32%Tỷ lệ thắng45%
26%Tỷ lệ hòa35%
1.42Ghi được mỗi trận2.60
1.63Bị ghi mỗi trận1.80
-4Hiệu số+16
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
21%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.47 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.29 (18 trận)
1.56 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (18 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (18 trận)
4.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7 (18 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (17 trận)
11.2 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.4 (18 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 1 trận
US Open CupInter Miami (MLS)
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)1:1New England Revolution26/04/2026 06:30 · MLS · Nu Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lucas Hoyos300091 phút6.85
GK42Jayden Hibbert30090 phút—
DF3Elias Baez301484 phút6.44
DF55Tomas Jacob273285 phút6.74
DF4Enea Mihaj240071 phút6.73
DF47Matthew Edwards220152 phút6.49
DF6Junior Alonso140089 phút6.92
DF27Paulo Diaz80076 phút7.10
DF44Daniel Chica10036 phút6.60
DF41Toto Majub-----
MF8Tristan Muyumba334168 phút6.99
MF59Aleksey Miranchuk317679 phút6.91
MF48Cooper Sanchez301165 phút6.53
MF35Ajani Fortune193148 phút6.85
MF20Luke Brennan190233 phút6.50
MF7Steven Alzate150038 phút6.70
MF28Will Reilly140068 phút6.59
MF14Mauricio Amaro80079 phút6.90
MF16Adrian Gill60057 phút6.83
MF11Galoppo Giuliano52079 phút7.42
MF67Enzo Dovlo10020 phút6.90
MF56Ignacio Suarez10012 phút6.30
FW10Miguel Almiron246483 phút7.33
FW22Fafa Picault235142 phút6.70
FW19Santos Sergio90014 phút6.59
FW36Breel Embolo82187 phút6.99
FW30Cayman Togashi81023 phút6.40
FW39Arif Kovac10016 phút6.50
FW70Cameron Dunbar10010 phút6.30
FW78Andrew Jardines-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Dayne St.Clair240090 phút6.85
GK34Novo Rios Rocco60090 phút7.53
GK13Luis Barraza-----
DF4Facundo Mura240055 phút6.50
DF17Ian Fray221266 phút6.61
DF16Micael211089 phút6.96
DF2Gonzalo Lujan201071 phút6.74
DF37J. Falcon Picart Maximiliano190078 phút6.59
DF3Sergio Reguilon161066 phút6.60
DF76Cezar Abadia-Reda50013 phút6.75
DF70Daniel Sumalla-----
MF8Telasco Segovia263873 phút6.76
MF7Rodrigo de Paul255990 phút7.53
MF42Yannick Bright230182 phút7.09
MF5Casemiro143088 phút7.76
MF22David Ayala130048 phút6.86
MF88Alexander Shaw71016 phút6.77
MF15Fricio Caicedo60072 phút6.28
MF59Preston Plambeck61014 phút6.68
MF80Matias Galarza50066 phút6.64
MF20Santiago Morales20042 phút5.80
MF55Ian Urkidi-----
FW10Lionel Messi27251288 phút8.66
FW19German Berterame269781 phút6.97
FW9Luis Suarez2615774 phút7.35
FW24Mateo Silvetti143463 phút6.95
FW56Daniel Pinter141035 phút6.66
FW21Tadeo Allende90048 phút6.39
FW11R. Fillipi Marinho de Souza30021 phút6.87
FW54Lovens Delinois20010 phút6.20
FW47Idoh Zeltzer-Zubida-----
FW52Diego Rey-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Atlanta UtdHuấn luyện viên Gerardo Martino
Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo