Ngôn ngữ

Midtjylland vs F.C. Copenhagen

Chi tiết trận đấu
MCH Arena
MidtjyllandChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
F.C. CopenhagenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 22:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
25GNordin Bakker
4DOusmane Diao
2DAndreas Maxsø
22DMads Bech Sørensen
98MDavid Martínez Morales
8MPhilip Billing
19MPedro Bravo
29MKjell Wätjen
21FDenil Castillo
90FFriday Etim
18FStanley Iheanacho
Dự bị 9
27MSofus Johannesen
20MHong Hyun-seok
38MJulius Emefile
10FGue-sung Cho
9FMileta Rajović
30GOvie Ejeheri
15DBeni Junior
39MJoseph Okuaghare
17FMikael Uhre
Huấn luyện viên Mike Tullberg
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDiant Ramaj
2DFelix Beijmo
4DAsger Sørensen
6DÁkos Markgráf
33MAlex Král
36MWilliam Clem
27MThomas Delaney
15MMarcos López
10FMohamed Elyounoussi
16FRobert
14FAndreas Cornelius
Dự bị 9
12FThapelo Maseko
39FViktor Bjarki Dadason
24DBirger Meling
34MMarvin Nasnas
44FGeovanni Vianney
31GRúnar Alex Rúnarsson
20DJunnosuke Suzuki
13DRodrigo Huescas
28MHunor Németh
Huấn luyện viên Bo Svensson
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MidtjyllandVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. NdiayeTreo giò vì thẻ đỏ
Junior BrumadoChấn thương đầu gối
M. ErlicChấn thương bàn chân
M. GogorzaChấn thương hông
R. KristensenTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
F.C. CopenhagenVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. MadsenỐm
M. MattssonChấn thương đầu gối
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Midtjylland112
F.C. Copenhagen011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Bàn thắngFriday EtimKiến tạo: Philip Billing
  2. 45+2'Thẻ vàngMarcos López
  3. 46'Thay ngườiSofus JohannesenRa sân: David Martínez Morales
  4. 49'Bàn thắng từ phạt đềnMohamed Elyounoussi
  5. 54'Thay ngườiHong Hyun-seokRa sân: Kjell Wätjen
  6. 62'Bàn thắngDenil CastilloKiến tạo: Friday Etim
  7. 64'Thẻ vàngThomas Delaney
  8. 74'Thay ngườiViktor Bjarki DadasonRa sân: Andreas Cornelius
  9. 74'Thay ngườiThapelo MasekoRa sân: Thomas Delaney
  10. 78'Thay ngườiGue-sung ChoRa sân: Denil Castillo
  11. 78'Thay ngườiJulius EmefileRa sân: Stanley Iheanacho
  12. 81'Thay ngườiBirger MelingRa sân: Marcos López
  13. 88'Thay ngườiMarvin NasnasRa sân: Alex Král
  14. 88'Thay ngườiGeovanni VianneyRa sân: Mohamed Elyounoussi
  15. 90'Thay ngườiMileta RajovićRa sân: Friday Etim
  16. 90+1'Thẻ vàngWilliam Clem
  17. 90+2'Thẻ vàngAndreas Maxsø
Thống kê đội · Cuối trận
36Kiểm soát bóng64
1,54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,61
8Sút14
3Sút trúng đích1
4Phạt góc2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
263Chuyền bóng483
0Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAndreas Maxsø90000106.9
4 · DFOusmane Diao90000007.0
8 · MFPhilip Billing90011008.0
19 · MFPedro Bravo90000006.7
22 · DFMads Bech Sørensen90000007.3
25 · GKNordin Bakker90000006.6
90 · FWFriday Etim89112008.5
18 · FWStanley Iheanacho78001006.3
21 · FWDenil Castillo78101007.9
29 · MFKjell Wätjen54000005.9
98 · MFDavid Martínez Morales45000006.7
27 · MF · Dự bịSofus Johannesen45000006.2
20 · MF · Dự bịHong Hyun-seok36000006.9
10 · FW · Dự bịGue-sung Cho12001006.0
38 · MF · Dự bịJulius Emefile12000007.5
9 · FW · Dự bịMileta Rajović100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDiant Ramaj90000006.5
2 · DFFelix Beijmo90000006.9
4 · DFAsger Sørensen90000006.2
6 · DFÁkos Markgráf90000006.3
16 · FWRobert90003006.3
36 · MFWilliam Clem90000106.9
10 · FWMohamed Elyounoussi88102007.6
33 · MFAlex Král88001006.6
15 · MFMarcos López81001106.3
14 · FWAndreas Cornelius74001006.9
27 · MFThomas Delaney74000107.5
12 · FW · Dự bịThapelo Maseko16000006.6
39 · FW · Dự bịViktor Bjarki Dadason16000006.6
24 · DF · Dự bịBirger Meling9000006.6
34 · MF · Dự bịMarvin Nasnas200000—
44 · FW · Dự bịGeovanni Vianney200000—
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:40

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,82Hòa3,72Đội khách2,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,612,82Hòa3,633,72Đội khách2,552,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 22:402,82▲3,72▲2,43▼
11/10 22:152,66▲3,662,61▼
11/10 21:522,61▲3,66▲2,66▼
11/10 21:002,593,65▼2,68▲
11/10 20:352,59▲3,66▼2,67▲
11/10 20:092,58▲3,70▼2,66▼
11/10 19:442,52▲3,712,73▼
11/10 18:502,503,712,74▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
11/10 17:552,503,71▼2,75
11/10 16:022,50▲3,72▼2,75
11/10 15:352,49▼3,742,75▲
11/10 15:092,51▼3,74▲2,72▲
11/10 14:142,57▼3,73▼2,66▲
11/10 13:462,58▲3,74▼2,65▼
11/10 13:172,44▼3,79▲2,78▲
11/10 11:212,62▲3,76▲2,60▲
11/10 05:492,60▲3,732,58▼
11/10 05:172,593,73▼2,60▲
10/10 23:262,59▲3,74▲2,59▲
10/10 18:442,57▲3,70▲2,57▼
10/10 16:052,473,67▼2,68
10/10 14:452,47▼3,692,68▲
10/10 14:182,51▼3,692,63▲
10/10 11:582,60▼3,692,54▲
10/10 03:142,653,69▼2,49
09/10 21:452,65▲3,702,49▼
09/10 20:102,57▼3,70▲2,56▼
09/10 14:402,59▼3,60▲2,59▲
09/10 03:082,62▲3,59▼2,56▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,613,632,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,823,722,43
Betfair2,703,502,38
bet3652,703,502,45
Marathon2,603,522,46
1xBet2,603,522,46
Betano2,753,552,47
BetVictor2,553,502,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,11Đội khách 01,81Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,952,11Đội khách1,901,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 22:402,11▲1,81▼
11/10 22:151,97▲1,93▼
11/10 21:521,93▲1,97▼
11/10 21:261,92▼1,98
11/10 21:001,93▲1,98
11/10 20:091,92▲1,98▼
11/10 19:441,88▲2,03▼
11/10 18:501,87▲2,05
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
11/10 16:021,862,05▼
11/10 15:351,86▼2,06▲
11/10 15:091,88▼2,04▲
11/10 14:141,92▼1,99▲
11/10 13:461,93▲1,98▼
11/10 13:171,83▼2,09▲
11/10 11:211,96▲1,94▲
11/10 05:491,95▲1,93▼
10/10 23:261,94▲1,94▲
10/10 18:441,93▲1,93▼
10/10 16:051,86▲2,02
10/10 14:451,85▼2,02▲
10/10 14:181,88▼1,98▲
10/10 11:581,96▼1,91▲
10/10 11:302,00▲1,87▲
09/10 21:451,99▲1,86▼
09/10 14:401,93▼1,93▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,111,81
bet3651,981,82
Marathon1,911,82
1xBet1,911,82
BetVictor1,891,78
Tài/Xỉu3Tài 32,18Xỉu 31,74Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,182,18Xỉu1,701,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 22:402,18▼1,74▲
11/10 21:002,19▲1,73▼
11/10 20:352,18▲1,74▼
11/10 20:092,11▲1,79
11/10 14:142,101,79▼
11/10 13:462,10▲1,80
11/10 13:172,09▼1,80▲
11/10 11:212,10▲1,79
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 05:172,091,79▲
10/10 23:262,09▲1,78
10/10 18:442,08▼1,78
10/10 16:052,09▲1,78▼
10/10 14:182,061,80▲
10/10 11:302,06▲1,79
10/10 03:142,05▲1,79▼
09/10 20:10Thay đổi mốc · mốc chính 3
09/10 20:102,04▼1,81▲
09/10 14:402,17▼1,70
08/10 22:14 Đầu tiên2,181,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,181,74
Marathon2,041,64
1xBet2,041,64
Betano2,181,72
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 20:091,502,40▼
11/10 12:491,50▼2,55▲
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,532,45
10/10 13:50Đã đóng
09/10 23:32 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,572,25
Marathon1,532,30
1xBet1,532,34
Betano1,552,35
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MidtjyllandHTHTHTTTHT10T 7H 3B
F.C. CopenhagenBTTTTTTBHT14T 4H 2B
Midtjylland
Dựa trên 20 trận
F.C. Copenhagen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B14T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng70%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận2.65
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
+13Hiệu số+33
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.42 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (13 trận)
1.31 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (13 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4 (19 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
13.7 (15 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (16 trận)
4.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (16 trận)
51% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (16 trận)
5.7 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (16 trận)
2.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
14.1 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (16 trận)
Midtjylland
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnF.C. Copenhagen
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 2H 2BT · H · B8T 0H 0B
56%Tỷ lệ thắng100%
22%Tỷ lệ hòa0%
2.11Ghi được mỗi trận3.25
1.56Bị ghi mỗi trận0.75
+5Hiệu số+20
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.55 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (5 trận)
1.31 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
17.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (6 trận)
6.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (6 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
6.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
14.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (6 trận)
Midtjylland
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnF.C. Copenhagen
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 5H 1BT · H · B6T 4H 2B
45%Tỷ lệ thắng50%
45%Tỷ lệ hòa33%
1.45Ghi được mỗi trận2.25
0.73Bị ghi mỗi trận1.17
+8Hiệu số+13
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
27%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.33 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.89 (8 trận)
1.30 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (11 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (11 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (11 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (11 trận)
11.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (10 trận)
3.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (10 trận)
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (10 trận)
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (10 trận)
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (10 trận)
13.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (10 trận)
Midtjylland
Dựa trên 14 trận
Super Liga (Đan Mạch)F.C. Copenhagen
Dựa trên 13 trận
14Trận13
6T 7H 1BT · H · B10T 2H 1B
43%Tỷ lệ thắng77%
50%Tỷ lệ hòa15%
1.71Ghi được mỗi trận2.77
1.14Bị ghi mỗi trận0.92
+8Hiệu số+24
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới54%
14%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
14.1Số cú sút mỗi trận16.2
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.2
50%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.5Phạt góc mỗi trận5.0
2.4 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.9Phạm lỗi mỗi trận11.3
Midtjylland
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa Conference LeagueF.C. Copenhagen
Dựa trên 6 trận
4Trận6
4T 0H 0BT · H · B4T 2H 0B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
2.75Ghi được mỗi trận2.83
0.75Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+11
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Midtjylland
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueF.C. Copenhagen
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MidtjyllandGiao hữu câu lạc bộF.C. Copenhagen
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHSilkeborg IF1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTMidtjylland2:0Rijeka21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTMidtjylland3:2Bohemians (Ireland)14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaTMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)HAarhus0:0Midtjylland27/04/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch)
BHamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTF.C. Copenhagen2:0AC Horsens12/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:0Nordsjaelland04/09/2026 01:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:1Sonderjyske01/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumTF.C. Copenhagen4:1Inter Turku28/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumBViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHInter Turku0:0F.C. Copenhagen20/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Veritas StadionTF.C. Copenhagen5:1Debrecen12/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen2:1Polissya Zhytomyr30/07/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumTF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken StadiumHPolissya Zhytomyr3:3F.C. Copenhagen24/07/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBrondby1:1Hiệp phụ 0-2F.C. Copenhagen21/05/2026 23:30 · Super Liga (Đan Mạch)TF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HFredericia3:3F.C. Copenhagen03/05/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 26/10 04:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
7Midtjylland T
5H
3F.C. Copenhagen T
2.3Trung bình tổng điểm
Midtjylland Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 14
Sân nhà
5T 2H 1B
Sân khách
2T 3H 2B
Tính đến 04/10 23:02