Ngôn ngữ

Atletico-MG vs Coritiba

Chi tiết trận đấu
MRV Arena
Atletico-MGChủ nhà
04:30Bắt đầu 18/10
CoritibaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atletico-MGVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FrancoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
EversonChấn thương bàn chân
Gustavo ScarpaChấn thương cơ
Ruan TressoldiChấn thương cơ
FredChấn thương
M. CassierraChấn thương
CoritibaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lucas RonierChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 12:04

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
Atletico-MGTất cảCoritiba
40Trận29
19Thắng10
9Hòa8
12Thua11
59Bàn thắng38
47Bàn thua48
Atletico-MGChủ nhàCoritiba
21Trận15
14Thắng5
6Hòa5
1Thua5
40Bàn thắng20
22Bàn thua20
Atletico-MGĐội kháchCoritiba
19Trận14
5Thắng5
3Hòa3
11Thua6
19Bàn thắng18
25Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới5
10Trận không ghi bàn8
1.48Bàn thắng mỗi trận1.31
1.18Bàn thua mỗi trận1.66
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
Atletico-MGTất cảCoritiba
29Trận29
13Thắng10
7Hòa8
9Thua11
41Bàn thắng38
35Bàn thua48
Atletico-MGChủ nhàCoritiba
15Trận15
9Thắng5
5Hòa5
1Thua5
26Bàn thắng20
17Bàn thua20
Atletico-MGĐội kháchCoritiba
14Trận14
4Thắng5
2Hòa3
8Thua6
15Bàn thắng18
18Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
8Trận không ghi bàn8
1.41Bàn thắng mỗi trận1.31
1.21Bàn thua mỗi trận1.66
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất3
Atletico-MGTất cảCoritiba
11Trận—
6Thắng—
2Hòa—
3Thua—
18Bàn thắng—
12Bàn thua—
Atletico-MGChủ nhàCoritiba
6Trận—
5Thắng—
1Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
5Bàn thua—
Atletico-MGĐội kháchCoritiba
5Trận—
1Thắng—
1Hòa—
3Thua—
4Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
1.64Bàn thắng mỗi trận—
1.09Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 15/10 04:23

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atletico-MGTTHTHTTBBT11T 7H 2B
CoritibaHBBHBTTHTB6T 6H 8B
Atletico-MG
Dựa trên 20 trận
Coritiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 7H 2BT · H · B6T 6H 8B
55%Tỷ lệ thắng30%
35%Tỷ lệ hòa30%
1.65Ghi được mỗi trận1.35
1.00Bị ghi mỗi trận1.90
+13Hiệu số-11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.36 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (18 trận)
1.21 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (18 trận)
5.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (18 trận)
50% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (18 trận)
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (18 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
11.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (18 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCoritiba
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 3H 0BT · H · B4T 3H 3B
73%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa30%
2.18Ghi được mỗi trận1.70
0.91Bị ghi mỗi trận1.60
+14Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.62 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (9 trận)
0.97 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (9 trận)
6.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (9 trận)
6.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
11.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCoritiba
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 4H 2BT · H · B2T 3H 5B
33%Tỷ lệ thắng20%
44%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
1.11Bị ghi mỗi trận2.20
-1Hiệu số-12
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.07 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (9 trận)
1.48 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
9.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.0 (9 trận)
3.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9 (9 trận)
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (9 trận)
3.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận2.9 (9 trận)
1.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.3 (9 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 13 trận
Serie A (Brazil)Coritiba
Dựa trên 20 trận
13Trận20
7T 5H 1BT · H · B6T 6H 8B
54%Tỷ lệ thắng30%
38%Tỷ lệ hòa30%
1.54Ghi được mỗi trận1.35
0.92Bị ghi mỗi trận1.90
+8Hiệu số-11
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.39 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (18 trận)
1.20 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (18 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.5 (12 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (18 trận)
5.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (18 trận)
49% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (18 trận)
5.4 (12 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (18 trận)
2.0 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
12.5 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (18 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 5 trận
Copa SudamericanaCoritiba
5Trận—
3T 1H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.20Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.6Số cú sút mỗi trận—
4.4Sút trúng đích mỗi trận—
52%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
0.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.8Phạm lỗi mỗi trận—
Atletico-MG
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilCoritiba
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV Arena
Tính đến 15/10 22:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Atletico-MG T
1H
2Coritiba T
2.6Trung bình tổng điểm
Atletico-MG Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 7
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
2T 0H 1B
Tính đến 11/10 04:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 41 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Everson310182 phút7.36
GK1Delfim Gabriel100092 phút7.52
GK31Robert-----
GK46Cobra Pedro-----
GK64Guilherme Pires-----
DF6Renan Lodi341580 phút6.90
DF2Natanael270176 phút6.81
DF4Tressoldi Ruan262079 phút6.93
DF14Hugo Vitor234065 phút7.01
DF13Lyanco191060 phút6.86
DF23Angelo Preciado150165 phút6.65
DF36Kaua Pascini110068 phút6.65
DF40Vitao91082 phút6.86
DF3Iván Román71077 phút6.79
DF3Leonardo Duarte20078 phút6.90
DF32L. Gustavo de Oliveira Chaves10011 phút6.50
DF34Samuel-----
DF53Lemos Pedro-----
MF21Alan Franco300174 phút6.67
MF30Hugo Victor304265 phút6.92
MF8Maycon283163 phút6.91
MF19Reinier287352 phút6.91
MF39Mamady Cisse221038 phút6.69
MF10Scarpa Gustavo191133 phút6.78
MF25Tomas Perez170063 phút6.69
MF17Gomes Igor171236 phút6.69
MF5Alexsander150039 phút6.78
MF15Kevin Castano100155 phút7.02
MF7Fred80275 phút6.86
MF35Toledo Igor-----
MF38Indio-----
MF48Gutte-----
MF58Soares Eric-----
FW11Bernard369354 phút6.97
FW28Cuello328672 phút7.28
FW9Mateo Cassierra304248 phút6.68
FW27Alan Minda243343 phút6.80
FW92Dudu223031 phút6.73
FW29Caua80020 phút6.53
FW18Thiago Borbas73143 phút6.91
FW59Joao Santos-----
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Rangel Pedro180088 phút6.98
GK1Morisco Pedro130075 phút7.11
GK13Keiller-----
GK67Benassi-----
DF26Melo Bruno271174 phút6.63
DF55Jacy261067 phút6.95
DF23Coser Tiago254066 phút6.66
DF21Santos Thiago220050 phút6.75
DF6Jonatan Felipe190047 phút6.49
DF2Tinga180271 phút6.62
DF44João Pedro Chermont160259 phút6.59
DF3Maicon150072 phút6.64
DF4Moledo Rodrigo83057 phút6.60
DF86Lucas Taverna40033 phút6.33
DF14Fabricio Bustos30058 phút5.93
DF66Gelado Rodrigo20026 phút6.40
DF27Ibson Gabriel-----
MF10Josue2711072 phút7.06
MF19Sebastian Gomez260176 phút6.66
MF36Paulista Vini240039 phút6.69
MF29Willian Oliveira100048 phút6.62
MF50Tissi60040 phút6.63
MF88Fernando Sobral60019 phút6.48
MF39Gustavo40014 phút6.30
MF5Nicolas Fonseca30051 phút6.47
MF15Alejandro Ararat-----
MF25Richard-----
MF30Khensane-----
FW32Rocha Pedro298173 phút6.70
FW7Joaquin Lavega275252 phút6.73
FW77Lopes Breno268262 phút7.05
FW11Ronier Lucas181279 phút6.87
FW28Fabinho121125 phút6.58
FW18Roberto Paulo82136 phút6.76
FW78Marques Renato70020 phút6.40
FW20Keno60019 phút6.60
FW17Brian Ocampo30012 phút6.57
FW99Rodrigues Rodrigo10025 phút6.30
FW33David Alves1001 phút—
FW37Crepaldi Lucas-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo