Atletico-MG vs Coritiba
MRV Arena
04:30Bắt đầu 18/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atletico-MGVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. FrancoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| EversonChấn thương bàn chân |
| Gustavo ScarpaChấn thương cơ |
| Ruan TressoldiChấn thương cơ |
| FredChấn thương |
| M. CassierraChấn thương |
CoritibaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lucas RonierChấn thương đầu gối |
Tính đến 16/10 12:04
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
| Atletico-MG | Tất cả | Coritiba |
|---|---|---|
| 40 | Trận | 29 |
| 19 | Thắng | 10 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 12 | Thua | 11 |
| 59 | Bàn thắng | 38 |
| 47 | Bàn thua | 48 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Coritiba |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 15 |
| 14 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 5 |
| 40 | Bàn thắng | 20 |
| 22 | Bàn thua | 20 |
| Atletico-MG | Đội khách | Coritiba |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 11 | Thua | 6 |
| 19 | Bàn thắng | 18 |
| 25 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.48 | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.66 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Atletico-MG | Tất cả | Coritiba |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 13 | Thắng | 10 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 9 | Thua | 11 |
| 41 | Bàn thắng | 38 |
| 35 | Bàn thua | 48 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Coritiba |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 5 |
| 26 | Bàn thắng | 20 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
| Atletico-MG | Đội khách | Coritiba |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 18 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.31 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 1.66 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Atletico-MG | Tất cả | Coritiba |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 18 | Bàn thắng | — |
| 12 | Bàn thua | — |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Coritiba |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Atletico-MG | Đội khách | Coritiba |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 15/10 04:23
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atletico-MGTTHTHTTBBT11T 7H 2B
CoritibaHBBHBTTHTB6T 6H 8B
| Atletico-MG Dựa trên 20 trận | Coritiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 7H 2B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +13 | Hiệu số | -11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.36 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (18 trận) |
| 1.21 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (18 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (18 trận) |
| 50% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 11.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (18 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Coritiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3H 0B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +14 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (9 trận) |
| 0.97 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Coritiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.07 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (9 trận) |
| 1.48 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 9.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (9 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (9 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | Coritiba Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 7T 5H 1B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +8 | Hiệu số | -11 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.39 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (18 trận) |
| 1.20 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (18 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.5 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (18 trận) |
| 5.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (18 trận) |
| 49% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 2.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 12.5 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (18 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 5 trận | Copa Sudamericana | Coritiba |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 1H 1B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Atletico-MG Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Coritiba |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBIS
TAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 · Cúp Brazil
TAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 · Cúp Brazil
HInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTPalmeiras1:2Atletico-MG27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTVasco0:1Atletico-MG01/06/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BFluminense4:0Coritiba09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:2Mirassol06/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TRemo2:3Coritiba01/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba0:1Cruzeiro31/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HRB Bragantino0:0Coritiba27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:3Palmeiras23/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ3:0Coritiba31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba3:2Bahia26/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TSantos (Nam Phi)0:3Coritiba17/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHCoritiba2:2Internacional10/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BVitoria4:1Coritiba03/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBGremio1:0Coritiba27/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba2:0Atletico-MG20/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBotafogo RJ2:2Coritiba13/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 15/10 22:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận2Atletico-MG T
1H
2Coritiba T
2.6Trung bình tổng điểm
Atletico-MG Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 7
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
BCoritiba2:0Atletico-MG20/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil) 2026BAtletico-MG1:2Coritiba08/10/2023 19:00 · Serie A (Brazil) 2023TCoritiba1:2Atletico-MG20/05/2023 19:00 · Serie A (Brazil) 2023TCoritiba0:1Atletico-MG14/08/2022 19:00 · Serie A (Brazil) 2022HAtletico-MG2:2Coritiba24/04/2022 19:00 · Serie A (Brazil) 2022
Tính đến 11/10 04:33
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 41 trận
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
22/10/202605:00 vs Montevideo CityEstadio CentenarioĐội kháchCopa Sudamericana27/10/202606:00 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)30/10/202605:30 vs CruzeiroMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202607:30 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs CorinthiansMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)
27/10/202605:30 vs Gremio—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/10/202605:30 vs Vitoria—Chủ nhàSerie A (Brazil)04/11/202607:30 vs Internacional—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Santos (Nam Phi)—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs BahiaArena Fonte NovaĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Flamengo RJ—Chủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atletico-MG gặp Coritiba tại Serie A (Brazil) vào 18/10/2026 04:30 UTC+07 tại MRV Arena.
Atletico-MG đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Coritiba đứng thứ 11.
Atletico-MG thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Coritiba thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Atletico-MG thắng 2, Coritiba thắng 2, hòa 1.
Atletico-MG · Trận trước: Atletico-MG vs Montevideo City (15/10) · Trận tiếp theo: Montevideo City vs Atletico-MG (22/10)
Coritiba · Trận trước: Coritiba vs Botafogo RJ (13/10) · Trận tiếp theo: Coritiba vs Gremio (27/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Gremio vs Cruzeiro
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Corinthians vs Vitoria
- Cruzeiro vs Remo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Vitoria vs Athletico-PR
- Vasco vs Corinthians
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- E. Svitolina vs S. Kartal
- R. Jodar vs C. Ruud
- M. Chwalinska vs M. Sakkari
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.