Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Guo Jiayu |
| 5 | D | Shenyuan Li |
| 2 | D | Guan He |
| 11 | D | Ang Li |
| 4 | D | Xu Haofeng |
| 8 | M | Jinxian Wang |
| 18 | M | Xiaobing Zhang |
| 20 | M | Adriano Firmino |
| 10 | M | Kilian Bevis |
| 7 | F | Gustavo Sauer |
| 29 | F | Jhonder Cádiz |
| 50 | F | Antoine Leautey |
| 21 | M | Jizheng Xiong |
| 33 | M | Binbin Liu |
| 9 | F | Zheng Haoqian |
| 22 | G | Jingqi Fang |
| 15 | D | Zhechao Chen |
| 28 | D | Denny Wang Yi |
| 19 | D | Yiming Liu |
| 13 | M | Kaimu Zheng |
| 6 | M | Wei Long |
| 12 | M | Liao Chengjian |
| 1 | G | Qinghao Xue |
| 13 | D | Wilson Manafá |
| 3 | D | Jin Shunkai |
| 5 | D | Chenjie Zhu |
| 16 | D | Zexiang Yang |
| 17 | M | Tianyi Gao |
| 15 | M | Wu Xi |
| 19 | M | Luís Asué |
| 10 | M | João Carlos Teixeira |
| 30 | M | Xie Pengfei |
| 9 | F | Rafael Ratão |
| 27 | D | Shinichi Chan |
| 21 | M | Haoyang Xu |
| 33 | M | Haijian Wang |
| 4 | D | Shenglong Jiang |
| 45 | M | Jiawen Han |
| 50 | G | Zhicheng Jiang |
| 24 | G | Zhen Ma |
| 2 | D | Shilong Wang |
| 26 | D | Shuai Yang |
| 36 | D | Ming Huang |
| 43 | M | Haoyu Yang |
| 38 | D | Wu Qipeng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | 0 | 1 | 1 |
| Shanghai Shenhua | 1 | 2 | 3 |
- 2'Bàn thắngLuís Asué
- 43'Thẻ vàngLuís Asué
- 45+1'Thẻ vàngChenjie Zhu
- 46'Thay ngườiAntoine LeauteyRa sân: Jinxian Wang
- 60'Thẻ vàngShenyuan Li
- 62'Bàn thắngJhonder CádizKiến tạo: Antoine Leautey
- 67'Bàn thắng từ phạt đềnRafael Ratão
- 67'Thay ngườiShinichi ChanRa sân: Zexiang Yang
- 67'Thay ngườiHaoyang XuRa sân: Xie Pengfei
- 70'Thay ngườiJizheng XiongRa sân: Shenyuan Li
- 76'Thay ngườiBinbin LiuRa sân: Gustavo Sauer
- 76'Thay ngườiHaijian WangRa sân: Tianyi Gao
- 86'Thay ngườiZheng HaoqianRa sân: Xiaobing Zhang
- 86'Thay ngườiShenglong JiangRa sân: João Carlos Teixeira
- 87'Thay ngườiJiawen HanRa sân: Luís Asué
- 88'Thẻ vàngXu Haofeng
- 90+1'Bàn thắngJiawen HanKiến tạo: Wu Xi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,51Hòa4,56Đội khách1,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,68→3,51Hòa4,43→4,56Đội khách2,18→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 16:59 | 3,51▲ | 4,56▲ | 1,82▼ |
| 18/10 16:33 | 3,13▲ | 4,52▲ | 1,95▼ |
| 18/10 16:07 | 3,00 | 4,43▼ | 2,03▲ |
| 18/10 15:13 | 3,00▼ | 4,48 | 2,02▲ |
| 18/10 14:46 | 3,11▲ | 4,48▼ | 1,97▼ |
| 18/10 12:54 | 2,65▲ | 4,50▲ | 2,27▼ |
| 18/10 11:57 | 2,62 | 4,49▲ | 2,30▼ |
| 18/10 11:27 | 2,62▲ | 4,46▼ | 2,31▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 18/10 09:57 | 2,61▲ | 4,51▼ | 2,30▲ |
| 18/10 05:18 | 2,60▲ | 4,58▲ | 2,29▲ |
| 18/10 03:21 | 2,59▲ | 4,55▼ | 2,28 |
| 17/10 17:27 | 2,57▲ | 4,58▲ | 2,28▲ |
| 16/10 15:10 | 2,55▲ | 4,51 | 2,26▼ |
| 16/10 09:04 | 2,50▼ | 4,51▲ | 2,30▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,68 | 4,43 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,51 | 4,56 | 1,82 |
| Betfair | 2,75 | 4,20 | 2,15 |
| bet365 | 3,50 | 4,20 | 1,83 |
| Marathon | 3,45 | 4,20 | 1,79 |
| 1xBet | 3,97 | 4,36 | 1,70 |
| Betano | 2,67 | 4,05 | 2,18 |
| BetVictor | 3,50 | 4,20 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,03Đội khách -0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,69→2,03Đội khách2,17→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 16:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 18/10 16:59 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 18/10 16:33 | Tạm dừng | |
| 18/10 16:07 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 18/10 16:07 | 1,81▼ | 2,02▼ |
| 18/10 15:39 | Tạm dừng | |
| 18/10 15:13 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 18/10 11:57 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 18/10 11:27 | Tạm dừng | 2,30▲ |
| 18/10 05:47 | Tạm dừng | |
| 18/10 05:18 | 1,67▲ | 2,28▲ |
| 18/10 03:51 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:27 | 1,66▲ | 2,27▲ |
| 17/10 05:26 | 1,65 | 2,26▲ |
| 16/10 15:10 | 1,65▲ | 2,25▼ |
| 16/10 09:04 | 1,62▼ | 2,29▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,69 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,79Xỉu 3.52,03Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,87→1,79Xỉu1,95→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 16:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 18/10 16:59 | 1,79 | 2,03▲ |
| 18/10 16:33 | Tạm dừng | |
| 18/10 16:07 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 18/10 15:39 | Tạm dừng | |
| 18/10 15:13 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 18/10 14:46 | Tạm dừng | |
| 18/10 11:57 | 1,91▼ | 1,96▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 11:27 | 1,94▲ | 1,93▼ |
| 18/10 05:18 | 1,89▲ | 1,98▲ |
| 17/10 17:27 | 1,88 | 1,97▲ |
| 17/10 05:26 | 1,88▲ | 1,96▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,87 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,03 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,72 | 2,03 |
| 1xBet | 1,68 | 2,10 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,25bet365 · Nhà cái 5Có1,33Không thay đổiKhông3,25Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 16:59 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:26 | 1,33 | 3,25 |
| 17/10 04:20 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,33 | 3,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,30 | 3,14 |
| 1xBet | 1,30 | 3,38 |
| Betano | 1,35 | 2,95 |
| BetVictor | 1,25 | 3,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wuhan Three Towns Dựa trên 20 trận | Shanghai Shenhua Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 11H 6B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.04 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 1.79 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 (19 trận) |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (19 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| Wuhan Three Towns Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shanghai Shenhua Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 5H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.41 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (5 trận) |
| 1.41 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (9 trận) |
| Wuhan Three Towns Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shanghai Shenhua Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 6H 4B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| 2.06 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (4 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Wuhan Three Towns Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc | Shanghai Shenhua Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 3T 11H 6B | T · H · B | 7T 3H 8B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.04 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 1.79 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Wuhan Three Towns | Cúp AFC | Shanghai Shenhua Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 16
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wuhan Three Towns đã gặp Shanghai Shenhua tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 18/10/2026 17:00 UTC+07 tại Wuhan Sports Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wuhan Three Towns 1-3 Shanghai Shenhua.
Wuhan Three Towns đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Shanghai Shenhua đứng thứ 8.
Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Shanghai Shenhua thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Wuhan Three Towns thắng 2, Shanghai Shenhua thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.51 · 4.56 · 1.82.
Đội hình Wuhan Three Towns có Kilian Bevis, Gustavo Sauer, Jhonder Cádiz.
Đội hình Shanghai Shenhua có João Carlos Teixeira, Xie Pengfei, Rafael Ratão.
Wuhan Three Towns · Trận trước: Liaoning Tieren vs Wuhan Three Towns (11/10) · Trận tiếp theo: Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan (24/10)
Shanghai Shenhua · Trận trước: Svay Rieng vs Shanghai Shenhua (15/10) · Trận tiếp theo: Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua (24/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc tuần này
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
- Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
- Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Port
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Tenerife vs Andorra
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Sassuolo vs Fiorentina
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- C. Norrie vs M. Arnaldi
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
Chưa có bài viết nào.