Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
Pavello Fontajau
17:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 15:34
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 15:34Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,52Đội khách2,591xBet · Nhà cái 2Chủ nhà1,52Không thay đổiĐội khách2,59Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 15:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet | |
| 16/10 15:34 | 1,52 | 2,59 |
| 16/10 14:34 | Đã đóng | |
| 15/10 22:03 Đầu tiên | 1,52 | 2,59 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,52 | 2,59 |
| BetVictor | 1,45 | 2,50 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,92Đội khách +4.51,921xBet · Nhà cái 2Chủ nhà1,92Không thay đổiĐội khách1,92Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc -4.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 15:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet | |
| 16/10 15:34 | 1,92 | 1,92 |
| 16/10 14:34 | Đã đóng | |
| 15/10 22:03 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| BetVictor | 1,87 | 1,87 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu184.5Tài 184.51,92Xỉu 184.51,921xBet · Nhà cái 2Tài1,92Không thay đổiXỉu1,92Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet · Mốc 184.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 15:34 | 1,92 | 1,92 |
| 16/10 14:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu 1xBet | |
| 16/10 14:34 | Đã đóng | |
| 16/10 05:20 | Thay đổi mốc · 194.5 → 184.5 | |
| 15/10 22:03 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 184.5 | Xỉu 184.5 |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 22 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 63 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 11 · Tạm dừng 27 · Đã đóng 4
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -9.5 | 2,53 | 1,41 | 1xBet |
| -8.5 | 2,35 | 1,47 | 1xBet |
| -7.5 | 2,21 | 1,54 | 1xBet |
| -6.5 | 2,07 | 1,62 | 1xBet |
| -5.5 | 1,93 | 1,71 | 1xBet |
| -4.5 Mốc chính | 1,92 | 1,92 | 1xBet |
| -3.5 | 1,71 | 1,93 | 1xBet |
| -2.5 | 1,62 | 2,07 | 1xBet |
| -1.5 | 1,54 | 2,21 | 1xBet |
| 1.5 | 1,43 | 2,58 | 1xBet |
| 2.5 | 1,35 | 2,77 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 11 · Tạm dừng 30 · Đã đóng 2
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 179.5 | 1,46 | 2,40 | 1xBet |
| 180.5 | 1,52 | 2,26 | 1xBet |
| 181.5 | 1,59 | 2,12 | 1xBet |
| 182.5 | 1,65 | 2,00 | 1xBet |
| 183.5 | 1,72 | 1,90 | 1xBet |
| 184.5 Mốc chính | 1,92 | 1,92 | 1xBet |
| 185.5 | 1,90 | 1,72 | 1xBet |
| 186.5 | 2,00 | 1,65 | 1xBet |
| 187.5 | 2,12 | 1,59 | 1xBet |
| 188.5 | 2,26 | 1,52 | 1xBet |
| 189.5 | 2,40 | 1,46 | 1xBet |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
| Bàsquet Girona | Tất cả | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 432 | Ghi được | 276 |
| 461 | Bị ghi | 312 |
| Bàsquet Girona | Chủ nhà | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 171 | Ghi được | 175 |
| 152 | Bị ghi | 193 |
| Bàsquet Girona | Đội khách | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 261 | Ghi được | 101 |
| 309 | Bị ghi | 119 |
| Bàsquet Girona | Tất cả | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 254 | Ghi được | 276 |
| 310 | Bị ghi | 312 |
| Bàsquet Girona | Chủ nhà | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 84 | Ghi được | 175 |
| 77 | Bị ghi | 193 |
| Bàsquet Girona | Đội khách | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 170 | Ghi được | 101 |
| 233 | Bị ghi | 119 |
| Bàsquet Girona | Tất cả | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 178 | Ghi được | — |
| 151 | Bị ghi | — |
| Bàsquet Girona | Chủ nhà | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 87 | Ghi được | — |
| 75 | Bị ghi | — |
| Bàsquet Girona | Đội khách | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 91 | Ghi được | — |
| 76 | Bị ghi | — |
Giải đấu được tính: Liga ACB · FIBA Europe Cup
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
Tính đến 16/10 12:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bàsquet GironaTBTBTBBTBB8T 12B
Leyma CorunaBTBBTTTTTT16T 4B
| Bàsquet Girona Dựa trên 20 trận | Leyma Coruna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 16T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 84.70 | Ghi được mỗi trận | 92.05 |
| 88.85 | Bị ghi mỗi trận | 85.15 |
| -83 | Hiệu số | +138 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (15 trận) |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (15 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (15 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (15 trận) |
| 40.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (15 trận) |
| 45.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (15 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/15 trận |
| 35.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 (11 trận) |
| 18.4 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (11 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 56% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 14.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Leyma Coruna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 10T 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 84.78 | Ghi được mỗi trận | 89.73 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.45 |
| +16 | Hiệu số | +91 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 17.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (8 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (8 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.1 (8 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (8 trận) |
| 36.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (8 trận) |
| 49.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (8 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 36.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (7 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Leyma Coruna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 6T 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.64 | Ghi được mỗi trận | 94.89 |
| 93.64 | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| -99 | Hiệu số | +47 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.1 (7 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (7 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (7 trận) |
| 43.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (7 trận) |
| 178.3 | Tổng điểm trung bình | 184.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 16 trận | Liga ACB | Leyma Coruna Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 3 |
| 6T 10B | T · B | 1T 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 89.56 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| -89 | Hiệu số | -36 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 |
| 19.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 |
| 40.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 |
| 45.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 196.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 34.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.4 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bàsquet Girona | Primera FEB | Leyma Coruna Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 12T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 92% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.54 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.77 |
| — | Hiệu số | +166 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (12 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (12 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/12 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.9 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| Bàsquet Girona Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Leyma Coruna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0T 2B | T · B | 3T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 97.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 95.00 |
| -21 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 192.0 |
| Bàsquet Girona Dựa trên 2 trận | FIBA Europe Cup | Leyma Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TOostende76:91Bàsquet Girona14/10/2026 01:30 · FIBA Europe CupBBreogan115:92Bàsquet Girona11/10/2026 02:00 · Liga ACB · Caballero M.TBàsquet Girona87:75Dinamo Bucharest07/10/2026 00:45 · FIBA Europe CupBBaskonia118:78Bàsquet Girona05/10/2026 00:00 · Liga ACB · Perea O.TBàsquet Girona84:77Murcia27/09/2026 22:00 · Liga ACB · Serrano R.
BClub Joventut Badalona95:84Bàsquet Girona11/09/2026 · Giao hữu CLB
BBàsquet Girona88:98Forca Lleida10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBàsquet Girona82:77Club Joventut Badalona29/05/2026 · Liga ACB
BBilbao (Esp)86:80Bàsquet Girona24/05/2026 · Liga ACB
BBreogan95:76Bàsquet Girona16/05/2026 19:00 · Liga ACBBBàsquet Girona74:79Manresa12/05/2026 · Liga ACB
BMurcia (Esp)86:75Bàsquet Girona09/05/2026 · Liga ACB
TBàsquet Girona90:81Basket Zaragoza 200202/05/2026 · Liga ACB
BGran Canaria (Esp)100:90Bàsquet Girona25/04/2026 · Liga ACB
TGranada84:91Bàsquet Girona05/04/2026 00:00 · Liga ACBBBàsquet Girona93:95Real Madrid29/03/2026 03:00 · Liga ACBBBaskonia94:81Bàsquet Girona22/03/2026 23:00 · Liga ACBTBàsquet Girona82:75MoraBanc Andorra15/03/2026 18:00 · Liga ACBBBàsquet Girona83:90Unicaja08/03/2026 18:00 · Liga ACBTForca Lleida81:93Bàsquet Girona15/02/2026 18:00 · Liga ACBBLeyma Coruna71:92Basket Zaragoza 200210/10/2026 23:00 · Liga ACB · Padros A.TLeyma Coruna104:101Bilbao04/10/2026 17:00 · Liga ACB · Conde A.BBarcelona (Brazil)119:101Leyma Coruna27/09/2026 02:00 · Liga ACB · Sanchez C.
BSan Pablo Burgos107:101Leyma Coruna13/09/2026 · Giao hữu CLB
TLeyma Coruna94:89Ourense05/09/2026 · Giao hữu CLB
TPalencia102:104Leyma Coruna29/08/2026 · Giao hữu CLB
TLeyma Coruna89:82Obradoiro CAB25/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TEstudiantes97:100Leyma Coruna08/06/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna92:81Palencia06/06/2026 22:30 · Primera FEBTHestia Menorca76:87Leyma Coruna25/05/2026 00:00 · Primera FEBBHestia Menorca85:82Leyma Coruna23/05/2026 02:00 · Primera FEBTLeyma Coruna81:76Hestia Menorca18/05/2026 01:00 · Primera FEBTLeyma Coruna93:71Hestia Menorca14/05/2026 · Primera FEB
TLeyma Coruna83:74Alicante08/03/2026 18:30 · Primera FEBTLeyma Coruna105:82Estudiantes21/02/2026 02:45 · Primera FEBTPalmer Basket65:85Leyma Coruna16/02/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna81:76Zamora (Spain)12/02/2026 02:45 · Primera FEBTOviedo84:89Leyma Coruna08/02/2026 01:00 · Primera FEBTMelilla72:105Leyma Coruna02/02/2026 00:00 · Primera FEBTLeyma Coruna94:72Fibwi Palma17/01/2026 02:45 · Primera FEBTính đến 15/10 22:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận5Bàsquet Girona T
0H
2Leyma Coruna T
162.6Trung bình tổng điểm
Bàsquet Girona Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 595 : 543
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
TLeyma Coruna89:99Bàsquet Girona29/03/2025 19:00 · Liga ACB 2024/25BBàsquet Girona81:98Leyma Coruna14/12/2024 19:00 · Liga ACB 2024/25TLeyma Coruna76:85Bàsquet Girona02/06/2022 19:00 · LEB Oro 2021/22TBàsquet Girona92:62Leyma Coruna28/05/2022 19:00 · LEB Oro 2021/22TBàsquet Girona74:66Leyma Coruna26/05/2022 19:00 · LEB Oro 2021/22TLeyma Coruna72:96Bàsquet Girona20/03/2022 19:00 · LEB Oro 2021/22BBàsquet Girona68:80Leyma Coruna14/11/2021 19:00 · LEB Oro 2021/22
Tính đến 11/10 17:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 2 trận · trong tổng số 3 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bàsquet Girona gặp Leyma Coruna tại Liga ACB vào 18/10/2026 17:00 UTC+07 tại Pavello Fontajau.
Bàsquet Girona đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Leyma Coruna đứng thứ 15.
Bàsquet Girona thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Leyma Coruna thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Bàsquet Girona thắng 5, Leyma Coruna thắng 2, hòa 0.
Bàsquet Girona · Trận trước: Breogan vs Bàsquet Girona (11/10) · Trận tiếp theo: Bàsquet Girona vs Club Joventut Badalona (25/10)
Leyma Coruna · Trận trước: Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002 (10/10) · Trận tiếp theo: Murcia vs Leyma Coruna (25/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.