Arsenal vs Everton
Emirates Stadium
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ArsenalVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Christos TzolisChấn thương |
| Martin ZubimendiChấn thương |
| Piero HincapieChấn thương |
| William SalibaChấn thương |
Everton (Chile)
—
Tính đến 17/10 08:51
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Arsenal | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 13 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| Arsenal | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Arsenal | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.90 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 0.70 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Arsenal | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Arsenal | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Arsenal | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Arsenal | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Arsenal | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Arsenal | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Arsenal | Tất cả | Everton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Arsenal | Chủ nhà | Everton |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Arsenal | Đội khách | Everton |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · UEFA Champions League · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 17 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 18 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 19 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| 20 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brentford | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Brighton | 4 | 3 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Fulham | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nottingham | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 4 | 3 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Aston Villa | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ipswich | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 05:21
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ArsenalTTTBTTTTTT16T 2H 2B
Everton (Chile)BHTTHHHTTB7T 7H 6B
| Arsenal Dựa trên 20 trận | Everton (Chile) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 2H 2B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +22 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.76 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (18 trận) |
| 0.92 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 11.0 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Arsenal Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Everton (Chile) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 9T 0H 0B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 0.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +17 | Hiệu số | +4 |
| 78% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (9 trận) |
| 0.52 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (9 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Arsenal Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Everton (Chile) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Arsenal Dựa trên 13 trận | Premier League Anh | Everton (Chile) Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 18 |
| 11T 0H 2B | T · H · B | 5T 7H 6B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.54 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +12 | Hiệu số | +0 |
| 62% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 0.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Arsenal Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Everton (Chile) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 2H 0B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.90 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.10 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Arsenal Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Everton (Chile) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Arsenal Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Anh) | Everton (Chile) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TNottingham0:1Arsenal18/10/2026 22:30 · Premier League Anh · City GroundTArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTArsenal2:1Leeds10/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumBBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTIpswich2:4Arsenal16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Portman RoadTSunderland0:2Arsenal13/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTNapoli0:1Arsenal10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Diego Armando MaradonaTArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTAston Villa0:1Arsenal01/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Villa ParkTArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
TArsenal3:0Manchester City16/08/2026 · Siêu Cúp (Anh)
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueTCrystal Palace1:2Arsenal24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTArsenal1:0Burnley19/05/2026 02:00 · Premier League AnhTWest Ham0:1Arsenal10/05/2026 22:30 · Premier League AnhTArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal3:0Fulham02/05/2026 23:30 · Premier League AnhHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal1:0Newcastle25/04/2026 23:30 · Premier League AnhBManchester City2:1Arsenal19/04/2026 22:30 · Premier League AnhBEverton (Chile)0:2Chelsea17/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumHHull2:2Everton (Chile)11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · MKM StadiumTEverton (Chile)1:0Ipswich19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumTEverton (Chile)1:0Wolves17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Hill Dickinson StadiumHTottenham0:0Everton (Chile)12/09/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumHEverton (Chile)2:2Manchester Utd06/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson StadiumHBournemouth1:1Everton (Chile)29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Vitality StadiumTPreston0:4Everton (Chile)27/08/2026 02:00 · Cúp EFL · DeepdaleTEverton (Chile)2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
BTottenham1:0Everton (Chile)24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBEverton (Chile)1:3Sunderland17/05/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton (Chile)10/05/2026 20:00 · Premier League AnhHEverton (Chile)3:3Manchester City05/05/2026 02:00 · Premier League AnhBWest Ham2:1Everton (Chile)25/04/2026 21:00 · Premier League AnhBEverton (Chile)1:2Liverpool19/04/2026 20:00 · Premier League AnhHBrentford2:2Everton (Chile)11/04/2026 21:00 · Premier League AnhTEverton (Chile)3:0Chelsea22/03/2026 00:30 · Premier League AnhBArsenal2:0Everton (Chile)15/03/2026 00:30 · Premier League AnhTEverton (Chile)2:0Burnley04/03/2026 02:30 · Premier League AnhTNewcastle2:3Everton (Chile)28/02/2026 22:00 · Premier League AnhTính đến 19/10 00:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận6Arsenal T
2H
2Everton T
2.3Trung bình tổng điểm
Arsenal Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 6
- Sân nhà
- 4T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
TArsenal2:0Everton15/03/2026 00:30 · Premier League Anh 2025/26TEverton0:1Arsenal21/12/2025 03:00 · Premier League Anh 2025/26
HEverton1:1Arsenal05/04/2025 · Premier League Anh 2024/25
HArsenal0:0Everton14/12/2024 · Premier League Anh 2024/25
TArsenal2:1Everton19/05/2024 · Premier League Anh 2023/24
TEverton0:1Arsenal17/09/2023 · Premier League Anh 2023/24
TArsenal4:0Everton01/03/2023 · Premier League Anh 2022/23
BEverton1:0Arsenal04/02/2023 · Premier League Anh 2022/23
TArsenal5:1Everton22/05/2022 · Premier League Anh 2021/22
BEverton2:1Arsenal06/12/2021 · Premier League Anh 2021/22
Tính đến 17/10 21:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
Everton (Chile)Huấn luyện viên Leighton Baines
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
28/10/202603:00 vs FleetwoodHighbury StadiumĐội kháchCúp EFL01/11/202623:30 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh05/11/202603:00 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League07/11/202622:00 vs HullEmirates StadiumChủ nhàPremier League Anh22/11/202600:30 vs Newcastle—Đội kháchPremier League Anh25/11/202603:00 vs DortmundEmirates StadiumChủ nhàUEFA Champions League
30/10/202602:45 vs NewcastleHill Dickinson StadiumChủ nhàCúp EFL03/11/202603:00 vs Newcastle—Đội kháchPremier League Anh07/11/202603:00 vs CoventryHill Dickinson StadiumChủ nhàPremier League Anh24/11/202603:00 vs BrentfordBrentford Community StadiumĐội kháchPremier League Anh29/11/202619:00 vs LiverpoolHill Dickinson StadiumChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:00 vs Aston VillaVilla ParkĐội kháchPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Arsenal gặp Everton tại Premier League Anh vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Emirates Stadium.
Arsenal đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Everton đứng thứ 8.
Arsenal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Everton thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Arsenal thắng 6, Everton thắng 2, hòa 2.
Arsenal · Trận trước: Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Trận tiếp theo: Fleetwood vs Arsenal (28/10)
Everton · Trận trước: Everton vs Chelsea (17/10) · Trận tiếp theo: Everton vs Newcastle (30/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Chelsea vs Tottenham
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Hull vs Brentford
- Crystal Palace vs Newcastle
- Liverpool vs Brighton
- Sunderland vs Leeds
- Chelsea vs Manchester Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.