Lille vs RC Lens
Stade Pierre-Mauroy
03:05Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LilleVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ayase UedaChấn thương |
| Tiago SantosChấn thương |
RC LensVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abdallah SimaChấn thương |
| Jonathan GraditChấn thương |
| Maik NawrockiChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Lille | Tất cả | RC Lens |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 11 | Bàn thắng | 14 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Lille | Chủ nhà | RC Lens |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Lille | Đội khách | RC Lens |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lille | Tất cả | RC Lens |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
| Lille | Chủ nhà | RC Lens |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Lille | Đội khách | RC Lens |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Lille | Tất cả | RC Lens |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Lille | Chủ nhà | RC Lens |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Lille | Đội khách | RC Lens |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LilleBTTBTBTHTB11T 3H 6B
RC LensBTBHTBBTTT10T 3H 7B
| Lille Dựa trên 20 trận | RC Lens Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +8 | Hiệu số | +12 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.30 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (18 trận) |
| 1.14 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.9 |
| 4.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 10.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Lille Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RC Lens Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 8T 0H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +3 | Hiệu số | +13 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.42 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 (9 trận) |
| 0.76 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.6 |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.8 |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Lille Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | RC Lens Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 1.47 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Lille Dựa trên 15 trận | Ligue 1 Pháp | RC Lens Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 10T 3H 2B | T · H · B | 7T 3H 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +14 | Hiệu số | +8 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.7 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (15 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Lille Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | RC Lens Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lille | Cúp bóng đá Pháp | RC Lens Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Lille Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | RC Lens |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lille Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | RC Lens |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTLille1:0Le Havre AC10/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTLille2:1Waregem02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBNice2:1Lille20/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraTLille2:0ES Troyes AC13/09/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBLille2:3Real Betis09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stade Pierre-MauroyTToulouse0:1Lille04/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
BLille0:2AJ Auxerre18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMonaco0:1Lille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Le Havre AC03/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTParis FC0:1Lille26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTToulouse0:4Lille12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTLille3:0RC Lens05/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTMarseille1:2Lille22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBAston Villa2:0Lille20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueTRennes1:2Lille16/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBLille0:1Aston Villa13/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueBRC Lens0:2Sporting CP13/10/2026 23:45 · UEFA Champions League · Stade Bollaert-DelelisTRC Lens2:1Lyon10/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisBMonaco2:1RC Lens19/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Louis IIHLe Mans2:2RC Lens13/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Marie-MarvingtTSlavia Prague2:3RC Lens11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Fortuna ArenaBRC Lens0:1Lorient05/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisBStrasbourg2:1RC Lens29/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTRC Lens5:2AJ Auxerre22/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-Delelis
Mùa giải 2025/26
TRC Lens3:1Nice23/05/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de FranceTOlympique Lyonnais0:4RC Lens18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBRC Lens0:2PSG14/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTRC Lens1:0Nantes09/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNice1:1RC Lens03/05/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHBrest3:3RC Lens25/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTRC Lens4:1Toulouse22/04/2026 02:10 · Cúp bóng đá Pháp · Stade Bollaert-DelelisTRC Lens3:2Toulouse18/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBLille3:0RC Lens05/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTRC Lens5:1Angers21/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBLorient2:1RC Lens14/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápTRC Lens3:0Metz08/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTính đến 17/10 06:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Lille T
0H
1RC Lens T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lille Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
RC LensHuấn luyện viên Yannick Cahuzac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
04/11/202603:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchUEFA Champions League08/11/202621:00 vs RennesRoazhon ParkĐội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LyonStade Pierre-MauroyChủ nhàLigue 1 Pháp26/11/202603:00 vs Bayern MunichStade Pierre-MauroyChủ nhàUEFA Champions League29/11/202602:45 vs Le MansStade Marie-MarvingtĐội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs AJ AuxerreStade Pierre-MauroyChủ nhàLigue 1 Pháp
05/11/202603:00 vs Como 1907Stade Bollaert-DelelisChủ nhàUEFA Champions League09/11/202602:45 vs MarseilleStade Bollaert-DelelisChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs ToulouseStade Bollaert-DelelisChủ nhàLigue 1 Pháp25/11/202603:00 vs RB LeipzigRed Bull ArenaĐội kháchUEFA Champions League28/11/202623:15 vs AngersStade Raymond-KopaĐội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs Le Havre ACStade Bollaert-DelelisChủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lille gặp RC Lens tại Ligue 1 Pháp vào 31/10/2026 03:05 UTC+07 tại Stade Pierre-Mauroy.
Lille đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, RC Lens đứng thứ 11.
Lille thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
RC Lens thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Lille thắng 1, RC Lens thắng 1, hòa 0.
Lille · Trận trước: Monaco vs Lille (25/10) · Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Lille (4/11)
RC Lens · Trận trước: RC Lens vs Paris FC (25/10) · Trận tiếp theo: RC Lens vs Como 1907 (5/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- Lorient vs Brest
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
- Toulouse vs Strasbourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.