Ngôn ngữ

Lille vs RC Lens

Chi tiết trận đấu
Stade Pierre-Mauroy
LilleChủ nhà
03:05Bắt đầu 31/10
RC LensĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LilleVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ayase UedaChấn thương
Tiago SantosChấn thương
RC LensVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abdallah SimaChấn thương
Jonathan GraditChấn thương
Maik NawrockiChấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
LilleTất cảRC Lens
8Trận8
4Thắng3
1Hòa1
3Thua4
11Bàn thắng14
10Bàn thua14
LilleChủ nhàRC Lens
4Trận4
2Thắng2
1Hòa0
1Thua2
7Bàn thắng7
5Bàn thua6
LilleĐội kháchRC Lens
4Trận4
2Thắng1
0Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng7
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn2
1.38Bàn thắng mỗi trận1.75
1.25Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LilleTất cảRC Lens
6Trận6
4Thắng2
1Hòa1
1Thua3
9Bàn thắng11
4Bàn thua10
LilleChủ nhàRC Lens
3Trận3
2Thắng2
1Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng7
2Bàn thua4
LilleĐội kháchRC Lens
3Trận3
2Thắng0
0Hòa1
1Thua2
4Bàn thắng4
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.83
0.67Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
LilleTất cảRC Lens
2Trận2
0Thắng1
0Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng3
6Bàn thua4
LilleChủ nhàRC Lens
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
3Bàn thua2
LilleĐội kháchRC Lens
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng3
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 17/10 11:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LilleBTTBTBTHTB11T 3H 6B
RC LensBTBHTBBTTT10T 3H 7B
Lille
Dựa trên 20 trận
RC Lens
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B10T 3H 7B
55%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận2.10
0.95Bị ghi mỗi trận1.50
+8Hiệu số+12
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.30 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (18 trận)
1.14 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận18.9
4.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.7
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
3.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
10.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0
Lille
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRC Lens
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 3H 3BT · H · B8T 0H 3B
40%Tỷ lệ thắng73%
30%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận2.36
1.00Bị ghi mỗi trận1.18
+3Hiệu số+13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.42 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48 (9 trận)
0.76 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận20.6
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
4.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (10 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Lille
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRC Lens
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 0H 3BT · H · B2T 3H 4B
70%Tỷ lệ thắng22%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.40Ghi được mỗi trận1.78
0.90Bị ghi mỗi trận1.89
+5Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68
1.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.5Số cú sút mỗi trận16.8
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.2
48%Kiểm soát bóng trung bình53%
3.0Phạt góc mỗi trận7.4
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.4
9.5Phạm lỗi mỗi trận10.8
Lille
Dựa trên 15 trận
Ligue 1 PhápRC Lens
Dựa trên 16 trận
15Trận16
10T 3H 2BT · H · B7T 3H 6B
67%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa19%
1.53Ghi được mỗi trận2.00
0.60Bị ghi mỗi trận1.50
+14Hiệu số+8
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
13%Tỷ lệ không ghi bàn19%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.7Số cú sút mỗi trận18.7
5.1Sút trúng đích mỗi trận6.6
53%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.8Phạt góc mỗi trận7.4
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (15 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận11.1
Lille
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueRC Lens
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B1T 0H 1B
-4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
LilleCúp bóng đá PhápRC Lens
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Lille
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueRC Lens
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lille
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộRC Lens
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Lille T
0H
1RC Lens T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Lille Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 3
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Berke Ozer80090 phút7.24
GK12Orlando Gill-----
GK50Thomas Sajous-----
DF4Alexsandro81090 phút7.35
DF15Romain Perraud80079 phút6.62
DF3Nathan Ngoy70090 phút6.79
DF22Tiago Santos72080 phút7.21
DF24Calvin Verdonk50020 phút6.72
DF38Adeagan Goffi20079 phút6.75
DF23Tanguy Nianzou10190 phút6.90
DF26Isaac Cossier10014 phút6.60
DFMouad Gounfissi-----
DF2Loun Srdanovic-----
DF5Hamadi Kebe-----
DF33Thato Sibiya-----
MF6Nabil Bentaleb80178 phút7.06
MF17Ngalayel Mukau80055 phút6.67
MF21Benjamin Andre60065 phút6.65
MF8Ethan Mbappe61153 phút7.10
MF14Maurits Kjaergaard50235 phút6.76
MF4Kamel Hamidi-----
MF10Saad Boussadia-----
FW10Arnar Haraldsson Hakon81073 phút6.91
FW9Olivier Giroud81242 phút6.64
FW7Dilane Bakwa72153 phút6.91
FW18Ayase Ueda63064 phút7.13
FW19Basar Onal50044 phút6.74
FW28Gaetan Perrin50139 phút6.56
FW11Osame Sahraoui50027 phút6.70
FW35Soriba Diaoune1008 phút6.30
FW41Angel Yondjo-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Robin Risser80090 phút7.00
GK1Ilan Jourdren-----
GK16Mathieu Gorgelin-----
DF14Matthieu Udol82081 phút7.01
DF2Ruben Aguilar71161 phút6.84
DF32Kyllian Antonio60090 phút6.77
DF25Ismaelo Ganiou61088 phút6.98
DF31Souleymane Sagnan40078 phút6.85
DF24Jonathan Gradit30051 phút6.20
DF3Maik Nawrocki20076 phút6.35
DF23Saud Abdulhamid21065 phút7.20
DF6Samson Baidoo20048 phút6.50
DF20Jean-Clair Todibo20040 phút6.60
DF4Nidal Celik-----
DF5Noe Kemtchoum-Stasiowski-----
MF27Michael Cuisance70069 phút6.40
MF21Amadou Haidara70055 phút6.67
MF5Andrija Bulatovic70039 phút6.91
MF8Yacine Titraoui50061 phút6.86
MF38Mezian Soares50133 phút6.62
MF9Thorgan Hazard50032 phút6.50
MF8N. Gane Bernardino-----
FW10Florian Thauvin84490 phút7.81
FW22Michal Skoras70151 phút7.01
FW11Odsonne Edouard70035 phút6.63
FW19Abdallah Sima62176 phút6.80
FW29Franjo Ivanovic62053 phút6.78
FW28Junior Kadile40043 phút6.60
FW7Florian Sotoca41028 phút7.03
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
RC LensHuấn luyện viên Yannick Cahuzac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo