Ngôn ngữ

Monaco vs Lille

Chi tiết trận đấu
Stade Louis II
MonacoChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
LilleĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MonacoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Eric DierChấn thương
Lamine CamaraChấn thương
Stanis IdumboChấn thương
LilleVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ayase UedaChấn thương
Tiago SantosChấn thương
Tính đến 17/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
MonacoTất cảLille
9Trận9
7Thắng4
2Hòa2
0Thua3
19Bàn thắng12
9Bàn thua11
MonacoChủ nhàLille
4Trận5
3Thắng2
1Hòa2
0Thua1
10Bàn thắng8
4Bàn thua6
MonacoĐội kháchLille
5Trận4
4Thắng2
1Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng4
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
2.11Bàn thắng mỗi trận1.33
1.00Bàn thua mỗi trận1.22
5Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
MonacoTất cảLille
6Trận7
4Thắng4
2Hòa2
0Thua1
10Bàn thắng10
5Bàn thua5
MonacoChủ nhàLille
3Trận4
2Thắng2
1Hòa2
0Thua0
6Bàn thắng6
3Bàn thua3
MonacoĐội kháchLille
3Trận3
2Thắng2
1Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng4
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn0
1.67Bàn thắng mỗi trận1.43
0.83Bàn thua mỗi trận0.71
3Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
MonacoTất cảLille
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
9Bàn thắng—
4Bàn thua—
MonacoChủ nhàLille
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
MonacoĐội kháchLille
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.00Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
MonacoTất cảLille
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua6
MonacoChủ nhàLille
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
MonacoĐội kháchLille
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa Conference League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille7421+514HTBTT
3PSG7421+514TTTTB
4Rennes6411+213TBTTT
5Lyon6321+711BTHTH
6Paris FC6321+411BTHTT
7RC Lens7313+310TTBHB
8Brest7232+39HTBBT
9Toulouse7232+19THTHB
10Lorient6222+08TBHTB
11Nice6222-28TTBHB
12Strasbourg7214-37BBBHT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 18/10 04:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MonacoTHTTHTTTTT13T 4H 3B
LilleHBTTBTBTHT11T 4H 5B
Monaco
Dựa trên 20 trận
Lille
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 4H 3BT · H · B11T 4H 5B
65%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.05Ghi được mỗi trận1.40
1.35Bị ghi mỗi trận0.95
+14Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.49 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (19 trận)
1.42 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (19 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
12.4 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (19 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
51% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (19 trận)
4.6 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (19 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
11.7 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Monaco
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLille
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B4T 4H 2B
67%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.40
0.89Bị ghi mỗi trận1.00
+10Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (9 trận)
1.25 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.79 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
10.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (9 trận)
4.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
53% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
4.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
12.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (9 trận)
Monaco
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLille
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 2H 2BT · H · B7T 0H 3B
64%Tỷ lệ thắng70%
18%Tỷ lệ hòa0%
2.09Ghi được mỗi trận1.40
1.73Bị ghi mỗi trận0.90
+4Hiệu số+5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.43 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.54 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.5
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.0
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.2 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5
Monaco
Dựa trên 16 trận
Ligue 1 PhápLille
Dựa trên 16 trận
16Trận16
9T 4H 3BT · H · B10T 4H 2B
56%Tỷ lệ thắng62%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.88Ghi được mỗi trận1.50
1.44Bị ghi mỗi trận0.62
+7Hiệu số+14
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
6%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.6Số cú sút mỗi trận12.1
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.2
51%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.9Phạt góc mỗi trận3.9
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.7Phạm lỗi mỗi trận10.1
Monaco
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueLille
3Trận—
3T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.00Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
MonacoUEFA Champions LeagueLille
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Monaco
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLille
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
MonacoUEFA Europa LeagueLille
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Monaco T
0H
2Lille T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Monaco Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 2
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Hradecky90090 phút7.63
GK16Philipp Kohn-----
GK40Jules Stawiecki-----
DF72Sadibou Sane90090 phút7.09
DF20Nazinho91273 phút6.87
DF15Eric Dier81190 phút7.37
DF2Vanderson80077 phút7.18
DF4Jordan Teze40144 phút7.23
DF13Christian Mawissa30060 phút6.90
DF22Mohammed Salisu20030 phút7.20
MF8Lamine Camara91187 phút7.33
MF6Denis Zakaria90075 phút6.90
MF10Aleksandr Golovin81377 phút6.86
MF17Stanis Idumbo81271 phút7.10
MF46Anis Soubeir70022 phút6.66
MF28Mamadou Coulibaly41169 phút6.67
MF47Safouane Benzahra40018 phút6.45
MF37Edan Diop31170 phút7.37
MF49Ilane Toure20012 phút6.60
MF19Pape Cabral10014 phút7.20
MF8Matthias Wamu Oyatambwe-----
MF41Aymen Assab-----
MF44Samuel Nibombe-----
FW29Paris Brunner87182 phút7.58
FW11Matthis Abline61145 phút6.87
FW7Mathys Detourbet60134 phút6.65
FW14Mika Biereth42040 phút6.90
FW31Ansu Fati21046 phút7.20
FW9Folarin Balogun20023 phút6.50
FW42Oumar Konate2009 phút6.50
FW18Takumi Minamino10059 phút6.90
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Berke Ozer80090 phút7.24
GK12Orlando Gill10095 phút6.60
GK50Thomas Sajous-----
DF15Romain Perraud90076 phút6.63
DF3Nathan Ngoy80091 phút6.81
DF4Alexsandro81090 phút7.35
DF22Tiago Santos72080 phút7.21
DF24Calvin Verdonk60023 phút6.75
DF38Adeagan Goffi30084 phút6.93
DF23Tanguy Nianzou20192 phút6.80
DF26Isaac Cossier10014 phút6.60
DFMouad Gounfissi-----
DF2Loun Srdanovic-----
DF5Hamadi Kebe-----
DF33Thato Sibiya-----
MF6Nabil Bentaleb90173 phút7.09
MF17Ngalayel Mukau90057 phút6.74
MF21Benjamin Andre70065 phút6.66
MF8Ethan Mbappe71159 phút7.21
MF14Maurits Kjaergaard60232 phút6.75
MF4Kamel Hamidi-----
MF10Saad Boussadia-----
FW10Arnar Haraldsson Hakon91075 phút6.94
FW9Olivier Giroud92248 phút6.67
FW7Dilane Bakwa82155 phút6.95
FW18Ayase Ueda63064 phút7.13
FW19Basar Onal50044 phút6.74
FW28Gaetan Perrin50139 phút6.56
FW11Osame Sahraoui50027 phút6.70
FW35Soriba Diaoune20019 phút6.75
FW41Angel Yondjo-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

MonacoHuấn luyện viên Luis Filipe
LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo