Monaco vs Lille
Stade Louis II
21:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MonacoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Eric DierChấn thương |
| Lamine CamaraChấn thương |
| Stanis IdumboChấn thương |
LilleVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ayase UedaChấn thương |
| Tiago SantosChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Monaco | Tất cả | Lille |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 11 |
| Monaco | Chủ nhà | Lille |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Monaco | Đội khách | Lille |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Monaco | Tất cả | Lille |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Monaco | Chủ nhà | Lille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Monaco | Đội khách | Lille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 0.83 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Monaco | Tất cả | Lille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Monaco | Chủ nhà | Lille |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Monaco | Đội khách | Lille |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Monaco | Tất cả | Lille |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Monaco | Chủ nhà | Lille |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Monaco | Đội khách | Lille |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa Conference League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 04:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MonacoTHTTHTTTTT13T 4H 3B
LilleHBTTBTBTHT11T 4H 5B
| Monaco Dựa trên 20 trận | Lille Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 4H 3B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +14 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.49 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (19 trận) |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (19 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 12.4 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (19 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (19 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (19 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 11.7 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (19 trận) |
| Monaco Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lille Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +10 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (9 trận) |
| 1.25 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.79 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 10.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 53% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Monaco Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Lille Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 7T 0H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.43 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.54 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Monaco Dựa trên 16 trận | Ligue 1 Pháp | Lille Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 9T 4H 3B | T · H · B | 10T 4H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| +7 | Hiệu số | +14 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Monaco Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Lille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Monaco | UEFA Champions League | Lille Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Monaco Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Lille Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Monaco | UEFA Europa League | Lille Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TPFC CSKA Sofia1:2Monaco15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · National Stadium Vasil LevskiHMonaco2:2Toulouse11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Louis IITMonaco2:0Pisa03/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộTMonaco2:1RC Lens19/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Louis IIHStrasbourg1:1Monaco12/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTPSG1:2Monaco05/09/2026 02:05 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesTMonaco2:0Marseille31/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Louis IITMonaco4:1Górnik Zabrze27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Stade Louis IITLe Havre AC0:1Monaco23/08/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTGórnik Zabrze2:3Monaco21/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion im. Ernesta Pohla
Mùa giải 2025/26
BStrasbourg5:4Monaco18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBMonaco0:1Lille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMetz1:2Monaco03/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHToulouse2:2Monaco26/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHMonaco2:2AJ Auxerre19/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBParis FC4:1Monaco11/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápTMonaco2:1Marseille06/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon1:2Monaco22/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTMonaco2:0Brest15/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTPSG1:3Monaco07/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápHLille1:1Brest18/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTLille1:0Le Havre AC10/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTLille2:1Waregem02/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBNice2:1Lille20/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraTLille2:0ES Troyes AC13/09/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBLille2:3Real Betis09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stade Pierre-MauroyTToulouse0:1Lille04/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
BLille0:2AJ Auxerre18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMonaco0:1Lille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Le Havre AC03/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTParis FC0:1Lille26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTToulouse0:4Lille12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTLille3:0RC Lens05/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTMarseille1:2Lille22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBAston Villa2:0Lille20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueTRennes1:2Lille16/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTính đến 18/10 03:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Monaco T
0H
2Lille T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Monaco Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
MonacoHuấn luyện viên Luis Filipe
LilleHuấn luyện viên Davide Ancelotti
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
01/11/202623:15 vs Paris FCStade Jean BouinĐội kháchLigue 1 Pháp06/11/202603:00 vs NordsjaellandStade Louis IIChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202623:15 vs Le MansStade Marie-MarvingtĐội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs AJ AuxerreStade Louis IIChủ nhàLigue 1 Pháp27/11/202600:45 vs HeartsTynecastle ParkĐội kháchUEFA Europa Conference League30/11/202602:45 vs LyonParc Olympique LyonnaisĐội kháchLigue 1 Pháp
31/10/202603:05 vs RC LensStade Pierre-MauroyChủ nhàLigue 1 Pháp04/11/202603:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchUEFA Champions League08/11/202621:00 vs RennesRoazhon ParkĐội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LyonStade Pierre-MauroyChủ nhàLigue 1 Pháp26/11/202603:00 vs Bayern MunichStade Pierre-MauroyChủ nhàUEFA Champions League29/11/202602:45 vs Le MansStade Marie-MarvingtĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Monaco gặp Lille tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại Stade Louis II.
Monaco đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Lille đứng thứ 2.
Monaco thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Lille thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Monaco thắng 0, Lille thắng 2, hòa 0.
Monaco · Trận trước: Monaco vs Freiburg (23/10) · Trận tiếp theo: Paris FC vs Monaco (1/11)
Lille · Trận trước: Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Trận tiếp theo: Lille vs RC Lens (31/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Rennes vs Strasbourg
- Marseille vs Le Havre AC
- Angers vs Lorient
- AJ Auxerre vs Le Mans
- PSG vs Lyon
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- ES Troyes AC vs Le Mans
Bài viết mới nhất
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.