Real Madrid vs Bilbao
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Jantunen | ||
| E. Tavares | ||
| A. Feliz | ||
| T. Maledon | ||
| A. Abalde |
| S. Llull | ||
| D. Jones | ||
| G. Procida | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla | ||
| N. Smith | ||
| O. Sarr |
| M. Normantas | ||
| A. Somogyi | ||
| T. Hlinason | ||
| D. Hilliard | ||
| M. Krampelj |
| B. Vautier | ||
| H. Frey | ||
| L. Petrasek | ||
| A. Font | ||
| N. Darling | ||
| O. Hustak | ||
| M. Ansorregi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 119 : 84
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | 36 | 26 | 27 | 30 | 119 |
| Bilbao | 13 | 22 | 22 | 27 | 84 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:15Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,15Đội khách5,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,17→1,15Đội khách5,05→5,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 17:15 | 1,15 | 5,85▲ |
| 18/10 16:49 | 1,15 | 5,84▲ |
| 18/10 16:23 | 1,15 | 5,83▲ |
| 18/10 15:58 | 1,15 | 5,78▲ |
| 18/10 15:30 | 1,15 | 5,74▼ |
| 18/10 15:05 | 1,15 | 5,77▲ |
| 18/10 11:45 | 1,15 | 5,75▲ |
| 18/10 06:34 | 1,15▼ | 5,59▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 18/10 05:07 | 1,16▼ | 5,38▲ |
| 17/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,17 | 5,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,15 | 5,85 |
| Betfair | 1,13 | 6,00 |
| bet365 | 1,13 | 5,75 |
| Marathon | 1,15 | 5,85 |
| 1xBet | 1,15 | 5,86 |
| Betano | 1,14 | 4,90 |
| BetVictor | 1,14 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,92Đội khách +111,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,95→1,92Đội khách1,83→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 16:49 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 18/10 15:58 | 1,93 | 1,91▲ |
| 18/10 15:30 | 1,93 | 1,90▼ |
| 18/10 15:05 | 1,93 | 1,91▲ |
| 18/10 11:45 | 1,93▲ | 1,90▲ |
| 18/10 06:34 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 18/10 05:07 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11 | |
| 18/10 05:07 | 1,93▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 1,95 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11 | Đội khách +11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,83 | 1,86 |
| Marathon | 1,95 | 1,83 |
| 1xBet | 1,95 | 1,83 |
Tài/Xỉu185.5Tài 185.51,93Xỉu 185.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,06→1,93Xỉu1,76→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 17:15 | Thay đổi mốc · 186 → 185.5 | |
| 18/10 17:15 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 18/10 16:49 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 18/10 16:23 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 18/10 15:58 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 18/10 15:30 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 18/10 15:05 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 18/10 11:45 | 2,06▲ | 1,79▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 18/10 05:07 | 2,04▼ | 1,78▲ |
| 17/10 19:24 Đầu tiên | 2,06 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 185.5 | Xỉu 185.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,90 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,94 | 1,83 |
| 1xBet | 1,94 | 1,83 |
| Betano | 2,05 | 1,67 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Real Madrid | Tất cả | Bilbao |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 11 |
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 442 | Ghi được | 388 |
| 361 | Bị ghi | 402 |
| 110.50 | Ghi được mỗi trận | 97.00 |
| 90.25 | Bị ghi mỗi trận | 100.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Madrid Dựa trên 20 trận | Bilbao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 97.75 | Ghi được mỗi trận | 90.70 |
| 90.70 | Bị ghi mỗi trận | 87.95 |
| +141 | Hiệu số | +55 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 24.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (9 trận) |
| 26.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (9 trận) |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.1 (9 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (9 trận) |
| 50.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (9 trận) |
| 44.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (9 trận) |
| 188.4 | Tổng điểm trung bình | 178.7 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/9 trận |
| 35.4 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| 21.1 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (8 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 12.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| 5.7 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| 3.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bilbao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 8T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 89% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 92.67 |
| 89.12 | Bị ghi mỗi trận | 84.89 |
| +103 | Hiệu số | +70 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (4 trận) |
| 26.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.8 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (4 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (4 trận) |
| 53.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (4 trận) |
| 46.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.8 (4 trận) |
| 191.1 | Tổng điểm trung bình | 177.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (4 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 6.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Bilbao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6T 6B | T · B | 5T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 94.92 | Ghi được mỗi trận | 89.09 |
| 91.75 | Bị ghi mỗi trận | 90.45 |
| +38 | Hiệu số | -15 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (5 trận) |
| 25.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (5 trận) |
| 24.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (5 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (5 trận) |
| 48.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (5 trận) |
| 43.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (5 trận) |
| 186.7 | Tổng điểm trung bình | 179.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/5 trận |
| 33.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (3 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | Liga ACB | Bilbao Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 15 |
| 4T 4B | T · B | 9T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 100.25 | Ghi được mỗi trận | 90.53 |
| 93.38 | Bị ghi mỗi trận | 89.40 |
| +55 | Hiệu số | +17 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (9 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (9 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.1 (9 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (9 trận) |
| 51.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (9 trận) |
| 49.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (9 trận) |
| 193.6 | Tổng điểm trung bình | 179.9 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/9 trận |
| 38.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| 20.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (6 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 78% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 11.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Bilbao |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 4B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 93.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +31 | Hiệu số | — |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 26.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 50.1 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 182.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.1 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Bilbao Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| +48 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 173.3 |
| Real Madrid | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Bilbao Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Madrid Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Bilbao |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 927 : 845
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Madrid đã gặp Bilbao tại Liga ACB vào 18/10/2026 17:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Madrid 119-84 Bilbao.
Real Madrid đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Bilbao đứng thứ 11.
Real Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Bilbao thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Real Madrid thắng 7, Bilbao thắng 4, hòa 0.
Đội hình Real Madrid có A. Feliz, T. Maledon, A. Abalde.
Đội hình Bilbao có T. Hlinason, D. Hilliard, M. Krampelj.
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Lyon-Villeurbanne (16/10) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid (23/10)
Bilbao · Trận trước: Bilbao vs San Pablo Burgos (11/10) · Trận tiếp theo: Bilbao vs MoraBanc Andorra (25/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Paolini vs A. Kalinina
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Chưa có bài viết nào.