Ngôn ngữ

Udinese vs U.S. Lecce

Chi tiết trận đấu
Bluenergy Stadium - Stadio Friuli
UdineseChủ nhà
17:30Bắt đầu 18/10
U.S. LecceĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 06:04
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
UdineseVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. GueyeChấn thương mắt cá
J. AbankwahChấn thương
N. ZanioloChấn thương đùi
V. BayoChấn thương đùi
A. ZanoliChấn thương cơ
J. PiotrowskiVấn đề tim mạch
U.S. LecceVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. IlicChấn thương đùi
M. BerishaThiếu thể lực thi đấu
N. StulicChấn thương cơ
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 06:04

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,84▲Hòa3,63▼Đội khách4,62▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,901,84Hòa3,593,63Đội khách4,324,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 04:351,84▲3,63▼4,62▼
18/10 01:441,833,64▼4,63▲
17/10 19:581,83▼3,69▲4,60▲
17/10 17:551,88▼3,62▲4,37▲
17/10 16:51Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 16:511,89▼3,61▲4,35▲
17/10 14:101,90Tạm dừngTạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,903,594,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,84▲3,63▼4,62▼
bet3651,83▲3,50▼4,50▲
Marathon1,83▼3,62▲4,50▲
1xBet1,88▼3,72▲4,63▲
BetVictor1,80▼3,60▲4,40▼
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,85▲Đội khách +0.52,07▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,911,85Đội khách1,992,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 04:351,85▲2,07
18/10 01:441,84▲2,07▼
17/10 19:581,83▼2,08▲
17/10 16:51Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 16:511,90▼2,01▲
17/10 16:19Thay đổi mốc · -1 → -0.5
17/10 14:10Tạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,911,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,85▲2,07▼
bet3651,82▲2,02▼
BetVictor1,75▲1,93▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,07▼Xỉu 2.51,83▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,082,07Xỉu1,821,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 19:58Thay đổi mốc · 2 → 2.5
17/10 19:582,07▼1,83▲
17/10 14:10Tạm dừng
17/10 01:272,09▲1,82
15/10 23:02 Đầu tiên2,081,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,07▼1,83▲
bet3652,001,80
Marathon2,011,81
1xBet2,081,87
BetVictor1,94▲1,74▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,91bet365 · Nhà cái 4Có1,91Không thay đổiKhông1,91Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:231,911,91
17/10 04:16Tạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,911,91
Marathon1,85▲1,85▼
1xBet1,85▲1,87▼
BetVictor1,83▼1,85▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.758,751,011xBet
-2.57,001,10bet365
-2.256,601,11bet365
-26,001,12bet365
-1.754,101,23bet365
-1.53,511,33Pinnacle
-1.253,071,41Pinnacle
-12,641,53Pinnacle
-0.752,121,80Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,852,07Pinnacle
-0.251,602,49Pinnacle
01,353,43Pinnacle
0.251,273,99Pinnacle
0.51,234,57Pinnacle
0.751,135,90bet365
1.51,0210,001xBet
Tài/Xỉu Mốc 20
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,069,50bet365
0.751,018,60Marathon
11,037,80Marathon
1.251,154,40Marathon
1.51,343,38Pinnacle
1.751,422,97Pinnacle
21,542,57Pinnacle
2.251,812,08Pinnacle
2.5 Mốc chính2,071,83Pinnacle
2.752,391,62Pinnacle
33,001,42Pinnacle
3.253,381,34Pinnacle
3.53,771,29Pinnacle
3.754,301,16Marathon
46,001,07Marathon
4.256,401,05Marathon
4.57,001,10bet365
511,001,011xBet
5.515,001,03bet365
6.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
UdineseTất cảU.S. Lecce
8Trận7
3Thắng2
1Hòa0
4Thua5
12Bàn thắng6
14Bàn thua14
UdineseChủ nhàU.S. Lecce
5Trận3
2Thắng1
1Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng4
5Bàn thua8
UdineseĐội kháchU.S. Lecce
3Trận4
1Thắng1
0Hòa0
2Thua3
7Bàn thắng2
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn4
1.50Bàn thắng mỗi trận0.86
1.75Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
UdineseTất cảU.S. Lecce
6Trận6
1Thắng2
1Hòa0
4Thua4
9Bàn thắng6
13Bàn thua12
UdineseChủ nhàU.S. Lecce
3Trận3
0Thắng1
1Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng4
4Bàn thua8
UdineseĐội kháchU.S. Lecce
3Trận3
1Thắng1
0Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng2
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận1.00
2.17Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
UdineseTất cảU.S. Lecce
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
1Bàn thua2
UdineseChủ nhàU.S. Lecce
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
UdineseĐội kháchU.S. Lecce
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 18/10 03:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UdineseBHBBBTTHTB7T 5H 8B
U.S. LecceBBTBBTBTTB6T 2H 12B
Udinese
Dựa trên 20 trận
U.S. Lecce
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B6T 2H 12B
35%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.35Ghi được mỗi trận0.85
1.20Bị ghi mỗi trận1.65
+3Hiệu số-16
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.21 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (19 trận)
1.67 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận9.7
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
4.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7
Udinese
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnU.S. Lecce
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 2H 5BT · H · B3T 1H 5B
30%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa11%
0.70Ghi được mỗi trận0.89
0.80Bị ghi mỗi trận1.78
-1Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
50%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.28 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98
1.37 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.00
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.8Số cú sút mỗi trận9.7
4.3Sút trúng đích mỗi trận2.8
50%Kiểm soát bóng trung bình41%
5.5Phạt góc mỗi trận3.4
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.7
Udinese
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnU.S. Lecce
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 3H 3BT · H · B3T 1H 7B
40%Tỷ lệ thắng27%
30%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận0.82
1.60Bị ghi mỗi trận1.55
+4Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
10%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.14 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.87 (10 trận)
1.94 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (10 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.7
4.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
42% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình39%
2.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
12.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5
Udinese
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)U.S. Lecce
Dựa trên 19 trận
17Trận19
5T 4H 8BT · H · B6T 2H 11B
29%Tỷ lệ thắng32%
24%Tỷ lệ hòa11%
1.35Ghi được mỗi trận0.89
1.29Bị ghi mỗi trận1.63
+1Hiệu số-14
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
35%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.21Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.7Số cú sút mỗi trận9.3
4.2Sút trúng đích mỗi trận2.9
46%Kiểm soát bóng trung bình39%
4.3Phạt góc mỗi trận3.7
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.6Phạm lỗi mỗi trận12.9
Udinese
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaU.S. Lecce
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Udinese
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộU.S. Lecce
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 17:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
4Udinese T
2H
2U.S. Lecce T
2.1Trung bình tổng điểm
Udinese Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 7
Sân nhà
2T 2H 0B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 11/10 17:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Maduka Okoye70090 phút7.33
GK41Bartosz Mrozek10090 phút7.30
GK1Rene Pirih-----
GK93Daniele Padelli-----
DF23Mergim Vojvoda80183 phút7.08
DF14James Abankwah81079 phút6.72
DF11Hassane Kamara82177 phút7.14
DF77Enzo Ebosse70069 phút6.53
DF28Oumar Solet60181 phút7.25
DF13Nicolo Bertola50025 phút6.36
DF27Christian Kabasele40074 phút6.35
DF16Matteo Palma20068 phút7.40
DF59Alessandro Zanoli10019 phút7.30
DF5David Alaba10018 phút7.00
DFLorenzo Mossolin-----
MF8Jesper Karlstrom81088 phút6.83
MF46Unai Gomez80146 phút6.40
MF32Jurgen Ekkelenkamp73187 phút7.27
MF38Lennon Miller70052 phút6.54
MF6Oier Zarraga50027 phút6.45
MF24Jakub Piotrowski41059 phút6.97
MF20Juan Arizala40030 phút6.80
MF10Nicolo Zaniolo30066 phút6.57
MF30Giorgi Chakvetadze30051 phút6.70
MF91Lazar Jovanovic10018 phút6.50
MF4Sandi Lovric10010 phút6.90
MF6Alex Ramku-----
FW9Keinan Davis71357 phút6.79
FW7Idrissa Gueye61039 phút6.67
FW15Issouf Bayo Vakoun52136 phút7.00
FWPietro Carrillo-----
FW45Giulio Vinciati-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Wladimiro Falcone70090 phút7.36
GK1Marco Bleve-----
GK12Christian Lupo-----
GK32Alexandru Borbei-----
GK33Plamen Penev-----
DF17Danilo Veiga70290 phút6.74
DF25Antonino Gallo60082 phút6.78
DF5Jamil Siebert60079 phút6.62
DF44Gabriel Tiago62070 phút7.10
DF4Kialonda Gaspar50085 phút6.66
DF3Corrie Ndaba20068 phút6.70
DFIsmael Dabo-----
DF2Ali Dembele-----
DF8Sadik Fofana-----
DF18Gaby Jean-----
DF31Elijah Scott-----
DF40Emil Larsen-----
DF70Marlon Ubani-----
MF29Lassana Coulibaly72190 phút7.07
MF79Oumar Ngom70054 phút6.67
MF14Youssef Maleh70054 phút6.44
MF11Konan Ndri70045 phút6.63
MF20Ivan Ilic50251 phút6.86
MF99Joel Monteiro40055 phút6.70
MF28Olaf Gorter31041 phút6.80
MF77Mohamed Kaba30013 phút6.53
MF16Omri Gandelman2006 phút6.60
MF10Medon Berisha1008 phút6.90
MFAndrej Zovko-----
MF80Niko Kovac-----
FW50Santiago Pierotti70072 phút6.43
FW9Nikola Stulic60051 phút6.37
FW7Amar Fatah51036 phút7.08
FW69Willem Geubbels40060 phút6.08
FW22Paco Esteban40034 phút6.30
FW34Hjalte Laerke10016 phút7.20
FW11Divine Onyemachi-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

UdineseHuấn luyện viên Kosta Runjaic
U.S. LecceHuấn luyện viên Eusebio Di Francesco
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo