Fleetwood vs Arsenal
Highbury Stadium
03:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Fleetwood
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
ArsenalVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Christos TzolisChấn thương |
| Martin ZubimendiChấn thương |
| Piero HincapieChấn thương |
| William SalibaChấn thương |
Tính đến 17/10 10:38
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Fleetwood | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 19 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Fleetwood | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Fleetwood | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | 0.70 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fleetwood | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Fleetwood | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Fleetwood | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fleetwood | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Fleetwood | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Fleetwood | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Fleetwood | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Fleetwood | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Fleetwood | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Fleetwood | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Fleetwood | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Fleetwood | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fleetwood | Tất cả | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Fleetwood | Chủ nhà | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Fleetwood | Đội khách | Arsenal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp EFL · League Two (chỉ các trận đã nhận) · EFL Trophy (chỉ các trận đã nhận) · Premier League Anh · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Fleetwood —
Arsenal Premier League Anh
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 7 | 6 | 0 | 1 | +6 | 18 | TTBTT |
| 3 | Brighton | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 | TTTTH |
| 4 | Chelsea | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TTBHB |
| 5 | Liverpool | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 | TBTHT |
| 6 | Brentford | 7 | 2 | 4 | 1 | +5 | 10 | BHTHH |
| 7 | Leeds | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 10 | HBHTH |
| 8 | Everton | 7 | 2 | 4 | 1 | +1 | 10 | BHTHH |
| 9 | Hull | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | BHBHH |
| 10 | Ipswich | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | BTBTB |
| 11 | Newcastle | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | BBTBH |
| 12 | Aston Villa | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | THTBH |
| 13 | Manchester Utd | 7 | 1 | 4 | 2 | +0 | 7 | HHHBH |
| 14 | Crystal Palace | 7 | 2 | 1 | 4 | -8 | 7 | BTHBT |
| 15 | Bournemouth | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | TBBHH |
| 16 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 17 | Fulham | 7 | 1 | 2 | 4 | -3 | 5 | TBHHB |
| 18 | Nottingham | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BBBTH |
| 19 | Sunderland | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBBBH |
| 20 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
Vòng sơ loại
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 23
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 11
1/16-finals
1/8-finals
Tính đến 19/10 04:19
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FleetwoodTHTBBBBTTT6T 3H 5B · Dựa trên 14 trận
ArsenalTTTBTTTTTT16T 2H 2B
| Fleetwood Dựa trên 14 trận | Arsenal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 6T 3H 5B | T · H · B | 16T 2H 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +6 | Hiệu số | +22 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.10 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (19 trận) |
| 0.74 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 8.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 36% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (19 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 12.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (19 trận) |
| Fleetwood Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 9T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.22 |
| +11 | Hiệu số | +17 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 78% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (8 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 36% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Fleetwood Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 11 |
| 0T 1H 4B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Fleetwood | Premier League Anh | Arsenal Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 11T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 85% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| — | Hiệu số | +12 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Fleetwood Dựa trên 5 trận | League Two | Arsenal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1T 1H 3B | T · H · B | — |
| 20% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Fleetwood | UEFA Champions League | Arsenal Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Fleetwood Dựa trên 4 trận | Cúp EFL | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +6 | Hiệu số | +2 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.10 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.74 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fleetwood Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Arsenal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Fleetwood Dựa trên 2 trận | EFL Trophy | Arsenal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Fleetwood | Siêu Cúp (Anh) | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TFleetwood2:0Rotherham17/10/2026 18:30 · League TwoHFleetwood1:1Walsall10/10/2026 21:00 · League TwoTFleetwood4:1Barnsley07/10/2026 01:00 · EFL TrophyBSalford1:0Fleetwood03/10/2026 21:00 · League TwoBFleetwood1:2Rochdale26/09/2026 21:00 · League TwoBOldham1:0Fleetwood23/09/2026 01:00 · EFL TrophyBBarnet3:1Fleetwood19/09/2026 21:00 · League TwoTFleetwood1:0Sheffield Utd17/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Highbury StadiumTFleetwood4:0Shrewsbury26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Highbury StadiumTFleetwood1:0Chesterfield08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Highbury Stadium
Mùa giải 2025/26
BPort Vale1:0Fleetwood10/01/2026 02:30 · Cúp FA (Anh)HFleetwood2:2Luân lưu 4-2Luton06/12/2025 22:00 · Cúp FA (Anh)TFleetwood2:1Barnet01/11/2025 22:00 · Cúp FA (Anh)HBarnsley2:2Luân lưu 5-4Fleetwood14/08/2025 01:45 · Cúp EFLTNottingham0:1Arsenal18/10/2026 22:30 · Premier League Anh · City GroundTArsenal3:0Lille14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Emirates StadiumTArsenal2:1Leeds10/10/2026 18:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumBBrighton3:0Arsenal19/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Amex StadiumTIpswich2:4Arsenal16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Portman RoadTSunderland0:2Arsenal13/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTNapoli0:1Arsenal10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadio Diego Armando MaradonaTArsenal2:1Chelsea06/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Emirates StadiumTAston Villa0:1Arsenal01/09/2026 02:00 · Premier League Anh · Villa ParkTArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
TArsenal3:0Manchester City16/08/2026 · Siêu Cúp (Anh)
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueTCrystal Palace1:2Arsenal24/05/2026 22:00 · Premier League AnhTArsenal1:0Burnley19/05/2026 02:00 · Premier League AnhTWest Ham0:1Arsenal10/05/2026 22:30 · Premier League AnhTArsenal1:0Atl. Madrid06/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal3:0Fulham02/05/2026 23:30 · Premier League AnhHAtl. Madrid1:1Arsenal30/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTArsenal1:0Newcastle25/04/2026 23:30 · Premier League AnhBManchester City2:1Arsenal19/04/2026 22:30 · Premier League AnhTính đến 19/10 00:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 17/10 10:39
Huấn luyện viên
FleetwoodDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 10:39
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
01/11/202623:30 vs LiverpoolAnfieldĐội kháchPremier League Anh05/11/202603:00 vs Slavia PragueFortuna ArenaĐội kháchUEFA Champions League07/11/202622:00 vs HullEmirates StadiumChủ nhàPremier League Anh22/11/202600:30 vs Newcastle—Đội kháchPremier League Anh25/11/202603:00 vs DortmundEmirates StadiumChủ nhàUEFA Champions League29/11/202623:30 vs Manchester CityEmirates StadiumChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fleetwood gặp Arsenal tại Cúp EFL vào 28/10/2026 03:00 UTC+07 tại Highbury Stadium.
Fleetwood thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Arsenal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Fleetwood · Trận trước: Fleetwood vs Sheffield Utd (17/9)
Arsenal · Trận trước: Arsenal vs Everton (24/10) · Trận tiếp theo: Liverpool vs Arsenal (1/11)
Các trận Cúp EFL khác cùng ngày
Các trận Cúp EFL tuần này
- Manchester City vs Brighton
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Sunderland vs Brentford
- Liverpool vs Chelsea
- Everton vs Newcastle
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.