Ngôn ngữ

Fleetwood vs Arsenal

Chi tiết trận đấu
Highbury Stadium
FleetwoodChủ nhà
03:00Bắt đầu 28/10
ArsenalĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Fleetwood
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
ArsenalVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Christos TzolisChấn thương
Martin ZubimendiChấn thương
Piero HincapieChấn thương
William SalibaChấn thương
Tính đến 17/10 10:38

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
FleetwoodTất cảArsenal
10Trận10
5Thắng9
1Hòa0
4Thua1
15Bàn thắng19
9Bàn thua7
FleetwoodChủ nhàArsenal
7Trận4
5Thắng4
1Hòa0
1Thua0
14Bàn thắng10
4Bàn thua2
FleetwoodĐội kháchArsenal
3Trận6
0Thắng5
0Hòa0
3Thua1
1Bàn thắng9
5Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.90
0.90Bàn thua mỗi trận0.70
3Chuỗi thắng dài nhất6
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
FleetwoodTất cảArsenal
3Trận1
3Thắng1
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng4
0Bàn thua2
FleetwoodChủ nhàArsenal
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
FleetwoodĐội kháchArsenal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
FleetwoodTất cảArsenal
5Trận—
1Thắng—
1Hòa—
3Thua—
5Bàn thắng—
7Bàn thua—
FleetwoodChủ nhàArsenal
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
3Bàn thua—
FleetwoodĐội kháchArsenal
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.40Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
3Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
FleetwoodTất cảArsenal
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
FleetwoodChủ nhàArsenal
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
FleetwoodĐội kháchArsenal
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FleetwoodTất cảArsenal
—Trận7
—Thắng6
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng11
—Bàn thua5
FleetwoodChủ nhàArsenal
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
FleetwoodĐội kháchArsenal
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.57
—Bàn thua mỗi trận0.71
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
FleetwoodTất cảArsenal
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
FleetwoodChủ nhàArsenal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
FleetwoodĐội kháchArsenal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Cúp EFL · League Two (chỉ các trận đã nhận) · EFL Trophy (chỉ các trận đã nhận) · Premier League Anh · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Fleetwood —
Arsenal Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Coventry6204-66TTBBB
17Fulham7124-35TBHHB
18Nottingham7124-45BBBTH
19Sunderland7115-84BBBBH
20Tottenham6033-63HBHHB
Nhánh đấu
Vòng sơ loại
Tranmere2
Rochdale2
Đi tiếp Rochdale
York City0
Crawley2
Đi tiếp Crawley
Chưa rõ thể thức
Bristol City0
Walsall1
Đi tiếp Walsall
Wolves3
Port Vale0
Đi tiếp Wolves
Wycombe1
Stevenage2
Đi tiếp Stevenage
Middlesbrough1
Wrexham0
Đi tiếp Middlesbrough
Cambridge Utd2
Barnet1
Đi tiếp Cambridge Utd
QPR1
Millwall1
Đi tiếp Millwall
AFC Wimbledon1
Newport1
Đi tiếp AFC Wimbledon
Barnsley1
Wigan1
Đi tiếp Barnsley
Bradford City2
Rochdale0
Đi tiếp Bradford City
Bristol Rovers0
Peterborough1
Đi tiếp Peterborough
Bromley1
Reading1
Đi tiếp Reading
Burnley1
Notts County1
Đi tiếp Burnley
Xem thêm 23
Burton1
Blackburn2
Đi tiếp Blackburn
Cardiff3
Swindon2
Đi tiếp Cardiff
Crewe2
Accrington1
Đi tiếp Crewe
Derby1
Lincoln2
Đi tiếp Lincoln
Fleetwood1
Chesterfield0
Đi tiếp Fleetwood
Gillingham0
Luton3
Đi tiếp Luton
Grimsby1
Blackpool3
Đi tiếp Blackpool
Leicester1
Northampton0
Đi tiếp Leicester
Leyton Orient2
Oxford United0
Đi tiếp Leyton Orient
Norwich4
MK Dons1
Đi tiếp Norwich
Preston1
Huddersfield1
Đi tiếp Preston
Salford1
Shrewsbury1
Đi tiếp Shrewsbury
Sheffield Wed1
Bolton0
Đi tiếp Sheffield Wed
Stockport County1
Doncaster1
Đi tiếp Doncaster
Stoke2
Oldham0
Đi tiếp Stoke
Swansea0
Birmingham (England)1
Đi tiếp Birmingham (England)
Watford1
Crawley0
Đi tiếp Watford
West Ham3
Portsmouth1
Đi tiếp West Ham
Cheltenham1
Charlton3
Đi tiếp Charlton
Colchester0
Southampton2
Đi tiếp Southampton
Rotherham1
West Brom4
Đi tiếp West Brom
Mansfield0
Sheffield Utd3
Đi tiếp Sheffield Utd
Plymouth2
Exeter0
Đi tiếp Plymouth
Chưa rõ thể thức
Cardiff1
Norwich2
Đi tiếp Norwich
Doncaster1
Middlesbrough3
Đi tiếp Middlesbrough
Barnsley3
Crewe2
Đi tiếp Barnsley
Blackburn1
Sheffield Utd2
Đi tiếp Sheffield Utd
Blackpool1
Lincoln4
Đi tiếp Lincoln
Cambridge Utd0
Millwall1
Đi tiếp Millwall
Fleetwood4
Shrewsbury0
Đi tiếp Fleetwood
Ipswich3
Leicester1
Đi tiếp Ipswich
Plymouth2
Coventry4
Đi tiếp Coventry
Sheffield Wed0
Wolves2
Đi tiếp Wolves
Southampton1
West Ham4
Đi tiếp West Ham
Stevenage0
Reading3
Đi tiếp Reading
Xem thêm 11
Stoke1
Hull1
Đi tiếp Hull
Walsall0
Leyton Orient0
Đi tiếp Leyton Orient
Watford1
Peterborough5
Đi tiếp Peterborough
Birmingham (England)1
Brentford6
Đi tiếp Brentford
Nottingham0
Leeds2
Đi tiếp Leeds
Bradford City0
Burnley0
Đi tiếp Bradford City
Newcastle3
West Brom2
Đi tiếp Newcastle
Tottenham5
Charlton1
Đi tiếp Tottenham
Preston0
Everton4
Đi tiếp Everton
Chelsea2
Luton0
Đi tiếp Chelsea
Fulham3
AFC Wimbledon0
Đi tiếp Fulham
1/16-finals
Bournemouth4
Lincoln0
Đi tiếp Bournemouth
Crystal Palace3
Middlesbrough0
Đi tiếp Crystal Palace
Leyton Orient1
Bradford City3
Đi tiếp Bradford City
Sunderland1
Hull0
Đi tiếp Sunderland
Millwall0
Newcastle1
Đi tiếp Newcastle
Chelsea6
Leeds3
Đi tiếp Chelsea
Peterborough3
Barnsley3
Đi tiếp Peterborough
West Ham2
Fulham3
Đi tiếp Fulham
Ipswich2
Arsenal4
Đi tiếp Arsenal
Liverpool3
Tottenham1
Đi tiếp Liverpool
Reading1
Brentford2
Đi tiếp Brentford
Everton1
Wolves0
Đi tiếp Everton
Xem thêm 4
Fleetwood1
Sheffield Utd0
Đi tiếp Fleetwood
Coventry1
Aston Villa3
Đi tiếp Aston Villa
Manchester Utd2
Brighton3
Đi tiếp Brighton
Manchester City5
Norwich0
Đi tiếp Manchester City
1/8-finals
Bradford City
Peterborough
Đi tiếp —
Fleetwood
Arsenal
Đi tiếp —
Manchester City
Brighton
Đi tiếp —
Bournemouth
Aston Villa
Đi tiếp —
Fulham
Crystal Palace
Đi tiếp —
Sunderland
Brentford
Đi tiếp —
Liverpool
Chelsea
Đi tiếp —
Everton
Newcastle
Đi tiếp —
Tính đến 19/10 04:19

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FleetwoodTHTBBBBTTT6T 3H 5B · Dựa trên 14 trận
ArsenalTTTBTTTTTT16T 2H 2B
Fleetwood
Dựa trên 14 trận
Arsenal
Dựa trên 20 trận
14Trận20
6T 3H 5BT · H · B16T 2H 2B
43%Tỷ lệ thắng80%
21%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.70
1.07Bị ghi mỗi trận0.60
+6Hiệu số+22
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
21%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.10 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (19 trận)
0.74 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
8.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (19 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
36% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (19 trận)
4.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
12.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (19 trận)
Fleetwood
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArsenal
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 2H 1BT · H · B9T 0H 0B
67%Tỷ lệ thắng100%
22%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận2.11
0.78Bị ghi mỗi trận0.22
+11Hiệu số+17
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới78%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.52 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (8 trận)
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (8 trận)
8.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (8 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (8 trận)
36% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
2.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
14.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
Fleetwood
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnArsenal
Dựa trên 11 trận
5Trận11
0T 1H 4BT · H · B7T 2H 2B
0%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa18%
0.60Ghi được mỗi trận1.36
1.60Bị ghi mỗi trận0.91
-5Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
60%Tỷ lệ không ghi bàn9%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận12.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3
FleetwoodPremier League AnhArsenal
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B11T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng85%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.54
—Bị ghi mỗi trận0.62
—Hiệu số+12
—Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn31%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận13.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.7
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận10.3
Fleetwood
Dựa trên 5 trận
League TwoArsenal
5Trận—
1T 1H 3BT · H · B—
20%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.40Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
FleetwoodUEFA Champions LeagueArsenal
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.40
—Bị ghi mỗi trận0.40
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận14.6
—Sút trúng đích mỗi trận4.2
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
Fleetwood
Dựa trên 4 trận
Cúp EFLArsenal
Dựa trên 1 trận
4Trận1
3T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
75%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
25%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+6Hiệu số+2
75%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.10 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.74 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.8Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
36%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.5Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Fleetwood
Dựa trên 3 trận
Cúp FA (Anh)Arsenal
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Fleetwood
Dựa trên 2 trận
EFL TrophyArsenal
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
FleetwoodSiêu Cúp (Anh)Arsenal
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jay Lynch70090 phút6.86
GK22James Pradic10090 phút8.30
GK34Oliver Bellizia-----
DF26Shaun Rooney80088 phút7.05
DF5Finley Potter80184 phút6.91
DF6Rhys Bennett70082 phút6.64
DF29Raffaele Cirino50059 phút6.52
DF3Danny Andrew40066 phút6.75
DF24Jake Batty30063 phút6.83
DF32Kayden Hughes20077 phút6.50
DF16Conor Haughey2008 phút6.90
DF36Jesse Dempsey10190 phút7.20
MF4Harrison Neal70090 phút6.83
MF10Mark Helm71285 phút6.90
MF15Adam Murphy60058 phút6.57
MF27Crispin McLean30056 phút6.73
MF28Joshua Robertson30043 phút6.77
MF30Mikey Lane10090 phút6.50
MF8Kane Thompson-Sommers10072 phút6.70
MF35Sean Costelloe10071 phút7.00
MF7Andy Cannon10019 phút6.60
MF23Liam Roberts10119 phút7.00
MF41Muhsi Bamba10019 phút6.70
MF39Muhammad Oladiti-----
MF40David Animasaun-----
FW14Lewis McCann70190 phút7.10
FW17Ched Evans73070 phút6.86
FW20Aaron Loupalo-Bi71151 phút6.44
FW9Will Davies73043 phút6.83
FW19Ronan Coughlan72042 phút7.01
FW43Noah Sawkins11019 phút7.30
FW11Josh Thomas-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1David Raya90090 phút7.28
GK13Kepa Arrizabalaga10090 phút6.90
GK1Khari Ranson-----
GK30Illan Meslier-----
DF6Gabriel100086 phút7.14
DF15Ezri Konsa90077 phút6.92
DF4Ben White80267 phút7.06
DF33Riccardo Calafiori71285 phút6.83
DF49Myles Lewis-Skelly70074 phút6.93
DF12Jurrien Timber51048 phút7.18
DF5Piero Hincapie40032 phút6.75
DF3Cristhian Mosquera20084 phút6.90
DF89Marli Salmon10090 phút6.70
DF2William Saliba-----
DF38Brayden Clarke-----
MF8Martin Odegaard103069 phút7.48
MF23Mikel Merino101034 phút6.72
MF41Declan Rice90486 phút7.40
MF39Guimaraes Bruno82050 phút7.16
MF10Eberechi Eze81145 phút6.74
MF36Martin Zubimendi70127 phút6.59
MF56Max Dowman32036 phút7.30
MF45Theo Julienne10026 phút6.30
MF44Ifeoluwa Ibrahim1008 phút6.50
MF30Louie Copley-----
MF74Maalik Hashi-----
FW7Bukayo Saka94178 phút7.36
FW29Kai Havertz92168 phút6.86
FW17Christos Tzolis70258 phút6.83
FW20Noni Madueke72146 phút7.27
FW14Viktor Gyokeres70045 phút6.47
FW43Andre Harriman-Annous-----
FW53Ceadach O'Neill-----
Tính đến 17/10 10:39

Huấn luyện viên

FleetwoodDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
ArsenalHuấn luyện viên Mikel Arteta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 10:39

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận