Basket Napoli vs Olimpia Milano
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Faggian | ||
| J. Dowtin | ||
| J. Ramsey | ||
| Z. Seljaas | ||
| K. Tarczewski |
| M. Spissu | ||
| J. White | ||
| J. Petrucelli | ||
| G. Caruso | ||
| M. Brown | ||
| A. Sankare |
| A. Peters | ||
| R. Cole | ||
| G. Mathews | ||
| D. Hall | ||
| O. Diop |
| D. Thompson | ||
| L. Bolmaro | ||
| N. Akele | ||
| G. Ricci | ||
| S. Tonut | ||
| M. Wright |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 98
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Basket Napoli | 25 | 13 | 23 | 21 | 82 |
| Olimpia Milano | 18 | 23 | 25 | 32 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,80Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,29→1,80Đội khách1,61→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 16:44 | 1,80▼ | 2,03 |
| 18/10 16:18 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 18/10 12:36 | 1,74▲ | 2,12▲ |
| 18/10 11:38 | 1,72▲ | 2,10▼ |
| 18/10 05:00 | 1,70▼ | 2,13▲ |
| 18/10 02:37 | 1,77▼ | 2,04▲ |
| 17/10 23:49 | 1,89▼ | 1,89▲ |
| 17/10 22:05 | 1,90▼ | 1,88▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 20:32 | 2,08▼ | 1,74▲ |
| 17/10 19:35 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 17/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 2,29 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,03 |
| Betfair | 2,38 | 1,57 |
| bet365 | 1,76 | 2,00 |
| Marathon | 1,77 | 2,09 |
| 1xBet | 1,77 | 2,09 |
| Betano | 2,35 | 1,53 |
| BetVictor | 1,75 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,89Đội khách +1.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,34→1,89Đội khách1,56→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 16:44 | 1,89▼ | 1,92▲ |
| 18/10 16:18 | Thay đổi mốc · -2 → -1.5 | |
| 18/10 16:18 | 1,90▲ | 1,91▼ |
| 18/10 12:36 | 1,83▲ | 1,98▲ |
| 18/10 11:38 | 1,82▲ | 1,96▼ |
| 18/10 05:00 | 1,80▼ | 1,98▲ |
| 18/10 02:37 | 1,84▼ | 1,93▲ |
| 17/10 23:49 | 2,02▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:05 | 2,03▼ | 1,75▲ |
| 17/10 20:32 | 2,11▼ | 1,69▲ |
| 17/10 19:35 | 2,32▼ | 1,57▲ |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 2,34 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,92 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 2,50 | 1,45 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,69Xỉu 171.52,18Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,88→1,83Xỉu1,90→2,00
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 16:44 | Thay đổi mốc · 172.5 → 171.5 | |
| 18/10 16:44 | Tạm dừng | |
| 18/10 12:36 | 1,83▲ | 2,00▲ |
| 18/10 11:38 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 17/10 22:28 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 17/10 20:32 | 1,79 | 2,00▼ |
| 17/10 19:35 | 1,79▼ | 2,01▲ |
| 17/10 19:04 Đầu tiên | 1,88 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,18 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,74 | 2,00 |
| 1xBet | 1,62 | 1,90 |
| Betano | 1,95 | 1,75 |
| BetVictor | 1,88 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Basket Napoli | Tất cả | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 7 | Hạng | 2 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 1 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 374 | Ghi được | 359 |
| 346 | Bị ghi | 313 |
| 93.50 | Ghi được mỗi trận | 89.75 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Basket Napoli Dựa trên 20 trận | Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 10T 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.05 | Ghi được mỗi trận | 86.95 |
| 85.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.15 |
| +13 | Hiệu số | +36 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (15 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (15 trận) |
| 20.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (15 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (15 trận) |
| 43.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (15 trận) |
| 41.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (15 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 31.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (16 trận) |
| 17.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (16 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (14 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (14 trận) |
| 14.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (16 trận) |
| 6.4 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (16 trận) |
| 2.2 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (16 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 6T 3B | T · B | 8T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | 89.15 |
| 77.56 | Bị ghi mỗi trận | 83.46 |
| +70 | Hiệu số | +74 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (9 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (9 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (9 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.9 (9 trận) |
| 38.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (9 trận) |
| 162.9 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (10 trận) |
| 14.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (10 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (10 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (10 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 5T 6B | T · B | 2T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 86.64 | Ghi được mỗi trận | 82.86 |
| 91.82 | Bị ghi mỗi trận | 88.29 |
| -57 | Hiệu số | -38 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (6 trận) |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (6 trận) |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 30.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Basket Napoli Dựa trên 16 trận | Lega A | Olimpia Milano Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 8T 8B | T · B | 7T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 91.11 |
| 85.94 | Bị ghi mỗi trận | 80.56 |
| +9 | Hiệu số | +95 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 |
| 41.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 |
| 16.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% |
| 14.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 |
| 6.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 |
| Basket Napoli | EuroLeague | Olimpia Milano Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · B | 1T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.17 |
| — | Hiệu số | -55 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 |
| Basket Napoli Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Olimpia Milano Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 0T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 80.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| -26 | Hiệu số | -20 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| Basket Napoli Dựa trên 3 trận | Eurocup | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 44% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 15.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Basket Napoli | Lega A Super Cup | Olimpia Milano Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 813 : 863
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basket Napoli đã gặp Olimpia Milano tại Lega A vào 18/10/2026 17:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Basket Napoli 82-98 Olimpia Milano.
Basket Napoli đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Olimpia Milano đứng thứ 2.
Basket Napoli thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Olimpia Milano thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Basket Napoli thắng 4, Olimpia Milano thắng 6, hòa 0.
Đội hình Basket Napoli có J. Ramsey, Z. Seljaas, K. Tarczewski.
Đội hình Olimpia Milano có G. Mathews, D. Hall, O. Diop.
Basket Napoli · Trận trước: Slask Wroclaw vs Basket Napoli (15/10) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Tofaş S.K. (22/10)
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Dubai (16/10) · Trận tiếp theo: Olimpia Milano vs Barcelona (23/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Treviso vs Udine
- Verona vs Reggiana
- Trieste vs Cantu
- Virtus Bologna vs Scafati
- Tortona vs Maxima Roma
- Varese vs BC Roma
- Scafati vs Trento
Bài viết mới nhất
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Coventry vs Fulham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stoke vs Bristol City (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cardiff vs Birmingham (England) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
Chưa có bài viết nào.