Lille vs Le Havre AC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Berke Özer |
| 22 | D | Tiago Santos |
| 23 | D | Tanguy Nianzou |
| 4 | D | Alexsandro Ribeiro |
| 15 | D | Romain Perraud |
| 6 | M | Nabil Bentaleb |
| 14 | M | Maurits Kjaergaard |
| 7 | M | Dilane Bakwa |
| 17 | M | Ngal'ayel Mukau |
| 28 | M | Gaëtan Perrin |
| 9 | F | Olivier Giroud |
| 38 | D | Maxima Goffi |
| 10 | M | Hakon Arnar Haraldsson |
| 18 | F | Ayase Ueda |
| 24 | D | Calvin Verdonk |
| 11 | F | Osame Sahraoui |
| 12 | G | Orlando Gill |
| 26 | D | Isaac Cossier |
| 21 | M | Benjamin André |
| 35 | F | Soriba Diaoune |
| 93 | G | Gauthier Gallon |
| 20 | D | Djibril Ouziad |
| 15 | D | Ayumu Seko |
| 5 | D | Ahmed Touba |
| 97 | D | Mouhamed N'Diaye |
| 14 | M | Rassoul Ndiaye |
| 26 | M | Simon Ebonog |
| 7 | M | Amir Richardson |
| 30 | F | Sota Nakamura |
| 9 | F | Josh Maja |
| 25 | F | Ally Samatta |
| 6 | M | Junior Mwanga |
| 38 | F | Rayan Fofana |
| 17 | M | Kaito Mizuta |
| 16 | G | Arnaud Bodart |
| 23 | D | Vincent Sasso |
| 44 | M | Ismail Bouneb |
| 78 | M | Daren Mosengo |
| 24 | M | Guy-Noël Zohouri |
| 27 | F | Enzo Koffi |
| E. MbappeChấn thương mắt cá |
| H. IgamaneChấn thương đầu gối |
| A. ToureChấn thương đầu gối |
| E. JelertChấn thương đùi |
| F. MambimbiChấn thương gân Achilles |
| L. Mpasi-NzauChấn thương gân Achilles |
| S. ZagadouChấn thương đầu gối |
| T. PembeleChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lille | 1 | 0 | 1 |
| Le Havre AC | 0 | 0 | 0 |
- 5'Bàn thắngD. BakwaKiến tạo: T. Nianzou
- 22'Thay ngườiA. GoffiRa sân: T. Santos
- 57'Thay ngườiA. UedaRa sân: O. Giroud
- 57'Thay ngườiH. HaraldssonRa sân: G. Perrin
- 62'Thẻ đỏA. Seko
- 63'Thẻ vàngR. Ndiaye
- 70'Thay ngườiJ. MwangaRa sân: J. Maja
- 70'Thay ngườiR. FofanaRa sân: S. Nakamura
- 73'Thay ngườiC. VerdonkRa sân: R. Perraud
- 73'Thay ngườiO. SahraouiRa sân: N. Mukau
- 76'Thẻ vàngD. Ouziad
- 82'Thay ngườiK. MizutaRa sân: A. Richardson
- 85'Thẻ vàngM. Kjaergaard
- 90+3'Thẻ vàngA. Goffi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:16Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,57Hòa4,50Đội khách5,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,45→1,57Hòa4,95→4,50Đội khách6,79→5,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 21:50 | 1,57▲ | 4,50▼ | 5,65▼ |
| 10/10 21:26 | 1,47▼ | 4,88▲ | 6,94▲ |
| 10/10 20:59 | 1,48 | 4,83▲ | 6,77▲ |
| 10/10 20:34 | 1,48▲ | 4,82▼ | 6,75▼ |
| 10/10 20:07 | 1,47▼ | 4,84▲ | 6,83▲ |
| 10/10 19:42 | 1,50▼ | 4,76▲ | 6,55▲ |
| 10/10 19:15 | 1,51 | 4,71▲ | 6,37▲ |
| 10/10 18:50 | 1,51▲ | 4,70▼ | 6,36▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:24 | 1,50▲ | 4,76▼ | 6,55▼ |
| 10/10 17:57 | 1,48▲ | 4,83▼ | 6,78▼ |
| 10/10 17:31 | 1,46▼ | 4,89 | 6,94 |
| 10/10 17:06 | 1,47▲ | 4,89▼ | 6,94 |
| 10/10 16:40 | 1,46 | 4,90▼ | 6,94▼ |
| 10/10 16:12 | 1,46 | 4,91▲ | 6,96▲ |
| 10/10 15:46 | 1,46▲ | 4,90▲ | 6,95▲ |
| 10/10 14:53 | 1,45 | 4,87▼ | 6,89▼ |
| 10/10 14:27 | 1,45▲ | 4,89▼ | 6,97▼ |
| 10/10 13:32 | 1,42 | 5,02▼ | 7,38▼ |
| 10/10 13:03 | 1,42▼ | 5,03▲ | 7,43▲ |
| 10/10 12:35 | 1,43▼ | 4,95▼ | 7,18▲ |
| 10/10 12:06 | 1,44▼ | 4,97▲ | 6,98▲ |
| 10/10 11:38 | 1,46 | 4,89▲ | 6,75▲ |
| 10/10 02:55 | 1,46 | 4,88▼ | 6,74▼ |
| 09/10 22:43 | 1,46▼ | 4,89▲ | 6,75▲ |
| 09/10 22:17 | 1,47 | 4,83▲ | 6,61▲ |
| 09/10 17:57 | 1,47▲ | 4,81▼ | 6,58▼ |
| 09/10 15:09 | 1,46▲ | 4,90▼ | 6,76▼ |
| 09/10 12:05 | 1,45 | 4,92▲ | 6,81▲ |
| 08/10 20:53 | 1,45 | 4,91▼ | 6,79 |
| 08/10 09:16 | 1,45 | 4,94▼ | 6,79 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,45 | 4,95 | 6,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 4,50 | 5,65 |
| Betfair | 1,53 | 4,33 | 5,50 |
| bet365 | 1,55 | 4,33 | 5,50 |
| Marathon | 1,53 | 4,45 | 6,00 |
| 1xBet | 1,58 | 4,58 | 6,16 |
| Betano | 1,57 | 4,45 | 6,00 |
| BetVictor | 1,45 | 4,50 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,95Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,70→1,97Đội khách2,25→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 21:50 | 1,97▲ | 1,95▼ |
| 10/10 21:26 | 1,74▼ | 2,22▲ |
| 10/10 20:34 | 1,76▲ | 2,18▼ |
| 10/10 20:07 | 1,75▼ | 2,20▲ |
| 10/10 19:42 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 10/10 19:15 | 1,82▼ | 2,09 |
| 10/10 18:50 | 1,83▲ | 2,09▼ |
| 10/10 18:24 | 1,79▲ | 2,14▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:57 | 1,76▲ | 2,19▼ |
| 10/10 16:40 | 1,73▲ | 2,23▼ |
| 10/10 16:12 | 1,72 | 2,24▲ |
| 10/10 15:46 | 1,72▲ | 2,23 |
| 10/10 14:53 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 10/10 14:53 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 10/10 14:27 | 1,70▲ | 2,25▼ |
| 10/10 13:32 | 1,65 | 2,34▼ |
| 10/10 13:03 | 1,65▼ | 2,35▲ |
| 10/10 12:35 | 1,68 | 2,29▲ |
| 10/10 12:06 | 1,68▼ | 2,28▲ |
| 09/10 22:43 | 1,72▼ | 2,22▲ |
| 09/10 22:17 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 09/10 17:57 | 1,75▲ | 2,17▼ |
| 09/10 15:09 | 1,71▲ | 2,23▼ |
| 09/10 12:05 | 1,70▼ | 2,25▲ |
| 08/10 20:53 | 1,71▲ | 2,24▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,70 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,95 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,81 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu3Tài 32,14Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,06→2,14Xỉu1,84→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 21:50 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 10/10 21:26 | 2,11▼ | 1,79 |
| 10/10 20:07 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 10/10 18:50 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 10/10 17:57 | 2,12▲ | 1,79 |
| 10/10 17:06 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 10/10 15:46 | 2,10▲ | 1,81▲ |
| 10/10 14:27 | 2,08▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:03 | 2,06▼ | 1,81 |
| 10/10 12:06 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 10/10 11:38 | 2,09▼ | 1,79 |
| 10/10 02:55 | 2,10▲ | 1,79 |
| 09/10 22:43 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 09/10 17:57 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 09/10 17:57 | 2,11▲ | 1,78▼ |
| 09/10 15:48 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:09 | 2,07▲ | Tạm dừng |
| 09/10 12:44 | Tạm dừng | |
| 09/10 12:05 | 2,06 | Tạm dừng |
| 08/10 09:27 | Tạm dừng | |
| 08/10 09:16 Đầu tiên | 2,06 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| Marathon | 2,01 | 1,73 |
| 1xBet | 2,01 | 1,73 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,96 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,87→1,80Không1,87→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 21:50 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 10/10 21:26 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 10/10 20:07 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 10/10 18:24 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 10/10 14:27 | 1,87 | 1,87 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 08/10 16:01 | 1,87▲ | 1,87 |
| 08/10 14:37 | 1,83▼ | 1,87 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,87 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,72 | 2,00 |
| 1xBet | 1,72 | 2,02 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lille Dựa trên 20 trận | Le Havre AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +11 | Hiệu số | -7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.28 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (19 trận) |
| 1.00 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (19 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| 4.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 53% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 3.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 10.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (19 trận) |
| Lille Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Le Havre AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.29 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 0.62 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 57% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Lille Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Le Havre AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 0H 2B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +8 | Hiệu số | -5 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (9 trận) |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (9 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| Lille Dựa trên 16 trận | Ligue 1 Pháp | Le Havre AC Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 20 |
| 10T 4H 2B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +14 | Hiệu số | -7 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.42 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (19 trận) |
| 0.93 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (19 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (19 trận) |
| Lille Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lille Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Lille Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Le Havre AC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 3
- Sân nhà
- 1T 1H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lille đã gặp Le Havre AC tại Ligue 1 Pháp vào 10/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stade Pierre-Mauroy.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lille 1-0 Le Havre AC.
Lille đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Le Havre AC đứng thứ 18.
Lille thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Le Havre AC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Lille thắng 4, Le Havre AC thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.57 · 4.50 · 5.65.
Đội hình Lille có Ngal'ayel Mukau, Gaëtan Perrin, Olivier Giroud.
Đội hình Le Havre AC có Sota Nakamura, Josh Maja, Ally Samatta.
Lille · Trận trước: Nice vs Lille (20/9) · Trận tiếp theo: Arsenal vs Lille (14/10)
Le Havre AC · Trận trước: Toulouse vs Le Havre AC (20/9) · Trận tiếp theo: Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.