Ngôn ngữ

Lille vs Le Havre AC

Chi tiết trận đấu
Stade Pierre-Mauroy
LilleChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Le Havre ACĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 22:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBerke Özer
22DTiago Santos
23DTanguy Nianzou
4DAlexsandro Ribeiro
15DRomain Perraud
6MNabil Bentaleb
14MMaurits Kjaergaard
7MDilane Bakwa
17MNgal'ayel Mukau
28MGaëtan Perrin
9FOlivier Giroud
Dự bị 9
38DMaxima Goffi
10MHakon Arnar Haraldsson
18FAyase Ueda
24DCalvin Verdonk
11FOsame Sahraoui
12GOrlando Gill
26DIsaac Cossier
21MBenjamin André
35FSoriba Diaoune
Huấn luyện viên Davide Ancelotti
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
93GGauthier Gallon
20DDjibril Ouziad
15DAyumu Seko
5DAhmed Touba
97DMouhamed N'Diaye
14MRassoul Ndiaye
26MSimon Ebonog
7MAmir Richardson
30FSota Nakamura
9FJosh Maja
25FAlly Samatta
Dự bị 9
6MJunior Mwanga
38FRayan Fofana
17MKaito Mizuta
16GArnaud Bodart
23DVincent Sasso
44MIsmail Bouneb
78MDaren Mosengo
24MGuy-Noël Zohouri
27FEnzo Koffi
Huấn luyện viên Didier Digard
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LilleVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. MbappeChấn thương mắt cá
H. IgamaneChấn thương đầu gối
Le Havre ACVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ToureChấn thương đầu gối
E. JelertChấn thương đùi
F. MambimbiChấn thương gân Achilles
L. Mpasi-NzauChấn thương gân Achilles
S. ZagadouChấn thương đầu gối
T. PembeleChấn thương cơ
Tính đến 11/10 00:09

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Lille101
Le Havre AC000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắngD. BakwaKiến tạo: T. Nianzou
  2. 22'Thay ngườiA. GoffiRa sân: T. Santos
  3. 57'Thay ngườiA. UedaRa sân: O. Giroud
  4. 57'Thay ngườiH. HaraldssonRa sân: G. Perrin
  5. 62'Thẻ đỏA. Seko
  6. 63'Thẻ vàngR. Ndiaye
  7. 70'Thay ngườiJ. MwangaRa sân: J. Maja
  8. 70'Thay ngườiR. FofanaRa sân: S. Nakamura
  9. 73'Thay ngườiC. VerdonkRa sân: R. Perraud
  10. 73'Thay ngườiO. SahraouiRa sân: N. Mukau
  11. 76'Thẻ vàngD. Ouziad
  12. 82'Thay ngườiK. MizutaRa sân: A. Richardson
  13. 85'Thẻ vàngM. Kjaergaard
  14. 90+3'Thẻ vàngA. Goffi
Thống kê đội · Cuối trận
47Kiểm soát bóng53
1,26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,28
5Sút17
1Sút trúng đích2
4Phạt góc5
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
408Chuyền bóng448
2Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBerke Özer90000007.2
4 · DFAlexsandro Ribeiro90000007.7
6 · MFNabil Bentaleb90001006.6
7 · MFDilane Bakwa90102007.7
14 · MFMaurits Kjaergaard90001006.5
23 · DFTanguy Nianzou90011006.9
15 · DFRomain Perraud73000006.7
17 · MFNgal'ayel Mukau73000006.7
38 · DF · Dự bịMaxima Goffi68000007.0
9 · FWOlivier Giroud57000006.6
28 · MFGaëtan Perrin57000006.6
10 · MF · Dự bịHakon Arnar Haraldsson33000007.0
18 · FW · Dự bịAyase Ueda33000006.7
22 · DFTiago Santos22000006.9
11 · FW · Dự bịOsame Sahraoui17000006.3
24 · DF · Dự bịCalvin Verdonk17000007.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFAhmed Touba90000007.2
14 · MFRassoul Ndiaye90001007.2
20 · DFDjibril Ouziad90001006.7
25 · FWAlly Samatta90005006.3
26 · MFSimon Ebonog90002007.3
93 · GKGauthier Gallon90000006.2
97 · DFMouhamed N'Diaye90002007.2
7 · MFAmir Richardson82000006.6
9 · FWJosh Maja69001006.2
30 · FWSota Nakamura69000007.0
15 · DFAyumu Seko61000006.0
6 · MF · Dự bịJunior Mwanga21000006.9
38 · FW · Dự bịRayan Fofana21000006.7
17 · MF · Dự bịKaito Mizuta8000006.6
Tính đến 15/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:16

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,57Hòa4,50Đội khách5,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,57Hòa4,954,50Đội khách6,795,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 21:501,57▲4,50▼5,65▼
10/10 21:261,47▼4,88▲6,94▲
10/10 20:591,484,83▲6,77▲
10/10 20:341,48▲4,82▼6,75▼
10/10 20:071,47▼4,84▲6,83▲
10/10 19:421,50▼4,76▲6,55▲
10/10 19:151,514,71▲6,37▲
10/10 18:501,51▲4,70▼6,36▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
10/10 18:241,50▲4,76▼6,55▼
10/10 17:571,48▲4,83▼6,78▼
10/10 17:311,46▼4,896,94
10/10 17:061,47▲4,89▼6,94
10/10 16:401,464,90▼6,94▼
10/10 16:121,464,91▲6,96▲
10/10 15:461,46▲4,90▲6,95▲
10/10 14:531,454,87▼6,89▼
10/10 14:271,45▲4,89▼6,97▼
10/10 13:321,425,02▼7,38▼
10/10 13:031,42▼5,03▲7,43▲
10/10 12:351,43▼4,95▼7,18▲
10/10 12:061,44▼4,97▲6,98▲
10/10 11:381,464,89▲6,75▲
10/10 02:551,464,88▼6,74▼
09/10 22:431,46▼4,89▲6,75▲
09/10 22:171,474,83▲6,61▲
09/10 17:571,47▲4,81▼6,58▼
09/10 15:091,46▲4,90▼6,76▼
09/10 12:051,454,92▲6,81▲
08/10 20:531,454,91▼6,79
08/10 09:161,454,94▼6,79
07/10 22:01 Đầu tiên1,454,956,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,574,505,65
Betfair1,534,335,50
bet3651,554,335,50
Marathon1,534,456,00
1xBet1,584,586,16
Betano1,574,456,00
BetVictor1,454,506,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,95Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,701,97Đội khách2,251,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 21:501,97▲1,95▼
10/10 21:261,74▼2,22▲
10/10 20:341,76▲2,18▼
10/10 20:071,75▼2,20▲
10/10 19:421,79▼2,13▲
10/10 19:151,82▼2,09
10/10 18:501,83▲2,09▼
10/10 18:241,79▲2,14▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
10/10 17:571,76▲2,19▼
10/10 16:401,73▲2,23▼
10/10 16:121,722,24▲
10/10 15:461,72▲2,23
10/10 14:53Thay đổi mốc · -1.5 → -1
10/10 14:531,71▲2,23▼
10/10 14:271,70▲2,25▼
10/10 13:321,652,34▼
10/10 13:031,65▼2,35▲
10/10 12:351,682,29▲
10/10 12:061,68▼2,28▲
09/10 22:431,72▼2,22▲
09/10 22:171,74▼2,18▲
09/10 17:571,75▲2,17▼
09/10 15:091,71▲2,23▼
09/10 12:051,70▼2,25▲
08/10 20:531,71▲2,24▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,702,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,971,95
bet3651,752,05
Marathon1,811,92
1xBet1,811,92
Betano1,911,93
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu3Tài 32,14Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,062,14Xỉu1,841,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 21:502,14▲1,78▼
10/10 21:262,11▼1,79
10/10 20:072,12▼1,79▲
10/10 18:502,13▲1,78▼
10/10 17:572,12▲1,79
10/10 17:062,11▲1,79▼
10/10 15:462,10▲1,81▲
10/10 14:272,08▲1,80▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 13:032,06▼1,81
10/10 12:062,07▼1,81▲
10/10 11:382,09▼1,79
10/10 02:552,10▲1,79
09/10 22:432,09▼1,79▲
09/10 17:57Thay đổi mốc · 2.5 → 3
09/10 17:572,11▲1,78▼
09/10 15:48Tạm dừng
09/10 15:092,07▲Tạm dừng
09/10 12:44Tạm dừng
09/10 12:052,06Tạm dừng
08/10 09:27Tạm dừng
08/10 09:16 Đầu tiên2,061,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,141,78
Marathon2,011,73
1xBet2,011,73
Betano2,071,80
BetVictor1,961,73
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,871,80Không1,871,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 21:501,80▼1,95▲
10/10 21:261,83▼1,91▲
10/10 20:071,87▲1,87▼
10/10 18:241,83▼1,91▲
10/10 14:271,871,87
10/10 13:32Đã đóng
08/10 16:011,87▲1,87
08/10 14:371,83▼1,87
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,871,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,95
bet3651,801,95
Marathon1,722,00
1xBet1,722,02
Betano1,722,05
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LilleTBTBTHTBTH11T 4H 5B
Le Havre ACBHBHBTBHHH3T 8H 9B
Lille
Dựa trên 20 trận
Le Havre AC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B3T 8H 9B
55%Tỷ lệ thắng15%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.40Ghi được mỗi trận1.00
0.85Bị ghi mỗi trận1.35
+11Hiệu số-7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.28 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (19 trận)
1.00 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (19 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (19 trận)
4.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
53% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
3.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
10.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (19 trận)
Lille
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLe Havre AC
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 4H 3BT · H · B2T 4H 4B
36%Tỷ lệ thắng20%
36%Tỷ lệ hòa40%
1.27Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.20
+3Hiệu số-2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.29 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
0.62 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
11.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.4
4.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
57% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
4.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Lille
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnLe Havre AC
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 0H 2BT · H · B1T 4H 5B
78%Tỷ lệ thắng10%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.56Ghi được mỗi trận1.00
0.67Bị ghi mỗi trận1.50
+8Hiệu số-5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (9 trận)
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.2Số cú sút mỗi trận11.8 (9 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.2 (9 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận4.1 (9 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
9.6Phạm lỗi mỗi trận14.9 (9 trận)
Lille
Dựa trên 16 trận
Ligue 1 PhápLe Havre AC
Dựa trên 20 trận
16Trận20
10T 4H 2BT · H · B3T 8H 9B
62%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
0.62Bị ghi mỗi trận1.35
+14Hiệu số-7
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
12%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (19 trận)
0.93Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (19 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.0Số cú sút mỗi trận12.1 (19 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
55%Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận14.0 (19 trận)
Lille
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLe Havre AC
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lille
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộLe Havre AC
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Lille
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueLe Havre AC
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
4Lille T
1H
1Le Havre AC T
2.3Trung bình tổng điểm
Lille Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 3
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 03/10 22:15