Ngôn ngữ

Forca Lleida vs Real Madrid

Chi tiết trận đấu
Pavelló Barris Nord
Forca LleidaChủ nhà
01:00Bắt đầu 26/10
Real MadridĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Forca LleidaTất cảReal Madrid
3Trận9
1Thắng6
2Thua3
275Ghi được877
285Bị ghi808
Forca LleidaChủ nhàReal Madrid
1Trận4
0Thắng4
1Thua0
81Ghi được406
94Bị ghi338
Forca LleidaĐội kháchReal Madrid
2Trận5
1Thắng2
1Thua3
194Ghi được471
191Bị ghi470
Forca LleidaTất cảReal Madrid
3Trận3
1Thắng3
2Thua0
275Ghi được323
285Bị ghi277
Forca LleidaChủ nhàReal Madrid
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
81Ghi được209
94Bị ghi170
Forca LleidaĐội kháchReal Madrid
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
194Ghi được114
191Bị ghi107
Forca LleidaTất cảReal Madrid
—Trận6
—Thắng3
—Thua3
—Ghi được554
—Bị ghi531
Forca LleidaChủ nhàReal Madrid
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được197
—Bị ghi168
Forca LleidaĐội kháchReal Madrid
—Trận4
—Thắng1
—Thua3
—Ghi được357
—Bị ghi363
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga ACB · EuroLeague
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan3301.000+35
4Bilbao (Esp)321.667+21
5Tenerife (Esp)321.667+17
6Barcelona (Brazil)321.667+15
7Basket Zaragoza 2002321.667+7
8Obradoiro CAB321.667+0
9Valencia312.333+7
10San Pablo Burgos312.333+3
11Unicaja (Esp)312.333+1
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15Leyma Coruna312.333-36
16Bàsquet Girona312.333-56
17MoraBanc Andorra303.000-34
18Manresa303.000-58
Tính đến 17/10 00:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Forca LleidaBBTBTTTTBB8T 12B
Real MadridTTTTTBBTBT12T 8B
Forca Lleida
Dựa trên 20 trận
Real Madrid
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B12T 8B
40%Tỷ lệ thắng60%
90.45Ghi được mỗi trận97.75
93.55Bị ghi mỗi trận90.70
-62Hiệu số+141
105Điểm ghi cao nhất121
75Điểm ghi thấp nhất77
19.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (12 trận)
21.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (12 trận)
22.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (12 trận)
26.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 421.9 (12 trận)
40.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.7 (12 trận)
48.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.9 (12 trận)
184.0Tổng điểm trung bình188.4
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
33.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (12 trận)
19.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận21.1 (12 trận)
31% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (12 trận)
80% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (10 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (12 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
12.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (12 trận)
7.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (12 trận)
2.8 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (12 trận)
Forca Lleida
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 4BT · B6T 2B
56%Tỷ lệ thắng75%
88.11Ghi được mỗi trận102.00
88.33Bị ghi mỗi trận89.12
-2Hiệu số+103
103Điểm ghi cao nhất121
75Điểm ghi thấp nhất86
18.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 127.0 (5 trận)
23.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (5 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (5 trận)
25.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (5 trận)
41.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận53.4 (5 trận)
46.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8 (5 trận)
176.4Tổng điểm trung bình191.1
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
30.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.8 (5 trận)
19.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (5 trận)
29% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
81% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (5 trận)
47% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
59% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (5 trận)
11.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (5 trận)
8.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (5 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Forca Lleida
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnReal Madrid
Dựa trên 12 trận
11Trận12
3T 8BT · B6T 6B
27%Tỷ lệ thắng50%
92.36Ghi được mỗi trận94.92
97.82Bị ghi mỗi trận91.75
-60Hiệu số+38
105Điểm ghi cao nhất118
78Điểm ghi thấp nhất77
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 122.9 (7 trận)
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 225.9 (7 trận)
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.4 (7 trận)
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.1 (7 trận)
40.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.7 (7 trận)
50.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.6 (7 trận)
190.2Tổng điểm trung bình186.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
34.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.7 (7 trận)
19.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận21.3 (7 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (7 trận)
80% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (5 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
13.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.4 (7 trận)
6.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.4 (7 trận)
2.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (7 trận)
Forca Lleida
Dựa trên 15 trận
Liga ACBReal Madrid
Dựa trên 8 trận
15Trận8
4T 11BT · B4T 4B
27%Tỷ lệ thắng50%
88.80Ghi được mỗi trận100.25
95.87Bị ghi mỗi trận93.38
-106Hiệu số+55
105Điểm ghi cao nhất120
75Điểm ghi thấp nhất82
19.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 125.8 (4 trận)
21.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 226.0 (4 trận)
22.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (4 trận)
26.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 426.0 (4 trận)
40.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.8 (4 trận)
48.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.0 (4 trận)
184.7Tổng điểm trung bình193.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
33.0 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.3 (3 trận)
19.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (3 trận)
31% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (3 trận)
80% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
58% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
12.2 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.3 (3 trận)
7.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (3 trận)
2.8 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (3 trận)
Forca LleidaEuroLeagueReal Madrid
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · B4T 4B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận93.00
—Bị ghi mỗi trận89.12
—Hiệu số+31
—Điểm ghi cao nhất111
—Điểm ghi thấp nhất77
—Điểm trung bình hiệp 124.0
—Điểm trung bình hiệp 226.1
—Điểm trung bình hiệp 323.0
—Điểm trung bình hiệp 419.9
—Điểm trung bình nửa đầu trận50.1
—Điểm trung bình nửa sau trận42.9
—Tổng điểm trung bình182.1
—Số trận có hiệp phụ0/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.9
—Kiến tạo mỗi trận20.2
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
—Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48%
—Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.5
—Cướp bóng mỗi trận5.1
—Chắn bóng mỗi trận3.1
Forca Lleida
Dựa trên 5 trận
Giao hữu CLBReal Madrid
Dựa trên 2 trận
5Trận2
4T 1BT · B2T 0B
80%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
95.40Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
86.60Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+44Hiệu số+48
103Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
87Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
182.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Forca LleidaSiêu cúp EuroLeagueReal Madrid
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BObradoiro CAB91:89Forca Lleida11/10/2026 17:00 · Liga ACB · Aliaga J.
Mùa giải 2025/26
BSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002107:91Forca Lleida11/04/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida103:101Tenerife05/04/2026 17:30 · Liga ACBBGranada92:89Forca Lleida29/03/2026 02:00 · Liga ACBBReal Madrid95:78Forca Lleida15/03/2026 23:00 · Liga ACBBBaskonia93:90Forca Lleida09/03/2026 00:00 · Liga ACB
Tính đến 16/10 03:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Forca Lleida T
0H
2Real Madrid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Forca Lleida Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
159 : 183
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. McGhee326:0615.74.35.3
Z. Perrin324:3712.04.71.0
O. Pauli324:078.37.33.0
J. Batemon322:5717.02.33.7
M. Ejim322:1011.32.71.7
M. Hughes320:215.73.00.0
M. Sanz317:269.03.01.3
D. Garcia314:194.32.01.7
K. Kuath312:026.74.30.0
J. Shurna217:552.55.50.5
A. Rodriguez33:540.00.31.3
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Maledon821:5314.83.25.6
F. Campazzo820:199.52.64.9
E. Tavares819:408.17.50.1
A. Feliz719:1011.44.04.0
M. Jantunen719:036.72.60.9
A. Abalde816:125.12.51.1
T. Luwawu-Cabarrot717:568.42.10.7
J. Pradilla815:116.83.41.0
C. Okeke715:397.71.91.1
N. Smith614:349.02.20.7
D. Jones712:036.92.30.6
G. Deck418:483.03.00.2
G. Procida412:276.01.50.0
O. Sarr37:126.72.30.7
S. Llull28:393.50.01.5
M. Shulga114:024.02.03.0
Tính đến 17/10 04:49

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày