Forca Lleida vs Real Madrid
Pavelló Barris Nord
01:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Forca Lleida | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 2 | Thua | 3 |
| 275 | Ghi được | 877 |
| 285 | Bị ghi | 808 |
| Forca Lleida | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 81 | Ghi được | 406 |
| 94 | Bị ghi | 338 |
| Forca Lleida | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 194 | Ghi được | 471 |
| 191 | Bị ghi | 470 |
| Forca Lleida | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 0 |
| 275 | Ghi được | 323 |
| 285 | Bị ghi | 277 |
| Forca Lleida | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 81 | Ghi được | 209 |
| 94 | Bị ghi | 170 |
| Forca Lleida | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 194 | Ghi được | 114 |
| 191 | Bị ghi | 107 |
| Forca Lleida | Tất cả | Real Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 554 |
| — | Bị ghi | 531 |
| Forca Lleida | Chủ nhà | Real Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 197 |
| — | Bị ghi | 168 |
| Forca Lleida | Đội khách | Real Madrid |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 357 |
| — | Bị ghi | 363 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga ACB · EuroLeague
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 4 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 5 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 6 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Obradoiro CAB | 3 | 2 | 1 | .667 | +0 | |
| 9 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 10 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | +3 | |
| 11 | Unicaja (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 16 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 17 | MoraBanc Andorra | 3 | 0 | 3 | .000 | -34 | |
| 18 | Manresa | 3 | 0 | 3 | .000 | -58 |
Tính đến 17/10 00:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Forca LleidaBBTBTTTTBB8T 12B
Real MadridTTTTTBBTBT12T 8B
| Forca Lleida Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.45 | Ghi được mỗi trận | 97.75 |
| 93.55 | Bị ghi mỗi trận | 90.70 |
| -62 | Hiệu số | +141 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 19.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (12 trận) |
| 21.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (12 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (12 trận) |
| 26.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (12 trận) |
| 40.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.7 (12 trận) |
| 48.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (12 trận) |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 188.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 33.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (12 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (12 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (12 trận) |
| 7.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (12 trận) |
| 2.8 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| Forca Lleida Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 4B | T · B | 6T 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 88.11 | Ghi được mỗi trận | 102.00 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 89.12 |
| -2 | Hiệu số | +103 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (5 trận) |
| 23.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (5 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (5 trận) |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.4 (5 trận) |
| 46.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (5 trận) |
| 176.4 | Tổng điểm trung bình | 191.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (5 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Forca Lleida Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 3T 8B | T · B | 6T 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 92.36 | Ghi được mỗi trận | 94.92 |
| 97.82 | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -60 | Hiệu số | +38 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (7 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.9 (7 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (7 trận) |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.1 (7 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (7 trận) |
| 50.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (7 trận) |
| 190.2 | Tổng điểm trung bình | 186.7 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 34.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (7 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (7 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 13.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Forca Lleida Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 8 |
| 4T 11B | T · B | 4T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 100.25 |
| 95.87 | Bị ghi mỗi trận | 93.38 |
| -106 | Hiệu số | +55 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 19.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.8 (4 trận) |
| 21.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (4 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (4 trận) |
| 26.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (4 trận) |
| 40.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.8 (4 trận) |
| 48.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (4 trận) |
| 184.7 | Tổng điểm trung bình | 193.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 33.0 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.3 (3 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (3 trận) |
| 31% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 7.4 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 2.8 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Forca Lleida | EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 4T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.12 |
| — | Hiệu số | +31 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 |
| — | Tổng điểm trung bình | 182.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Forca Lleida Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 4T 1B | T · B | 2T 0B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 95.40 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.60 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +44 | Hiệu số | +48 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Forca Lleida | Siêu cúp EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BObradoiro CAB91:89Forca Lleida11/10/2026 17:00 · Liga ACB · Aliaga J.BForca Lleida81:94San Pablo Burgos04/10/2026 17:00 · Liga ACB · Caballero M.TValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACB · Padros A.
BBarcelona (Brazil)96:87Forca Lleida13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBàsquet Girona88:98Forca Lleida10/09/2026 · Giao hữu CLB
TForca Lleida89:84Club Joventut Badalona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa99:103Forca Lleida07/09/2026 · Giao hữu CLB
TForca Lleida100:66Ulm04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BMurcia (Esp)116:95Forca Lleida29/05/2026 · Liga ACB
BForca Lleida88:116MoraBanc Andorra24/05/2026 · Liga ACB
TForca Lleida75:72Gran Canaria (Esp)17/05/2026 · Liga ACB
TForca Lleida90:81Bilbao (Esp)10/05/2026 · Liga ACB
BSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002107:91Forca Lleida11/04/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida103:101Tenerife05/04/2026 17:30 · Liga ACBBGranada92:89Forca Lleida29/03/2026 02:00 · Liga ACBBForca Lleida86:88Club Joventut Badalona22/03/2026 18:00 · Liga ACBBReal Madrid95:78Forca Lleida15/03/2026 23:00 · Liga ACBBBaskonia93:90Forca Lleida09/03/2026 00:00 · Liga ACBBForca Lleida81:93Bàsquet Girona15/02/2026 18:00 · Liga ACBTReal Madrid111:92Lyon-Villeurbanne16/10/2026 02:00 · EuroLeague · Jovcic M.TOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeague · Belosevic I.TReal Madrid120:83Manresa11/10/2026 17:00 · Liga ACB · Castillo L.TReal Madrid86:76Partizan Mozzart Bet09/10/2026 01:45 · EuroLeague · Mogulkoc E.TObradoiro CAB107:114Real Madrid04/10/2026 17:30 · Liga ACB · Olivares Iglesias A.BHapoel Tel Aviv102:98Real Madrid01/10/2026 23:00 · EuroLeague · Pukl S.BAnadolu Efes S.K.94:84Real Madrid30/09/2026 00:00 · EuroLeague · Nedovic M.TReal Madrid89:87Unicaja28/09/2026 00:00 · Liga ACB · Conde A.BDubai78:77Real Madrid24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTOlympiacos89:93Real Madrid20/09/2026 00:00 · Siêu cúp EuroLeague
TDubai95:98Real Madrid18/09/2026 · Siêu cúp EuroLeague
TReal Madrid97:90Tenerife (Esp)11/09/2026 · Giao hữu CLB
TReal Madrid121:80Baskonia05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BReal Madrid95:107Tenerife06/06/2026 23:00 · Liga ACBTTenerife (Esp)83:118Real Madrid04/06/2026 · Liga ACB
BReal Madrid97:98Tenerife (Esp)02/06/2026 · Liga ACB
BManresa94:87Real Madrid29/05/2026 19:00 · Liga ACBBOlympiacos92:85Real Madrid25/05/2026 01:00 · EuroLeagueTValencia90:105Real Madrid23/05/2026 01:00 · EuroLeagueBBilbao88:82Real Madrid14/05/2026 19:00 · Liga ACBTính đến 16/10 03:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Forca Lleida T
0H
2Real Madrid T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Forca Lleida Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 159 : 183
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Tính đến 17/10 04:49
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Forca Lleida gặp Real Madrid tại Liga ACB vào 26/10/2026 01:00 UTC+07 tại Pavelló Barris Nord.
Forca Lleida đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 2.
Forca Lleida thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Forca Lleida thắng 0, Real Madrid thắng 2, hòa 0.
Forca Lleida · Trận trước: Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida (18/10) · Trận tiếp theo: Murcia vs Forca Lleida (1/11)
Real Madrid · Trận trước: Maccabi Tel Aviv vs Real Madrid (23/10) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Real Madrid (28/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Basket Zaragoza 2002 vs Bàsquet Girona
- Murcia vs Forca Lleida
- Leyma Coruna vs Tenerife
- Obradoiro CAB vs Breogan
- Club Joventut Badalona vs Bilbao
- Real Madrid vs San Pablo Burgos
- Baskonia vs Manresa
- MoraBanc Andorra vs Valencia
- Unicaja vs Barcelona
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.