Pau-Orthez vs Limoges
Palais des Sports de Pau
01:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Pau-Orthez | Tất cả | Limoges |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 415 | Ghi được | 455 |
| 410 | Bị ghi | 450 |
| Pau-Orthez | Chủ nhà | Limoges |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 163 | Ghi được | 186 |
| 178 | Bị ghi | 172 |
| Pau-Orthez | Đội khách | Limoges |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 252 | Ghi được | 269 |
| 232 | Bị ghi | 278 |
| Pau-Orthez | Tất cả | Limoges |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 306 | Ghi được | 356 |
| 341 | Bị ghi | 362 |
| Pau-Orthez | Chủ nhà | Limoges |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 163 | Ghi được | 186 |
| 178 | Bị ghi | 172 |
| Pau-Orthez | Đội khách | Limoges |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 143 | Ghi được | 170 |
| 163 | Bị ghi | 190 |
| Pau-Orthez | Tất cả | Limoges |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 109 | Ghi được | 99 |
| 69 | Bị ghi | 88 |
| Pau-Orthez | Đội khách | Limoges |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 109 | Ghi được | 99 |
| 69 | Bị ghi | 88 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 9 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 10 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 18/10 02:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Pau-OrthezTBTBBTTTBT15T 5B
LimogesBTBTBBTTTB9T 11B
| Pau-Orthez Dựa trên 20 trận | Limoges Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 9T 11B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 85.25 | Ghi được mỗi trận | 87.45 |
| 81.80 | Bị ghi mỗi trận | 86.05 |
| +69 | Hiệu số | +28 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 20.3 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (11 trận) |
| 20.1 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (11 trận) |
| 20.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (11 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 40.4 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (11 trận) |
| 43.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (11 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 173.5 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.9 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (11 trận) |
| 21.3 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (11 trận) |
| 32% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 71% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 46% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 56% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 14.7 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 8.4 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 2.9 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Limoges Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 5T 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.70 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.50 |
| +37 | Hiệu số | +57 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (6 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 20.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (6 trận) |
| 22.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 43.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (6 trận) |
| 42.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 (6 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (6 trận) |
| 22.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (6 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 68% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 12.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 8.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Limoges Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 4T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.80 | Ghi được mỗi trận | 87.70 |
| 81.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.60 |
| +32 | Hiệu số | -29 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (5 trận) |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (5 trận) |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.8 (5 trận) |
| 37.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (5 trận) |
| 44.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (5 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 178.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 38.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (5 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (5 trận) |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 16.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 4 trận | LNB Élite | Limoges Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 19 |
| 1T 3B | T · B | 8T 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 76.50 | Ghi được mỗi trận | 86.84 |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.95 |
| -35 | Hiệu số | +17 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (11 trận) |
| 18.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (11 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (11 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (11 trận) |
| 37.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (11 trận) |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (11 trận) |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (11 trận) |
| 17.8 | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (11 trận) |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 14 trận | Élite 2 | Limoges |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 12T 2B | T · B | — |
| 86% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.21 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +54 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 22.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 69% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Pau-Orthez Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Limoges Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +40 | Hiệu số | +11 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Pau-Orthez Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Limoges |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TPau-Orthez102:89Saint Quentin17/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports de PauBCholet85:79Pau-Orthez10/10/2026 23:00 · LNB Élite · La MeilleraieTTarbes69:109Pau-Orthez07/10/2026 01:00 · Cúp PhápBPau-Orthez61:89Dijon03/10/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports de PauBNanterre78:64Pau-Orthez27/09/2026 01:30 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice Thorez
TPau-Orthez83:73Lyon-Villeurbanne04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TPau-Orthez86:73Poitiers19/06/2026 01:30 · Élite 2TPoitiers72:81Pau-Orthez16/06/2026 01:30 · Élite 2BPau-Orthez82:106Poitiers13/06/2026 01:30 · Élite 2TUS Orléans85:90Pau-Orthez06/06/2026 20:45 · Élite 2TPau-Orthez90:72US Orléans04/06/2026 01:30 · Élite 2TChalons-Reims78:79Pau-Orthez29/05/2026 01:00 · Élite 2TPau-Orthez89:87Chalons-Reims25/05/2026 · Élite 2
BRoanne108:82Pau-Orthez15/05/2026 · Élite 2
TPau-Orthez74:59St. Chamond04/04/2026 01:30 · Élite 2TLa Rochelle81:85Pau-Orthez28/03/2026 02:50 · Élite 2TPau-Orthez97:81Evreux22/03/2026 02:30 · Élite 2TUS Orléans82:84Pau-Orthez18/03/2026 02:00 · Élite 2TPau-Orthez93:91Denain-Voltaire14/03/2026 02:30 · Élite 2TASA78:95Pau-Orthez07/03/2026 02:30 · Élite 2BLimoges94:97Lyon-Villeurbanne18/10/2026 00:00 · LNB Élite · Palais des Sports de BeaublancTToulouse88:99Limoges14/10/2026 01:00 · Cúp PhápBDijon108:96Limoges10/10/2026 01:00 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-Michel GeoffroyTLimoges92:75Saint Quentin03/10/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports de BeaublancBChalon/Saone82:74Limoges26/09/2026 23:00 · LNB Élite · Le Colisee
Mùa giải 2025/26
BLe Mans101:84Limoges16/05/2026 · LNB Élite
TLimoges80:72Boulazac07/05/2026 · LNB Élite
TLe Portel83:105Limoges02/05/2026 · LNB Élite
TLimoges97:79Nanterre19/04/2026 · LNB Élite
BJL Bourg (Fra)92:71Limoges15/04/2026 · LNB Élite
TLimoges93:64Gravelines-Dunkerque11/04/2026 · LNB Élite
BLimoges89:95Nancy28/03/2026 · LNB Élite
BLyon-Villeurbanne90:73Limoges22/03/2026 19:00 · LNB ÉliteBLimoges80:86Paris09/03/2026 01:00 · LNB ÉliteTDijon86:101Limoges15/02/2026 00:20 · LNB ÉliteBLimoges70:78Cholet08/02/2026 22:00 · LNB ÉliteTSaint Quentin77:86Limoges31/01/2026 02:30 · LNB ÉliteBLimoges82:86Strasbourg24/01/2026 02:30 · LNB ÉliteBMonaco99:88Limoges18/01/2026 00:30 · LNB ÉliteTLimoges95:83Chalon/Saone11/01/2026 00:20 · LNB ÉliteTính đến 18/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Tính đến 18/10 08:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pau-Orthez gặp Limoges tại LNB Élite vào 26/10/2026 01:00 UTC+07 tại Palais des Sports de Pau.
Pau-Orthez đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Limoges đứng thứ 10.
Pau-Orthez thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Limoges thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Pau-Orthez · Trận trước: Pau-Orthez vs Saint Quentin (17/10) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Pau-Orthez (1/11)
Limoges · Trận trước: Limoges vs Lyon-Villeurbanne (18/10) · Trận tiếp theo: Limoges vs Boulazac (1/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Strasbourg
- Dijon vs Nancy
- Le Mans vs Pau-Orthez
- Gravelines-Dunkerque vs Roanne
- Strasbourg vs Cholet
- Limoges vs Boulazac
- JL Bourg vs Nanterre
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.