Rio Ave vs Famalicao
01:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 09:16
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rio AveVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
| B. Aguilera ZamoraChấn thương đầu gối |
| C. MisztaChấn thương lưng |
FamalicaoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (12/10)
| R. BeneyTreo giò vì thẻ đỏ |
| Matheus MattaraChấn thương |
Tính đến 24/10 10:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 09:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,80▲Hòa3,34▲Đội khách2,05▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,78→3,80Hòa3,31→3,34Đội khách2,07→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 02:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:20 | 3,80▲ | 3,34▲ | 2,05▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 3,78 | 3,31 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,80▲ | 3,34▲ | 2,05▼ |
| Betfair | 3,60▲ | 3,30▼ | 2,00▼ |
| bet365 | 3,80▼ | 3,30▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 3,76 | 3,34 | 1,96 |
| 1xBet | 3,92 | 3,48 | 2,04 |
| Betano | 3,75▼ | 3,35▲ | 2,07 |
| BetVictor | 3,50▼ | 3,25▼ | 2,00▲ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,81▲Đội khách -0.52,05▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,80→1,81Đội khách2,07→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 02:20 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 24/10 02:20 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,80 | 2,07 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81▲ | 2,05▼ |
| Betano | 1,82▲ | 2,05 |
| BetVictor | 1,72▼ | 1,96▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09▼Xỉu 2.51,76▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→2,09Xỉu1,75→1,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 02:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:20 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 2,11 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09▼ | 1,76▲ |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| Marathon | 2,05 | 1,72 |
| 1xBet | 2,13 | 1,78 |
| Betano | 2,10▲ | 1,78▲ |
| BetVictor | 1,99▼ | 1,70▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,87▼Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,90→1,87Không1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 04:59 | 1,87▼ | 1,90 |
| 24/10 02:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 24/10 02:20 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87▼ | 1,90 |
| bet365 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| Marathon | 1,84 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,86 |
| Betano | 1,82▼ | 1,93▲ |
| BetVictor | 1,83 | 1,87▲ |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.5 | 8,00 | 1,06 | Betfair |
| -1.25 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| -1 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -0.75 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| -0.5 | 3,77 | 1,28 | Pinnacle |
| -0.25 | 3,26 | 1,35 | Pinnacle |
| 0 | 2,75 | 1,47 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,11 | 1,76 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,81 | 2,05 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,60 | 2,40 | Pinnacle |
| 1 | 1,39 | 3,07 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,31 | 3,49 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,26 | 3,92 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,13 | 4,60 | Marathon |
| 2 | 1,04 | 6,80 | Marathon |
| 2.25 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 20
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 9,00 | Betfair |
| 0.75 | 1,03 | 7,60 | Marathon |
| 1 | 1,04 | 6,95 | Marathon |
| 1.25 | 1,17 | 4,00 | Marathon |
| 1.5 | 1,33 | 3,28 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,42 | 2,90 | Pinnacle |
| 2 | 1,55 | 2,49 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,83 | 2,02 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,09 | 1,76 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,40 | 1,58 | Pinnacle |
| 3 | 2,83 | 1,34 | Marathon |
| 3.25 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 3.5 | 3,65 | 1,28 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,40 | 1,14 | Marathon |
| 4 | 6,15 | 1,06 | Marathon |
| 4.25 | 6,50 | 1,05 | Marathon |
| 4.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 5 | 8,55 | 1,04 | 1xBet |
| 5.5 | 17,00 | 1,01 | Betfair |
| 6.5 | 16,50 | 1,01 | Betano |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Rio Ave | Tất cả | Famalicao |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 12 |
| Rio Ave | Chủ nhà | Famalicao |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
| Rio Ave | Đội khách | Famalicao |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Rio Ave | Tất cả | Famalicao |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 11 |
| Rio Ave | Chủ nhà | Famalicao |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 7 |
| Rio Ave | Đội khách | Famalicao |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 2.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Rio Ave | Tất cả | Famalicao |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Rio Ave | Đội khách | Famalicao |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Gil Vicente | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | TTHBB |
| 7 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | C.S. Marítimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 24/10 04:41 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Rio AveTTBHBBTBBH7T 5H 8B
FamalicaoBBTHHHBBHT6T 10H 4B
| Rio Ave Dựa trên 20 trận | Famalicao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 6T 10H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -9 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.02 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (16 trận) |
| 1.51 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (16 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 9.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (16 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (16 trận) |
| 47% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (16 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 2.5 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (16 trận) |
| 10.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| Rio Ave Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Famalicao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -8 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (8 trận) |
| 1.51 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 9.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| Rio Ave Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Famalicao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 3T 6H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.65 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (8 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 6.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| Rio Ave Dựa trên 19 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Famalicao Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 6T 5H 8B | T · H · B | 6T 10H 3B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 53% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -10 | Hiệu số | +4 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.02 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (16 trận) |
| 1.51 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (16 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 9.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (16 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (16 trận) |
| 47% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (16 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (16 trận) |
| 2.5 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (16 trận) |
| 10.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| Rio Ave Dựa trên 1 trận | Cúp Bồ Đào Nha | Famalicao Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TLouletano0:1Rio Ave17/10/2026 23:00 · Cúp Bồ Đào NhaTRio Ave3:2C.D. Nacional11/10/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAlverca1:0Rio Ave20/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexHRio Ave3:3Estrela15/09/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara4:0Rio Ave06/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BRio Ave0:4Sporting CP29/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril0:2Rio Ave23/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da MotaBRio Ave0:2F.C. Porto16/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente1:0Rio Ave10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
HCasa Pia A.C.1:1Rio Ave17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BRio Ave1:4Sporting CP12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Gil Vicente04/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes2:0Rio Ave26/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave2:2AFS18/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara0:2Rio Ave12/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BRio Ave1:2Alverca05/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril1:2Rio Ave22/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TRio Ave2:1Estrela16/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TTondela0:1Rio Ave10/03/2026 03:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Famalicao02/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BParedes1:0Famalicao19/10/2026 01:30 · Cúp Bồ Đào NhaBFamalicao1:4Alverca13/10/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTC.D. Nacional0:4Famalicao19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Sporting CP14/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoHEstrela2:2Famalicao05/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao0:0Gil Vicente31/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoBSanta Clara1:0Famalicao24/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFamalicao1:2C.S. Marítimo17/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoHEstoril1:1Famalicao08/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da Mota
Mùa giải 2025/26
TFamalicao1:0Alverca17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela0:0Famalicao12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao2:2S.L. Benfica03/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TEstoril0:1Famalicao26/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HBraga2:2Famalicao20/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Moreirense11/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HF.C. Porto2:2Famalicao05/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TFamalicao1:0C.D. Nacional21/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TVitoria Guimaraes1:2Famalicao14/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TFamalicao1:0Arouca07/03/2026 03:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Famalicao02/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận0Rio Ave T
6H
2Famalicao T
1.5Trung bình tổng điểm
Rio Ave Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 7
- Sân nhà
- 0T 4H 0B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
HRio Ave0:0Famalicao02/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26HFamalicao0:0Rio Ave29/09/2025 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26BFamalicao1:0Rio Ave10/03/2025 19:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25HRio Ave1:1Famalicao04/10/2024 19:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25BFamalicao2:1Rio Ave16/02/2024 19:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2023/24HRio Ave1:1Famalicao16/09/2023 19:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2023/24HRio Ave2:2Famalicao26/05/2023 19:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2022/23HFamalicao0:0Rio Ave22/01/2023 19:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2022/23
Tính đến 19/10 01:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Tính đến 23/10 08:44
Huấn luyện viên
Rio AveHuấn luyện viên Vasco Seabra
FamalicaoHuấn luyện viên Carlos Carvalhal
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:44
Các trận tiếp theo
02/11/202601:00 vs Academico Viseu—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)09/11/202603:30 vs Braga—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)28/11/202622:30 vs Arouca—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Casa Pia A.C.—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs C.S. Marítimo—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs S.L. Benfica—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
02/11/202603:30 vs Braga—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)07/11/202603:45 vs AroucaEstadio Municipal de FamalicaoChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)01/12/202603:15 vs S.L. Benfica—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Academico ViseuEstadio Municipal de FamalicaoChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs MoreirenseParque Joaquim de Almeida FreitasĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs F.C. PortoEstadio Municipal de FamalicaoChủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rio Ave gặp Famalicao tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 26/10/2026 01:00 UTC+07.
Rio Ave thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Famalicao thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Rio Ave thắng 0, Famalicao thắng 2, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.80 · 3.34 · 2.05.
Rio Ave · Trận trước: Rio Ave vs C.D. Nacional (11/10) · Trận tiếp theo: Academico Viseu vs Rio Ave (2/11)
Famalicao · Trận trước: Famalicao vs Alverca (13/10) · Trận tiếp theo: Braga vs Famalicao (2/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Casa Pia A.C. vs Sporting CP
- Moreirense vs Estrela
- F.C. Porto vs Estoril
- Arouca vs C.D. Nacional
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Academico Viseu vs Rio Ave
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.