Ngôn ngữ

Rio Ave vs Famalicao

Chi tiết trận đấu
Rio AveChủ nhà
01:00Bắt đầu 26/10
FamalicaoĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 09:16
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rio AveVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
B. Aguilera ZamoraChấn thương đầu gối
C. MisztaChấn thương lưng
FamalicaoVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (12/10)
R. BeneyTreo giò vì thẻ đỏ
Matheus MattaraChấn thương
Tính đến 24/10 10:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 09:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,80▲Hòa3,34▲Đội khách2,05▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,783,80Hòa3,313,34Đội khách2,072,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 02:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:203,80▲3,34▲2,05▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên3,783,312,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,80▲3,34▲2,05▼
Betfair3,60▲3,30▼2,00▼
bet3653,80▼3,30▲2,00▼
Marathon3,763,341,96
1xBet3,923,482,04
Betano3,75▼3,35▲2,07
BetVictor3,50▼3,25▼2,00▲
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,81▲Đội khách -0.52,05▼Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,801,81Đội khách2,072,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 02:20Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
24/10 02:201,81▲2,05▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên1,802,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,81▲2,05▼
Betano1,82▲2,05
BetVictor1,72▼1,96▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09▼Xỉu 2.51,76▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,09Xỉu1,751,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 02:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:202,09▼1,76▲
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên2,111,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,09▼1,76▲
Betfair2,101,73
bet3652,05▼1,75▲
Marathon2,051,72
1xBet2,131,78
Betano2,10▲1,78▲
BetVictor1,99▼1,70▲
Cả hai đội ghi bànCó1,87▼Không1,90Betfair · Nhà cái 6Có1,901,87Không1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 04:591,87▼1,90
24/10 02:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
24/10 02:20 Đầu tiên1,901,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,87▼1,90
bet3651,80▼1,95▲
Marathon1,841,84
1xBet1,841,86
Betano1,82▼1,93▲
BetVictor1,831,87▲
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.58,001,06Betfair
-1.257,801,02Marathon
-17,301,03Marathon
-0.754,651,12Marathon
-0.53,771,28Pinnacle
-0.253,261,35Pinnacle
02,751,47Pinnacle
0.252,111,76Pinnacle
0.5 Mốc chính1,812,05Pinnacle
0.751,602,40Pinnacle
11,393,07Pinnacle
1.251,313,49Pinnacle
1.51,263,92Pinnacle
1.751,134,60Marathon
21,046,80Marathon
2.251,037,20Marathon
2.51,058,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,069,00Betfair
0.751,037,60Marathon
11,046,95Marathon
1.251,174,00Marathon
1.51,333,28Pinnacle
1.751,422,90Pinnacle
21,552,49Pinnacle
2.251,832,02Pinnacle
2.5 Mốc chính2,091,76Pinnacle
2.752,401,58Pinnacle
32,831,34Marathon
3.253,141,27Marathon
3.53,651,28Pinnacle
3.754,401,14Marathon
46,151,06Marathon
4.256,501,05Marathon
4.58,001,07Betfair
58,551,041xBet
5.517,001,01Betfair
6.516,501,01Betano
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Rio AveTất cảFamalicao
9Trận9
3Thắng1
1Hòa4
5Thua4
9Bàn thắng10
17Bàn thua12
Rio AveChủ nhàFamalicao
4Trận4
1Thắng0
1Hòa2
2Thua2
6Bàn thắng3
11Bàn thua7
Rio AveĐội kháchFamalicao
5Trận5
2Thắng1
0Hòa2
3Thua2
3Bàn thắng7
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
5Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận1.11
1.89Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Rio AveTất cảFamalicao
8Trận8
2Thắng1
1Hòa4
5Thua3
8Bàn thắng10
17Bàn thua11
Rio AveChủ nhàFamalicao
4Trận4
1Thắng0
1Hòa2
2Thua2
6Bàn thắng3
11Bàn thua7
Rio AveĐội kháchFamalicao
4Trận4
1Thắng1
0Hòa2
3Thua1
2Bàn thắng7
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
5Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.25
2.12Bàn thua mỗi trận1.38
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất3
Rio AveTất cảFamalicao
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
0Bàn thua1
Rio AveĐội kháchFamalicao
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng0
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Gil Vicente8422+214TTHBB
7Academico Viseu8422+114TTTTB
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga8323-111BBHTB
10Estrela8242-110BBHTH
11C.S. Marítimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga4202-10
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—C.S. Marítimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente4211+00
—C.S. Marítimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 24/10 04:41 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Rio AveTTBHBBTBBH7T 5H 8B
FamalicaoBBTHHHBBHT6T 10H 4B
Rio Ave
Dựa trên 20 trận
Famalicao
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B6T 10H 4B
35%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa50%
1.05Ghi được mỗi trận1.15
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
-9Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.02 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (16 trận)
1.51 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (16 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (16 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (16 trận)
47% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (16 trận)
4.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (16 trận)
2.5 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (16 trận)
10.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (16 trận)
Rio Ave
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFamalicao
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 4H 4BT · H · B3T 4H 2B
20%Tỷ lệ thắng33%
40%Tỷ lệ hòa44%
1.20Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.11
-8Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
40%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.43 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.81 (8 trận)
1.51 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (8 trận)
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (8 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (8 trận)
6.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (8 trận)
2.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (8 trận)
Rio Ave
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFamalicao
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 1H 4BT · H · B3T 6H 2B
50%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa55%
0.90Ghi được mỗi trận1.27
1.00Bị ghi mỗi trận0.91
-1Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.65 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
1.51 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
6.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.9 (8 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (8 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
3.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (8 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (8 trận)
Rio Ave
Dựa trên 19 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Famalicao
Dựa trên 19 trận
19Trận19
6T 5H 8BT · H · B6T 10H 3B
32%Tỷ lệ thắng32%
26%Tỷ lệ hòa53%
1.05Ghi được mỗi trận1.21
1.58Bị ghi mỗi trận1.00
-10Hiệu số+4
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
42%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.02 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.09 (16 trận)
1.51 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (16 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (16 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (16 trận)
47% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (16 trận)
4.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (16 trận)
2.5 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (16 trận)
10.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (16 trận)
Rio Ave
Dựa trên 1 trận
Cúp Bồ Đào NhaFamalicao
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TRio Ave3:2C.D. Nacional11/10/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BAlverca1:0Rio Ave20/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexHRio Ave3:3Estrela15/09/2026 00:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara4:0Rio Ave06/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BGil Vicente1:0Rio Ave10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
HCasa Pia A.C.1:1Rio Ave17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Gil Vicente04/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BVitoria Guimaraes2:0Rio Ave26/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave2:2AFS18/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TRio Ave2:1Estrela16/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Famalicao02/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
BParedes1:0Famalicao19/10/2026 01:30 · Cúp Bồ Đào NhaHFamalicao1:1Sporting CP14/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoHEstrela2:2Famalicao05/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao0:0Gil Vicente31/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoBSanta Clara1:0Famalicao24/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstoril1:1Famalicao08/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Antonio Coimbra da Mota
Mùa giải 2025/26
TFamalicao1:0Alverca17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela0:0Famalicao12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao2:2S.L. Benfica03/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HBraga2:2Famalicao20/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao1:1Moreirense11/04/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HF.C. Porto2:2Famalicao05/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TFamalicao1:0C.D. Nacional21/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TFamalicao1:0Arouca07/03/2026 03:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Famalicao02/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
0Rio Ave T
6H
2Famalicao T
1.5Trung bình tổng điểm
Rio Ave Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 7
Sân nhà
0T 4H 0B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 19/10 01:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Ennio van der Gouw60090 phút7.03
GK32Hugo Vitor20090 phút7.40
GK1Cezary Miszta-----
GK22Kevin Chamorro-----
GK98Rodrigo Real-----
DF23Francisco Petrasso81080 phút6.83
DF17Marious Vrousai80039 phút6.54
DF5Andreas Ntoi70075 phút6.53
DF39Mancha Gustavo60076 phút6.48
DF6Nelson Abbey40064 phút6.93
DF20Joao Tome40051 phút6.20
DF3Simon Garcia30065 phút6.30
DF24Pedro Amaral30057 phút6.17
DF14Jakub Brabec20048 phút7.10
DF68Caike20012 phút6.60
DF13Julien Lomboto10014 phút6.30
DF2Carlos Ze-----
MF44Tamas Nikitscher70074 phút6.77
MF54Georgios Liavas60089 phút6.50
MF79Miguel Patricio50042 phút6.62
MF19Malik Sellouki50038 phút6.64
MF90Diogo Nascimento40068 phút6.67
MF8Guilherme Ryan10026 phút6.70
MF70Antoine Wenck10016 phút6.30
MF83Dai Balde-----
FW11Jalen Blesa83187 phút7.30
FW7Bezerra Diogo81379 phút6.56
FW9Tamble81054 phút6.71
FW30Roland Galcik81041 phút6.62
FW18Dario Spikic50035 phút6.46
FW80Sebastian Clemmensen41148 phút6.65
FW67Samuel Alves10010 phút6.50
FW21Radek Siler-----
FW27Tobias Medina-----
B. Aguilera Zamora—————
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Lazar Carevic80090 phút6.56
GK1Ivan Zlobin-----
GK22Cabral Gabriel-----
DF17Rodrigo Pinheiro80089 phút6.86
DF28Bondo Pedro80075 phút6.54
DF4Finn van Breemen71090 phút7.19
DF3Leo Realpe60085 phút6.62
DF5Leny Meyer40023 phút6.78
DF15Gordo Rofino Victor31090 phút7.20
DF36Matheus Mattara10020 phút6.50
DF2Garcia10010 phút6.90
DF30Vojin Serafimovic-----
MF14Mathias De Amorim80388 phút6.84
MF8Marcos Pena50179 phút7.14
MF21Tamas Szucs50056 phút6.74
MF6Tom Van de Looi40074 phút6.90
MF19Paulo Moreira30075 phút6.73
MF24Mathis Jangeal2008 phút6.40
FW7Sorriso82183 phút7.35
FW70Georgios Koutsias85079 phút7.06
FW23Dias Gil80158 phút6.51
FW11Oscar Aranda70119 phút6.63
FW9Umar Abubakar70014 phút6.51
FW10Pedro Santos60040 phút6.62
FW18Romeo Beney60034 phút6.42
FW33Patricio Salas20016 phút6.60
Tính đến 23/10 08:44

Huấn luyện viên

Rio AveHuấn luyện viên Vasco Seabra
FamalicaoHuấn luyện viên Carlos Carvalhal
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:44

Các trận tiếp theo