Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
Barclays Center
05:00Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
| Brooklyn Nets | Tất cả | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 12 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 497 | Ghi được | 479 |
| 464 | Bị ghi | 473 |
| 124.25 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 116.00 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +75 | |
| 2 | Atlanta Hawks | 5 | 4 | 1 | .800 | +27 | |
| 3 | Brooklyn Nets | 4 | 3 | 1 | .750 | +33 | |
| 4 | Orlando Magic | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 5 | Detroit Pistons | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 6 | Chicago Bulls | 5 | 3 | 2 | .600 | +36 | |
| 7 | Miami Heat | 5 | 3 | 2 | .600 | +28 | |
| 8 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -2 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Milwaukee Bucks | 5 | 2 | 3 | .400 | -52 | |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 3 | 1 | 2 | .333 | -13 | |
| 12 | Indiana Pacers | 4 | 1 | 3 | .250 | +6 | |
| 13 | Philadelphia 76ers | 4 | 1 | 3 | .250 | -26 | |
| 14 | Charlotte Hornets | 4 | 1 | 3 | .250 | -58 | |
| 15 | New York Knicks | 5 | 1 | 4 | .200 | -91 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 3 | 1 | .750 | +27 | |
| 2 | Utah Jazz | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | New Orleans Pelicans | 4 | 3 | 1 | .750 | +1 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 5 | Houston Rockets | 3 | 2 | 1 | .667 | +28 | |
| 6 | Portland Trail Blazers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 7 | Los Angeles Clippers | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 6 | 3 | 3 | .500 | -12 | |
| 10 | San Antonio Spurs | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 11 | Los Angeles Lakers | 5 | 2 | 3 | .400 | -25 | |
| 12 | Dallas Mavericks | 4 | 1 | 3 | .250 | -29 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 5 | 1 | 4 | .200 | -36 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -74 |
Tính đến 20/10 07:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
Indiana PacersBBBTTBBBTB7T 13B
| Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | Indiana Pacers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 7T 13B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 103.20 | Ghi được mỗi trận | 113.10 |
| 102.90 | Bị ghi mỗi trận | 113.50 |
| +6 | Hiệu số | -8 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 145 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 27.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.0 (15 trận) |
| 28.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.1 (15 trận) |
| 28.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (15 trận) |
| 25.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (15 trận) |
| 56.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.1 (15 trận) |
| 53.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.7 (15 trận) |
| 206.1 | Tổng điểm trung bình | 226.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 35.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.9 (16 trận) |
| 24.6 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 33.1 (16 trận) |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (16 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (16 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (16 trận) |
| 61% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (16 trận) |
| 14.3 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.8 (16 trận) |
| 9.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (16 trận) |
| 3.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (16 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 3T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 102.50 | Ghi được mỗi trận | 114.18 |
| 103.80 | Bị ghi mỗi trận | 116.09 |
| -13 | Hiệu số | -21 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.2 (9 trận) |
| 26.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.7 (9 trận) |
| 26.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (9 trận) |
| 25.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (9 trận) |
| 52.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.9 (9 trận) |
| 52.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.2 (9 trận) |
| 206.3 | Tổng điểm trung bình | 230.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 35.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.0 (9 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.3 (9 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| 82% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (9 trận) |
| 14.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.7 (9 trận) |
| 9.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Indiana Pacers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 4T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 103.90 | Ghi được mỗi trận | 111.78 |
| 102.00 | Bị ghi mỗi trận | 110.33 |
| +19 | Hiệu số | +13 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 145 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 29.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (6 trận) |
| 32.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.2 (6 trận) |
| 31.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.5 (6 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (6 trận) |
| 62.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.3 (6 trận) |
| 56.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (6 trận) |
| 205.9 | Tổng điểm trung bình | 222.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.7 (7 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 34.0 (7 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 8 trận | NBA | Indiana Pacers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 5B | T · B | 4T 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 103.62 | Ghi được mỗi trận | 119.00 |
| 118.25 | Bị ghi mỗi trận | 120.27 |
| -117 | Hiệu số | -14 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 145 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.6 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.7 |
| 53.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.6 |
| 50.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.4 |
| 221.9 | Tổng điểm trung bình | 239.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.5 |
| 23.0 | Kiến tạo mỗi trận | 33.3 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 81% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | 64% |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 15.1 |
| 8.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Indiana Pacers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.60 | Ghi được mỗi trận | 94.80 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 94.80 |
| +52 | Hiệu số | +0 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 189.6 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brooklyn Nets Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Indiana Pacers Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 1B | T · B | 1T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 124.25 | Ghi được mỗi trận | 119.75 |
| 116.00 | Bị ghi mỗi trận | 118.25 |
| +33 | Hiệu số | +6 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 127 |
| 114 | Điểm ghi thấp nhất | 112 |
| 32.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.5 |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 |
| 35.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 |
| 26.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 |
| 62.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.0 |
| 240.2 | Tổng điểm trung bình | 238.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/4 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.5 |
| 27.8 | Kiến tạo mỗi trận | 33.8 |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 65% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 21.2 |
| 12.5 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 6.5 |
| Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận | California Classic | Indiana Pacers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +38 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTWashington Wizards122:131Brooklyn Nets13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Capital One ArenaTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTCharlotte Hornets90:124Brooklyn Nets07/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
TOklahoma City Thunder90:108Brooklyn Nets19/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BHouston Rockets100:83Brooklyn Nets16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets115:83Sacramento Kings14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBrooklyn Nets76:83Atlanta Hawks12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew York Knicks65:91Brooklyn Nets10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBrooklyn Nets100:79Golden State Warriors07/07/2026 · California Classic
TMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
BSacramento Kings79:76Brooklyn Nets04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABBrooklyn Nets107:141Atlanta Hawks04/04/2026 06:30 · NBABBrooklyn Nets86:117Charlotte Hornets01/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBABIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers117:119Atlanta Hawks11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTNew Orleans Pelicans73:91Indiana Pacers19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BIndiana Pacers93:94Toronto Raptors13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TIndiana Pacers99:93Cleveland Cavaliers10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BIndiana Pacers121:133Detroit Pistons13/04/2026 05:00 · NBABIndiana Pacers94:105Philadelphia 76ers11/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBABIndiana Pacers104:124Minnesota Timberwolves08/04/2026 06:00 · NBABCleveland Cavaliers117:108Indiana Pacers06/04/2026 05:00 · NBABCharlotte Hornets129:108Indiana Pacers04/04/2026 06:00 · NBATChicago Bulls126:145Indiana Pacers02/04/2026 07:00 · NBATIndiana Pacers135:118Miami Heat30/03/2026 04:00 · NBABIndiana Pacers113:114Los Angeles Clippers28/03/2026 06:00 · NBABIndiana Pacers130:137Los Angeles Lakers26/03/2026 06:00 · NBATOrlando Magic126:128Indiana Pacers24/03/2026 06:00 · NBATính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận9Brooklyn Nets T
0H
9Indiana Pacers T
224.9Trung bình tổng điểm
Brooklyn Nets Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1992 : 2057
- Sân nhà
- 5T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
BBrooklyn Nets94:123Indiana Pacers10/04/2026 06:30 · NBA 2025/26BBrooklyn Nets110:115Indiana Pacers12/02/2026 07:30 · NBA 2025/26TIndiana Pacers103:112Brooklyn Nets06/11/2025 07:00 · NBA 2025/26
BIndiana Pacers108:103Brooklyn Nets22/03/2025 · NBA 2024/25
BIndiana Pacers105:99Brooklyn Nets20/03/2025 · NBA 2024/25
BBrooklyn Nets99:113Indiana Pacers07/01/2025 · NBA 2024/25
TBrooklyn Nets99:90Indiana Pacers05/12/2024 · NBA 2024/25
TIndiana Pacers95:97Brooklyn Nets13/07/2024 · NBA Summer League Las Vegas 2024
TBrooklyn Nets115:111Indiana Pacers03/04/2024 · NBA 2023/24
BIndiana Pacers133:111Brooklyn Nets01/04/2024 · NBA 2023/24
BIndiana Pacers121:100Brooklyn Nets16/03/2024 · NBA 2023/24
TIndiana Pacers133:136Brooklyn Nets11/12/2022 · NBA 2022/23
BIndiana Pacers128:117Brooklyn Nets26/11/2022 · NBA 2022/23
TBrooklyn Nets116:109Indiana Pacers31/10/2022 · NBA 2022/23
BBrooklyn Nets116:125Indiana Pacers29/10/2022 · NBA 2022/23
TBrooklyn Nets134:126Indiana Pacers10/04/2022 · NBA 2021/22
TIndiana Pacers121:129Brooklyn Nets06/01/2022 · NBA 2021/22
TBrooklyn Nets105:98Indiana Pacers29/10/2021 · NBA 2021/22
Tính đến 19/10 05:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)28/10/202606:30 vs Boston CelticsTD GardenĐội kháchNBA31/10/202606:30 vs Detroit PistonsBarclays CenterChủ nhàNBA02/11/202605:00 vs Indiana PacersGainbridge FieldhouseĐội kháchNBA03/11/202607:30 vs New York KnicksMadison Square GardenĐội kháchNBA
27/10/202607:00 vs Milwaukee BucksFiserv ForumĐội kháchNBA29/10/202606:00 vs Philadelphia 76ersGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA31/10/202607:00 vs Miami HeatKaseya CenterĐội kháchNBA02/11/202605:00 vs Brooklyn NetsGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA03/11/202607:30 vs Atlanta HawksGainbridge FieldhouseChủ nhàNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brooklyn Nets gặp Indiana Pacers tại NBA vào 26/10/2026 05:00 UTC+07 tại Barclays Center.
Brooklyn Nets đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Indiana Pacers đứng thứ 12.
Brooklyn Nets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Indiana Pacers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Brooklyn Nets thắng 9, Indiana Pacers thắng 9, hòa 0.
Brooklyn Nets · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets (25/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Brooklyn Nets (28/10)
Indiana Pacers · Trận trước: Indiana Pacers vs Dallas Mavericks (24/10) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
Các trận NBA tuần này
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.