Ngôn ngữ

Brooklyn Nets vs Indiana Pacers

Chi tiết trận đấu
Barclays Center
Brooklyn NetsChủ nhà
05:00Bắt đầu 26/10
Indiana PacersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 NBA
Brooklyn NetsTất cảIndiana Pacers
3Hạng12
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
75%Tỷ lệ thắng25%
497Ghi được479
464Bị ghi473
124.25Ghi được mỗi trận119.75
116.00Bị ghi mỗi trận118.25
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải(0 · 0 trận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Boston Celtics4401.000+75
2Atlanta Hawks541.800+27
3Brooklyn Nets431.750+33
4Orlando Magic431.750+27
5Detroit Pistons431.750+22
6Chicago Bulls532.600+36
7Miami Heat532.600+28
8Washington Wizards422.500-2
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
11Cleveland Cavaliers312.333-13
12Indiana Pacers413.250+6
13Philadelphia 76ers413.250-26
14Charlotte Hornets413.250-58
15New York Knicks514.200-91
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies431.750+27
2Utah Jazz431.750+14
3New Orleans Pelicans431.750+1
4Golden State Warriors642.667+45
5Houston Rockets321.667+28
6Portland Trail Blazers321.667+7
7Los Angeles Clippers321.667+7
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
11Los Angeles Lakers523.400-25
12Dallas Mavericks413.250-29
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 20/10 07:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Brooklyn NetsBTTTTBTBTT11T 9B
Indiana PacersBBBTTBBBTB7T 13B
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
Indiana Pacers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B7T 13B
55%Tỷ lệ thắng35%
103.20Ghi được mỗi trận113.10
102.90Bị ghi mỗi trận113.50
+6Hiệu số-8
131Điểm ghi cao nhất145
76Điểm ghi thấp nhất91
27.9 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 131.0 (15 trận)
28.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 231.1 (15 trận)
28.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 329.7 (15 trận)
25.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 425.9 (15 trận)
56.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.1 (15 trận)
53.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.7 (15 trận)
206.1Tổng điểm trung bình226.6
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ2/15 trận
35.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.9 (16 trận)
24.6 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận33.1 (16 trận)
36% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (16 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (16 trận)
46% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (16 trận)
61% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (16 trận)
14.3 (12 trận)Mất bóng mỗi trận16.8 (16 trận)
9.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (16 trận)
3.6 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (16 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIndiana Pacers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B3T 8B
60%Tỷ lệ thắng27%
102.50Ghi được mỗi trận114.18
103.80Bị ghi mỗi trận116.09
-13Hiệu số-21
121Điểm ghi cao nhất135
76Điểm ghi thấp nhất93
26.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 130.2 (9 trận)
26.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 231.7 (9 trận)
26.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (9 trận)
25.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (9 trận)
52.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.9 (9 trận)
52.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.2 (9 trận)
206.3Tổng điểm trung bình230.3
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
35.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.0 (9 trận)
22.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận32.3 (9 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (9 trận)
82% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (9 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (9 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (9 trận)
14.3 (7 trận)Mất bóng mỗi trận18.7 (9 trận)
9.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (9 trận)
4.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (9 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnIndiana Pacers
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 5BT · B4T 5B
50%Tỷ lệ thắng44%
103.90Ghi được mỗi trận111.78
102.00Bị ghi mỗi trận110.33
+19Hiệu số+13
131Điểm ghi cao nhất145
76Điểm ghi thấp nhất91
29.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 132.2 (6 trận)
32.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.2 (6 trận)
31.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 333.5 (6 trận)
25.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (6 trận)
62.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.3 (6 trận)
56.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.3 (6 trận)
205.9Tổng điểm trung bình222.1
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
36.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.7 (7 trận)
27.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận34.0 (7 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
78% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (7 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
14.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (7 trận)
10.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (7 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (7 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 8 trận
NBAIndiana Pacers
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 5BT · B4T 7B
38%Tỷ lệ thắng36%
103.62Ghi được mỗi trận119.00
118.25Bị ghi mỗi trận120.27
-117Hiệu số-14
121Điểm ghi cao nhất145
86Điểm ghi thấp nhất94
25.5Điểm trung bình hiệp 130.8
28.0Điểm trung bình hiệp 230.8
25.1Điểm trung bình hiệp 330.6
25.0Điểm trung bình hiệp 426.7
53.5Điểm trung bình nửa đầu trận61.6
50.1Điểm trung bình nửa sau trận57.4
221.9Tổng điểm trung bình239.3
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
36.0Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.5
23.0Kiến tạo mỗi trận33.3
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
81%Tỷ lệ ném phạt thành công82%
43%Tỷ lệ ném trúng48%
59%Hiệu suất ném (TS%)64%
13.9Mất bóng mỗi trận15.1
8.4Cướp bóng mỗi trận7.5
4.1Chắn bóng mỗi trận3.8
Brooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasIndiana Pacers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
94.60Ghi được mỗi trận94.80
84.20Bị ghi mỗi trận94.80
+52Hiệu số+0
115Điểm ghi cao nhất99
76Điểm ghi thấp nhất91
178.8Tổng điểm trung bình189.6
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brooklyn Nets
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiIndiana Pacers
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 1BT · B1T 3B
75%Tỷ lệ thắng25%
124.25Ghi được mỗi trận119.75
116.00Bị ghi mỗi trận118.25
+33Hiệu số+6
131Điểm ghi cao nhất127
114Điểm ghi thấp nhất112
32.8Điểm trung bình hiệp 131.5
30.0Điểm trung bình hiệp 231.8
35.0Điểm trung bình hiệp 327.2
26.5Điểm trung bình hiệp 423.8
62.8Điểm trung bình nửa đầu trận63.2
61.5Điểm trung bình nửa sau trận51.0
240.2Tổng điểm trung bình238.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ2/4 trận
35.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.5
27.8Kiến tạo mỗi trận33.8
43% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38%
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
51% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
65% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)60%
15.2Mất bóng mỗi trận21.2
12.5Cướp bóng mỗi trận8.5
2.5Chắn bóng mỗi trận6.5
Brooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
California ClassicIndiana Pacers
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
88.33Ghi được mỗi trận—
75.67Bị ghi mỗi trận—
+38Hiệu số—
100Điểm ghi cao nhất—
76Điểm ghi thấp nhất—
164.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
BMiami Heat144:128Brooklyn Nets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Kaseya CenterTBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBA
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
9Brooklyn Nets T
0H
9Indiana Pacers T
224.9Trung bình tổng điểm
Brooklyn Nets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1992 : 2057
Sân nhà
5T 0H 4B
Sân khách
4T 0H 5B
Tính đến 19/10 05:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G8Egor Demin—————
G1Keon Ellis—————
G10Nolan Traore—————
G4Drake Powell—————
G14Terance Mann—————
G77Ben Saraf—————
G0Mikel Brown Jr.—————
F30Julius Randle—————
F21Noah Clowney—————
F31Chaney Johnson—————
F2Danny Wolf—————
F00Josh Minott—————
F17Michael Porter Jr.—————
F16Grant Nelson—————
F34Tyler Bilodeau—————
F42Dain Dainja—————
F9Joshua Jefferson—————
C13Moritz Wagner—————
C20Day'Ron Sharpe—————
B. Humrichous—————
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G24Kobe Brown—————
G26Ben Sheppard—————
G10Kelly Oubre Jr.—————
G18Braden Smith—————
G29Quenton Jackson—————
G2Andrew Nembhard—————
G0Tyrese Haliburton—————
G23Aaron Nesmith—————
G9T.J. McConnell—————
G12Johnny Furphy—————
F43Pascal Siakam—————
F18Jalen Slawson—————
F1Obi Toppin—————
F22Larry Nance Jr.—————
F5Jarace Walker—————
C40Ivica Zubac—————
C32Jay Huff—————
R. Mast—————
K. Keita—————
J. Johnson—————
Goalserve · Tính đến 20/10 06:42

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)