Ngôn ngữ

Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)

Chi tiết trận đấu
Anoeta
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Chủ nhà
00:30Bắt đầu 26/10
Levante (Spain)Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real Sociedad (Honduras)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jon AramburuChấn thương
Luken BeitiaChấn thương
Levante (Greece)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hugo SoteloChấn thương
Karl Etta EyongChấn thương
Tính đến 14/10 04:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Tất cảLevante (Spain)
9Trận5
4Thắng1
1Hòa1
4Thua3
14Bàn thắng11
18Bàn thua15
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Chủ nhàLevante (Spain)
4Trận3
2Thắng1
0Hòa1
2Thua1
6Bàn thắng10
8Bàn thua9
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Đội kháchLevante (Spain)
5Trận2
2Thắng0
1Hòa0
2Thua2
8Bàn thắng1
10Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.56Bàn thắng mỗi trận2.20
2.00Bàn thua mỗi trận3.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Tất cảLevante (Spain)
7Trận5
4Thắng1
0Hòa1
3Thua3
12Bàn thắng11
15Bàn thua15
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Chủ nhàLevante (Spain)
3Trận3
2Thắng1
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng10
6Bàn thua9
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Đội kháchLevante (Spain)
4Trận2
2Thắng0
0Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng1
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn1
1.71Bàn thắng mỗi trận2.20
2.14Bàn thua mỗi trận3.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Tất cảLevante (Spain)
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Chủ nhàLevante (Spain)
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Real Sociedad (Tây Ban Nha)Đội kháchLevante (Spain)
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real Sociedad (Honduras)HTTBBTHTBB5T 8H 7B
Levante (Greece)HBBBBHTHBB7T 5H 8B
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 20 trận
Levante (Greece)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 8H 7BT · H · B7T 5H 8B
25%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.45
1.80Bị ghi mỗi trận1.95
-5Hiệu số-10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61 (18 trận)
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
12.1Số cú sút mỗi trận14.4 (18 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình44% (18 trận)
6.2Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận11.2 (18 trận)
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLevante (Greece)
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 3H 4BT · H · B6T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng67%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.60Ghi được mỗi trận2.44
1.80Bị ghi mỗi trận1.56
-2Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.51Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (8 trận)
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
13.4Số cú sút mỗi trận19.0 (8 trận)
4.9Sút trúng đích mỗi trận6.9 (8 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
7.7Phạt góc mỗi trận5.8 (8 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLevante (Greece)
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 5H 3BT · H · B1T 4H 6B
20%Tỷ lệ thắng9%
50%Tỷ lệ hòa36%
1.50Ghi được mỗi trận0.64
1.80Bị ghi mỗi trận2.27
-3Hiệu số-18
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.16Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (10 trận)
2.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.91 (10 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
10.7Số cú sút mỗi trận10.8 (10 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.4 (10 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình43% (10 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận4.0 (10 trận)
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
12.9Phạm lỗi mỗi trận10.7 (10 trận)
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 17 trận
PrimeraLevante (Greece)
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 6H 6BT · H · B7T 5H 6B
29%Tỷ lệ thắng39%
35%Tỷ lệ hòa28%
1.59Ghi được mỗi trận1.61
1.82Bị ghi mỗi trận1.72
-4Hiệu số-2
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
29%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.1Số cú sút mỗi trận14.4
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.9
51%Kiểm soát bóng trung bình44%
6.2Phạt góc mỗi trận4.8
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.9Phạm lỗi mỗi trận11.2
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueLevante (Greece)
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Real Sociedad (Honduras)Gamma EthnikiLevante (Greece)
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-8
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Real Sociedad (Honduras)
Dựa trên 1 trận
Copa del ReyLevante (Greece)
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HRoyale Union SG1:1Real Sociedad (Honduras)15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Den DreefTReal Sociedad (Honduras)3:2Dep. A Coruna11/10/2026 21:15 · Primera · AnoetaHReal Sociedad (Honduras)0:0RC Celta de Vigo04/09/2026 02:00 · Primera · AnoetaTReal Sociedad (Honduras)2:1Espanyol30/08/2026 00:00 · Primera · AnoetaBReal Madrid4:1Real Sociedad (Honduras)27/08/2026 02:00 · PrimeraBReal Betis1:0Real Sociedad (Honduras)22/08/2026 02:00 · Primera · Estadio de La Cartuja
Mùa giải 2025/26
HEspanyol1:1Real Sociedad (Honduras)24/05/2026 02:00 · PrimeraHGirona1:1Real Sociedad (Honduras)15/05/2026 01:00 · PrimeraHReal Sociedad (Honduras)2:2Real Betis10/05/2026 02:00 · PrimeraBSevilla1:0Real Sociedad (Honduras)05/05/2026 02:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)3:3Real Sociedad (Honduras)26/04/2026 19:00 · PrimeraHAtl. Madrid2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-4Real Sociedad (Honduras)19/04/2026 02:00 · Copa del ReyHReal Sociedad (Honduras)3:3Alaves11/04/2026 19:00 · PrimeraTReal Sociedad (Honduras)2:0Levante (Greece)04/04/2026 19:00 · Primera
Tính đến 16/10 01:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Real Sociedad (Tây Ban Nha) T
1H
0Levante (Spain) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Real Sociedad (Tây Ban Nha) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alex Remiro70090 phút7.39
GK13Unai Marrero30090 phút7.67
GK1Aitor Fraga-----
GK13Theo Folgado-----
DF17Sergio Gomez101086 phút6.81
DF6Jon Martin91081 phút6.78
DF2Jon Aramburu70085 phút6.64
DF5Igor Zubeldia70072 phút6.60
DF19Mamadou Sarr50084 phút6.82
DF34Luken Beitia40190 phút6.47
DF22Hector Fort30021 phút6.50
DF3Aihen Munoz20020 phút6.45
DF16Jon Pacheco10020 phút6.70
DF5Kazunari Kita-----
DF22Inaki Ruperez-----
MF24Luka Sucic103073 phút6.94
MF21Yangel Herrera101062 phút6.74
MF18Carlos Soler81367 phút7.00
MF4Jon Gorrotxategi70036 phút6.80
MF8Benat Turrientes61060 phút7.02
MF23Arsen Zakharyan51019 phút6.82
MF15Pablo Marin20038 phút5.85
MF6Alex Lebarbier-----
MF8Ibai Aguirre-----
FW10Mikel Oyarzabal100267 phút6.73
FW7Ander Barrenetxea92155 phút6.79
FW11Goncalo Guedes91050 phút6.73
FW9Orri Oskarsson81051 phút6.70
FW14Takefusa Kubo70037 phút6.56
FW12Job Ochieng61358 phút6.55
FW11Alex Marchal40025 phút6.47
FW7Dani Diaz-----
FW17Lander Astiazaran-----
FW27Gorka Carrera-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Mathew Ryan70090 phút7.20
GK1Pablo Cunat-----
GK36Ihor Galdin-----
DF4Dela72087 phút7.01
DF23Manu Sanchez70087 phút6.83
DF22Jeremy Toljan70150 phút6.50
DF2Aissa Mandi60086 phút6.95
DF29Nacho Perez60052 phút6.53
DF3Ifeanyi Ndukwe31045 phút6.63
DF33Marc Santos10026 phút6.50
DF14Jorge Cabello-----
DF35Huseini Nakoha-----
MF8Ander Olasagasti Jon71185 phút6.90
MF20Oriol Rey70077 phút6.71
MF18Enzo Bardeli61163 phút6.68
MF24Thiago Fernandez50065 phút6.80
MF6Daniel Requena40035 phút6.38
MF5Hugo Sotelo40025 phút6.70
MF27Paco Cortes40022 phút6.35
MF16Axel Tape-----
MF34Manel Usedo Domingo-----
MF37Dani Cervera-----
MF38Alberto Calatrava-----
FW9Ivan Romero73067 phút7.09
FW7Roger Brugue63189 phút7.00
FW17Victor Garcia60046 phút6.38
FW11Yanis Musuayi30038 phút6.57
FW10Petar Ratkov30035 phút6.30
FW21Karl Etta Eyong30121 phút6.80
FW30Jorge De Asis-----
FW47Gabriel Biladi-----
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Real Sociedad (Honduras)Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo
Levante (Greece)Huấn luyện viên Luis Castro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo