Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
Đội hình · Vắng mặt
| Jon AramburuChấn thương |
| Luken BeitiaChấn thương |
| Hugo SoteloChấn thương |
| Karl Etta EyongChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Tất cả | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 11 |
| 18 | Bàn thua | 15 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Chủ nhà | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Đội khách | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 1 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.56 | Bàn thắng mỗi trận | 2.20 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Tất cả | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 11 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Chủ nhà | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Đội khách | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 1 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 2.20 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Tất cả | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Chủ nhà | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Đội khách | Levante (Spain) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 20 trận | Levante (Greece) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -5 | Hiệu số | -10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (18 trận) |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (18 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (18 trận) |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Levante (Greece) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -2 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.38 (8 trận) |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (8 trận) |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Levante (Greece) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 1T 4H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.27 |
| -3 | Hiệu số | -18 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.16 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (10 trận) |
| 2.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (10 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (10 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 17 trận | Primera | Levante (Greece) Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 6H 6B | T · H · B | 7T 5H 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.59 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.72 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Levante (Greece) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Real Sociedad (Honduras) | Gamma Ethniki | Levante (Greece) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Sociedad (Honduras) Dựa trên 1 trận | Copa del Rey | Levante (Greece) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Sociedad (Tây Ban Nha) gặp Levante (Spain) tại Primera vào 26/10/2026 00:30 UTC+07 tại Anoeta.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Levante (Spain) đứng thứ 17.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Levante (Spain) thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Real Sociedad (Tây Ban Nha) thắng 1, Levante (Spain) thắng 0, hòa 1.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) · Trận trước: Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Trận tiếp theo: Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11)
Levante (Spain) · Trận trước: Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Trận tiếp theo: Tarancon vs Levante (Spain) (29/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Sevilla vs Osasuna
- Villarreal vs Espanyol
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo
- Real Betis vs Malaga
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Alaves
- Getafe vs Sevilla
- Racing de Santander vs Real Madrid
- Elche vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.