Ngôn ngữ

Udinese vs A.C. Milan

Chi tiết trận đấu
Bluenergy Stadium - Stadio Friuli
UdineseChủ nhà
02:45Bắt đầu 26/10
A.C. MilanĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
UdineseVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
I. GueyeChấn thương mắt cá
N. ZanioloChấn thương đùi
V. BayoChấn thương đùi
David AlabaChấn thương
A.C. MilanVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexis SaelemaekersChấn thương
Matteo GabbiaChấn thương
Tính đến 21/10 22:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
UdineseTất cảA.C. Milan
9Trận9
3Thắng5
1Hòa3
5Thua1
12Bàn thắng18
17Bàn thua9
UdineseChủ nhàA.C. Milan
6Trận4
2Thắng3
1Hòa0
3Thua1
5Bàn thắng8
8Bàn thua4
UdineseĐội kháchA.C. Milan
3Trận5
1Thắng2
0Hòa3
2Thua0
7Bàn thắng10
9Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận2.00
1.89Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
UdineseTất cảA.C. Milan
7Trận7
1Thắng4
1Hòa3
5Thua0
9Bàn thắng14
16Bàn thua7
UdineseChủ nhàA.C. Milan
4Trận3
0Thắng3
1Hòa0
3Thua0
2Bàn thắng8
7Bàn thua2
UdineseĐội kháchA.C. Milan
3Trận4
1Thắng1
0Hòa3
2Thua0
7Bàn thắng6
9Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.29Bàn thắng mỗi trận2.00
2.29Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
UdineseTất cảA.C. Milan
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
UdineseChủ nhàA.C. Milan
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
UdineseTất cảA.C. Milan
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua2
UdineseChủ nhàA.C. Milan
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
UdineseĐội kháchA.C. Milan
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus4211+10
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza3201+40
—Napoli3201+30
—Parma4112-30
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari4301-10
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio4400+70
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino4211+30
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 21/10 19:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UdineseBBHBBBTTHT7T 4H 9B
A.C. MilanTTHTBHHTTB9T 4H 7B
Udinese
Dựa trên 20 trận
A.C. Milan
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B9T 4H 7B
35%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.40
1.25Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.20 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.78 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.6
4.3 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
Udinese
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnA.C. Milan
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 2H 6BT · H · B5T 1H 4B
27%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa10%
0.64Ghi được mỗi trận1.50
1.00Bị ghi mỗi trận1.40
-4Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
55%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.20 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
1.60 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.7Số cú sút mỗi trận14.2
4.1Sút trúng đích mỗi trận4.3
51%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.1Phạt góc mỗi trận3.3
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.9Phạm lỗi mỗi trận8.8
Udinese
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnA.C. Milan
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận1.30
1.56Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.20 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
1.98 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.9
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
2.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Udinese
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)A.C. Milan
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 3H 9BT · H · B8T 4H 6B
29%Tỷ lệ thắng44%
18%Tỷ lệ hòa22%
1.24Ghi được mỗi trận1.33
1.35Bị ghi mỗi trận1.22
-2Hiệu số+2
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
41%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1Số cú sút mỗi trận12.2
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.9
48%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.2Phạt góc mỗi trận3.2
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.6Phạm lỗi mỗi trận10.3
UdineseUEFA Europa LeagueA.C. Milan
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Udinese
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaA.C. Milan
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Udinese
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộA.C. Milan
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 02:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Udinese T
2H
5A.C. Milan T
3.1Trung bình tổng điểm
Udinese Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 18
Sân nhà
1T 1H 3B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 19/10 02:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Maduka Okoye80090 phút7.33
GK41Bartosz Mrozek10090 phút7.30
GK1Rene Pirih-----
GK93Daniele Padelli-----
DF23Mergim Vojvoda90184 phút6.99
DF11Hassane Kamara92173 phút7.11
DF14James Abankwah81079 phút6.72
DF77Enzo Ebosse80068 phút6.50
DF28Oumar Solet70183 phút7.07
DF13Nicolo Bertola50025 phút6.36
DF27Christian Kabasele40074 phút6.35
DF16Matteo Palma30060 phút7.33
DF5David Alaba20032 phút6.65
DF59Alessandro Zanoli20022 phút6.75
DFLorenzo Mossolin-----
MF8Jesper Karlstrom91088 phút6.77
MF46Unai Gomez90144 phút6.43
MF32Jurgen Ekkelenkamp83187 phút7.15
MF38Lennon Miller70052 phút6.54
MF6Oier Zarraga60030 phút6.50
MF24Jakub Piotrowski51056 phút6.84
MF20Juan Arizala50033 phút6.78
MF30Giorgi Chakvetadze40054 phút6.65
MF10Nicolo Zaniolo30066 phút6.57
MF91Lazar Jovanovic10018 phút6.50
MF4Sandi Lovric10010 phút6.90
MF6Alex Ramku-----
FW9Keinan Davis81362 phút6.88
FW7Idrissa Gueye61039 phút6.67
FW15Issouf Bayo Vakoun52136 phút7.00
FWPietro Carrillo-----
FW45Giulio Vinciati-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Mike Maignan90090 phút7.12
GK1Pietro Terracciano-----
GK37Matteo Pittarella-----
GK41Paul Bouyer Leo-----
GK96Lorenzo Torriani-----
DF31Strahinja Pavlovic90189 phút7.03
DF5Koni De Winter90088 phút6.89
DF34Mario Gila81081 phút7.25
DF2Pervis Estupinan70049 phút6.68
DF33Davide Bartesaghi50154 phút7.22
DF46Matteo Gabbia30012 phút6.55
DF23Fikayo Tomori20040 phút7.05
DF13Sankhoun Diawara1009 phút6.60
DF35Valeri Vladimirov-----
MF12Adrien Rabiot94463 phút7.50
MF80Yunus Musah80072 phút6.78
MF14Luka Modric80158 phút7.09
MF8Ruben Loftus-Cheek70045 phút6.59
MF30Ardon Jashari70039 phút6.83
MF22Diego Moreira63157 phút7.50
MF56Alexis Saelemaekers50144 phút7.22
MF42Filippo Terracciano30023 phút6.37
MF28Christian Comotto-----
MF55Silvano Cliff Robbie Vos-----
FW9Goncalo Ramos93183 phút6.63
FW21Samuel Chukwueze80277 phút7.19
FW70Alphadjo Cisse75051 phút7.21
FW11Christian Pulisic61157 phút7.08
FW20Omari Hutchinson50139 phút6.80
FW73Francesco Camarda30024 phút6.50
FW25Cheveyo Balentien-----
FW35Emanuele Borsani-----
Tính đến 21/10 00:31

Huấn luyện viên

UdineseHuấn luyện viên Kosta Runjaic
A.C. MilanHuấn luyện viên Ruben Amorim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 00:31

Các trận tiếp theo