Ngôn ngữ

Reggiana vs Cantu

Chi tiết trận đấu
PalaBigi
ReggianaChủ nhà
00:30Bắt đầu 26/10
CantuĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
ReggianaTất cảCantu
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
346Ghi được237
333Bị ghi269
ReggianaChủ nhàCantu
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
253Ghi được164
234Bị ghi184
ReggianaĐội kháchCantu
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
93Ghi được73
99Bị ghi85
ReggianaTất cảCantu
3Trận3
1Thắng0
2Thua3
264Ghi được237
268Bị ghi269
ReggianaChủ nhàCantu
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
171Ghi được164
169Bị ghi184
ReggianaĐội kháchCantu
1Trận1
0Thắng0
1Thua1
93Ghi được73
99Bị ghi85
ReggianaTất cảCantu
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
82Ghi được—
65Bị ghi—
ReggianaChủ nhàCantu
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
82Ghi được—
65Bị ghi—
Giải đấu được tính: Lega A · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Olimpia Milano321.667+30
4Trento321.667+10
5Verona321.667+2
6Treviso321.667-11
7Venezia321.667+10
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10BC Roma312.333+22
11Reggiana312.333-4
12Maxima Roma312.333-27
13Tortona312.333-37
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 16/10 22:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ReggianaTTBBTBBBBB10T 10B
CantuBBBBBBBTBT6T 14B
Reggiana
Dựa trên 20 trận
Cantu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B6T 14B
50%Tỷ lệ thắng30%
80.60Ghi được mỗi trận82.55
79.15Bị ghi mỗi trận86.50
+29Hiệu số-79
93Điểm ghi cao nhất108
65Điểm ghi thấp nhất66
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (10 trận)
18.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (10 trận)
20.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (10 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (10 trận)
41.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (10 trận)
39.8 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (10 trận)
159.8Tổng điểm trung bình169.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
32.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (9 trận)
17.0 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
10.8 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (10 trận)
7.8 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
3.2 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
Reggiana
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCantu
Dựa trên 12 trận
9Trận12
6T 3BT · B5T 7B
67%Tỷ lệ thắng42%
83.22Ghi được mỗi trận84.33
75.89Bị ghi mỗi trận85.17
+66Hiệu số-10
93Điểm ghi cao nhất108
72Điểm ghi thấp nhất66
22.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (6 trận)
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (6 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 321.5 (6 trận)
20.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (6 trận)
45.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.0 (6 trận)
39.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.7 (6 trận)
159.1Tổng điểm trung bình169.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
32.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.0 (5 trận)
21.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận20.8 (6 trận)
33% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (5 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
56% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
11.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (6 trận)
9.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
4.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (6 trận)
Reggiana
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCantu
Dựa trên 8 trận
11Trận8
4T 7BT · B1T 7B
36%Tỷ lệ thắng12%
78.45Ghi được mỗi trận79.88
81.82Bị ghi mỗi trận88.50
-37Hiệu số-69
93Điểm ghi cao nhất87
65Điểm ghi thấp nhất73
24.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (4 trận)
14.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (4 trận)
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (4 trận)
19.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (4 trận)
39.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.5 (4 trận)
40.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0 (4 trận)
160.3Tổng điểm trung bình168.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (4 trận)
13.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận16.5 (4 trận)
35% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
70% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
10.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (4 trận)
6.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
2.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Reggiana
Dựa trên 17 trận
Lega ACantu
Dựa trên 18 trận
17Trận18
8T 9BT · B6T 12B
47%Tỷ lệ thắng33%
81.18Ghi được mỗi trận83.28
79.88Bị ghi mỗi trận86.06
+22Hiệu số-50
93Điểm ghi cao nhất108
65Điểm ghi thấp nhất71
23.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (10 trận)
18.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.1 (10 trận)
20.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (10 trận)
19.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (10 trận)
41.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.8 (10 trận)
39.8 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6 (10 trận)
161.1Tổng điểm trung bình169.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
32.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (9 trận)
16.5 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.1 (10 trận)
34% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (9 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (9 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
10.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.9 (10 trận)
7.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (10 trận)
3.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (10 trận)
Reggiana
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBCantu
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B0T 2B
-10Hiệu số-29
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Reggiana
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuCantu
1Trận—
1T 0BT · B—
+17Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Reggiana T
0H
2Cantu T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Reggiana Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
156 : 162
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Barford429:0719.54.02.2
J. Thor422:546.84.21.2
L. Uglietti420:516.03.85.0
L. Severini420:276.82.82.0
R. Edwards419:436.51.81.2
D. Ogbeide418:208.56.00.8
K. Smith324:092.72.76.3
J. Echenique417:388.53.80.5
R. Visconti417:3012.23.21.2
R. Rossato317:5012.33.01.7
L. Manfredotti23:540.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Flagg230:0014.03.54.0
S. Christon226:309.52.03.5
A. Grazulis222:007.03.51.0
D. Moretti221:3012.51.03.0
H. Gravett221:007.53.54.0
C. Brown220:3011.04.00.0
I. Miles215:300.52.50.5
R. Moraschini215:304.54.50.5
L. Udom211:001.01.51.0
L. Okeke210:002.02.50.5
S. Ventura26:007.01.00.0
M. Parravicini11:000.00.00.0
Tính đến 16/10 23:02