Ngôn ngữ

Balkan vs Lietkabelis

Chi tiết trận đấu
BalkanChủ nhà
57 : 64Tỷ số chung cuộc
LietkabelisĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 22:52
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
A. Stoimenov
M. Sukhmail
A. Ducas
D. Okwera
K. Toshkov
Dự bị 6
G. Bonilla
U. Kamka-Chomche
M. Sotirov
D. Dimitrov
N. Grozev
P. Ivanov
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
I. Fevrier
O. Jaramaz
D. Baslyk
A. Schumacher
M. Ilic
Dự bị 5
M. Valinskas
G. Maldunas
N. Radzius
G. Nemeiksa
K. Kennedy
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 05:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
57 : 64
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Balkan1015201257
Lietkabelis1320161564
Thống kê đội · Cuối cùng
57Điểm64
38Bắt bóng bật bảng30
11Kiến tạo16
5Cướp bóng13
4Chắn bóng1
21Mất bóng10
20/36Ném 2 điểm thành công14/36
2/16Ném 3 điểm thành công5/21
16/11Ném phạt thành công31/21

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Toshkov35:2110510/22/2
Dự bịG. Bonilla31:529840/18/5
A. Stoimenov30:0917341/71/0
Dự bịU. Kamka-Chomche21:4871000/02/1
A. Ducas19:202410/10/0
Dự bịN. Grozev15:364000/10/0
Dự bịP. Ivanov15:058101/33/3
M. Sukhmail12:310710/00/0
Dự bịD. Dimitrov09:000000/10/0
Dự bịM. Sotirov05:030000/00/0
D. Okwera04:150000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
O. Jaramaz28:122330/56/2
A. Schumacher27:3511151/25/4
I. Fevrier26:2517801/54/4
Dự bịG. Maldunas25:592620/02/0
Dự bịK. Kennedy23:2710220/45/4
D. Baslyk20:3910222/26/4
Dự bịM. Valinskas14:405311/22/2
M. Ilic13:335000/01/1
Dự bịN. Radzius12:250010/10/0
Dự bịG. Nemeiksa07:052500/00/0
Tính đến 21/10 05:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:52

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,19Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,872,19Đội khách1,421,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 22:522,19▼1,68▲
20/10 22:212,45▼1,56▲
20/10 21:502,93▼1,40▲
20/10 21:293,03▼1,38▲
20/10 21:113,19▲1,35
20/10 20:563,18▼1,35▲
20/10 20:403,26▼1,33▲
20/10 19:393,37▼1,31
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
20/10 18:173,40▼1,31▲
20/10 18:003,43▼1,30▲
20/10 17:293,65▲1,27▼
20/10 17:143,50▲1,29▼
20/10 15:523,30▼1,33▲
20/10 15:353,37▼1,31▲
20/10 15:024,01▼1,23▲
20/10 13:364,17▲1,22
20/10 12:144,12▲1,22▼
20/10 04:054,05▲1,23▼
20/10 03:453,93▼1,24
20/10 02:063,94▼1,24▲
20/10 01:404,00▼1,23▲
19/10 23:394,21▲1,21
19/10 23:114,19▲1,21▼
19/10 22:454,12▲1,22▼
19/10 21:283,06▼1,37▲
19/10 21:053,16▲1,35▼
19/10 20:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
19/10 20:42 Đầu tiên2,871,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,191,68
Betfair2,301,60
bet3652,351,54
Marathon2,331,52
1xBet2,421,50
Betano2,101,72
BetVictor2,301,60
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,92Đội khách -2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,431,92Đội khách1,551,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 22:52Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5
20/10 22:521,92▼1,90▲
20/10 22:212,10▼1,73▲
20/10 21:502,35▼1,58▲
19/10 21:05Tạm dừng
19/10 20:42 Đầu tiên2,431,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,921,90
Betfair1,901,90
bet3652,551,47
Marathon1,961,69
1xBet1,971,60
Betano1,831,91
BetVictor1,911,80
Tài/Xỉu159.5Tài 159.51,88Xỉu 159.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,701,88Xỉu2,171,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 159.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 22:52Thay đổi mốc · 161 → 159.5
20/10 22:521,88▲1,93▼
20/10 22:211,77▲2,07▼
20/10 21:501,742,11▼
20/10 21:111,74▼2,12▲
20/10 20:561,76▲2,09
20/10 20:401,752,09▼
20/10 18:171,75▼2,10▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
20/10 18:001,79▲2,05▼
20/10 17:291,782,06▲
20/10 17:141,78▼2,05
20/10 15:351,79▲2,05▼
20/10 15:021,782,06▼
20/10 14:271,78▼2,07▲
20/10 13:361,81▲2,02▼
20/10 12:141,69▼2,18
20/10 04:051,702,18▲
20/10 03:45 Đầu tiên1,702,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 159.5Xỉu 159.5
Pinnacle1,881,93
bet3651,622,15
Marathon1,761,87
1xBet1,681,82
Betano1,801,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
BalkanTất cảLietkabelis
8Hạng2
4Trận4
0Thắng3
4Thua1
0%Tỷ lệ thắng75%
270Ghi được321
332Bị ghi307
67.50Ghi được mỗi trận80.25
83.00Bị ghi mỗi trận76.75
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)4401.000+77
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock413.250-63
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5Siauliai422.500-13
6London Lions312.333+4
7Maxima Roma312.333-6
8Türk Telekom B.K.413.250-12
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost422.500+16
5Slask Wroclaw312.333-15
6Trento312.333-18
7Neptunas413.250-23
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Lietkabelis431.750+14
3Ulm321.667+11
4PAOK (Gre)321.667+9
5Manresa422.500+5
6BC Roma422.500-28
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)404.000-62
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Balkan —
Lietkabelis —
Tính đến 22/10 04:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BalkanTBTBTBBBTB11T 9B
LietkabelisTTBBBTTBTB8T 12B
Balkan
Dựa trên 20 trận
Lietkabelis
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B8T 12B
55%Tỷ lệ thắng40%
83.65Ghi được mỗi trận78.95
79.95Bị ghi mỗi trận83.05
+74Hiệu số-82
118Điểm ghi cao nhất95
60Điểm ghi thấp nhất63
19.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (13 trận)
20.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (13 trận)
19.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (13 trận)
21.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (13 trận)
40.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.5 (13 trận)
41.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (13 trận)
163.6Tổng điểm trung bình162.0
2/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
34.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.6 (17 trận)
19.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận15.6 (19 trận)
31% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (14 trận)
48% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (17 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (14 trận)
16.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (19 trận)
7.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (19 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (19 trận)
Balkan
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLietkabelis
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 2BT · B6T 3B
80%Tỷ lệ thắng67%
88.30Ghi được mỗi trận81.11
78.40Bị ghi mỗi trận80.78
+99Hiệu số+3
118Điểm ghi cao nhất95
60Điểm ghi thấp nhất65
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (6 trận)
20.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7 (6 trận)
21.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (6 trận)
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (6 trận)
42.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (6 trận)
42.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3 (6 trận)
166.7Tổng điểm trung bình161.9
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận15.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận12.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7
Balkan
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnLietkabelis
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 7BT · B2T 9B
30%Tỷ lệ thắng18%
79.00Ghi được mỗi trận77.18
81.50Bị ghi mỗi trận84.91
-25Hiệu số-85
102Điểm ghi cao nhất93
66Điểm ghi thấp nhất63
17.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (7 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7 (7 trận)
17.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.7 (7 trận)
22.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (7 trận)
39.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (7 trận)
40.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (7 trận)
160.5Tổng điểm trung bình162.1
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.1 (9 trận)
20.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (9 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công74% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (9 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)53% (8 trận)
17.3 (3 trận)Mất bóng mỗi trận11.9 (10 trận)
6.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (10 trận)
4.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (10 trận)
BalkanGiải Bóng Rổ LithuaniaLietkabelis
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · B6T 11B
—Tỷ lệ thắng35%
—Ghi được mỗi trận77.76
—Bị ghi mỗi trận83.00
—Hiệu số-89
—Điểm ghi cao nhất93
—Điểm ghi thấp nhất63
—Điểm trung bình hiệp 120.5 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 218.3 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 320.9 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 419.8 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận38.8 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (10 trận)
—Tổng điểm trung bình160.8
—Số trận có hiệp phụ0/10 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.9 (14 trận)
—Kiến tạo mỗi trận15.6 (16 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (14 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công74% (14 trận)
—Tỷ lệ ném trúng43% (14 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)55% (14 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.1 (16 trận)
—Cướp bóng mỗi trận7.7 (16 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.0 (16 trận)
Balkan
Dựa trên 12 trận
NBL (Bulgaria)Lietkabelis
12Trận—
9T 3BT · B—
75%Tỷ lệ thắng—
87.75Ghi được mỗi trận—
77.67Bị ghi mỗi trận—
+121Hiệu số—
118Điểm ghi cao nhất—
66Điểm ghi thấp nhất—
21.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
19.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
165.4Tổng điểm trung bình—
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Balkan
Dựa trên 3 trận
EurocupLietkabelis
Dựa trên 3 trận
3Trận3
0T 3BT · B2T 1B
0%Tỷ lệ thắng67%
72.00Ghi được mỗi trận85.67
92.00Bị ghi mỗi trận83.33
-60Hiệu số+7
84Điểm ghi cao nhất95
60Điểm ghi thấp nhất75
15.0Điểm trung bình hiệp 115.3
16.0Điểm trung bình hiệp 226.3
17.3Điểm trung bình hiệp 324.7
22.7Điểm trung bình hiệp 419.3
31.0Điểm trung bình nửa đầu trận41.7
40.0Điểm trung bình nửa sau trận44.0
164.0Tổng điểm trung bình169.0
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.7
14.7Kiến tạo mỗi trận15.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng49%
15.0Mất bóng mỗi trận14.0
6.7Cướp bóng mỗi trận9.7
1.3Chắn bóng mỗi trận1.7
Balkan
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBLietkabelis
4Trận—
1T 3BT · B—
25%Tỷ lệ thắng—
77.50Ghi được mỗi trận—
80.00Bị ghi mỗi trận—
-10Hiệu số—
97Điểm ghi cao nhất—
66Điểm ghi thấp nhất—
157.5Tổng điểm trung bình—
Balkan
Dựa trên 1 trận
Siêu Cúp (Bulgaria)Lietkabelis
1Trận—
1T 0BT · B—
+23Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 12:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)