Balkan vs Lietkabelis
57 : 64Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 22:52
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| A. Stoimenov | ||
| M. Sukhmail | ||
| A. Ducas | ||
| D. Okwera | ||
| K. Toshkov |
Dự bị 6
| G. Bonilla | ||
| U. Kamka-Chomche | ||
| M. Sotirov | ||
| D. Dimitrov | ||
| N. Grozev | ||
| P. Ivanov |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| I. Fevrier | ||
| O. Jaramaz | ||
| D. Baslyk | ||
| A. Schumacher | ||
| M. Ilic |
Dự bị 5
| M. Valinskas | ||
| G. Maldunas | ||
| N. Radzius | ||
| G. Nemeiksa | ||
| K. Kennedy |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 05:14
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 57 : 64
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Balkan | 10 | 15 | 20 | 12 | 57 |
| Lietkabelis | 13 | 20 | 16 | 15 | 64 |
Thống kê đội · Cuối cùng
57Điểm64
38Bắt bóng bật bảng30
11Kiến tạo16
5Cướp bóng13
4Chắn bóng1
21Mất bóng10
20/36Ném 2 điểm thành công14/36
2/16Ném 3 điểm thành công5/21
16/11Ném phạt thành công31/21
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 21/10 05:14
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:52Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,19Đội khách1,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,87→2,19Đội khách1,42→1,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 22:52 | 2,19▼ | 1,68▲ |
| 20/10 22:21 | 2,45▼ | 1,56▲ |
| 20/10 21:50 | 2,93▼ | 1,40▲ |
| 20/10 21:29 | 3,03▼ | 1,38▲ |
| 20/10 21:11 | 3,19▲ | 1,35 |
| 20/10 20:56 | 3,18▼ | 1,35▲ |
| 20/10 20:40 | 3,26▼ | 1,33▲ |
| 20/10 19:39 | 3,37▼ | 1,31 |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 20/10 18:17 | 3,40▼ | 1,31▲ |
| 20/10 18:00 | 3,43▼ | 1,30▲ |
| 20/10 17:29 | 3,65▲ | 1,27▼ |
| 20/10 17:14 | 3,50▲ | 1,29▼ |
| 20/10 15:52 | 3,30▼ | 1,33▲ |
| 20/10 15:35 | 3,37▼ | 1,31▲ |
| 20/10 15:02 | 4,01▼ | 1,23▲ |
| 20/10 13:36 | 4,17▲ | 1,22 |
| 20/10 12:14 | 4,12▲ | 1,22▼ |
| 20/10 04:05 | 4,05▲ | 1,23▼ |
| 20/10 03:45 | 3,93▼ | 1,24 |
| 20/10 02:06 | 3,94▼ | 1,24▲ |
| 20/10 01:40 | 4,00▼ | 1,23▲ |
| 19/10 23:39 | 4,21▲ | 1,21 |
| 19/10 23:11 | 4,19▲ | 1,21▼ |
| 19/10 22:45 | 4,12▲ | 1,22▼ |
| 19/10 21:28 | 3,06▼ | 1,37▲ |
| 19/10 21:05 | 3,16▲ | 1,35▼ |
| 19/10 20:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 19/10 20:42 Đầu tiên | 2,87 | 1,42 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,19 | 1,68 |
| Betfair | 2,30 | 1,60 |
| bet365 | 2,35 | 1,54 |
| Marathon | 2,33 | 1,52 |
| 1xBet | 2,42 | 1,50 |
| Betano | 2,10 | 1,72 |
| BetVictor | 2,30 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,92Đội khách -2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,43→1,92Đội khách1,55→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 22:52 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5 | |
| 20/10 22:52 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 20/10 22:21 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 20/10 21:50 | 2,35▼ | 1,58▲ |
| 19/10 21:05 | Tạm dừng | |
| 19/10 20:42 Đầu tiên | 2,43 | 1,55 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,55 | 1,47 |
| Marathon | 1,96 | 1,69 |
| 1xBet | 1,97 | 1,60 |
| Betano | 1,83 | 1,91 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu159.5Tài 159.51,88Xỉu 159.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,70→1,88Xỉu2,17→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 159.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 22:52 | Thay đổi mốc · 161 → 159.5 | |
| 20/10 22:52 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 20/10 22:21 | 1,77▲ | 2,07▼ |
| 20/10 21:50 | 1,74 | 2,11▼ |
| 20/10 21:11 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 20/10 20:56 | 1,76▲ | 2,09 |
| 20/10 20:40 | 1,75 | 2,09▼ |
| 20/10 18:17 | 1,75▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 20/10 18:00 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 20/10 17:29 | 1,78 | 2,06▲ |
| 20/10 17:14 | 1,78▼ | 2,05 |
| 20/10 15:35 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 20/10 15:02 | 1,78 | 2,06▼ |
| 20/10 14:27 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 20/10 13:36 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 20/10 12:14 | 1,69▼ | 2,18 |
| 20/10 04:05 | 1,70 | 2,18▲ |
| 20/10 03:45 Đầu tiên | 1,70 | 2,17 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 159.5 | Xỉu 159.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,76 | 1,87 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eurocup
| Balkan | Tất cả | Lietkabelis |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 2 |
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 270 | Ghi được | 321 |
| 332 | Bị ghi | 307 |
| 67.50 | Ghi được mỗi trận | 80.25 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.75 |
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +77 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 4 | 1 | 3 | .250 | -63 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | Siauliai | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 6 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Türk Telekom B.K. | 4 | 1 | 3 | .250 | -12 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 4 | 2 | 2 | .500 | +16 | |
| 5 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 6 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 7 | Neptunas | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Lietkabelis | 4 | 3 | 1 | .750 | +14 | |
| 3 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 5 | Manresa | 4 | 2 | 2 | .500 | +5 | |
| 6 | BC Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -28 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 4 | 0 | 4 | .000 | -62 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Balkan —
Lietkabelis —
Tính đến 22/10 04:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BalkanTBTBTBBBTB11T 9B
LietkabelisTTBBBTTBTB8T 12B
| Balkan Dựa trên 20 trận | Lietkabelis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 8T 12B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 83.65 | Ghi được mỗi trận | 78.95 |
| 79.95 | Bị ghi mỗi trận | 83.05 |
| +74 | Hiệu số | -82 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 19.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (13 trận) |
| 20.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (13 trận) |
| 19.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (13 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (13 trận) |
| 40.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (13 trận) |
| 41.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (13 trận) |
| 163.6 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 34.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 (17 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (19 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (19 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (19 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| Balkan Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lietkabelis Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8T 2B | T · B | 6T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.30 | Ghi được mỗi trận | 81.11 |
| 78.40 | Bị ghi mỗi trận | 80.78 |
| +99 | Hiệu số | +3 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (6 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (6 trận) |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Balkan Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lietkabelis Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 2T 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | 77.18 |
| 81.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.91 |
| -25 | Hiệu số | -85 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 17.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (7 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 (7 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (7 trận) |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (7 trận) |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (7 trận) |
| 40.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (7 trận) |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 162.1 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.1 (9 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (10 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| Balkan | Giải Bóng Rổ Lithuania | Lietkabelis Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 6T 11B |
| — | Tỷ lệ thắng | 35% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.76 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| — | Hiệu số | -89 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 160.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (14 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (16 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (14 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (16 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (16 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (16 trận) |
| Balkan Dựa trên 12 trận | NBL (Bulgaria) | Lietkabelis |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 3B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +121 | Hiệu số | — |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Balkan Dựa trên 3 trận | Eurocup | Lietkabelis Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 2T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | 85.67 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.33 |
| -60 | Hiệu số | +7 |
| 84 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 15.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 15.3 |
| 16.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 |
| 17.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 |
| 31.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 |
| 40.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 |
| 164.0 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 |
| 14.7 | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 15.0 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 |
| Balkan Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Lietkabelis |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 77.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 157.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| Balkan Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Bulgaria) | Lietkabelis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +23 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBalkan101:83Levski16/10/2026 22:30 · NBL (Bulgaria)BBC Roma77:72Balkan14/10/2026 01:00 · EurocupTBotev 201266:91Balkan10/10/2026 22:00 · NBL (Bulgaria)BBalkan60:101Bahcesehir Kol.07/10/2026 23:00 · EurocupTBalkan94:71Cherno More03/10/2026 20:00 · Siêu Cúp (Bulgaria)BUlm98:84Balkan01/10/2026 00:00 · EurocupBIraklis (Gre)84:77Balkan21/09/2026 00:30 · Giao hữu CLB
BFenerbahçe S.K.102:66Balkan13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBalkan97:59TFT Skopje06/09/2026 · Giao hữu CLB
BBalkan70:75Hapoel Tel Aviv31/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBalkan81:80Lok. Plovdiv05/06/2026 23:15 · NBL (Bulgaria)BLok. Plovdiv84:78Balkan01/06/2026 23:15 · NBL (Bulgaria)BLok. Plovdiv82:77Balkan30/05/2026 23:15 · NBL (Bulgaria)TBalkan94:89Lok. Plovdiv27/05/2026 23:15 · NBL (Bulgaria)TBalkan88:73Lok. Plovdiv25/05/2026 23:15 · NBL (Bulgaria)TCherno More59:77Balkan15/05/2026 00:30 · NBL (Bulgaria)TBalkan80:78Cherno More11/05/2026 23:15 · NBL (Bulgaria)BCherno More93:66Balkan27/01/2026 00:15 · NBL (Bulgaria)TLevski70:102Balkan20/01/2026 00:30 · NBL (Bulgaria)TBalkan118:75Minyor 201513/01/2026 00:15 · NBL (Bulgaria)TNevezis72:73Lietkabelis17/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis95:86PAOK13/10/2026 23:00 · EurocupBLietkabelis65:71Jonava10/10/2026 23:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBBC Roma92:87Lietkabelis08/10/2026 01:00 · EurocupBZalgiris Kaunas97:68Lietkabelis04/10/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis75:72KK Bosna30/09/2026 23:30 · EurocupTLietkabelis85:79Taurage26/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBSiauliai86:77Lietkabelis23/09/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis84:82Juventus19/09/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ Lithuania
Mùa giải 2025/26
BLietkabelis82:91Neptunas13/06/2026 20:30 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas66:63Lietkabelis11/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis80:68Neptunas08/06/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNeptunas86:73Lietkabelis06/06/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas103:93Lietkabelis31/05/2026 20:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBLietkabelis75:95Zalgiris Kaunas28/05/2026 22:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBZalgiris Kaunas85:75Lietkabelis26/05/2026 · Giải Bóng Rổ Lithuania
BNeptunas97:87Lietkabelis24/01/2026 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTLietkabelis89:83Juventus05/01/2026 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaBNevezis77:69Lietkabelis29/12/2025 00:10 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTBC Rytas73:84Lietkabelis13/12/2025 21:50 · Giải Bóng Rổ LithuaniaTính đến 21/10 12:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Balkan đã gặp Lietkabelis tại Eurocup vào 20/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Balkan 57-64 Lietkabelis.
Balkan đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Lietkabelis đứng thứ 2.
Balkan thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lietkabelis thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Balkan có A. Ducas, D. Okwera, K. Toshkov.
Đội hình Lietkabelis có D. Baslyk, A. Schumacher, M. Ilic.
Balkan · Trận trước: BC Roma vs Balkan (14/10) · Trận tiếp theo: Balkan vs Manresa (28/10)
Lietkabelis · Trận trước: Lietkabelis vs PAOK (13/10) · Trận tiếp theo: Lietkabelis vs Ulm (28/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- PAOK vs Ulm
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Frankfurt vs Tenerife
- JL Bourg vs Trento
- KK Bosna vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Tofaş S.K.
- Hapoel Jerusalem vs Rīgas Zeļļi
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.