Ngôn ngữ

Al Taawon vs Al Qadsiah

Chi tiết trận đấu
Al Taawon Arena
Al TaawonChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Al QadsiahĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 22:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMailson
70DAbdulrahman Hendi
40DIbrahim Mahnashi
5DZineddine Belaid
32DMuteb Al-Mufarrij
88DMarin Petkov
7MMohammed Al-Kuwaykibi
16MFaris Al Ghamdi
18MAshraf El Mahdioui
47MYounes El Bahraoui
9FAbderazak Hamdallah
Dự bị 9
4DNasser Al Haleel
6DBassam Al-Hurayji
23MRakan Al-Tulayhi
93DAwn Al-Saluli
10MNedim Bajrami
30GAbdullah Al-Jadani
8FParfait Guiagon
45MMohammed Al Saedi
17FMohammed Al Aqal
Huấn luyện viên Jehad Al Hussain
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKoen Casteels
4DJehad Thakri
17DGastón Álvarez
8DNahitan Nández
2MMohammed Abu Al-Shamat
14MTijjani Reijnders
5MJulian Weigl
15MMohammed Hamad Al-Qahtani
22MChristopher Baah
33FJulián Quiñones
9FAbdullah Al-Salem
Dự bị 9
10MMusab Al Juwayr
32FMateo Retegui
7MTurki Al Ammar
28GAhmed Al-Kassar
42DAbdulaziz Al Qarawi
12DYasser Al-Shahrani
35MAhmed Al Siyahi
27MEyad Houssa
18MAbdulmalik Al-Jaber
Huấn luyện viên Brendan Rodgers
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 21/10 00:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Taawon000
Al Qadsiah011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thay ngườiNasser Al HaleelRa sân: Muteb Al-Mufarrij
  2. 14'Thay ngườiBassam Al-HurayjiRa sân: Abdulrahman Hendi
  3. 46'Thay ngườiRakan Al-TulayhiRa sân: Younes El Bahraoui
  4. 58'Thay ngườiMusab Al JuwayrRa sân: Mohammed Hamad Al-Qahtani
  5. 58'Thay ngườiMateo ReteguiRa sân: Abdullah Al-Salem
  6. 79'Thay ngườiNedim BajramiRa sân: Mohammed Al-Kuwaykibi
  7. 79'Thay ngườiAwn Al-SaluliRa sân: Nasser Al Haleel
  8. 88'Thay ngườiTurki Al AmmarRa sân: Mohammed Abu Al-Shamat
  9. 90+6'Bàn thắngTijjani ReijndersKiến tạo: Christopher Baah
Thống kê đội · Cuối trận
29Kiểm soát bóng71
0,37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,08
6Sút22
2Sút trúng đích9
3Phạt góc15
7Phạm lỗi13
265Chuyền bóng624
8Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMailson90000008.5
5 · DFZineddine Belaid90000006.9
9 · FWAbderazak Hamdallah90001007.3
16 · MFFaris Al Ghamdi90000006.5
18 · MFAshraf El Mahdioui90000007.0
40 · DFIbrahim Mahnashi90000006.9
88 · DFMarin Petkov90000006.2
7 · MFMohammed Al-Kuwaykibi79001007.2
6 · DF · Dự bịBassam Al-Hurayji76000006.6
4 · DF · Dự bịNasser Al Haleel72001007.2
47 · MFYounes El Bahraoui45000006.9
23 · MF · Dự bịRakan Al-Tulayhi45002006.6
70 · DFAbdulrahman Hendi14000006.6
10 · MF · Dự bịNedim Bajrami11000006.2
93 · DF · Dự bịAwn Al-Saluli11000006.2
32 · DFMuteb Al-Mufarrij700000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKoen Casteels90000007.2
4 · DFJehad Thakri90001007.2
5 · MFJulian Weigl90000007.9
8 · DFNahitan Nández90000007.9
14 · MFTijjani Reijnders90104008.3
17 · DFGastón Álvarez90000007.2
22 · MFChristopher Baah90011007.3
33 · FWJulián Quiñones90004006.9
2 · MFMohammed Abu Al-Shamat88000007.9
9 · FWAbdullah Al-Salem58001006.2
15 · MFMohammed Hamad Al-Qahtani58002006.7
10 · MF · Dự bịMusab Al Juwayr32001006.2
32 · FW · Dự bịMateo Retegui32001006.2
7 · MF · Dự bịTurki Al Ammar12000006.7
Tính đến 21/10 00:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:01

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,34Hòa5,08Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,426,34Hòa4,895,08Đội khách1,461,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 22:016,34▲5,081,42▼
20/10 21:416,30▼5,08▼1,43▲
20/10 21:256,31▲5,12▲1,42▼
20/10 21:086,285,01▼1,43
20/10 20:216,28▼5,06▼1,43▲
20/10 19:336,30▲5,10▲1,42▼
20/10 19:016,23▲5,05▲1,43▼
20/10 18:286,174,96▲1,44
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
20/10 18:126,17▲4,94▲1,44▼
20/10 17:565,964,91▲1,46
20/10 16:385,96▼4,90▼1,46
20/10 15:305,97▼4,92▼1,46▲
20/10 15:135,99▲4,96▼1,45
20/10 14:225,89▼5,10▼1,45▲
20/10 14:056,02▲5,15▲1,43▼
20/10 12:245,97▲5,14▼1,44
20/10 11:545,91▼5,15▼1,44
20/10 10:215,93▲5,17▲1,44▲
20/10 05:325,87▲5,13▲1,43▼
20/10 04:545,73▲5,08▲1,45▼
19/10 22:355,60▲5,02▲1,46▲
19/10 21:205,49▲4,94▲1,45
19/10 15:565,45▼4,91▼1,45▲
19/10 02:365,55▲4,94▲1,44▼
18/10 11:58 Đầu tiên5,424,891,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,345,081,42
Betfair6,504,601,33
bet3655,754,751,38
Marathon6,454,601,34
1xBet7,035,011,37
Betano7,004,901,42
BetVictor6,504,401,40
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,69Đội khách -1.52,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,641,69Đội khách2,242,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 22:011,692,21▼
20/10 21:411,69▼2,22▲
20/10 21:25Thay đổi mốc · 1 → 1.5
20/10 21:251,70▲2,20▼
20/10 21:081,67▼2,25▲
20/10 20:211,68▼2,23▲
20/10 19:331,69▲2,21▼
20/10 19:011,68▲2,22▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
20/10 18:281,672,24▼
20/10 18:121,67▲2,25▼
20/10 16:381,65▼2,28▲
20/10 15:301,66▼2,27▲
20/10 15:131,67▼2,25▲
20/10 14:221,70▼2,20▲
20/10 14:051,712,17▼
20/10 11:541,712,18▲
20/10 10:211,712,17▲
20/10 05:321,71▲2,16▼
20/10 04:541,69▲2,19▼
19/10 22:351,67▲2,23▲
19/10 21:201,66▲2,22▼
19/10 15:561,65▼2,24▲
19/10 10:301,662,22▲
19/10 02:361,66▲2,21▼
18/10 11:58 Đầu tiên1,642,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,692,21
Betfair1,672,10
bet3651,702,10
Marathon1,642,02
1xBet1,692,09
Betano1,782,10
BetVictor1,642,08
Tài/Xỉu3Tài 31,87Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,611,87Xỉu2,271,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 22:011,87▼1,96
20/10 21:411,88▲1,96▼
20/10 21:251,84▼2,00▲
20/10 21:081,93▲1,90▼
20/10 20:211,88▲1,95▼
20/10 19:011,85▼1,99▲
20/10 18:281,88▼1,96▲
20/10 18:121,89▲1,94▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
20/10 16:381,86▲1,98
20/10 15:301,85▲1,98▼
20/10 15:13Thay đổi mốc · mốc chính 3
20/10 15:131,82▲2,03▼
20/10 14:221,63▲2,31▼
20/10 14:051,622,32▲
20/10 11:541,62▲2,31▼
20/10 10:211,612,34▲
20/10 05:321,612,33▲
20/10 04:541,61▼2,32▲
19/10 22:351,62▲2,31▲
19/10 21:201,612,30▲
19/10 15:561,612,29▼
19/10 10:301,61▲2,30▲
19/10 02:361,60▼2,29▲
18/10 11:58 Đầu tiên1,612,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,871,96
Marathon1,781,84
1xBet1,781,84
Betano1,881,98
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,571,67Không2,382,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 22:011,67▲2,05▼
20/10 21:251,65▼2,10▲
20/10 21:081,73▲2,00▼
20/10 19:171,65▼2,10▼
20/10 19:011,67▲2,15▼
20/10 17:561,65▼2,20▲
20/10 16:041,67▲2,15▼
20/10 11:231,60▲2,30▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
19/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:45 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,732,00
Marathon1,692,00
1xBet1,692,03
Betano1,752,02
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Al TaawonTất cảAl Qadsiah
12Trận12
1Thắng9
5Hòa2
6Thua1
7Bàn thắng27
19Bàn thua11
Al TaawonChủ nhàAl Qadsiah
6Trận6
1Thắng4
3Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng13
8Bàn thua9
Al TaawonĐội kháchAl Qadsiah
6Trận6
0Thắng5
2Hòa1
4Thua0
5Bàn thắng14
11Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn1
0.58Bàn thắng mỗi trận2.25
1.58Bàn thua mỗi trận0.92
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al TaawonTất cảAl Qadsiah
10Trận10
0Thắng8
4Hòa1
6Thua1
4Bàn thắng24
17Bàn thua9
Al TaawonChủ nhàAl Qadsiah
5Trận5
0Thắng3
3Hòa1
2Thua1
0Bàn thắng11
7Bàn thua8
Al TaawonĐội kháchAl Qadsiah
5Trận5
0Thắng5
1Hòa0
4Thua0
4Bàn thắng13
10Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn1
0.40Bàn thắng mỗi trận2.40
1.70Bàn thua mỗi trận0.90
0Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al TaawonTất cảAl Qadsiah
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al TaawonChủ nhàAl Qadsiah
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al TaawonĐội kháchAl Qadsiah
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al TaawonTất cảAl Qadsiah
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Al TaawonChủ nhàAl Qadsiah
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Al TaawonĐội kháchAl Qadsiah
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp AFC · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Ả Rập Xê-út)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 22/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al TaawonHTBHBBHBHB3T 8H 9B
Al QadsiahTHTTHTTTTB14T 4H 2B
Al Taawon
Dựa trên 20 trận
Al Qadsiah
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 8H 9BT · H · B14T 4H 2B
15%Tỷ lệ thắng70%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận2.50
1.65Bị ghi mỗi trận1.10
-12Hiệu số+28
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.29 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.47 (19 trận)
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (19 trận)
3.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (19 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (19 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (19 trận)
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
10.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (19 trận)
Al Taawon
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Qadsiah
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 4H 4BT · H · B7T 2H 1B
11%Tỷ lệ thắng70%
44%Tỷ lệ hòa20%
0.56Ghi được mỗi trận2.30
1.56Bị ghi mỗi trận1.40
-9Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
56%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.67 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (9 trận)
1.52 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.4Số cú sút mỗi trận14.9 (9 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
6.8Phạt góc mỗi trận6.9 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.6 (9 trận)
Al Taawon
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Qadsiah
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 4H 5BT · H · B7T 2H 1B
18%Tỷ lệ thắng70%
36%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận2.70
1.73Bị ghi mỗi trận0.80
-3Hiệu số+19
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.99 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.65
1.90 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.5 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4
54% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình60%
3.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.2
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
9.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
Al Taawon
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Qadsiah
Dựa trên 18 trận
18Trận18
2T 7H 9BT · H · B13T 3H 2B
11%Tỷ lệ thắng72%
39%Tỷ lệ hòa17%
1.00Ghi được mỗi trận2.61
1.72Bị ghi mỗi trận1.11
-13Hiệu số+27
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
44%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.53
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.6Số cú sút mỗi trận15.3
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.9
56%Kiểm soát bóng trung bình61%
5.2Phạt góc mỗi trận7.1
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.1Phạm lỗi mỗi trận11.2
Al Taawon
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAl Qadsiah
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Al TaawonAFC Champions LeagueAl Qadsiah
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal2:2Al Taawon05/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
TAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHPakhtakor1:1Al Qadsiah12/10/2026 20:45 · AFC Champions League · Pakhtakor Central StadiumTAl Qadsiah2:1Al Wasl15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Ả Rập Xê-út)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHDamac1:1Al Qadsiah09/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 22/10 01:15

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Al Taawon T
1H
1Al Qadsiah T
2.0Trung bình tổng điểm
Al Taawon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 2
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 13/10 22:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mailson120090 phút7.07
GK25Abdulrahman Al Senaid-----
GK30Abdullah Al Jadani-----
GK39Abdulrahman Al Ghamdi-----
DF5Zineddine Belaid110090 phút6.62
DF32Muteb Al Mufarrij100082 phút7.10
DF6Bassam Al Hurayji101065 phút6.77
DF93Awn Al Saluli60070 phút6.58
DF4Nasser Al Haleel30035 phút6.70
DF27Adeeb Al Hassan1001 phút—
DF43Nawaf Al Hawairy-----
DF55Jair Collahuazo-----
MF18Aschraf El Mahdioui120190 phút7.47
MF23Rakan Al Tulayhi121032 phút6.46
MF10Nedim Bajrami90046 phút6.49
MF70Abdulrahman Hendi90032 phút6.50
MF19Oscar Dorley70173 phút6.63
MF40Ibrahim Mahnashi70061 phút6.52
MF16Faris Al Ghamdi40083 phút6.90
MF45Mohammed Al Saedi10022 phút6.90
MF4Mustapha Samb-----
MF31Abdulrahman Al Harbi-----
MF91Yousef Al Salem-----
FW88Marin Petkov120190 phút6.78
FW7Mohammed Al Kuwaykibi121265 phút6.92
FW47Younes El Bahraoui111155 phút6.70
FW17M. Al Aqel Mohammed Saleh100028 phút6.56
FW9Abderrazak Hamdallah83088 phút6.95
FW8Parfait Guiagon70057 phút6.74
FW20Bassem Al Arini50027 phút6.38
FW14Saif Rajab10046 phút—
FW94Luay Al Mohaimeed1003 phút—
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Koen Casteels100090 phút7.22
GK28Ali Al Kassar Ahmed20090 phút6.40
GK50Meshary Sanyor-----
GK60Wafi Al Aklabi-----
DF17Gaston Alvarez120190 phút7.06
DF4Jehad Thakri110081 phút6.91
DF6Nacho Fernandez90188 phút7.01
DF12Yasser Al Shahrani70031 phút6.51
DF26Badra Diabbate Ali20048 phút6.95
DF35Ahmed Al Siyahi10014 phút6.90
DF13A. Abdulaziz Al Jwayzan-----
DF24M. Qassem Al Nakhli-----
DF42Abdulaziz Al Qarawi-----
MF10Musab Al Juwayr121273 phút7.27
MF5Julian Weigl110090 phút7.17
MF2Mohammed Abu Al Shamat114579 phút7.65
MF7Turki Al Ammar111117 phút6.58
MF14Tijjani Reijnders106183 phút7.81
MF15Mohammed Al Qahtani91029 phút6.94
MF8Nahitan Nandez50077 phút7.00
MF27Eyad Houssa4009 phút6.33
MF18Abdulmalik Al Jaber2000 phút—
MF70Suleiman Sani1009 phút6.60
MF11Abdullah Hazazi Ali-----
FW22Christopher Bonsu Baah121582 phút7.31
FW32Mateo Retegui127273 phút7.22
FW33Julian Quinones115389 phút7.05
FW9Abdullah Al Salem70019 phút6.37
FW19Haitham Asiri10021 phút6.90
FW42Abdulaziz Al Aliwa10010 phút6.20
FW30Mahamadou Sangare-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Al QadsiahHuấn luyện viên Brendan Rodgers
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo