Al Taawon vs Al Qadsiah
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Mailson |
| 70 | D | Abdulrahman Hendi |
| 40 | D | Ibrahim Mahnashi |
| 5 | D | Zineddine Belaid |
| 32 | D | Muteb Al-Mufarrij |
| 88 | D | Marin Petkov |
| 7 | M | Mohammed Al-Kuwaykibi |
| 16 | M | Faris Al Ghamdi |
| 18 | M | Ashraf El Mahdioui |
| 47 | M | Younes El Bahraoui |
| 9 | F | Abderazak Hamdallah |
| 4 | D | Nasser Al Haleel |
| 6 | D | Bassam Al-Hurayji |
| 23 | M | Rakan Al-Tulayhi |
| 93 | D | Awn Al-Saluli |
| 10 | M | Nedim Bajrami |
| 30 | G | Abdullah Al-Jadani |
| 8 | F | Parfait Guiagon |
| 45 | M | Mohammed Al Saedi |
| 17 | F | Mohammed Al Aqal |
| 1 | G | Koen Casteels |
| 4 | D | Jehad Thakri |
| 17 | D | Gastón Álvarez |
| 8 | D | Nahitan Nández |
| 2 | M | Mohammed Abu Al-Shamat |
| 14 | M | Tijjani Reijnders |
| 5 | M | Julian Weigl |
| 15 | M | Mohammed Hamad Al-Qahtani |
| 22 | M | Christopher Baah |
| 33 | F | Julián Quiñones |
| 9 | F | Abdullah Al-Salem |
| 10 | M | Musab Al Juwayr |
| 32 | F | Mateo Retegui |
| 7 | M | Turki Al Ammar |
| 28 | G | Ahmed Al-Kassar |
| 42 | D | Abdulaziz Al Qarawi |
| 12 | D | Yasser Al-Shahrani |
| 35 | M | Ahmed Al Siyahi |
| 27 | M | Eyad Houssa |
| 18 | M | Abdulmalik Al-Jaber |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Taawon | 0 | 0 | 0 |
| Al Qadsiah | 0 | 1 | 1 |
- 7'Thay ngườiNasser Al HaleelRa sân: Muteb Al-Mufarrij
- 14'Thay ngườiBassam Al-HurayjiRa sân: Abdulrahman Hendi
- 46'Thay ngườiRakan Al-TulayhiRa sân: Younes El Bahraoui
- 58'Thay ngườiMusab Al JuwayrRa sân: Mohammed Hamad Al-Qahtani
- 58'Thay ngườiMateo ReteguiRa sân: Abdullah Al-Salem
- 79'Thay ngườiNedim BajramiRa sân: Mohammed Al-Kuwaykibi
- 79'Thay ngườiAwn Al-SaluliRa sân: Nasser Al Haleel
- 88'Thay ngườiTurki Al AmmarRa sân: Mohammed Abu Al-Shamat
- 90+6'Bàn thắngTijjani ReijndersKiến tạo: Christopher Baah
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,34Hòa5,08Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,42→6,34Hòa4,89→5,08Đội khách1,46→1,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 22:01 | 6,34▲ | 5,08 | 1,42▼ |
| 20/10 21:41 | 6,30▼ | 5,08▼ | 1,43▲ |
| 20/10 21:25 | 6,31▲ | 5,12▲ | 1,42▼ |
| 20/10 21:08 | 6,28 | 5,01▼ | 1,43 |
| 20/10 20:21 | 6,28▼ | 5,06▼ | 1,43▲ |
| 20/10 19:33 | 6,30▲ | 5,10▲ | 1,42▼ |
| 20/10 19:01 | 6,23▲ | 5,05▲ | 1,43▼ |
| 20/10 18:28 | 6,17 | 4,96▲ | 1,44 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 20/10 18:12 | 6,17▲ | 4,94▲ | 1,44▼ |
| 20/10 17:56 | 5,96 | 4,91▲ | 1,46 |
| 20/10 16:38 | 5,96▼ | 4,90▼ | 1,46 |
| 20/10 15:30 | 5,97▼ | 4,92▼ | 1,46▲ |
| 20/10 15:13 | 5,99▲ | 4,96▼ | 1,45 |
| 20/10 14:22 | 5,89▼ | 5,10▼ | 1,45▲ |
| 20/10 14:05 | 6,02▲ | 5,15▲ | 1,43▼ |
| 20/10 12:24 | 5,97▲ | 5,14▼ | 1,44 |
| 20/10 11:54 | 5,91▼ | 5,15▼ | 1,44 |
| 20/10 10:21 | 5,93▲ | 5,17▲ | 1,44▲ |
| 20/10 05:32 | 5,87▲ | 5,13▲ | 1,43▼ |
| 20/10 04:54 | 5,73▲ | 5,08▲ | 1,45▼ |
| 19/10 22:35 | 5,60▲ | 5,02▲ | 1,46▲ |
| 19/10 21:20 | 5,49▲ | 4,94▲ | 1,45 |
| 19/10 15:56 | 5,45▼ | 4,91▼ | 1,45▲ |
| 19/10 02:36 | 5,55▲ | 4,94▲ | 1,44▼ |
| 18/10 11:58 Đầu tiên | 5,42 | 4,89 | 1,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,34 | 5,08 | 1,42 |
| Betfair | 6,50 | 4,60 | 1,33 |
| bet365 | 5,75 | 4,75 | 1,38 |
| Marathon | 6,45 | 4,60 | 1,34 |
| 1xBet | 7,03 | 5,01 | 1,37 |
| Betano | 7,00 | 4,90 | 1,42 |
| BetVictor | 6,50 | 4,40 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,69Đội khách -1.52,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,64→1,69Đội khách2,24→2,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 22:01 | 1,69 | 2,21▼ |
| 20/10 21:41 | 1,69▼ | 2,22▲ |
| 20/10 21:25 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
| 20/10 21:25 | 1,70▲ | 2,20▼ |
| 20/10 21:08 | 1,67▼ | 2,25▲ |
| 20/10 20:21 | 1,68▼ | 2,23▲ |
| 20/10 19:33 | 1,69▲ | 2,21▼ |
| 20/10 19:01 | 1,68▲ | 2,22▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 20/10 18:28 | 1,67 | 2,24▼ |
| 20/10 18:12 | 1,67▲ | 2,25▼ |
| 20/10 16:38 | 1,65▼ | 2,28▲ |
| 20/10 15:30 | 1,66▼ | 2,27▲ |
| 20/10 15:13 | 1,67▼ | 2,25▲ |
| 20/10 14:22 | 1,70▼ | 2,20▲ |
| 20/10 14:05 | 1,71 | 2,17▼ |
| 20/10 11:54 | 1,71 | 2,18▲ |
| 20/10 10:21 | 1,71 | 2,17▲ |
| 20/10 05:32 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 20/10 04:54 | 1,69▲ | 2,19▼ |
| 19/10 22:35 | 1,67▲ | 2,23▲ |
| 19/10 21:20 | 1,66▲ | 2,22▼ |
| 19/10 15:56 | 1,65▼ | 2,24▲ |
| 19/10 10:30 | 1,66 | 2,22▲ |
| 19/10 02:36 | 1,66▲ | 2,21▼ |
| 18/10 11:58 Đầu tiên | 1,64 | 2,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,21 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,02 |
| 1xBet | 1,69 | 2,09 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Tài/Xỉu3Tài 31,87Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,61→1,87Xỉu2,27→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 22:01 | 1,87▼ | 1,96 |
| 20/10 21:41 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 20/10 21:25 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 20/10 21:08 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 20/10 20:21 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 20/10 19:01 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 20/10 18:28 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 20/10 18:12 | 1,89▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 20/10 16:38 | 1,86▲ | 1,98 |
| 20/10 15:30 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 20/10 15:13 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 20/10 15:13 | 1,82▲ | 2,03▼ |
| 20/10 14:22 | 1,63▲ | 2,31▼ |
| 20/10 14:05 | 1,62 | 2,32▲ |
| 20/10 11:54 | 1,62▲ | 2,31▼ |
| 20/10 10:21 | 1,61 | 2,34▲ |
| 20/10 05:32 | 1,61 | 2,33▲ |
| 20/10 04:54 | 1,61▼ | 2,32▲ |
| 19/10 22:35 | 1,62▲ | 2,31▲ |
| 19/10 21:20 | 1,61 | 2,30▲ |
| 19/10 15:56 | 1,61 | 2,29▼ |
| 19/10 10:30 | 1,61▲ | 2,30▲ |
| 19/10 02:36 | 1,60▼ | 2,29▲ |
| 18/10 11:58 Đầu tiên | 1,61 | 2,27 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,96 |
| Marathon | 1,78 | 1,84 |
| 1xBet | 1,78 | 1,84 |
| Betano | 1,88 | 1,98 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,67Không2,38→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 22:01 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 20/10 21:25 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 20/10 21:08 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 20/10 19:17 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 20/10 19:01 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 20/10 17:56 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 20/10 16:04 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 20/10 11:23 | 1,60▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 19/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 14:45 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,69 | 2,00 |
| 1xBet | 1,69 | 2,03 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Taawon | Tất cả | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 27 |
| 19 | Bàn thua | 11 |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Al Taawon | Đội khách | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 14 |
| 11 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.58 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.58 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Taawon | Tất cả | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 24 |
| 17 | Bàn thua | 9 |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Al Taawon | Đội khách | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 13 |
| 10 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.40 | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 0.90 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Taawon | Tất cả | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Taawon | Đội khách | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al Taawon | Tất cả | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al Taawon | Đội khách | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 13 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Taawon Dựa trên 20 trận | Al Qadsiah Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 8H 9B | T · H · B | 14T 4H 2B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -12 | Hiệu số | +28 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.29 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.47 (19 trận) |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (19 trận) |
| 3.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (19 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (19 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (19 trận) |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 10.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| Al Taawon Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Qadsiah Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.56 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -9 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (9 trận) |
| 1.52 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.4 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| Al Taawon Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Qadsiah Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -3 | Hiệu số | +19 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.99 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.65 |
| 1.90 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 3.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 54% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 3.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Al Taawon Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Qadsiah Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 2T 7H 9B | T · H · B | 13T 3H 2B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 72% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.61 |
| 1.72 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -13 | Hiệu số | +27 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.53 |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Al Taawon Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Al Qadsiah |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Al Taawon | AFC Champions League | Al Qadsiah Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Taawon đã gặp Al Qadsiah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 20/10/2026 22:10 UTC+07 tại Al Taawon Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Taawon 0-1 Al Qadsiah.
Al Taawon đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Al Qadsiah đứng thứ 1.
Al Taawon thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al Qadsiah thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Al Taawon thắng 2, Al Qadsiah thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.34 · 5.08 · 1.42.
Đội hình Al Taawon có Ashraf El Mahdioui, Younes El Bahraoui, Abderazak Hamdallah.
Đội hình Al Qadsiah có Christopher Baah, Julián Quiñones, Abdullah Al-Salem.
Al Taawon · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Al Taawon (18/10) · Trận tiếp theo: Al-Riyadh vs Al Taawon (25/10)
Al Qadsiah · Trận trước: Al Qadsiah vs Abha (16/10) · Trận tiếp theo: Al Qadsiah vs Al Hilal (24/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al Qadsiah vs Al Hilal
- Neom SC vs Abha
- Al-Kholood Club vs Al Ettifaq
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Abha vs Al-Faisaly
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Chưa có bài viết nào.