Ngôn ngữ

Atalanta vs Frosinone

Chi tiết trận đấu
New Balance Arena
AtalantaChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
FrosinoneĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AtalantaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Giacomo RaspadoriChấn thương
Giorgio ScalviniChấn thương
Isak HienChấn thương
Kamaldeen SulemanaChấn thương
Odilon KossounouChấn thương
FrosinoneVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
F. GrillitschChấn thương đùi
Tính đến 20/10 03:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
AtalantaTất cảFrosinone
10Trận9
5Thắng5
1Hòa2
4Thua2
14Bàn thắng18
12Bàn thua11
AtalantaChủ nhàFrosinone
6Trận5
4Thắng4
1Hòa0
1Thua1
10Bàn thắng13
5Bàn thua6
AtalantaĐội kháchFrosinone
4Trận4
1Thắng1
0Hòa2
3Thua1
4Bàn thắng5
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.40Bàn thắng mỗi trận2.00
1.20Bàn thua mỗi trận1.22
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
AtalantaTất cảFrosinone
7Trận7
3Thắng4
0Hòa1
4Thua2
10Bàn thắng13
11Bàn thua9
AtalantaChủ nhàFrosinone
4Trận4
3Thắng3
0Hòa0
1Thua1
7Bàn thắng9
4Bàn thua5
AtalantaĐội kháchFrosinone
3Trận3
0Thắng1
0Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng4
7Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận1.86
1.57Bàn thua mỗi trận1.29
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
AtalantaTất cảFrosinone
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
AtalantaChủ nhàFrosinone
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
AtalantaĐội kháchFrosinone
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
0.33Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
AtalantaTất cảFrosinone
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
AtalantaChủ nhàFrosinone
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
AtalantaĐội kháchFrosinone
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa Conference League · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Cagliari6411+313HTTTB
7Frosinone7412+413TBTHT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta7304-19BTBBB
11U.S. Lecce7304-39TBBTB
12Sassuolo7223-28BHBTH
13Torino6213-27THBTB
14Bologna7124-45BTHBH
15A.C. Monza6114-64BTBHB
16Parma6114-64BTBHB
17Udinese7115-74BBBBB
18Genoa7115-84BTBHB
19Fiorentina7115-94BBHTB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus4211+10
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio4400+70
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 20/10 01:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AtalantaBTTBBBTTTH8T 5H 7B
FrosinoneTBTTHTHTBT14T 4H 2B
Atalanta
Dựa trên 20 trận
Frosinone
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B14T 4H 2B
40%Tỷ lệ thắng70%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận2.20
1.10Bị ghi mỗi trận0.90
+4Hiệu số+26
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.41 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (17 trận)
1.42 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
15.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận18.2 (19 trận)
4.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (19 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (19 trận)
1.6 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (19 trận)
Atalanta
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFrosinone
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 3H 3BT · H · B10T 1H 1B
45%Tỷ lệ thắng83%
27%Tỷ lệ hòa8%
1.09Ghi được mỗi trận2.58
0.73Bị ghi mỗi trận0.75
+4Hiệu số+22
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
36%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.52 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (10 trận)
1.27 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (10 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5 (11 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (11 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (11 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (11 trận)
17.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận19.4 (11 trận)
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.1 (11 trận)
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (11 trận)
5.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (11 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (11 trận)
12.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (11 trận)
Atalanta
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnFrosinone
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 2H 4BT · H · B4T 3H 1B
33%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa38%
1.56Ghi được mỗi trận1.62
1.56Bị ghi mỗi trận1.12
+0Hiệu số+4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
11%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.29 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (7 trận)
1.60 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.10 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.6
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
13.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.1
Atalanta
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)Frosinone
Dựa trên 7 trận
16Trận7
6T 3H 7BT · H · B4T 1H 2B
38%Tỷ lệ thắng57%
19%Tỷ lệ hòa14%
1.31Ghi được mỗi trận1.86
1.25Bị ghi mỗi trận1.29
+1Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
25%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.22
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.9Số cú sút mỗi trận17.4
4.4Sút trúng đích mỗi trận5.6
51%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.3Phạt góc mỗi trận5.4
1.6 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.2Phạm lỗi mỗi trận16.0
AtalantaSerie B (Italy)Frosinone
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B8T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng80%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận2.40
—Bị ghi mỗi trận0.60
—Hiệu số+18
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận18.7
—Sút trúng đích mỗi trận6.9
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận7.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.8 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận14.4
Atalanta
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueFrosinone
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
0.33Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Atalanta
Dựa trên 1 trận
Coppa ItaliaFrosinone
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 1H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
AtalantaGiao hữu câu lạc bộFrosinone
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Atalanta T
0H
1Frosinone T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Atalanta Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 18/10 21:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK29Marco Carnesecchi100090 phút7.41
GK1Piotr Pardel-----
GK22Thomas Pompei-----
GK31Francesco Rossi-----
GK51Mattia Sonzogni-----
GK57Marco Sportiello-----
DF42Giorgio Scalvini80079 phút6.90
DF23Sead Kolasinac80055 phút6.90
DF3Odilon Kossounou60090 phút6.90
DF77Davide Zappacosta60065 phút6.60
DF31Thomas Kristensen50083 phút6.97
DF40Relja Obric10070 phút5.90
DF4Isak Hien-----
DF14Jacopo Mirra-----
MF13Ederson101080 phút6.88
MF10Lazar Samardzic101052 phút6.84
MF17Charles De Ketelaere90267 phút7.11
MF70Gianluca Gaetano91167 phút6.96
MF16Raoul Bellanova80177 phút6.92
MF47Lorenzo Bernasconi80060 phút6.60
MF59Nicola Zalewski80249 phút7.12
MF8Mario Pasalic80044 phút6.68
MF99Eljif Elmas61150 phút6.70
MF19Franck Kessie41061 phút6.97
MF41Javison Idele10010 phút6.30
MF7Alberto Manzoni-----
MF21Federico Steffanoni-----
MF47Sergej Levak-----
FW90Nikola Krstovic94152 phút7.09
FW9Gianluca Scamacca93050 phút6.73
FW18Giacomo Raspadori72150 phút7.34
FW11Jonathan Rowe40077 phút6.95
FW7Kamaldeen Sulemana-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Lorenzo Palmisani80091 phút7.47
GK91Sebastiano Desplanches10090 phút7.20
GK12Eldin Lolic-----
GK12Matteo Pisseri-----
DF20Anthony Oyono80180 phút6.75
DF79Gabriele Bracaglia81177 phút7.11
DF2Giorgio Cittadini80060 phút6.88
DF3Gabriele Calvani70088 phút6.90
DF30Ilario Monterisi70062 phút6.74
DF71Aleksa Terzic41034 phút7.03
DF5Wisdom Amey40031 phút6.78
DF34Anouar El Azzouzi30034 phút6.40
DF25Kevin Akpoguma20064 phút6.60
DF74Omar Fayed20024 phút6.95
DF90Enzo Tchato10090 phút6.20
MF73Patrizio Masini90163 phút6.70
MF14Giacomo Calo82184 phút7.46
MF10Romano Schmid80375 phút6.78
MF16Matteo Cichella71036 phút6.73
MF70Luis Hasa30144 phút6.63
MF27Florian Grillitsch20026 phút6.65
MFMatteo Marchetti-----
MF10Francesco Gelli-----
FW17Giorgi Kvernadze85286 phút7.66
FW9Antonio Raimondo88183 phút7.25
FW24Alessio Zerbin80033 phút6.60
FW7Fares Ghedjemis60166 phút6.92
FW40Seydou Fini60049 phút6.82
FW11Daniel Birligea40020 phút6.45
FW89Tomas Bobcek30024 phút6.53
FW92Lhassine Kone Ben-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
FrosinoneHuấn luyện viên Massimiliano Alvini
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo