Atalanta vs Frosinone
New Balance Arena
21:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AtalantaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Giacomo RaspadoriChấn thương |
| Giorgio ScalviniChấn thương |
| Isak HienChấn thương |
| Kamaldeen SulemanaChấn thương |
| Odilon KossounouChấn thương |
FrosinoneVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| F. GrillitschChấn thương đùi |
Tính đến 20/10 03:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Atalanta | Tất cả | Frosinone |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 18 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
| Atalanta | Chủ nhà | Frosinone |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Atalanta | Đội khách | Frosinone |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Atalanta | Tất cả | Frosinone |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Atalanta | Chủ nhà | Frosinone |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Atalanta | Đội khách | Frosinone |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Atalanta | Tất cả | Frosinone |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Atalanta | Chủ nhà | Frosinone |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Atalanta | Đội khách | Frosinone |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Atalanta | Tất cả | Frosinone |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Atalanta | Chủ nhà | Frosinone |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Atalanta | Đội khách | Frosinone |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Europa Conference League · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 7 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 11 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 12 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 13 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 15 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 16 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 18 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 20/10 01:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AtalantaBTTBBBTTTH8T 5H 7B
FrosinoneTBTTHTHTBT14T 4H 2B
| Atalanta Dựa trên 20 trận | Frosinone Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 14T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +4 | Hiệu số | +26 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.41 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (17 trận) |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 15.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.2 (19 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (19 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (19 trận) |
| 1.6 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 (19 trận) |
| Atalanta Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Frosinone Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 10T 1H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 2.58 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +4 | Hiệu số | +22 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.52 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (10 trận) |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (10 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (11 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (11 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (11 trận) |
| 17.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.4 (11 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 55% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (11 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (11 trận) |
| Atalanta Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Frosinone Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 4T 3H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.29 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (7 trận) |
| 1.60 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 |
| Atalanta Dựa trên 16 trận | Serie A (Italy) | Frosinone Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 7 |
| 6T 3H 7B | T · H · B | 4T 1H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 1.86 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.22 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 17.4 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.6 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 |
| Atalanta | Serie B (Italy) | Frosinone Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 8T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Atalanta Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Frosinone |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Atalanta Dựa trên 1 trận | Coppa Italia | Frosinone Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Atalanta | Giao hữu câu lạc bộ | Frosinone Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BA.C. Milan3:2Atalanta18/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TAtalanta3:1Pafos16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · New Balance ArenaTAtalanta3:1Venezia12/10/2026 23:30 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBJuventus2:0Atalanta20/09/2026 23:00 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBAtalanta1:2Cagliari13/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBA.S. Roma2:1Atalanta06/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoTAtalanta1:0Bologna01/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaTHapoel Tel Aviv0:1Atalanta28/08/2026 01:00 · UEFA Europa Conference League · DVTK StadionTAtalanta2:1Sassuolo24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaHAtalanta0:0Hapoel Tel Aviv21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · New Balance Arena
Mùa giải 2025/26
HFiorentina1:1Atalanta23/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Bologna17/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)TA.C. Milan2:3Atalanta11/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)HAtalanta0:0Genoa03/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari3:2Atalanta27/04/2026 23:30 · Serie A (Italy)HAtalanta1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-2S.S. Lazio23/04/2026 02:00 · Coppa ItaliaHA.S. Roma1:1Atalanta19/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BAtalanta0:1Juventus12/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)TU.S. Lecce0:3Atalanta06/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TAtalanta1:0Verona22/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)TFrosinone4:2Sassuolo17/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeBNapoli3:0Frosinone11/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Diego Armando MaradonaTFrosinone2:1Benevento02/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTFrosinone2:0Como 190720/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeHGenoa1:1Frosinone12/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisTFrosinone3:2Venezia06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeHSassuolo1:1Luân lưu 4-3Frosinone02/09/2026 20:00 · Coppa ItaliaTFiorentina0:3Frosinone29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiBFrosinone0:1Juventus23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeTFrosinone4:1Juve Stabia16/08/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Benito Stirpe
Mùa giải 2025/26
TFrosinone5:0Mantova09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)TJuve Stabia0:1Frosinone01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)TFrosinone3:0Carrarese25/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)TModena1:2Frosinone18/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)HFrosinone1:1Palermo11/04/2026 01:30 · Serie B (Italy)TFrosinone2:0Padova05/04/2026 22:15 · Serie B (Italy)TSüdtirol1:3Frosinone22/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)TFrosinone2:1Bari19/03/2026 01:00 · Serie B (Italy)HCesena2:2Frosinone14/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)TFrosinone3:0Sampdoria08/03/2026 21:00 · Serie B (Italy)Tính đến 19/10 00:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Atalanta T
0H
1Frosinone T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Atalanta Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
TAtalanta5:0Frosinone15/01/2024 · Serie A (Italy) 2023/24
BFrosinone2:1Atalanta26/08/2023 · Serie A (Italy) 2023/24
Tính đến 18/10 21:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
AtalantaHuấn luyện viên Maurizio Sarri
FrosinoneHuấn luyện viên Massimiliano Alvini
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
30/10/202602:45 vs FiorentinaStadio Artemio FranchiĐội kháchSerie A (Italy)03/11/202602:45 vs ParmaNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)06/11/202600:45 vs Kairat AlmatyNew Balance ArenaChủ nhàUEFA Europa Conference League08/11/202621:00 vs A.C. Monza—Đội kháchSerie A (Italy)23/11/202602:45 vs InterNew Balance ArenaChủ nhàSerie A (Italy)27/11/202603:00 vs FK Borac Banja LukaGradski stadion Banja LukaĐội kháchUEFA Europa Conference League
30/10/202600:30 vs U.S. LecceStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)01/11/202621:00 vs TorinoStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs CagliariUnipol DomusĐội kháchSerie A (Italy)23/11/202600:00 vs A.C. Milan—Đội kháchSerie A (Italy)28/11/202621:00 vs ParmaStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)06/12/202600:00 vs InterStadio Benito StirpeChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atalanta gặp Frosinone tại Serie A (Italy) vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại New Balance Arena.
Atalanta đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Frosinone đứng thứ 7.
Atalanta thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Frosinone thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Atalanta thắng 1, Frosinone thắng 1, hòa 0.
Atalanta · Trận trước: Ajax vs Atalanta (23/10) · Trận tiếp theo: Fiorentina vs Atalanta (30/10)
Frosinone · Trận trước: Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Trận tiếp theo: Frosinone vs U.S. Lecce (30/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- A.S. Roma vs Cagliari
- Torino vs Como 1907
- Venezia vs Inter
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Genoa vs Juventus
- A.C. Monza vs Napoli
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.