Bayern Munich vs Magdeburg
Allianz Arena
02:45Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayern MunichVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jamal MusialaChấn thương |
MagdeburgVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lubambo MusondaChấn thương |
Tính đến 19/10 07:05
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga (Đức) · Bundesliga 2
| Bayern Munich | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 6 |
| 6 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22 | Ghi được | 14 |
| 5 | Bị ghi | 11 |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| Bayern Munich | Chủ nhà | Magdeburg |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 18 | Ghi được | 9 |
| 2 | Bị ghi | 6 |
| 6.00 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| Bayern Munich | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 4 | Ghi được | 5 |
| 3 | Bị ghi | 5 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bayern Munich Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Magdeburg Bundesliga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
1/32-finals
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 21/10 16:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Bayern MunichTHHTTTHTTT14T 5H 1B
MagdeburgBTHTBTTTBB10T 2H 8B
| Bayern Munich Dựa trên 20 trận | Magdeburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 5H 1B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.50 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +43 | Hiệu số | +11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 3.05 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (19 trận) |
| 1.34 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 2.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 20.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 8.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Bayern Munich Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Magdeburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 4.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +31 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 3.07 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.17 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 2.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 21.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 9.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 66% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Bayern Munich Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Magdeburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +12 | Hiệu số | +5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 3.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (9 trận) |
| 1.52 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Bayern Munich | Bundesliga 2 | Magdeburg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 9T 2H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.68 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Bayern Munich Dựa trên 12 trận | Bundesliga (Đức) | Magdeburg |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 9T 3H 0B | T · H · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 3.26 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 21.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 9.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 70% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bayern Munich Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Magdeburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 2H 1B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 19.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 8.6 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 65% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bayern Munich Dựa trên 3 trận | Cúp Quốc gia Đức | Magdeburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.7 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBayern Munich6:1RB Leipzig17/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaHViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTSV Elversberg1:2Bayern Munich13/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion KaiserlindeTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTVfL Osnabrück1:4Bayern Munich03/09/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg0:1Bayern Munich09/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTMainz3:4Bayern Munich25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen0:2Bayern Munich23/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSt. Pauli0:5Bayern Munich11/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BSG Dynamo Dresden2:0Magdeburg18/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionTMagdeburg3:0Hannover10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaHSpVgg Greuther Fürth1:1Magdeburg18/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerTMagdeburg3:01. FC Kaiserslautern12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaBHertha BSC Berlin2:1Magdeburg06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · OlympiastadionTMagdeburg2:0Holstein Kiel30/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Avnet-ArenaTBahlinger0:4Magdeburg23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · KaiserstuhlstadionTVfL Osnabrück0:3Magdeburg15/08/2026 18:00 · Bundesliga 2BMagdeburg1:6Braunschweig08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-Arena
Mùa giải 2025/26
BMagdeburg0:11. FC Kaiserslautern17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2THolstein Kiel1:3Magdeburg09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TMagdeburg1:0Hertha BSC Berlin03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BNurnberg1:0Magdeburg26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TMagdeburg2:0Dusseldorf18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BPaderborn4:3Magdeburg12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TMagdeburg4:1Bochum04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TPreussen Munster1:3Magdeburg22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HMagdeburg1:1Darmstadt14/03/2026 00:30 · Bundesliga 2BSV Elversberg1:0Magdeburg07/03/2026 00:30 · Bundesliga 2BMagdeburg1:3Karlsruher SC01/03/2026 19:30 · Bundesliga 2Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
01/11/202600:30 vs DortmundAllianz ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)04/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchUEFA Champions League07/11/202621:30 vs MainzMewa ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202602:30 vs 1. FC KölnAllianz ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)26/11/202603:00 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchUEFA Champions League28/11/202621:30 vs Hamburger SVVolksparkstadionĐội kháchBundesliga (Đức)
31/10/202619:00 vs DarmstadtMerck-Stadion am BollenfalltorĐội kháchBundesliga 208/11/202619:30 vs St. PauliAvnet-ArenaChủ nhàBundesliga 221/11/202600:30 vs Arminia Bielefeld—Đội kháchBundesliga 229/11/202619:30 vs CottbusAvnet-ArenaChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs VfL WolfsburgVolkswagen ArenaĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs NurnbergAvnet-ArenaChủ nhàBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern Munich gặp Magdeburg tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 02:45 UTC+07 tại Allianz Arena.
Bayern Munich thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Magdeburg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bayern Munich · Trận trước: Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Trận tiếp theo: Bayern Munich vs Dortmund (1/11)
Magdeburg · Trận trước: Magdeburg vs Karlsruher SC (24/10) · Trận tiếp theo: Darmstadt vs Magdeburg (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Paderborn vs Stuttgart
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.