Ngôn ngữ

Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.

Chi tiết trận đấu
Eryaman Stadium
Gençlerbirliği S.K.Chủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Galatasaray S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 19:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
70Gİrfan Can Eğribayat
88DFıratcan Üzüm
90DMetehan Baltacı
6DDimitris Goutas
2DThalisson
42MOusmane Diabate
83MRafael Luis
48MSalih Uçan
10MFranco Tongya
7MTiago Gouveia
9FPedro Mendes
Dự bị 10
35MOğulcan Ülgün
12FVictor Orakpo
52MGöktug Erdem
20FSekou Koita
45FPrince Martor
23GGökhan Akkan
53DEnsar Çavuşoğlu
3DYiğit Hamza Aydar
77DAbdurrahim Dursun
17MErk Arda Aslan
Huấn luyện viên Bernd Storck
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GUğurcan Çakır
7DRoland Sallai
6DDavinson Sánchez
42DAbdülkerim Bardakcı
17DEren Elmalı
99MMario Lemina
8MGabriel Sara
10MLeroy Sané
83MAleksey Batrakov
53MBarış Alper Yılmaz
45FVictor Osimhen
Dự bị 10
20Mİlkay Gündoğan
11FYunus Akgün
27FRafael Leão
4DIsmail Jakobs
21FDeniz Gül
24GJankat Yılmaz
88DKazımcan Karataş
3DEl Chadaille Bitshiabu
23DKaan Ayhan
74MRenato Nhaga
Huấn luyện viên Okan Buruk
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gençlerbirliği S.K.Vắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. NiasseChấn thương cơ
K. RodriguesChấn thương cơ
A. TraoreChấn thương cơ
P. PereiraChấn thương
Galatasaray S.K.Vắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. TorreiraTreo giò vì thẻ đỏ
W. SingoChấn thương đùi
Tính đến 17/10 21:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gençlerbirliği S.K.000
Galatasaray S.K.011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 61'Thay ngườiİlkay GündoğanRa sân: Gabriel Sara
  2. 61'Thay ngườiYunus AkgünRa sân: Barış Alper Yılmaz
  3. 61'Thay ngườiRafael LeãoRa sân: Leroy Sané
  4. 70'Thay ngườiIsmail JakobsRa sân: Eren Elmalı
  5. 72'Thay ngườiOğulcan ÜlgünRa sân: Salih Uçan
  6. 72'Thay ngườiVictor OrakpoRa sân: Tiago Gouveia
  7. 77'Thay ngườiDeniz GülRa sân: Rafael Leão
  8. 80'Thay ngườiGöktug ErdemRa sân: Rafael Luis
  9. 88'Phản lưới nhàİrfan Can Eğribayat
  10. 90'Thay ngườiSekou KoitaRa sân: Fıratcan Üzüm
  11. 90'Thay ngườiPrince MartorRa sân: Ousmane Diabate
  12. 90'Thẻ vàngVictor Osimhen
Thống kê đội · Cuối trận
31Kiểm soát bóng69
1,16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,81
19Sút18
6Sút trúng đích4
9Phạt góc10
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
231Chuyền bóng528
4Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFThalisson90002007.2
6 · DFDimitris Goutas90002007.7
9 · FWPedro Mendes90001007.2
10 · MFFranco Tongya90000006.6
70 · GKİrfan Can Eğribayat90000006.7
90 · DFMetehan Baltacı90001007.0
42 · MFOusmane Diabate89001007.2
88 · DFFıratcan Üzüm89000006.7
83 · MFRafael Luis80001007.2
7 · MFTiago Gouveia72003006.9
48 · MFSalih Uçan72003007.5
12 · FW · Dự bịVictor Orakpo18000006.5
35 · MF · Dự bịOğulcan Ülgün18001006.9
52 · MF · Dự bịGöktug Erdem10000006.2
20 · FW · Dự bịSekou Koita100000—
45 · FW · Dự bịPrince Martor100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUğurcan Çakır90000008.9
6 · DFDavinson Sánchez90000007.5
7 · DFRoland Sallai90002007.3
42 · DFAbdülkerim Bardakcı90001007.6
45 · FWVictor Osimhen90005106.9
83 · MFAleksey Batrakov90001007.0
99 · MFMario Lemina90000006.5
17 · DFEren Elmalı70000006.9
8 · MFGabriel Sara61003006.7
10 · MFLeroy Sané61001006.5
53 · MFBarış Alper Yılmaz61000007.5
11 · FW · Dự bịYunus Akgün29000007.5
20 · MF · Dự bịİlkay Gündoğan29000006.7
4 · DF · Dự bịIsmail Jakobs20000007.2
27 · FW · Dự bịRafael Leão16000006.3
21 · FW · Dự bịDeniz Gül13000006.7
Tính đến 17/10 22:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà9,07Hòa5,62Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,839,07Hòa5,145,62Đội khách1,401,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 19:599,07▲5,62▼1,33▼
17/10 19:308,74▲5,66▲1,34▼
17/10 18:597,635,34▼1,39
17/10 18:287,63▲5,38▲1,39
17/10 17:567,52▼5,32▼1,39
17/10 17:257,545,37▲1,39
17/10 16:527,54▲5,36▼1,39
17/10 16:207,53▼5,37▼1,39
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 15:487,54▼5,39▼1,39
17/10 14:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:437,55▲5,411,39▼
17/10 14:12Tạm dừng
17/10 12:047,22▼5,41▼1,40▲
17/10 11:297,33▼5,45▼1,39
17/10 09:527,35▼5,46▲1,39
17/10 09:187,36▼5,42▼1,39
17/10 08:477,38▲5,44▲1,39▲
17/10 07:427,29▲5,39▲1,38▼
17/10 06:027,28▼5,38▼1,39▲
17/10 05:247,43▼5,46▲1,38▲
17/10 03:107,55▲5,43▲1,37▼
16/10 23:457,22▲5,33▲1,39▼
16/10 20:307,15▲5,27▲1,40▲
15/10 03:216,97▲5,18▲1,39▼
14/10 22:16 Đầu tiên6,835,141,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle9,075,621,33
Betfair7,505,001,33
bet3657,505,251,30
Marathon8,105,301,31
1xBet7,755,531,37
Betano7,204,801,38
BetVictor8,505,251,30
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,93Đội khách -1.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,771,81Đội khách2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 19:30Tạm dừng
17/10 18:591,812,10▲
17/10 18:281,812,09▼
17/10 17:561,81▼2,10▲
17/10 17:251,822,08▼
17/10 16:521,822,09▲
17/10 16:201,82▼2,08
17/10 15:481,832,08▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
17/10 15:16Thay đổi mốc · 1 → 1.5
17/10 14:12Tạm dừng
17/10 12:361,832,07▲
17/10 12:041,83▼Tạm dừng
17/10 10:24Tạm dừng
17/10 09:521,86▲2,05▼
17/10 09:18Tạm dừng
17/10 08:471,85▲2,06▲
17/10 08:13Tạm dừng
17/10 07:421,84▼2,05
17/10 06:02Tạm dừng
17/10 05:241,85▲2,05▼
17/10 03:10Tạm dừng
17/10 02:031,80▼2,09
16/10 23:451,81▲2,09▼
16/10 20:301,792,10▲
16/10 08:111,79▲2,09▲
15/10 03:211,78▲2,08▼
14/10 22:16 Đầu tiên1,772,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,931,98
Betfair1,732,00
bet3651,782,02
Marathon1,831,89
1xBet1,931,93
Betano1,832,02
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu3Tài 31,83Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,761,83Xỉu2,082,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 19:591,83▼2,06
17/10 19:301,84▲2,06▼
17/10 18:591,83▲2,08▼
17/10 18:281,78▲2,12▼
17/10 17:561,76▲2,14▼
17/10 17:251,742,19▲
17/10 16:521,74▲2,18▼
17/10 16:20Thay đổi mốc · 3.5 → 3
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
17/10 16:201,73▲2,20▼
17/10 15:481,72▲2,21▼
17/10 15:161,71▲2,23▼
17/10 14:431,70▲2,24▼
17/10 14:12Tạm dừng
17/10 12:041,65▲2,35▼
17/10 11:291,642,36▼
17/10 09:521,64▼2,37▲
17/10 08:471,67▲2,31▲
17/10 07:421,66▼2,29▲
17/10 06:021,67▼2,27▲
17/10 05:241,72▼2,19▲
17/10 03:101,76▼2,12▲
17/10 02:031,78▲2,10▼
16/10 23:451,772,12▲
16/10 20:301,77▲2,11▲
16/10 08:111,762,10▲
15/10 03:211,762,09▲
14/10 22:16 Đầu tiên1,762,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,832,06
Marathon1,691,97
1xBet1,891,98
Betano1,802,07
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,73Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:47Đã đóng
15/10 20:10 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,10
bet3651,672,10
Marathon1,731,97
1xBet1,851,96
Betano1,722,05
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Süper Lig
Gençlerbirliği S.K.Tất cảGalatasaray S.K.
15Hạng1
8Trận8
2Thắng6
2Hòa1
4Thua1
25%Tỷ lệ thắng75%
7Ghi được17
16Bị ghi11
0.88Ghi được mỗi trận2.12
2.00Bị ghi mỗi trận1.38
Gençlerbirliği S.K.Chủ nhàGalatasaray S.K.
—Hạng—
5Trận4
1Thắng3
2Hòa1
2Thua0
20%Tỷ lệ thắng75%
6Ghi được9
7Bị ghi5
1.20Ghi được mỗi trận2.25
1.40Bị ghi mỗi trận1.25
Gençlerbirliği S.K.Đội kháchGalatasaray S.K.
—Hạng—
3Trận4
1Thắng3
0Hòa0
2Thua1
33%Tỷ lệ thắng75%
1Ghi được8
9Bị ghi6
0.33Ghi được mỗi trận2.00
3.00Bị ghi mỗi trận1.50
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Trabzonspor8512+1316TTTBT
5Besiktas8503+615BTBTT
6Kocaelispor9504+215TBBTB
7Corum8413+513TTBTT
8Kasimpasa8341+313TBHTH
9Alanyaspor9333-212BBHTH
10Basaksehir8323+011THTBB
11Erzurumspor8323-611THTBT
12Rizespor8314-310BBHTB
13Göztepe S.K.8233+19TTHHB
14Gaziantep8224-48BBBHT
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4121+00
—Amedspor5500+110
—Basaksehir5311+60
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Göztepe S.K.3012-30
—Kasimpasa4130+30
—Kocaelispor4301+40
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor4400+120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas4103-30
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep4202+00
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Göztepe S.K.5221+40
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor5203-20
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor4103-30
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 24/10 12:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Gençlerbirliği S.K.HBBBHTTTBT6T 4H 10B
Galatasaray S.K.BTHBTBTTTH9T 3H 8B
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 20 trận
Galatasaray S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B9T 3H 8B
30%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa15%
0.90Ghi được mỗi trận1.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.95
-12Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.97 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (18 trận)
1.76 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (18 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.5 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (18 trận)
10.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (18 trận)
3.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (18 trận)
4.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (18 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (17 trận)
11.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (18 trận)
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGalatasaray S.K.
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 3H 5BT · H · B5T 2H 2B
27%Tỷ lệ thắng56%
27%Tỷ lệ hòa22%
1.09Ghi được mỗi trận2.00
1.45Bị ghi mỗi trận1.56
-4Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
27%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.94 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (8 trận)
1.64 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (8 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
11.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận23.4 (8 trận)
3.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.8 (8 trận)
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
4.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (8 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
12.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGalatasaray S.K.
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 1H 5BT · H · B4T 1H 6B
33%Tỷ lệ thắng36%
11%Tỷ lệ hòa9%
0.67Ghi được mỗi trận1.64
1.56Bị ghi mỗi trận2.27
-8Hiệu số-7
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
67%Tỷ lệ không ghi bàn27%
0.99 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (10 trận)
1.91 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (10 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
0.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
9.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (10 trận)
2.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (10 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
3.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (10 trận)
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (10 trận)
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 18 trận
Süper LigGalatasaray S.K.
Dựa trên 15 trận
18Trận15
5T 4H 9BT · H · B9T 2H 4B
28%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa13%
0.83Ghi được mỗi trận2.07
1.56Bị ghi mỗi trận1.53
-13Hiệu số+8
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn13%
0.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06
1.76Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.7Số cú sút mỗi trận18.5
3.3Sút trúng đích mỗi trận6.5
46%Kiểm soát bóng trung bình61%
4.0Phạt góc mỗi trận6.3
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.8Phạm lỗi mỗi trận12.3
Gençlerbirliği S.K.UEFA Champions LeagueGalatasaray S.K.
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận3.67
—Hiệu số-9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.61
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.15
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)2.7
—Số cú sút mỗi trận6.3
—Sút trúng đích mỗi trận2.3
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận2.3
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.0
Gençlerbirliği S.K.
Dựa trên 2 trận
Cúp Thổ Nhĩ KỳGalatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gençlerbirliği S.K.Giao hữu câu lạc bộGalatasaray S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HGençlerbirliği S.K.2:2Amedspor10/10/2026 17:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumBBasaksehir4:0Gençlerbirliği S.K.20/09/2026 00:00 · Süper Lig · Basaksehir Fatih Terim StadiumBTrabzonspor5:0Gençlerbirliği S.K.07/09/2026 00:00 · Süper Lig · Papara ParkHGençlerbirliği S.K.1:1Erzurumspor29/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman StadiumTGençlerbirliği S.K.2:1Fenerbahçe S.K.16/08/2026 01:30 · Süper Lig · Eryaman Stadium
Mùa giải 2025/26
TGençlerbirliği S.K.3:2Kasimpasa10/05/2026 00:00 · Süper LigBKaragumruk1:0Gençlerbirliği S.K.04/05/2026 00:00 · Süper LigTGençlerbirliği S.K.1:0Kocaelispor26/04/2026 18:30 · Süper LigBBasaksehir3:0Gençlerbirliği S.K.11/04/2026 18:30 · Süper LigBKonyaspor1:0Gençlerbirliği S.K.20/03/2026 00:00 · Süper LigHAlanyaspor0:0Gençlerbirliği S.K.10/03/2026 00:00 · Süper LigHGençlerbirliği S.K.0:0Kayserispor01/03/2026 20:00 · Süper Lig
Tính đến 22/10 01:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Gençlerbirliği S.K. T
0H
2Galatasaray S.K. T
3.3Trung bình tổng điểm
Gençlerbirliği S.K. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 10/10 20:02

Các trận tiếp theo