Freiburg vs Bayern Munich
Europa-Park Stadion
23:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Freiburg
—
Bayern MunichVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jamal MusialaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Freiburg | Tất cả | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 30 | Bàn thắng | 34 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Freiburg | Chủ nhà | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 18 | Bàn thắng | 23 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Freiburg | Đội khách | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 11 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 3.78 |
| 1.10 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Freiburg | Tất cả | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 15 | Bàn thắng | 22 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Freiburg | Chủ nhà | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 18 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Freiburg | Đội khách | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 3.67 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.83 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Freiburg | Tất cả | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Freiburg | Chủ nhà | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Freiburg | Đội khách | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 3.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Freiburg | Tất cả | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Freiburg | Đội khách | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Freiburg | Tất cả | Bayern Munich |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Freiburg | Chủ nhà | Bayern Munich |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Freiburg | Đội khách | Bayern Munich |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa Conference League · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 20/10 10:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FreiburgBTTTHTTTTT12T 3H 5B
Bayern MunichTHHTTTHTTT14T 5H 1B
| Freiburg Dựa trên 20 trận | Bayern Munich Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 14T 5H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 3.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +18 | Hiệu số | +43 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.45 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.05 (17 trận) |
| 1.48 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (17 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.4 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 20.8 |
| 5.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.8 |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 67% |
| 3.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (18 trận) |
| 11.1 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 |
| Freiburg Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Munich Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 1H 1B | T · H · B | 8T 2H 0B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.91 | Ghi được mỗi trận | 4.30 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +18 | Hiệu số | +31 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.07 (9 trận) |
| 1.10 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (9 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 91% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.7 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.8 |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 9.7 |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 66% |
| 4.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 12.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 |
| Freiburg Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Munich Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | +12 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.31 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.02 (8 trận) |
| 2.05 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.7 |
| 4.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 68% |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 9.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Freiburg Dựa trên 11 trận | Bundesliga (Đức) | Bayern Munich Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 9T 3H 0B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 3.67 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +8 | Hiệu số | +30 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.26 |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 21.9 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 9.0 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 70% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 8.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 |
| Freiburg | UEFA Champions League | Bayern Munich Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.55 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 65% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Freiburg Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Bayern Munich Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Freiburg Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Freiburg Dựa trên 3 trận | UEFA Europa League | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 0H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 2.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Freiburg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Bayern Munich |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTPaderborn0:1Freiburg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTDusseldorf1:5Freiburg23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Merkur Spiel-ArenaTMotherwell1:3Freiburg21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
BFreiburg0:3Aston Villa21/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich6:1RB Leipzig17/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaHViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTSV Elversberg1:2Bayern Munich13/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion KaiserlindeTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTVfL Osnabrück1:4Bayern Munich03/09/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TVfL Wolfsburg0:1Bayern Munich09/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTMainz3:4Bayern Munich25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen0:2Bayern Munich23/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTSt. Pauli0:5Bayern Munich11/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận1Freiburg T
1H
9Bayern Munich T
3.8Trung bình tổng điểm
Freiburg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 11 : 31
- Sân nhà
- 0T 1H 4B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
BFreiburg2:3Bayern Munich04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26BBayern Munich6:2Freiburg22/11/2025 21:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26
BFreiburg1:2Bayern Munich25/01/2025 · Bundesliga (Đức) 2024/25
BBayern Munich2:0Freiburg01/09/2024 · Bundesliga (Đức) 2024/25
HFreiburg2:2Bayern Munich01/03/2024 · Bundesliga (Đức) 2023/24
BBayern Munich3:0Freiburg08/10/2023 · Bundesliga (Đức) 2023/24
BFreiburg0:1Bayern Munich08/04/2023 · Bundesliga (Đức) 2022/23
TBayern Munich1:2Freiburg04/04/2023 · Cúp Quốc gia Đức 2022/23
BBayern Munich5:0Freiburg16/10/2022 · Bundesliga (Đức) 2022/23
BFreiburg1:4Bayern Munich02/04/2022 · Bundesliga (Đức) 2021/22
BBayern Munich2:1Freiburg06/11/2021 · Bundesliga (Đức) 2021/22
Tính đến 18/10 23:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
Bayern MunichHuấn luyện viên Vincent Kompany
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
29/10/202600:00 vs VfL WolfsburgEuropa-Park StadionChủ nhàCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)06/11/202600:45 vs TrabzonsporPapara ParkĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202623:30 vs 1. FC Union BerlinEuropa-Park StadionChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs SV ElversbergWaldstadion KaiserlindeĐội kháchBundesliga (Đức)27/11/202603:00 vs TwenteEuropa-Park StadionChủ nhàUEFA Europa Conference League
29/10/202602:45 vs MagdeburgAllianz ArenaChủ nhàCúp Quốc gia Đức01/11/202600:30 vs DortmundAllianz ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)04/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchUEFA Champions League07/11/202621:30 vs MainzMewa ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202602:30 vs 1. FC KölnAllianz ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)26/11/202603:00 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchUEFA Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Freiburg gặp Bayern Munich tại Bundesliga (Đức) vào 25/10/2026 23:30 UTC+07 tại Europa-Park Stadion.
Freiburg đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Bayern Munich đứng thứ 1.
Freiburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bayern Munich thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Freiburg thắng 1, Bayern Munich thắng 9, hòa 1.
Freiburg · Trận trước: Monaco vs Freiburg (23/10) · Trận tiếp theo: Freiburg vs VfL Wolfsburg (29/10)
Bayern Munich · Trận trước: Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Trận tiếp theo: Bayern Munich vs Magdeburg (29/10)
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- SV Elversberg vs Mainz
- Schalke vs RB Leipzig
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Augsburg vs Freiburg
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- B. Monchengladbach vs Paderborn
- Bayern Munich vs Dortmund
- 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
- Eintracht Frankfurt vs Hamburger SV
Bài viết mới nhất
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.