Ngôn ngữ

Freiburg vs Bayern Munich

Chi tiết trận đấu
Europa-Park Stadion
FreiburgChủ nhà
23:30Bắt đầu 25/10
Bayern MunichĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Freiburg
—
Bayern MunichVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jamal MusialaChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
FreiburgTất cảBayern Munich
10Trận9
8Thắng6
1Hòa3
1Thua0
30Bàn thắng34
11Bàn thua9
FreiburgChủ nhàBayern Munich
5Trận4
5Thắng4
0Hòa0
0Thua0
18Bàn thắng23
5Bàn thua2
FreiburgĐội kháchBayern Munich
5Trận5
3Thắng2
1Hòa3
1Thua0
12Bàn thắng11
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
3.00Bàn thắng mỗi trận3.78
1.10Bàn thua mỗi trận1.00
6Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
FreiburgTất cảBayern Munich
6Trận6
4Thắng4
1Hòa2
1Thua0
15Bàn thắng22
6Bàn thua5
FreiburgChủ nhàBayern Munich
3Trận3
3Thắng3
0Hòa0
0Thua0
11Bàn thắng18
2Bàn thua2
FreiburgĐội kháchBayern Munich
3Trận3
1Thắng1
1Hòa2
1Thua0
4Bàn thắng4
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn1
2.50Bàn thắng mỗi trận3.67
1.00Bàn thua mỗi trận0.83
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
FreiburgTất cảBayern Munich
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
10Bàn thắng—
4Bàn thua—
FreiburgChủ nhàBayern Munich
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
3Bàn thua—
FreiburgĐội kháchBayern Munich
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
3.33Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
FreiburgTất cảBayern Munich
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
1Bàn thua1
FreiburgĐội kháchBayern Munich
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng4
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
FreiburgTất cảBayern Munich
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua3
FreiburgChủ nhàBayern Munich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
FreiburgĐội kháchBayern Munich
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa Conference League · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 20/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FreiburgBTTTHTTTTT12T 3H 5B
Bayern MunichTHHTTTHTTT14T 5H 1B
Freiburg
Dựa trên 20 trận
Bayern Munich
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B14T 5H 1B
60%Tỷ lệ thắng70%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.40Ghi được mỗi trận3.50
1.50Bị ghi mỗi trận1.35
+18Hiệu số+43
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.45 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.05 (17 trận)
1.48 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (17 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.4
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận20.8
5.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.8
51% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình67%
3.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (18 trận)
11.1 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9
Freiburg
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern Munich
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 1H 1BT · H · B8T 2H 0B
82%Tỷ lệ thắng80%
9%Tỷ lệ hòa20%
2.91Ghi được mỗi trận4.30
1.27Bị ghi mỗi trận1.20
+18Hiệu số+31
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
9%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.07 (9 trận)
1.10 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (9 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
91%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.7
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận21.8
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận9.7
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình66%
4.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
12.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.6
Freiburg
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern Munich
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B6T 3H 1B
33%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.78Ghi được mỗi trận2.70
1.78Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số+12
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.31 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.02 (8 trận)
2.05 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (8 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận19.7
4.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.0
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình68%
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
9.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3
Freiburg
Dựa trên 11 trận
Bundesliga (Đức)Bayern Munich
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 2H 3BT · H · B9T 3H 0B
55%Tỷ lệ thắng75%
18%Tỷ lệ hòa25%
2.18Ghi được mỗi trận3.67
1.45Bị ghi mỗi trận1.17
+8Hiệu số+30
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
9%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.26
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.5Số cú sút mỗi trận21.9
4.6Sút trúng đích mỗi trận9.0
51%Kiểm soát bóng trung bình70%
3.8Phạt góc mỗi trận8.2
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.2 (11 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận8.6
FreiburgUEFA Champions LeagueBayern Munich
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận3.40
—Bị ghi mỗi trận2.40
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.55
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận19.8
—Sút trúng đích mỗi trận8.6
—Kiểm soát bóng trung bình65%
—Phạt góc mỗi trận7.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận8.8
Freiburg
Dựa trên 2 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBayern Munich
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1H 0BT · H · B3T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận3.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
+4Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận17.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình61%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Freiburg
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueBayern Munich
3Trận—
3T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
3.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
2.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Freiburg
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa LeagueBayern Munich
3Trận—
1T 0H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
2.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.0Số cú sút mỗi trận—
4.0Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
2.0Phạt góc mỗi trận—
1.3Thẻ vàng mỗi trận—
15.0Phạm lỗi mỗi trận—
Freiburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBayern Munich
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBayer Leverkusen2:1Freiburg18/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
TFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
TBayern Munich6:1RB Leipzig17/10/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaHViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHAugsburg2:2Bayern Munich10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions League
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
1Freiburg T
1H
9Bayern Munich T
3.8Trung bình tổng điểm
Freiburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 31
Sân nhà
0T 1H 4B
Sân khách
1T 0H 5B
BBayern Munich6:2Freiburg22/11/2025 21:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26
Tính đến 18/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mio Backhaus100090 phút6.64
GK21Florian Muller-----
GK24Jannik Huth-----
DF28Matthias Ginter102389 phút7.20
DF3Philipp Lienhart100066 phút7.26
DF33Jordy Makengo91282 phút7.19
DF29Philipp Treu90169 phút6.76
DF17Lukas Kubler81141 phút6.76
DF37Max Rosenfelder40059 phút6.95
DF30Christian Gunter30053 phút6.60
DF27Berkay Yilmaz2004 phút6.70
DF43Bruno Ogbus10012 phút—
DF5Anthony Jung-----
MF8Maximilian Eggestein104190 phút7.25
MF32Vincenzo Grifo91230 phút7.18
MF16Yannik Engelhardt82085 phút7.12
MF19Jan-Niklas Beste80172 phút7.14
MF6Patrick Osterhage30164 phút7.03
MFBillal Mohamed-----
MF20Rihito Yamamoto-----
MF27Nicolas Hofler-----
MF69Rouven Tarnutzer-----
FW31Igor Matanovic106368 phút7.59
FW42Keisuke Goto103018 phút6.53
FW14Yuito Suzuki94076 phút7.19
FW7Derry Scherhant93573 phút7.19
FW22Cyriaque Irie81134 phút6.60
FW9Lucas Holer81033 phút6.60
FW40Mateo Zelic-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Manuel Neuer50090 phút7.08
GK40Jonas Urbig40090 phút6.55
GK26Sven Ulreich-----
GK37Leonard Prescott-----
GK38David Podar-Stiube-----
DF2Dayot Upamecano81079 phút7.47
DF19Alphonso Davies81264 phút7.40
DF44Josip Stanisic80053 phút6.78
DF11Nathaniel Brown81150 phút6.64
DF4Jonathan Tah70072 phút7.23
DF3Min-Jae Kim60079 phút7.05
DF21Hiroki Ito20012 phút6.50
DF23Sacha Boey10013 phút6.20
DF4Cassiano Kiala-----
DF5Filip Pavic-----
DF41Vincent Manuba-----
MF6Joshua Kimmich90482 phút8.06
MF17Michael Olise98381 phút8.39
MF34Ismael Saibari92248 phút7.00
MF8Tom Bischof91238 phút7.20
MF45Aleksandar Pavlovic82170 phút7.66
MF42Lennart Karl81132 phút6.56
MF27Konrad Laimer60166 phút6.72
MF10Jamal Musiala42153 phút6.90
MF39Bara Sapoko Ndiaye1003 phút—
MF31Guido Della Rovere-----
MF49Maycon Cardozo-----
FW9Harry Kane99679 phút7.72
FW14Luis Diaz95177 phút7.30
FW7Serge Gnabry30022 phút6.63
FW9Bastian Assomo-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
Bayern MunichHuấn luyện viên Vincent Kompany
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo