Ascoli vs Empoli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Samuele Vitale |
| 14 | D | Andrea Oliveri |
| 30 | D | Marcos Curado |
| 33 | D | Nicholas Rizzo |
| 19 | D | Abdoul Guiebre |
| 8 | M | Giovanni Corradini |
| 4 | M | Samuele Damiani |
| 7 | M | Andrea Silipo |
| 13 | M | Gennaro Acampora |
| 15 | M | Simone D'Uffizi |
| 99 | F | Matteo Luigi Brunori |
| 77 | F | Don Bolsius |
| 9 | F | Amine Chakir |
| 21 | M | Giacomo De Pieri |
| 62 | M | Tommaso Milanese |
| 32 | D | Federico Gattoni |
| 45 | G | Gian Marco Crespi |
| 3 | D | Manuel Nicoletti |
| 5 | D | Lorenzo Venuti |
| 11 | M | Sergiu Perciun |
| 18 | M | Luca Lo Scalzo |
| 27 | M | Matteo Ricci |
| 35 | F | Gabriele Gori |
| 12 | G | Jacopo Seghetti |
| 8 | D | Luca Magnino |
| 25 | D | Marco Curto |
| 33 | D | Cristian Cauz |
| 98 | M | Karim Zedadka |
| 39 | M | Edoardo Biondini |
| 21 | M | Gerard Yepes |
| 10 | M | Edoardo Saporiti |
| 91 | M | Niccolò Corrado |
| 77 | F | Bogdan Popov |
| 15 | F | Joseph Ceesay |
| 23 | M | Filippo Bandinelli |
| 44 | M | Lapo Deli |
| 11 | F | Stiven Shpendi |
| 35 | D | Matteo Egan |
| 57 | M | Luca Belardinelli |
| 1 | G | Samuele Perisan |
| 13 | G | Emiliano Filippis |
| 36 | D | Dawid Bembnista |
| 28 | D | Gabriele Indragoli |
| 5 | M | Duccio Degli Innocenti |
| 16 | F | Florijan Mežnar |
| Manuel AlagnaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ascoli | 1 | 0 | 1 |
| Empoli | 1 | 0 | 1 |
- 14'Bàn thắngJoseph Ceesay
- 26'Bàn thắngNicholas RizzoKiến tạo: Matteo Luigi Brunori
- 46'Thay ngườiFilippo BandinelliRa sân: Edoardo Biondini
- 54'Thay ngườiLapo DeliRa sân: Gerard Yepes
- 62'Thay ngườiAmine ChakirRa sân: Matteo Luigi Brunori
- 62'Thay ngườiDon BolsiusRa sân: Gennaro Acampora
- 63'Thay ngườiTommaso MilaneseRa sân: Andrea Oliveri
- 63'Thay ngườiGiacomo De PieriRa sân: Andrea Silipo
- 63'Thay ngườiStiven ShpendiRa sân: Bogdan Popov
- 71'Thay ngườiFederico GattoniRa sân: Marcos Curado
- 84'Thay ngườiLuca BelardinelliRa sân: Edoardo Saporiti
- 84'Thay ngườiMatteo EganRa sân: Joseph Ceesay
- 90'Thẻ vàngLuca Magnino
- 90+2'Thẻ vàngAbdoul Guiebre
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,76Hòa3,60Đội khách5,22Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,81→1,76Hòa3,63→3,60Đội khách4,46→5,22
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:58 | 1,76▼ | 3,60▲ | 5,22▲ |
| 17/10 19:29 | 1,87 | 3,56▲ | 4,58▲ |
| 17/10 18:27 | 1,87▲ | 3,55▼ | 4,57▼ |
| 17/10 15:47 | 1,86▼ | 3,56▲ | 4,59▲ |
| 17/10 15:15 | 1,87▼ | 3,53▲ | 4,58▲ |
| 17/10 13:38 | 1,88 | 3,52 | 4,56▲ |
| 17/10 11:28 | 1,88▼ | 3,52▲ | 4,55▲ |
| 17/10 08:45 | 1,89▲ | 3,51▲ | 4,49▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:49 | 1,88▼ | 3,49▲ | 4,46▲ |
| 17/10 00:19 | 1,93▲ | 3,44▼ | 4,31▲ |
| 16/10 23:44 | 1,92▼ | 3,49▲ | 4,29▲ |
| 16/10 21:52 | 1,93▲ | 3,47▼ | 4,24▼ |
| 16/10 20:16 | 1,87▲ | 3,54▲ | 4,48▲ |
| 16/10 19:11 | 1,85▲ | 3,50▼ | 4,41▲ |
| 15/10 17:32 | 1,84▲ | 3,55▼ | 4,38▲ |
| 15/10 15:11 | 1,83▼ | 3,62▲ | 4,35▲ |
| 15/10 04:37 | 1,84▼ | 3,60▲ | 4,32▲ |
| 15/10 03:08 | 1,86▼ | 3,57▲ | 4,26▲ |
| 15/10 02:39 | 1,88▲ | 3,56▼ | 4,21▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,81 | 3,63 | 4,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 3,60 | 5,22 |
| Betfair | 1,85 | 3,60 | 4,00 |
| bet365 | 1,85 | 3,30 | 4,00 |
| Marathon | 1,77 | 3,52 | 4,45 |
| 1xBet | 1,78 | 3,50 | 4,89 |
| Betano | 1,90 | 3,50 | 4,20 |
| BetVictor | 1,75 | 3,50 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,16Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81→1,76Đội khách2,05→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:58 | 1,76▼ | 2,16▲ |
| 17/10 19:29 | 1,88 | 2,04▲ |
| 17/10 18:27 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 17/10 15:47 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 17/10 15:15 | 1,88 | 2,03▲ |
| 17/10 13:38 | 1,88▼ | 2,02 |
| 17/10 11:28 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 17/10 08:45 | 1,90▲ | 2,00▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:49 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 17/10 00:19 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 16/10 23:44 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 16/10 21:52 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 16/10 20:16 | 1,88▲ | 2,02▲ |
| 16/10 19:11 | 1,87▲ | 2,01▼ |
| 16/10 08:31 | 1,86▲ | 2,02▲ |
| 15/10 17:32 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 15/10 15:11 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 15/10 04:37 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 15/10 03:08 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 15/10 02:39 | 1,88▲ | 1,97▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,81 | 2,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,16 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,88 | 1,95 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99Xỉu 2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,87→1,99Xỉu1,97→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:58 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 17/10 18:27 | 1,90▲ | 1,99 |
| 17/10 15:47 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 17/10 08:45 | 1,92▲ | 1,97▲ |
| 17/10 04:49 | 1,91▼ | 1,96▲ |
| 17/10 00:19 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 16/10 21:52 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 16/10 20:16 | 1,91▲ | 1,96▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:11 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 16/10 08:31 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 15/10 17:32 | 1,88 | 1,95▼ |
| 15/10 03:08 | 1,88 | 1,96▲ |
| 15/10 02:39 | 1,88▲ | 1,95▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,87 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,90 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,91 |
| 1xBet | 2,03 | 1,80 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 15/10 20:25 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,75 | 1,94 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Ascoli | Tất cả | Empoli |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 12 |
| Ascoli | Chủ nhà | Empoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Ascoli | Đội khách | Empoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ascoli | Tất cả | Empoli |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 11 |
| Ascoli | Chủ nhà | Empoli |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Ascoli | Đội khách | Empoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Ascoli | Tất cả | Empoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
| Ascoli | Đội khách | Empoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palermo | 7 | 6 | 1 | 0 | +9 | 19 | TTTHT |
| 2 | Mantova | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | BTHTH |
| 3 | Pisa | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | TTHBT |
| 4 | Modena | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | BTTHB |
| 5 | Südtirol | 7 | 3 | 3 | 1 | +3 | 12 | BHTHT |
| 6 | Ascoli | 7 | 3 | 3 | 1 | +3 | 12 | HHTBT |
| 7 | Avellino | 7 | 3 | 2 | 2 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Benevento | 7 | 3 | 2 | 2 | +3 | 11 | HTTTB |
| 9 | S.S. Arezzo | 7 | 3 | 1 | 3 | -6 | 10 | THBTB |
| 10 | Entella | 7 | 2 | 3 | 2 | +2 | 9 | THHTH |
| 11 | Verona | 7 | 2 | 2 | 3 | +2 | 8 | HBTBT |
| 12 | Cesena | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 8 | HBHHH |
| 13 | Carrarese | 7 | 2 | 1 | 4 | -1 | 7 | TTBBB |
| 14 | Empoli | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | HBBBT |
| 15 | Padova | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | BBBTB |
| 16 | Cremonese | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | BHHHT |
| 17 | L.R. Vicenza | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | HBBHH |
| 18 | Juve Stabia | 7 | 2 | 3 | 2 | +0 | 5 | THHHB |
| 19 | Sampdoria | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BBTBB |
| 20 | Catanzaro | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Ascoli | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Avellino | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Benevento | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Carrarese | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Catanzaro | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cesena | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Cremonese | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Empoli | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Mantova | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Padova | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Pisa | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Sampdoria | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Südtirol | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Verona | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | S.S. Arezzo | 4 | 3 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Ascoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Avellino | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Benevento | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Carrarese | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Catanzaro | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Cesena | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cremonese | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Empoli | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Entella | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Juve Stabia | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | L.R. Vicenza | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Modena | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Padova | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Palermo | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Pisa | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Sampdoria | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Südtirol | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verona | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ascoli Dựa trên 14 trận | Empoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 7T 4H 3B | T · H · B | 4T 7H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +9 | Hiệu số | -7 |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.50 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (19 trận) |
| 1.30 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 |
| Ascoli Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Empoli Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 6T 1H 0B | T · H · B | 3T 3H 2B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 2.29 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +13 | Hiệu số | +1 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.71 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 0.91 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 5.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 64% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 7.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 9.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Ascoli Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Empoli Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 1T 3H 3B | T · H · B | 1T 4H 7B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (11 trận) |
| 1.69 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (11 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 3.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 60% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.2 |
| Ascoli Dựa trên 6 trận | Serie B (Italy) | Empoli Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 19 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 4T 6H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +3 | Hiệu số | -7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.50 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 |
| Ascoli Dựa trên 6 trận | Serie C | Empoli |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 2H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ascoli Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Empoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ascoli đã gặp Empoli tại Serie B (Italy) vào 17/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Cino e Lillo Del Duca.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ascoli 1-1 Empoli.
Ascoli đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Empoli đứng thứ 14.
Ascoli thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Empoli thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.76 · 3.60 · 5.22.
Đội hình Ascoli có Gennaro Acampora, Simone D'Uffizi, Matteo Luigi Brunori.
Đội hình Empoli có Niccolò Corrado, Bogdan Popov, Joseph Ceesay.
Ascoli · Trận trước: Südtirol vs Ascoli (10/10) · Trận tiếp theo: Catanzaro vs Ascoli (24/10)
Empoli · Trận trước: Empoli vs Palermo (10/10) · Trận tiếp theo: Empoli vs L.R. Vicenza (24/10)
Các trận Serie B (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie B (Italy) tuần này
- Mantova vs Palermo
- Pisa vs Cremonese
- Juve Stabia vs Südtirol
- Cesena vs Avellino
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Empoli vs L.R. Vicenza
- Südtirol vs Sampdoria
- Entella vs Mantova
- Avellino vs Padova
- Cremonese vs Juve Stabia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.