Viking vs Tromso
Lyse Arena
20:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VikingVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Anders BaertelsenChấn thương |
| Sondre BjorsholChấn thương |
| Veton BerishaChấn thương |
TromsoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Casper OyvannChấn thương |
| Mathias TonnessenChấn thương |
| Sigurd PrestmoChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 27 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
| Viking | Tất cả | Tromso |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 24 |
| 19 | Thắng | 13 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 8 |
| 68 | Bàn thắng | 49 |
| 29 | Bàn thua | 39 |
| Viking | Chủ nhà | Tromso |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 11 | Thắng | 8 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 44 | Bàn thắng | 23 |
| 14 | Bàn thua | 11 |
| Viking | Đội khách | Tromso |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 24 | Bàn thắng | 26 |
| 15 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.52 | Bàn thắng mỗi trận | 2.04 |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Viking | Tất cả | Tromso |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 19 |
| 17 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 56 | Bàn thắng | 41 |
| 20 | Bàn thua | 30 |
| Viking | Chủ nhà | Tromso |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 10 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 38 | Bàn thắng | 21 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Viking | Đội khách | Tromso |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 20 |
| 10 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.55 | Bàn thắng mỗi trận | 2.16 |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | 1.58 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Viking | Tất cả | Tromso |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Viking | Chủ nhà | Tromso |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Viking | Đội khách | Tromso |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Viking | Tất cả | Tromso |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Viking | Đội khách | Tromso |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Viking | Tất cả | Tromso |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Viking | Chủ nhà | Tromso |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Viking | Đội khách | Tromso |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Viking | Tất cả | Tromso |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Viking | Chủ nhà | Tromso |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Viking | Đội khách | Tromso |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 17/10 04:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VikingHTTTTBHTTT13T 4H 3B
TromsoHTTBBHBTHB8T 5H 7B
| Viking Dựa trên 20 trận | Tromso Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 4H 3B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +26 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.85 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (12 trận) |
| 1.49 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (12 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (17 trận) |
| 14.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (13 trận) |
| 47% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (13 trận) |
| 6.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (13 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (14 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (13 trận) |
| Viking Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tromso Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 3T 3H 1B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 3.62 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 0.71 |
| +18 | Hiệu số | +5 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 2.44 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (4 trận) |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 (4 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (6 trận) |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 7.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (4 trận) |
| 8.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Viking Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Tromso Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 5T 2H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.23 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 2.08 |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 77% |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (11 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (11 trận) |
| 11.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 4.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 12.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Viking Dựa trên 14 trận | Eliteserien | Tromso Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 10T 2H 2B | T · H · B | 4T 4H 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +21 | Hiệu số | +2 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Viking Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Tromso |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Viking Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Tromso Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Viking | UEFA Europa Conference League | Tromso Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Viking | UEFA Europa League | Tromso Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HViking3:3Bayern Munich14/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaTSK Brann0:2Viking10/10/2026 00:00 · Eliteserien · Brann StadionTMadla IL0:3Viking01/10/2026 23:00 · Cúp Na UyTViking3:0Lillestrom20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTViking8:1Kristiansund BK13/09/2026 19:30 · Eliteserien · Lyse ArenaBStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaHSandefjord BK1:1Viking05/09/2026 02:00 · Eliteserien · Jotun Arena
TBrodd1:3Viking02/09/2026 · Cúp Na Uy
TViking2:1Aalesund30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTViking3:1Din. Zagreb27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Lyse ArenaHDin. Zagreb2:2Viking19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stadion MaksimirBRosenborg BK2:1Viking15/08/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTViking2:1Sarpsborg 0808/08/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTStart0:3Viking01/08/2026 23:00 · EliteserienHAalesund1:1Viking27/07/2026 00:15 · Eliteserien · Color Line StadionTLillestrom1:2Viking23/07/2026 00:00 · EliteserienTViking2:1Sandefjord BK18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaBSarpsborg 081:0Viking13/07/2026 00:15 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTKristiansund BK1:2Viking24/05/2026 23:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTViking6:3Start16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHFredrikstad1:1Tromso11/10/2026 19:30 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTTromso3:2HamKam20/09/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa Arena
TAlta1:2Tromso16/09/2026 · Cúp Na Uy
BRosenborg BK5:3Tromso12/09/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBKristiansund BK2:0Tromso07/09/2026 00:15 · Eliteserien · Kristiansund StadionHTromso0:0Sarpsborg 0830/08/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaBBrighton4:0Tromso28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Amex StadiumTUlfstind0:5Tromso22/08/2026 · Cúp Na Uy
HTromso0:0Brighton21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Romssa ArenaBMolde3:2Tromso16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTTromso2:1CFR Cluj14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Romssa ArenaTCFR Cluj0:5Tromso06/08/2026 23:30 · UEFA Europa Conference LeagueTAalesund2:6Tromso02/08/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionBHradec Kralove3:1Tromso31/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · FINEP ArenaBTromso0:1Hradec Kralove24/07/2026 00:00 · UEFA Europa League · Romssa ArenaTHamKam1:4Tromso18/07/2026 19:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTTromso4:0Valerenga11/07/2026 23:00 · Eliteserien · Romssa ArenaHKFUM Oslo0:0Tromso30/05/2026 00:00 · Eliteserien · KFUM ArenaHTromso1:1Aalesund25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaBBodo/Glimt5:0Tromso16/05/2026 23:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTính đến 17/10 06:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 27 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
TromsoHuấn luyện viên Jorgen Vik
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202601:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchEliteserien05/11/202603:00 vs Sabah BakuLyse ArenaChủ nhàUEFA Champions League08/11/202623:00 vs KFUM OsloLyse ArenaChủ nhàEliteserien21/11/202620:00 vs TromsoRomssa ArenaĐội kháchEliteserien26/11/202603:00 vs Atl. MadridMetropolitano StadiumĐội kháchUEFA Champions League30/11/202601:15 vs ValerengaLyse ArenaChủ nhàEliteserien
02/11/202601:15 vs ValerengaIntility ArenaĐội kháchEliteserien08/11/202620:30 vs Bodo/GlimtRomssa ArenaChủ nhàEliteserien21/11/202620:00 vs VikingRomssa ArenaChủ nhàEliteserien29/11/202623:00 vs Sandefjord BKJotun ArenaĐội kháchEliteserien06/12/202623:00 vs StartRomssa ArenaChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs Lillestrom—Đội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Viking gặp Tromso tại Eliteserien vào 25/10/2026 20:30 UTC+07 tại Lyse Arena.
Viking đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Tromso đứng thứ 3.
Viking thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tromso thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Viking · Trận trước: Aston Villa vs Viking (22/10) · Trận tiếp theo: Bodo/Glimt vs Viking (31/10)
Tromso · Trận trước: Tromso vs KFUM Oslo (19/10) · Trận tiếp theo: Valerenga vs Tromso (2/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Start vs Sandefjord BK
- Sarpsborg 08 vs Aalesund
- Lillestrom vs SK Brann
- Kristiansund BK vs KFUM Oslo
- Molde vs Fredrikstad
- Bodo/Glimt vs Viking
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
- Aalesund vs Sandefjord BK
- SK Brann vs Molde
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.