Ngôn ngữ

Viking vs Tromso

Chi tiết trận đấu
Lyse Arena
VikingChủ nhà
20:30Bắt đầu 25/10
TromsoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VikingVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anders BaertelsenChấn thương
Sondre BjorsholChấn thương
Veton BerishaChấn thương
TromsoVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Casper OyvannChấn thương
Mathias TonnessenChấn thương
Sigurd PrestmoChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 27 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
VikingTất cảTromso
27Trận24
19Thắng13
4Hòa3
4Thua8
68Bàn thắng49
29Bàn thua39
VikingChủ nhàTromso
12Trận11
11Thắng8
1Hòa1
0Thua2
44Bàn thắng23
14Bàn thua11
VikingĐội kháchTromso
15Trận13
8Thắng5
3Hòa2
4Thua6
24Bàn thắng26
15Bàn thua28
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới7
1Trận không ghi bàn5
2.52Bàn thắng mỗi trận2.04
1.07Bàn thua mỗi trận1.62
9Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
VikingTất cảTromso
22Trận19
17Thắng11
2Hòa3
3Thua5
56Bàn thắng41
20Bàn thua30
VikingChủ nhàTromso
10Trận9
10Thắng7
0Hòa1
0Thua1
38Bàn thắng21
10Bàn thua9
VikingĐội kháchTromso
12Trận10
7Thắng4
2Hòa2
3Thua4
18Bàn thắng20
10Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới6
1Trận không ghi bàn3
2.55Bàn thắng mỗi trận2.16
0.91Bàn thua mỗi trận1.58
9Chuỗi thắng dài nhất6
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
VikingTất cảTromso
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
9Bàn thua—
VikingChủ nhàTromso
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
VikingĐội kháchTromso
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.25Bàn thắng mỗi trận—
2.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
VikingTất cảTromso
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
VikingĐội kháchTromso
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
VikingTất cảTromso
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua5
VikingChủ nhàTromso
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
VikingĐội kháchTromso
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.33
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
VikingTất cảTromso
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
VikingChủ nhàTromso
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
VikingĐội kháchTromso
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 17/10 04:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VikingHTTTTBHTTT13T 4H 3B
TromsoHTTBBHBTHB8T 5H 7B
Viking
Dựa trên 20 trận
Tromso
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 4H 3BT · H · B8T 5H 7B
65%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.50Ghi được mỗi trận1.95
1.20Bị ghi mỗi trận1.60
+26Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.85 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (12 trận)
1.49 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (12 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (17 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (17 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (17 trận)
14.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (12 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (13 trận)
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (13 trận)
6.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (13 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (14 trận)
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (13 trận)
Viking
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTromso
Dựa trên 7 trận
8Trận7
7T 1H 0BT · H · B3T 3H 1B
88%Tỷ lệ thắng43%
12%Tỷ lệ hòa43%
3.62Ghi được mỗi trận1.43
1.38Bị ghi mỗi trận0.71
+18Hiệu số+5
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
0%Tỷ lệ không ghi bàn43%
2.44 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (4 trận)
1.58 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.72 (4 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
18.2Số cú sút mỗi trận15.5 (4 trận)
7.9Sút trúng đích mỗi trận7.8 (4 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình54% (4 trận)
8.4Phạt góc mỗi trận5.5 (4 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận9.5 (4 trận)
Viking
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnTromso
Dựa trên 13 trận
12Trận13
6T 3H 3BT · H · B5T 2H 6B
50%Tỷ lệ thắng38%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận2.23
1.08Bị ghi mỗi trận2.08
+8Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
8%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.38 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (8 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (11 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (11 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (11 trận)
11.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
5.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
12.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Viking
Dựa trên 14 trận
EliteserienTromso
Dựa trên 12 trận
14Trận12
10T 2H 2BT · H · B4T 4H 4B
71%Tỷ lệ thắng33%
14%Tỷ lệ hòa33%
2.50Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.83
+21Hiệu số+2
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
7%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.9Số cú sút mỗi trận12.7
6.1Sút trúng đích mỗi trận5.8
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
7.4Phạt góc mỗi trận4.3
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.7
Viking
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueTromso
4Trận—
1T 2H 1BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.0Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
38%Kiểm soát bóng trung bình—
4.5Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.8Phạm lỗi mỗi trận—
Viking
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyTromso
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
VikingUEFA Europa Conference LeagueTromso
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (3 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (3 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
VikingUEFA Europa LeagueTromso
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 26 trận · trong tổng số 27 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arild Ostbo150090 phút7.15
GK30Lubomir Belko110090 phút6.58
GK12Elrend Jacobsen-----
GK13Sebastian Escobar-----
DF5Henrik Heggheim256376 phút7.12
DF6Gianni Stensness245088 phút7.30
DF2Johan Haugen Herman211027 phút6.74
DF25Henrik Falchener192279 phút7.26
DF24Vetle Auklend160041 phút6.99
DF18Sondre Bjorshol141033 phút6.94
DF21Anders Baertelsen110047 phút6.97
DF3Viljar Vevatne70020 phút7.12
DF27Jesper Daland60048 phút6.45
DF17Essien Bassey-----
MF7Kristoffer Askildsen255282 phút7.16
MF28Kristoffer Haugen213178 phút6.87
MF8Joe Bell200172 phút6.84
MF29Tobias Moi191258 phút6.69
MF33Jakob Hansen110021 phút6.61
MF16Henrik Bjordal62376 phút7.62
MF7Jacob Middelthon-----
FW26Simen Kvia-Egeskog268259 phút6.92
FW20Peter Christiansen2514686 phút7.18
FW10Zlatko Tripic2592183 phút8.17
FW23Niklas Fuglestad183240 phút6.72
FW22Erik Botheim62258 phút6.90
FW11Romano Postema60116 phút6.50
FW19Amin Cosic30032 phút6.83
FW14Veton Berisha1008 phút6.20
FW42Kelvin Frimpong-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jakob Haugaard280188 phút7.01
GK12Kristian Lauvli Ole10059 phút5.30
DF30Isak Vadebu272078 phút6.98
DF29A. Thongla-Iad Warneryd255379 phút6.79
DF4Vetle Skjaervik221180 phút7.18
DF37Sander Innvaer221249 phút6.75
DF3Mathias Tonnessen110060 phút6.93
DF21Leon Hien81083 phút6.55
DF27Mads Mikkelsen5004 phút—
DF24Vince Osuji40045 phút6.85
DF33Musa Jatta20068 phút6.70
DF25Casper Oyvann20012 phút6.30
MF22Heine Larsen2813471 phút6.78
MF5David Edvardsson271486 phút7.22
MF11Ruben Jenssen261986 phút7.12
MF10Troy Nyhammer255453 phút6.96
MF8Jesper Grundt100026 phút6.53
MF70Morten Bjorlo41070 phút6.95
MF14Sigurd Prestmo30013 phút6.60
MF40Elias Molund-----
FW7Olden Larsen Lars271460 phút6.70
FW9Daniel Braut212127 phút6.73
FW17Isak Dahlqvist113152 phút6.60
FW15Vegard Erlien41034 phút6.58
FW19L. Elvebu Aleksander20014 phút—
FW18Nikolay Jakobsen Hristov2006 phút6.20
FWJakob Soltun-----
FW18Nikolai Hristov-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
TromsoHuấn luyện viên Jorgen Vik
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo