Ngôn ngữ

Amedspor vs Konyaspor

Chi tiết trận đấu
Diyarbakir Stadium
AmedsporChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
KonyasporĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 19:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
40GAlban Lafont
7DErmal Krasniqi
21DMehmet Yeşil
4DDavid Robert Bates
17DUmut Meraş
22MRayan Raveloson
8MFurkan Soyalp
93MRayan Lutin
91MDia Saba
10MSamuel Ballet
99FGift Orban
Dự bị 10
81DAli Turap Bülbül
18MGökhan Gül
45FMbaye Diagne
33DAmadou Cissé
6MCem Üstündag
27GBurak Bozan
47DKahraman Demirtaş
3DMiraç Acer
97MBerk Kızıldemir
74MMohamed Khalil
Huấn luyện viên Besnik Hasi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
13GBahadır Han Güngördü
17DYhoan Andzouana
22DRayyan Baniya
15DChidozie Awaziem
26DArthur Masuaku
77MMelih İbrahimoğlu
8MMarko Jevtović
9MDeniz Türüç
66MRajmund Tóth
7MDiogo Gonçalves
11FJackson Muleka
Dự bị 10
42FMostafa Mohamed
19FEbrima Colley
91FJean-Luc Dompé
10MEnis Bardhi
1GDeniz Ertaş
3DArif Boşluk
2DAhmet Oğuz
41DDa Mata
16DAta Yanık
45FEmir Bars
Huấn luyện viên Ilhan Palut
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AmedsporVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. DellovaChấn thương cơ
M. YildirimChấn thương cơ
Y. SorChấn thương cơ
KonyasporVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DemirbagChấn thương
E. DestanChấn thương đầu gối
U. YazgiliChấn thương
Tính đến 17/10 21:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Amedspor011
Konyaspor000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngMelih İbrahimoğlu
  2. 37'Thẻ vàngDeniz Türüç
  3. 51'Thẻ vàngFurkan Soyalp
  4. 63'Thay ngườiAli Turap BülbülRa sân: Rayan Lutin
  5. 63'Thay ngườiGökhan GülRa sân: Furkan Soyalp
  6. 63'Thay ngườiMostafa MohamedRa sân: Jackson Muleka
  7. 72'Thay ngườiMbaye DiagneRa sân: Gift Orban
  8. 74'Thay ngườiEbrima ColleyRa sân: Diogo Gonçalves
  9. 74'Thay ngườiJean-Luc DompéRa sân: Deniz Türüç
  10. 80'Thay ngườiEnis BardhiRa sân: Melih İbrahimoğlu
  11. 86'Bàn thắngMbaye DiagneKiến tạo: Dia Saba
  12. 88'Thẻ vàngArthur Masuaku
  13. 89'Thay ngườiCem ÜstündagRa sân: Dia Saba
  14. 89'Thay ngườiAmadou CisséRa sân: Ermal Krasniqi
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,22
13Sút4
4Sút trúng đích1
7Phạt góc2
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
450Chuyền bóng411
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFDavid Robert Bates90000007.5
10 · MFSamuel Ballet90002006.2
17 · DFUmut Meraş90000008.3
21 · DFMehmet Yeşil90000007.2
22 · MFRayan Raveloson90002007.0
40 · GKAlban Lafont90000006.7
7 · DFErmal Krasniqi89001006.3
91 · MFDia Saba89010007.6
99 · FWGift Orban72003006.0
8 · MFFurkan Soyalp63000106.9
93 · MFRayan Lutin63001006.9
18 · MF · Dự bịGökhan Gül27000006.6
81 · DF · Dự bịAli Turap Bülbül27000006.5
45 · FW · Dự bịMbaye Diagne18101007.7
6 · MF · Dự bịCem Üstündag100000—
33 · DF · Dự bịAmadou Cissé100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFMarko Jevtović90000006.3
13 · GKBahadır Han Güngördü90000006.7
15 · DFChidozie Awaziem90000007.7
17 · DFYhoan Andzouana90000006.7
22 · DFRayyan Baniya90000007.2
26 · DFArthur Masuaku90001106.3
66 · MFRajmund Tóth90000006.9
77 · MFMelih İbrahimoğlu80000106.2
7 · MFDiogo Gonçalves74001006.7
9 · MFDeniz Türüç74001106.6
11 · FWJackson Muleka63000006.0
42 · FW · Dự bịMostafa Mohamed27001006.3
19 · FW · Dự bịEbrima Colley16000006.7
91 · FW · Dự bịJean-Luc Dompé16000006.9
10 · MF · Dự bịEnis Bardhi10000006.3
Tính đến 17/10 22:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,92Hòa3,50Đội khách4,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,92Hòa3,643,50Đội khách3,844,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 19:591,923,50▲4,38▼
17/10 19:301,92▲3,49▼4,40▼
17/10 18:591,89▲3,50▼4,52▼
17/10 18:281,86▼3,59▲4,55▲
17/10 17:561,87▲3,57▼4,52▲
17/10 17:251,86▼3,62▲4,50▲
17/10 16:521,89▼3,58▲4,40▲
17/10 16:201,90▼3,56▲4,39▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 15:48Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 15:481,91▲3,55▼4,36▲
17/10 14:431,90▲Tạm dừng4,35▼
17/10 14:12Tạm dừng
17/10 13:391,83▼3,68▲4,60▲
17/10 13:081,923,61▼4,21
17/10 12:361,92▲3,63▼4,21▲
17/10 10:241,88▼3,764,18▲
17/10 08:471,89▲3,76▲4,17▲
17/10 07:421,88▼3,73▲4,14▲
17/10 05:241,93▲3,65▼4,00▲
16/10 20:301,92▲3,72▲3,97▲
16/10 17:221,90▼3,68▲3,92▲
16/10 06:371,92▼3,66▲3,90▲
14/10 22:16 Đầu tiên1,933,643,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,923,504,38
Betfair1,953,503,80
bet3651,803,404,10
Marathon1,803,524,25
1xBet1,943,354,40
Betano1,833,504,20
BetVictor1,873,404,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,941,93Đội khách1,911,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 19:301,93▲1,98▼
17/10 18:591,90▲2,01▼
17/10 18:281,87▼2,04▲
17/10 17:561,88▲2,03▼
17/10 17:251,87▼2,04▲
17/10 16:521,90▼2,01▲
17/10 16:201,91▼2,00▲
17/10 15:48Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 15:481,92▲1,99▼
17/10 14:431,91▲Tạm dừng
17/10 14:12Tạm dừng
17/10 13:391,84▼2,08▲
17/10 12:361,93▲1,98▼
17/10 10:241,89▼2,01
17/10 08:471,90▲2,01▲
17/10 07:421,89▼2,00▲
17/10 05:241,94▲1,94▼
16/10 20:301,93▲1,96▲
16/10 17:221,92▼1,95▲
16/10 06:371,93▼1,93▲
14/10 22:16 Đầu tiên1,941,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,931,98
bet3651,901,90
Betano1,852,02
BetVictor1,831,84
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,912,11Xỉu1,931,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 19:592,11▼1,79▲
17/10 19:302,14▼1,77▲
17/10 18:592,22▲1,71▼
17/10 18:282,13▲1,78
17/10 17:562,12▲1,78▼
17/10 17:252,10▼1,79▲
17/10 16:522,12▼1,78
17/10 16:202,131,78▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 15:48Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 15:482,13▲1,77▼
17/10 14:12Tạm dừng
17/10 13:392,08▲1,82▼
17/10 13:082,00▲1,89▼
17/10 12:361,98▲1,91▼
17/10 08:471,88▲2,01▲
17/10 07:421,87▼2,00▲
17/10 05:241,93▲1,94▼
16/10 20:301,92▲1,95▲
16/10 08:111,91▲1,94▲
16/10 06:371,90▼1,93
14/10 22:16 Đầu tiên1,911,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,111,79
Betfair1,901,90
bet3652,051,75
Marathon2,051,72
1xBet2,181,72
Betano1,951,91
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 5Có1,801,83Không1,911,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 19:59Tạm dừng
17/10 16:521,83▲1,83▼
17/10 16:201,73▼2,00▲
17/10 14:431,83▲1,83▼
17/10 11:291,73▼2,00▲
17/10 10:571,80▲1,91▼
17/10 08:471,73▼2,00▲
17/10 04:501,801,91
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 04:17Tạm dừng
14/10 22:16 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,831,83
Marathon1,881,80
1xBet1,901,90
Betano1,781,95
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AmedsporHTTHTBTHHB10T 8H 2B
KonyasporHHTBBBBBBB6T 4H 10B
Amedspor
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcKonyaspor
Dựa trên 19 trận
20Trận19
10T 8H 2BT · H · B6T 4H 9B
50%Tỷ lệ thắng32%
40%Tỷ lệ hòa21%
2.20Ghi được mỗi trận1.11
1.10Bị ghi mỗi trận1.32
+22Hiệu số-4
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
10%Tỷ lệ không ghi bàn32%
1.91 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (17 trận)
0.80 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
15.2Số cú sút mỗi trận11.8 (17 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.1 (17 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình48% (17 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận3.5 (17 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.9 (16 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận13.2 (17 trận)
Amedspor
Dựa trên 20 trận
Konyaspor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 8H 2BT · H · B6T 5H 9B
50%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa25%
2.20Ghi được mỗi trận1.15
1.10Bị ghi mỗi trận1.35
+22Hiệu số-4
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.91 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (17 trận)
0.80 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
15.2Số cú sút mỗi trận11.8 (17 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.1 (17 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình48% (17 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận3.5 (17 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.9 (16 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận13.2 (17 trận)
Amedspor
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKonyaspor
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 2H 0BT · H · B4T 3H 4B
80%Tỷ lệ thắng36%
20%Tỷ lệ hòa27%
2.60Ghi được mỗi trận1.00
0.70Bị ghi mỗi trận1.09
+19Hiệu số-1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.27 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (9 trận)
0.73 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
19.4Số cú sút mỗi trận10.4 (9 trận)
7.1Sút trúng đích mỗi trận4.0 (9 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
7.5Phạt góc mỗi trận3.9 (9 trận)
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận13.3 (9 trận)
Amedspor
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKonyaspor
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 6H 2BT · H · B2T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng22%
60%Tỷ lệ hòa22%
1.80Ghi được mỗi trận1.33
1.50Bị ghi mỗi trận1.67
+3Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.36 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (8 trận)
0.92 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (8 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
11.1Số cú sút mỗi trận13.2 (8 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình51% (8 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận3.1 (8 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận3.2 (8 trận)
13.3Phạm lỗi mỗi trận13.1 (8 trận)
Amedspor
Dựa trên 7 trận
Süper LigKonyaspor
Dựa trên 17 trận
7Trận17
4T 2H 1BT · H · B6T 4H 7B
57%Tỷ lệ thắng35%
29%Tỷ lệ hòa24%
2.43Ghi được mỗi trận1.18
1.29Bị ghi mỗi trận1.24
+8Hiệu số-1
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
14%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
0.92Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.3Số cú sút mỗi trận11.8
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.1
46%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.1Phạt góc mỗi trận3.5
3.4Thẻ vàng mỗi trận2.9 (16 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận13.2
Amedspor
Dựa trên 13 trận
1. LigKonyaspor
13Trận—
6T 6H 1BT · H · B—
46%Tỷ lệ thắng—
46%Tỷ lệ hòa—
2.08Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.86 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.70 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.2Số cú sút mỗi trận—
5.3Sút trúng đích mỗi trận—
55%Kiểm soát bóng trung bình—
7.6Phạt góc mỗi trận—
1.9Thẻ vàng mỗi trận—
12.2Phạm lỗi mỗi trận—
AmedsporGiao hữu quốc tếKonyaspor
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AmedsporCúp Thụy ĐiểnKonyaspor
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AmedsporCúp Thổ Nhĩ KỳKonyaspor
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu