Amedspor vs Konyaspor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 40 | G | Alban Lafont |
| 7 | D | Ermal Krasniqi |
| 21 | D | Mehmet Yeşil |
| 4 | D | David Robert Bates |
| 17 | D | Umut Meraş |
| 22 | M | Rayan Raveloson |
| 8 | M | Furkan Soyalp |
| 93 | M | Rayan Lutin |
| 91 | M | Dia Saba |
| 10 | M | Samuel Ballet |
| 99 | F | Gift Orban |
| 81 | D | Ali Turap Bülbül |
| 18 | M | Gökhan Gül |
| 45 | F | Mbaye Diagne |
| 33 | D | Amadou Cissé |
| 6 | M | Cem Üstündag |
| 27 | G | Burak Bozan |
| 47 | D | Kahraman Demirtaş |
| 3 | D | Miraç Acer |
| 97 | M | Berk Kızıldemir |
| 74 | M | Mohamed Khalil |
| 13 | G | Bahadır Han Güngördü |
| 17 | D | Yhoan Andzouana |
| 22 | D | Rayyan Baniya |
| 15 | D | Chidozie Awaziem |
| 26 | D | Arthur Masuaku |
| 77 | M | Melih İbrahimoğlu |
| 8 | M | Marko Jevtović |
| 9 | M | Deniz Türüç |
| 66 | M | Rajmund Tóth |
| 7 | M | Diogo Gonçalves |
| 11 | F | Jackson Muleka |
| 42 | F | Mostafa Mohamed |
| 19 | F | Ebrima Colley |
| 91 | F | Jean-Luc Dompé |
| 10 | M | Enis Bardhi |
| 1 | G | Deniz Ertaş |
| 3 | D | Arif Boşluk |
| 2 | D | Ahmet Oğuz |
| 41 | D | Da Mata |
| 16 | D | Ata Yanık |
| 45 | F | Emir Bars |
| L. DellovaChấn thương cơ |
| M. YildirimChấn thương cơ |
| Y. SorChấn thương cơ |
| A. DemirbagChấn thương |
| E. DestanChấn thương đầu gối |
| U. YazgiliChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Amedspor | 0 | 1 | 1 |
| Konyaspor | 0 | 0 | 0 |
- 18'Thẻ vàngMelih İbrahimoğlu
- 37'Thẻ vàngDeniz Türüç
- 51'Thẻ vàngFurkan Soyalp
- 63'Thay ngườiAli Turap BülbülRa sân: Rayan Lutin
- 63'Thay ngườiGökhan GülRa sân: Furkan Soyalp
- 63'Thay ngườiMostafa MohamedRa sân: Jackson Muleka
- 72'Thay ngườiMbaye DiagneRa sân: Gift Orban
- 74'Thay ngườiEbrima ColleyRa sân: Diogo Gonçalves
- 74'Thay ngườiJean-Luc DompéRa sân: Deniz Türüç
- 80'Thay ngườiEnis BardhiRa sân: Melih İbrahimoğlu
- 86'Bàn thắngMbaye DiagneKiến tạo: Dia Saba
- 88'Thẻ vàngArthur Masuaku
- 89'Thay ngườiCem ÜstündagRa sân: Dia Saba
- 89'Thay ngườiAmadou CisséRa sân: Ermal Krasniqi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,92Hòa3,50Đội khách4,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,92Hòa3,64→3,50Đội khách3,84→4,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:59 | 1,92 | 3,50▲ | 4,38▼ |
| 17/10 19:30 | 1,92▲ | 3,49▼ | 4,40▼ |
| 17/10 18:59 | 1,89▲ | 3,50▼ | 4,52▼ |
| 17/10 18:28 | 1,86▼ | 3,59▲ | 4,55▲ |
| 17/10 17:56 | 1,87▲ | 3,57▼ | 4,52▲ |
| 17/10 17:25 | 1,86▼ | 3,62▲ | 4,50▲ |
| 17/10 16:52 | 1,89▼ | 3,58▲ | 4,40▲ |
| 17/10 16:20 | 1,90▼ | 3,56▲ | 4,39▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 15:48 | 1,91▲ | 3,55▼ | 4,36▲ |
| 17/10 14:43 | 1,90▲ | Tạm dừng | 4,35▼ |
| 17/10 14:12 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:39 | 1,83▼ | 3,68▲ | 4,60▲ |
| 17/10 13:08 | 1,92 | 3,61▼ | 4,21 |
| 17/10 12:36 | 1,92▲ | 3,63▼ | 4,21▲ |
| 17/10 10:24 | 1,88▼ | 3,76 | 4,18▲ |
| 17/10 08:47 | 1,89▲ | 3,76▲ | 4,17▲ |
| 17/10 07:42 | 1,88▼ | 3,73▲ | 4,14▲ |
| 17/10 05:24 | 1,93▲ | 3,65▼ | 4,00▲ |
| 16/10 20:30 | 1,92▲ | 3,72▲ | 3,97▲ |
| 16/10 17:22 | 1,90▼ | 3,68▲ | 3,92▲ |
| 16/10 06:37 | 1,92▼ | 3,66▲ | 3,90▲ |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,93 | 3,64 | 3,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 3,50 | 4,38 |
| Betfair | 1,95 | 3,50 | 3,80 |
| bet365 | 1,80 | 3,40 | 4,10 |
| Marathon | 1,80 | 3,52 | 4,25 |
| 1xBet | 1,94 | 3,35 | 4,40 |
| Betano | 1,83 | 3,50 | 4,20 |
| BetVictor | 1,87 | 3,40 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,93Đội khách +0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,94→1,93Đội khách1,91→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:30 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 17/10 18:59 | 1,90▲ | 2,01▼ |
| 17/10 18:28 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 17/10 17:56 | 1,88▲ | 2,03▼ |
| 17/10 17:25 | 1,87▼ | 2,04▲ |
| 17/10 16:52 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 17/10 16:20 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 17/10 15:48 | Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5 | |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:48 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 17/10 14:43 | 1,91▲ | Tạm dừng |
| 17/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:39 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 17/10 12:36 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 17/10 10:24 | 1,89▼ | 2,01 |
| 17/10 08:47 | 1,90▲ | 2,01▲ |
| 17/10 07:42 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 17/10 05:24 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 16/10 20:30 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 16/10 17:22 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 16/10 06:37 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,94 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,85 | 2,02 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,11Xỉu 2.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91→2,11Xỉu1,93→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:59 | 2,11▼ | 1,79▲ |
| 17/10 19:30 | 2,14▼ | 1,77▲ |
| 17/10 18:59 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 17/10 18:28 | 2,13▲ | 1,78 |
| 17/10 17:56 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 17/10 17:25 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 17/10 16:52 | 2,12▼ | 1,78 |
| 17/10 16:20 | 2,13 | 1,78▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 15:48 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 17/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:39 | 2,08▲ | 1,82▼ |
| 17/10 13:08 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 17/10 12:36 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 17/10 08:47 | 1,88▲ | 2,01▲ |
| 17/10 07:42 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 17/10 05:24 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 16/10 20:30 | 1,92▲ | 1,95▲ |
| 16/10 08:11 | 1,91▲ | 1,94▲ |
| 16/10 06:37 | 1,90▼ | 1,93 |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,91 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,79 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,05 | 1,72 |
| 1xBet | 2,18 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,91 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 5Có1,80→1,83Không1,91→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 19:59 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:52 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 17/10 16:20 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 17/10 14:43 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 17/10 11:29 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 17/10 10:57 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 17/10 08:47 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 17/10 04:50 | 1,80 | 1,91 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:17 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:16 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,88 | 1,80 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Amedspor Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Konyaspor Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 10T 8H 2B | T · H · B | 6T 4H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| +22 | Hiệu số | -4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.91 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (17 trận) |
| 0.80 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (17 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (17 trận) |
| Amedspor Dựa trên 20 trận | Konyaspor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 8H 2B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +22 | Hiệu số | -4 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.91 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (17 trận) |
| 0.80 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (17 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (17 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (17 trận) |
| Amedspor Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Konyaspor Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +19 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.27 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (9 trận) |
| 0.73 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 19.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
| 7.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 7.5 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| Amedspor Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Konyaspor Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.36 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (8 trận) |
| 0.92 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (8 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Amedspor Dựa trên 7 trận | Süper Lig | Konyaspor Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 17 |
| 4T 2H 1B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 2.43 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 1.24 |
| +8 | Hiệu số | -1 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 0.92 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 3.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (16 trận) |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Amedspor Dựa trên 13 trận | 1. Lig | Konyaspor |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 6T 6H 1B | T · H · B | — |
| 46% | Tỷ lệ thắng | — |
| 46% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.08 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.86 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.70 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 7.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Amedspor | Giao hữu quốc tế | Konyaspor Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Amedspor | Cúp Thụy Điển | Konyaspor Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Amedspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Amedspor đã gặp Konyaspor tại Süper Lig vào 17/10/2026 20:00 UTC+07 tại Diyarbakir Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Amedspor 1-0 Konyaspor.
Amedspor đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Konyaspor đứng thứ 14.
Amedspor thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Konyaspor thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.92 · 3.50 · 4.38.
Đội hình Amedspor có Dia Saba, Samuel Ballet, Gift Orban.
Đội hình Konyaspor có Rajmund Tóth, Diogo Gonçalves, Jackson Muleka.
Amedspor · Trận trước: Gençlerbirliği S.K. vs Amedspor (10/10) · Trận tiếp theo: Samsunspor vs Amedspor (24/10)
Konyaspor · Trận trước: Konyaspor vs Basaksehir (11/10) · Trận tiếp theo: Konyaspor vs Gençlerbirliği S.K. (25/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Kocaelispor vs Göztepe S.K.
- Basaksehir vs Gaziantep
- Trabzonspor vs Besiktas
- Alanyaspor vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Kasimpasa
- Gaziantep vs Erzurumspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Chưa có bài viết nào.