Ngôn ngữ

SK Brann vs Viking

Chi tiết trận đấu
Brann Stadion
SK BrannChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
VikingĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 09/10 23:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
12GSimen Vidtun Nilsen
23DThore Pedersen
3DFredrik Pallesen Knudsen
21DNeraysho Kasanwirjo
20DVetle Dragsnes
16MKristian Eriksen
18MJacob Lungi Sørensen
19MEggert Aron Guðmundsson
22FSævar Atli Magnússon
29FNoah Jean Holm
15FJonas Torsvik
Dự bị 8
17DJoachim Soltvedt
39FJulian Lægreid
11FBård Finne
25MNiklas Jensen Wassberg
1GMathias Dyngeland
41DAndreas Wilhelmsen
43MBrage Berg Haugen
7MKjartan Mar Kjartansson
Huấn luyện viên Eirik Horneland
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GArild Østbø
5DHenrik Heggheim
6DGianni Stensness
25DHenrik Sælebakke Falchener
28DKristoffer Haugen
16MHenrik Bjørdal
8MJoe Bell
7MKristoffer Askildsen
10MZlatko Tripić
20FPeter Christiansen
22FErik Botheim
Dự bị 9
27DJesper Daland
26MSimen Kvia-Egeskog
29MTobias Moi
33MJakob Segadal Hansen
2DHerman Johan Haugen
30GĽubomír Belko
24DVetle Auklend
23FNiklas Kemp Fuglestad
11FRomano Postema
Huấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SK BrannVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. M. IngasonTreo giò vì thẻ đỏ
N. BoakyeChấn thương đầu gối
S. OpsahlChấn thương bàn chân
U. MathisenChấn thương bàn chân
N. CastroChấn thương
VikingVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BaertelsenChấn thương bàn chân
M. RosethChấn thương đầu gối
S. BjorsholChấn thương đầu gối
V. BerishaChấn thương đùi
Tính đến 10/10 02:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SK Brann000
Viking202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 11'Bàn thắngHenrik HeggheimKiến tạo: Henrik Bjørdal
  2. 20'Bàn thắngPeter ChristiansenKiến tạo: Henrik Heggheim
  3. 39'Thẻ đỏKristoffer Askildsen
  4. 45'Thẻ vàngJonas Torsvik
  5. 45+4'Thẻ vàngEggert Aron Guðmundsson
  6. 46'Thay ngườiJoachim SoltvedtRa sân: Vetle Dragsnes
  7. 62'Thay ngườiJulian LægreidRa sân: Jonas Torsvik
  8. 64'Thay ngườiJesper DalandRa sân: Erik Botheim
  9. 64'Thay ngườiSimen Kvia-EgeskogRa sân: Zlatko Tripić
  10. 70'Thay ngườiBård FinneRa sân: Noah Jean Holm
  11. 74'Thay ngườiTobias MoiRa sân: Peter Christiansen
  12. 74'Thay ngườiJakob Segadal HansenRa sân: Henrik Bjørdal
  13. 80'Thay ngườiNiklas Jensen WassbergRa sân: Kristian Eriksen
  14. 89'Thay ngườiHerman Johan HaugenRa sân: Henrik Heggheim
Thống kê đội · Cuối trận
80Kiểm soát bóng20
2,57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,25
29Sút9
6Sút trúng đích4
13Phạt góc4
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
781Chuyền bóng191
2Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFredrik Pallesen Knudsen90000007.0
12 · GKSimen Vidtun Nilsen90000006.0
18 · MFJacob Lungi Sørensen90001008.5
19 · MFEggert Aron Guðmundsson90001108.2
21 · DFNeraysho Kasanwirjo90001007.6
22 · FWSævar Atli Magnússon90002006.5
23 · DFThore Pedersen90000007.0
16 · MFKristian Eriksen80004005.9
29 · FWNoah Jean Holm70003006.6
15 · FWJonas Torsvik62000105.9
20 · DFVetle Dragsnes45000006.3
17 · DF · Dự bịJoachim Soltvedt45001007.9
39 · FW · Dự bịJulian Lægreid28000006.5
11 · FW · Dự bịBård Finne20004007.9
25 · MF · Dự bịNiklas Jensen Wassberg10000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKArild Østbø90000009.0
6 · DFGianni Stensness90000008.2
8 · MFJoe Bell90001007.7
25 · DFHenrik Sælebakke Falchener90000008.0
28 · DFKristoffer Haugen90002007.2
5 · DFHenrik Heggheim89112009.7
16 · MFHenrik Bjørdal74010007.0
20 · FWPeter Christiansen74103007.5
10 · MFZlatko Tripić64000007.5
22 · FWErik Botheim64000006.7
7 · MFKristoffer Askildsen39000015.9
26 · MF · Dự bịSimen Kvia-Egeskog26000007.0
27 · DF · Dự bịJesper Daland26000006.9
29 · MF · Dự bịTobias Moi16000006.7
33 · MF · Dự bịJakob Segadal Hansen16000006.7
2 · DF · Dự bịHerman Johan Haugen100000—
Tính đến 10/10 02:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,00Hòa4,51Đội khách1,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,904,00Hòa3,974,51Đội khách2,211,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
09/10 23:434,00▼4,51▼1,78▲
09/10 23:154,13▲4,63▲1,73▼
09/10 22:463,56▲4,40▲1,90▼
09/10 22:213,43▼4,35▼1,95▲
09/10 21:533,54▲4,37▲1,91▼
09/10 20:203,50▼4,30▼1,93
09/10 17:213,51▲4,31▲1,93▼
09/10 16:483,42▲4,29▼1,97▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
09/10 16:113,41▲4,34▼1,96
09/10 15:503,38▼4,38▲1,96▼
09/10 15:113,39▲4,33▲1,97
09/10 14:533,37▲4,321,97▼
09/10 14:003,32▲4,32▲1,99▼
09/10 12:473,204,21▼2,07
09/10 12:233,20▲4,22▲2,07▼
09/10 12:073,19▲4,11▲2,08▼
09/10 11:483,11▲4,10▲2,11▼
09/10 11:283,08▲4,09▲2,13▼
09/10 08:033,03▼4,08▼2,16▲
09/10 03:483,104,10▲2,12
09/10 01:293,104,09▲2,12▼
09/10 01:143,10▲4,07▲2,13▼
09/10 00:273,084,05▲2,14
09/10 00:083,08▲4,04▲2,14▲
08/10 05:423,05▲3,99▲2,12▼
06/10 22:01 Đầu tiên2,903,972,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,004,511,78
Betfair3,904,201,75
bet3653,904,331,75
Marathon3,744,201,76
1xBet3,844,301,80
Betano3,854,201,75
BetVictor3,704,101,73
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,13Đội khách -0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,692,13Đội khách2,211,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
09/10 23:43Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
09/10 23:432,13▲1,76▼
09/10 23:15Tạm dừng
09/10 22:462,00▲1,90▼
09/10 22:21Tạm dừng
09/10 21:531,99▲1,91▼
09/10 17:59Tạm dừng
09/10 17:211,95▲1,93▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
09/10 16:48Tạm dừng
09/10 16:111,93▲1,96▼
09/10 14:53Tạm dừng
09/10 14:001,89▲2,00▼
09/10 12:23Tạm dừng
09/10 12:071,81▲2,07▼
09/10 11:481,78▲2,10▼
09/10 11:281,77▲2,12▼
09/10 08:031,75▼2,15▲
09/10 01:291,772,11▼
09/10 01:141,77▲2,12▼
09/10 00:081,76▲2,13▲
08/10 05:421,75▲2,12▼
06/10 22:01 Đầu tiên1,692,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,131,76
bet3651,951,85
Betano2,071,72
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,98Xỉu 3.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,061,98Xỉu1,781,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 23:431,98▲1,91▼
09/10 23:151,93▼1,95▲
09/10 22:461,94▼1,94▲
09/10 22:211,95▼1,93
09/10 21:531,96▼1,93▲
09/10 16:482,00▲1,88▼
09/10 16:111,95▲1,93▼
09/10 15:501,91▼1,98▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
09/10 14:531,97▼1,92▲
09/10 14:001,98▼1,91▲
09/10 12:471,99▲1,89▼
09/10 12:231,98▼1,91▲
09/10 11:482,04▲1,84▲
09/10 08:032,03▼1,82▼
09/10 03:482,041,84▲
09/10 01:292,04▼1,81▲
09/10 00:272,05▼1,80▲
09/10 00:082,07▲1,79▲
06/10 22:01 Đầu tiên2,061,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,981,91
Betfair1,951,75
bet3651,831,83
Marathon1,881,86
1xBet1,921,90
Betano1,931,85
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không2,88Betfair · Nhà cái 6Có1,361,36Không3,102,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
09/10 23:151,36▲2,88▼
09/10 22:461,33▲3,00▼
09/10 22:211,30▼3,20▲
09/10 21:531,33▲3,00▼
09/10 21:061,30▼3,20▲
09/10 16:481,36▲3,10▼
09/10 15:301,33▼3,25▲
09/10 12:231,36▼3,10▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 06:301,40▲2,88▼
08/10 00:13Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 00:13 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,362,88
bet3651,402,75
Marathon1,352,88
1xBet1,352,94
Betano1,402,72
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SK BrannBTTBBHTTHT10T 3H 7B
VikingTTTBHTTTHB14T 3H 3B
SK Brann
Dựa trên 20 trận
Viking
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B14T 3H 3B
50%Tỷ lệ thắng70%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.75Ghi được mỗi trận2.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.05
+7Hiệu số+29
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.31 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (16 trận)
1.62 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (16 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3 (18 trận)
0.8 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
1.0 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.7 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
13.7 (11 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (18 trận)
4.3 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (18 trận)
58% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
6.3 (11 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (18 trận)
1.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
11.5 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (18 trận)
SK Brann
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnViking
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 0H 4BT · H · B8T 0H 0B
60%Tỷ lệ thắng100%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận3.62
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+21
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.60 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.70 (7 trận)
1.46 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.21 (7 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.5
5.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.0
62% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
7.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận8.4
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
SK Brann
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnViking
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 3H 3BT · H · B6T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.75
1.30Bị ghi mỗi trận1.08
+2Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn8%
0.79 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
1.89 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
10.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.5 (10 trận)
2.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (10 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
14.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (10 trận)
SK Brann
Dựa trên 11 trận
EliteserienViking
Dựa trên 15 trận
11Trận15
5T 1H 5BT · H · B11T 2H 2B
45%Tỷ lệ thắng73%
9%Tỷ lệ hòa13%
1.55Ghi được mỗi trận2.53
1.55Bị ghi mỗi trận0.93
+0Hiệu số+24
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
18%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.31Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.7Số cú sút mỗi trận16.2
4.3Sút trúng đích mỗi trận6.1
58%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.3Phạt góc mỗi trận7.5
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.1 (14 trận)
11.5Phạm lỗi mỗi trận11.9
SK Brann
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueViking
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.83Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
SK Brann
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyViking
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
SK BrannUEFA Champions LeagueViking
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)2.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận9.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.7
—Kiểm soát bóng trung bình38%
—Phạt góc mỗi trận3.7
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận13.0
SK Brann
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộViking
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
1SK Brann T
2H
5Viking T
3.0Trung bình tổng điểm
SK Brann Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 16
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
0T 1H 3B
Tính đến 03/10 00:02