Viking vs Fredrikstad
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Arild Østbø |
| 5 | D | Henrik Heggheim |
| 6 | D | Gianni Stensness |
| 25 | D | Henrik Sælebakke Falchener |
| 24 | D | Vetle Auklend |
| 29 | M | Tobias Moi |
| 8 | M | Joe Bell |
| 26 | M | Simen Kvia-Egeskog |
| 23 | F | Niklas Kemp Fuglestad |
| 22 | F | Erik Botheim |
| 20 | F | Peter Christiansen |
| 16 | M | Henrik Bjørdal |
| 10 | F | Zlatko Tripić |
| 27 | D | Jesper Daland |
| 2 | D | Herman Johan Haugen |
| 33 | M | Jakob Segadal Hansen |
| 30 | G | Ľubomír Belko |
| 17 | D | Essien Bassey |
| 19 | F | Amin Cosic |
| 11 | F | Romano Postema |
| 77 | G | Martin Borsheim |
| 38 | D | Isak Helstad Amundsen |
| 4 | D | Fredrik Holmé |
| 28 | D | Solomon Owusu |
| 16 | M | Daniel Eid |
| 6 | M | Samuel Leach Holm |
| 21 | M | Jakub Jezierski |
| 13 | M | Sondre Sørløkk |
| 29 | F | Gabriel Wesseh |
| 18 | F | Bryan Fiabema |
| 11 | F | Liam West |
| 23 | F | Henrik Langaas Skogvold |
| 19 | D | Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem |
| 24 | M | Leonard Owusu |
| 10 | F | Johannes Núñez |
| 7 | M | Benjamin Faraas |
| 30 | G | Jasper Silva Torkildsen |
| 12 | D | Ulrik Fredriksen |
| 5 | D | Simen Rafn |
| 9 | M | Salim Laghzaoui |
| A. BaertelsenChấn thương bàn chân |
| K. AskildsenTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. RosethChấn thương đầu gối |
| N. D'AgostinoChấn thương chân |
| S. BjorsholChấn thương đầu gối |
| V. BerishaChấn thương đùi |
| M. NilssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| S. KvileChấn thương đầu gối |
| J. NysveenChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Viking | 1 | 2 | 3 |
| Fredrikstad | 2 | 0 | 2 |
- 7'Bàn thắngSimen Kvia-EgeskogKiến tạo: Peter Christiansen
- 27'Bàn thắngBryan FiabemaKiến tạo: Gabriel Wesseh
- 36'Thẻ vàngJoe Bell
- 40'Bàn thắngGabriel WessehKiến tạo: Daniel Eid
- 46'Thẻ vàngVetle Auklend
- 46'Thay ngườiHenrik BjørdalRa sân: Joe Bell
- 46'Thay ngườiZlatko TripićRa sân: Niklas Kemp Fuglestad
- 56'Bàn thắngPeter ChristiansenKiến tạo: Simen Kvia-Egeskog
- 57'Bàn thắngPeter ChristiansenKiến tạo: Vetle Auklend
- 58'Thay ngườiJesper DalandRa sân: Henrik Sælebakke Falchener
- 58'Thay ngườiHenrik Langaas SkogvoldRa sân: Jakub Jezierski
- 66'Thẻ vàngSondre Sørløkk
- 66'Thay ngườiFanuel Ghebreyohannes Yrga-AlemRa sân: Gabriel Wesseh
- 70'Thay ngườiHerman Johan HaugenRa sân: Vetle Auklend
- 74'Thẻ vàngDaniel Eid
- 80'Thay ngườiBenjamin FaraasRa sân: Sondre Sørløkk
- 80'Thay ngườiJohannes NúñezRa sân: Samuel Leach Holm
- 80'Thay ngườiLeonard OwusuRa sân: Solomon Owusu
- 89'Thay ngườiJakob Segadal HansenRa sân: Peter Christiansen
- 90+3'Thẻ vàngErik Botheim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:46Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,43Hòa5,34Đội khách6,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,29→1,43Hòa6,10→5,34Đội khách7,96→6,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 22:46 | 1,43▼ | 5,34▲ | 6,74▲ |
| 17/10 22:19 | 1,45▲ | 5,15▼ | 6,53▼ |
| 17/10 22:01 | 1,43▲ | 5,32▼ | 6,68▼ |
| 17/10 21:32 | 1,36 | 5,93▲ | 7,57▲ |
| 17/10 21:00 | 1,36 | 5,89 | 7,48▲ |
| 17/10 19:34 | 1,36 | 5,89▼ | 7,46▼ |
| 17/10 19:02 | 1,36 | 5,90▼ | 7,48▼ |
| 17/10 17:59 | 1,36▲ | 5,94▼ | 7,61▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 17/10 17:28 | 1,35▼ | 6,01▲ | 7,72▲ |
| 17/10 16:55 | 1,36 | 5,93 | 7,49▼ |
| 17/10 16:24 | 1,36 | 5,93▼ | 7,50▼ |
| 17/10 15:51 | 1,36 | 5,94▲ | 7,57▲ |
| 17/10 14:46 | 1,36 | 5,93▼ | 7,56▼ |
| 17/10 14:16 | 1,36▲ | 5,99▼ | 7,57▼ |
| 17/10 13:43 | 1,34▲ | 6,15▼ | 7,76▼ |
| 17/10 13:12 | 1,32 | 6,20▲ | 7,92▼ |
| 17/10 12:39 | 1,32▲ | 6,19▼ | 7,93▼ |
| 17/10 12:07 | 1,27 | 6,67▲ | 9,15▲ |
| 17/10 11:32 | 1,27 | 6,60▲ | 9,08▲ |
| 17/10 06:06 | 1,27 | 6,53▼ | 8,95▼ |
| 17/10 04:21 | 1,27 | 6,60▲ | 9,02▲ |
| 16/10 23:13 | 1,27▲ | 6,56▲ | 8,96▲ |
| 16/10 16:53 | 1,26▲ | 6,42▼ | 8,70▼ |
| 16/10 06:38 | 1,25▼ | 6,51▲ | 8,90▲ |
| 15/10 16:22 | 1,28▼ | 6,20▲ | 8,08▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,29 | 6,10 | 7,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 5,34 | 6,74 |
| Betfair | 1,22 | 6,00 | 10,00 |
| bet365 | 1,42 | 4,75 | 5,75 |
| Marathon | 1,39 | 5,05 | 6,35 |
| 1xBet | 1,43 | 5,18 | 6,51 |
| Betano | 1,29 | 5,80 | 8,00 |
| BetVictor | 1,36 | 4,75 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,15Đội khách +1.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→2,15Đội khách2,01→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:46 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 17/10 22:19 | 2,21▲ | 1,72▼ |
| 17/10 22:01 | 2,13▲ | 1,77▼ |
| 17/10 21:32 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 17/10 19:02 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 17/10 17:59 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 17/10 17:28 | 1,99▼ | 1,91▲ |
| 17/10 14:46 | 2,02▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:16 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 17/10 13:43 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 17/10 12:39 | 1,89▲ | 1,98▼ |
| 17/10 12:07 | 1,74▼ | 2,13▲ |
| 17/10 11:32 | 1,76▲ | 2,11▲ |
| 17/10 06:06 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 17/10 04:21 | 1,74▼ | 2,12 |
| 16/10 23:13 | 1,75▲ | 2,12▲ |
| 16/10 16:53 | 1,74▲ | 2,11▼ |
| 16/10 11:42 | 1,72▲ | 2,14▲ |
| 16/10 06:38 | 1,71▼ | 2,13▲ |
| 15/10 16:22 | 1,80▼ | 2,02▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,82 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,75 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 2,04 | 1,71 |
| 1xBet | 2,09 | 1,76 |
| Betano | 1,72 | 2,07 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Tài/Xỉu3Tài 31,77Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,54→1,77Xỉu2,46→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 22:46 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 17/10 22:19 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 17/10 22:19 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 17/10 22:01 | 1,66▲ | 2,29▼ |
| 17/10 19:02 | 1,60 | 2,42▼ |
| 17/10 17:59 | 1,60▲ | 2,43▼ |
| 17/10 17:28 | 1,59▼ | 2,44▲ |
| 17/10 16:55 | 1,61▲ | 2,41▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:24 | 1,60▼ | 2,42▲ |
| 17/10 15:51 | 1,61 | 2,40▲ |
| 17/10 14:46 | 1,61▼ | 2,39▲ |
| 17/10 14:16 | 1,62▲ | 2,38▼ |
| 17/10 13:43 | 1,61▲ | 2,40▼ |
| 17/10 13:12 | 1,56 | 2,45▼ |
| 17/10 12:39 | 1,56▲ | 2,46▼ |
| 17/10 12:07 | 1,52▼ | 2,58▲ |
| 17/10 11:32 | 1,55▲ | 2,50▲ |
| 17/10 06:06 | 1,54▲ | 2,48▼ |
| 16/10 23:13 | 1,52 | 2,56▲ |
| 16/10 16:53 | 1,52▲ | 2,54▼ |
| 16/10 11:42 | 1,51 | 2,56▲ |
| 16/10 06:38 | 1,51▼ | 2,55▲ |
| 15/10 16:22 | 1,53▼ | 2,47▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,54 | 2,46 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,12 |
| Marathon | 1,64 | 2,04 |
| 1xBet | 1,64 | 2,04 |
| Betano | 1,52 | 2,50 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,67Không2,15→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đã đóng | |
| 16/10 07:10 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 16/10 06:38 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 15/10 23:15 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,15 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,61 | 2,15 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Viking | Tất cả | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 23 |
| 20 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 10 |
| 71 | Bàn thắng | 28 |
| 31 | Bàn thua | 36 |
| Viking | Chủ nhà | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 12 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 47 | Bàn thắng | 14 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
| Viking | Đội khách | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 24 | Bàn thắng | 14 |
| 15 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.54 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Viking | Tất cả | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 23 |
| 18 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 10 |
| 59 | Bàn thắng | 28 |
| 22 | Bàn thua | 36 |
| Viking | Chủ nhà | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 41 | Bàn thắng | 14 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| Viking | Đội khách | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 7 |
| 18 | Bàn thắng | 14 |
| 10 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.96 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 9 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Viking | Tất cả | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Viking | Chủ nhà | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Viking | Đội khách | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.25 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Viking | Tất cả | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Viking | Đội khách | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Viking Dựa trên 20 trận | Fredrikstad Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 4H 3B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +26 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.85 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (18 trận) |
| 1.49 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 14.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 47% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 6.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (18 trận) |
| Viking Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fredrikstad Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 7T 1H 0B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 3.62 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +18 | Hiệu số | +0 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.44 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 1.58 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 7.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 8.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Viking Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Fredrikstad Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +8 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (9 trận) |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 11.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 4.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 46% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 5.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 12.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Viking Dựa trên 14 trận | Eliteserien | Fredrikstad Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 18 |
| 10T 2H 2B | T · H · B | 6T 4H 8B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| +21 | Hiệu số | -6 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Viking Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 2H 1B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Viking Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Fredrikstad Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 6
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Viking đã gặp Fredrikstad tại Eliteserien vào 17/10/2026 23:00 UTC+07 tại Lyse Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Viking 3-2 Fredrikstad.
Viking đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Fredrikstad đứng thứ 8.
Viking thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Fredrikstad thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Viking thắng 4, Fredrikstad thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.43 · 5.34 · 6.74.
Đội hình Viking có Niklas Kemp Fuglestad, Erik Botheim, Peter Christiansen.
Đội hình Fredrikstad có Gabriel Wesseh, Bryan Fiabema, Liam West.
Viking · Trận trước: Viking vs Bayern Munich (14/10) · Trận tiếp theo: Aston Villa vs Viking (22/10)
Fredrikstad · Trận trước: Fredrikstad vs Tromso (11/10) · Trận tiếp theo: Molde vs Fredrikstad (26/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Sandefjord BK vs Lillestrom
- Valerenga vs SK Brann
- Molde vs Start
- Tromso vs KFUM Oslo
- Bodo/Glimt vs Valerenga
- HamKam vs Rosenborg BK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.