Ngôn ngữ

Viking vs Fredrikstad

Chi tiết trận đấu
Lyse Arena
VikingChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
FredrikstadĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 22:46
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GArild Østbø
5DHenrik Heggheim
6DGianni Stensness
25DHenrik Sælebakke Falchener
24DVetle Auklend
29MTobias Moi
8MJoe Bell
26MSimen Kvia-Egeskog
23FNiklas Kemp Fuglestad
22FErik Botheim
20FPeter Christiansen
Dự bị 9
16MHenrik Bjørdal
10FZlatko Tripić
27DJesper Daland
2DHerman Johan Haugen
33MJakob Segadal Hansen
30GĽubomír Belko
17DEssien Bassey
19FAmin Cosic
11FRomano Postema
Huấn luyện viên Bjarte Aarsheim
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
77GMartin Borsheim
38DIsak Helstad Amundsen
4DFredrik Holmé
28DSolomon Owusu
16MDaniel Eid
6MSamuel Leach Holm
21MJakub Jezierski
13MSondre Sørløkk
29FGabriel Wesseh
18FBryan Fiabema
11FLiam West
Dự bị 9
23FHenrik Langaas Skogvold
19DFanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
24MLeonard Owusu
10FJohannes Núñez
7MBenjamin Faraas
30GJasper Silva Torkildsen
12DUlrik Fredriksen
5DSimen Rafn
9MSalim Laghzaoui
Huấn luyện viên Casper Rojkjaer
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VikingVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BaertelsenChấn thương bàn chân
K. AskildsenTreo giò vì thẻ đỏ
M. RosethChấn thương đầu gối
N. D'AgostinoChấn thương chân
S. BjorsholChấn thương đầu gối
V. BerishaChấn thương đùi
FredrikstadVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. NilssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
S. KvileChấn thương đầu gối
J. NysveenChấn thương
Tính đến 18/10 01:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Viking123
Fredrikstad202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngSimen Kvia-EgeskogKiến tạo: Peter Christiansen
  2. 27'Bàn thắngBryan FiabemaKiến tạo: Gabriel Wesseh
  3. 36'Thẻ vàngJoe Bell
  4. 40'Bàn thắngGabriel WessehKiến tạo: Daniel Eid
  5. 46'Thẻ vàngVetle Auklend
  6. 46'Thay ngườiHenrik BjørdalRa sân: Joe Bell
  7. 46'Thay ngườiZlatko TripićRa sân: Niklas Kemp Fuglestad
  8. 56'Bàn thắngPeter ChristiansenKiến tạo: Simen Kvia-Egeskog
  9. 57'Bàn thắngPeter ChristiansenKiến tạo: Vetle Auklend
  10. 58'Thay ngườiJesper DalandRa sân: Henrik Sælebakke Falchener
  11. 58'Thay ngườiHenrik Langaas SkogvoldRa sân: Jakub Jezierski
  12. 66'Thẻ vàngSondre Sørløkk
  13. 66'Thay ngườiFanuel Ghebreyohannes Yrga-AlemRa sân: Gabriel Wesseh
  14. 70'Thay ngườiHerman Johan HaugenRa sân: Vetle Auklend
  15. 74'Thẻ vàngDaniel Eid
  16. 80'Thay ngườiBenjamin FaraasRa sân: Sondre Sørløkk
  17. 80'Thay ngườiJohannes NúñezRa sân: Samuel Leach Holm
  18. 80'Thay ngườiLeonard OwusuRa sân: Solomon Owusu
  19. 89'Thay ngườiJakob Segadal HansenRa sân: Peter Christiansen
  20. 90+3'Thẻ vàngErik Botheim
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,46
11Sút8
4Sút trúng đích2
6Phạt góc0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
431Chuyền bóng588
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKArild Østbø90000005.7
5 · DFHenrik Heggheim90000006.9
6 · DFGianni Stensness90000006.5
22 · FWErik Botheim90003106.5
26 · MFSimen Kvia-Egeskog90111007.6
29 · MFTobias Moi90000006.6
20 · FWPeter Christiansen89212009.9
24 · DFVetle Auklend70010106.6
25 · DFHenrik Sælebakke Falchener58001006.3
8 · MFJoe Bell45000106.3
23 · FWNiklas Kemp Fuglestad45000007.3
10 · FW · Dự bịZlatko Tripić45001007.9
16 · MF · Dự bịHenrik Bjørdal45001007.7
27 · DF · Dự bịJesper Daland32000006.9
2 · DF · Dự bịHerman Johan Haugen20000006.6
33 · MF · Dự bịJakob Segadal Hansen100100—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFFredrik Holmé90000006.9
11 · FWLiam West90002006.9
16 · MFDaniel Eid90010107.2
18 · FWBryan Fiabema90101007.7
38 · DFIsak Helstad Amundsen90000006.5
77 · GKMartin Borsheim90000006.2
6 · MFSamuel Leach Holm80000007.0
13 · MFSondre Sørløkk80000106.5
28 · DFSolomon Owusu80001006.3
29 · FWGabriel Wesseh66112008.5
21 · MFJakub Jezierski58000006.3
23 · FW · Dự bịHenrik Langaas Skogvold32000006.6
19 · DF · Dự bịFanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem24000007.0
7 · MF · Dự bịBenjamin Faraas10000006.3
10 · FW · Dự bịJohannes Núñez10000006.3
24 · MF · Dự bịLeonard Owusu10000006.6
Tính đến 18/10 01:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:46

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,43Hòa5,34Đội khách6,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,291,43Hòa6,105,34Đội khách7,966,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 22:461,43▼5,34▲6,74▲
17/10 22:191,45▲5,15▼6,53▼
17/10 22:011,43▲5,32▼6,68▼
17/10 21:321,365,93▲7,57▲
17/10 21:001,365,897,48▲
17/10 19:341,365,89▼7,46▼
17/10 19:021,365,90▼7,48▼
17/10 17:591,36▲5,94▼7,61▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
17/10 17:281,35▼6,01▲7,72▲
17/10 16:551,365,937,49▼
17/10 16:241,365,93▼7,50▼
17/10 15:511,365,94▲7,57▲
17/10 14:461,365,93▼7,56▼
17/10 14:161,36▲5,99▼7,57▼
17/10 13:431,34▲6,15▼7,76▼
17/10 13:121,326,20▲7,92▼
17/10 12:391,32▲6,19▼7,93▼
17/10 12:071,276,67▲9,15▲
17/10 11:321,276,60▲9,08▲
17/10 06:061,276,53▼8,95▼
17/10 04:211,276,60▲9,02▲
16/10 23:131,27▲6,56▲8,96▲
16/10 16:531,26▲6,42▼8,70▼
16/10 06:381,25▼6,51▲8,90▲
15/10 16:221,28▼6,20▲8,08▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,296,107,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,435,346,74
Betfair1,226,0010,00
bet3651,424,755,75
Marathon1,395,056,35
1xBet1,435,186,51
Betano1,295,808,00
BetVictor1,364,756,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,15Đội khách +1.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,822,15Đội khách2,011,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 22:462,15▼1,75▲
17/10 22:192,21▲1,72▼
17/10 22:012,13▲1,77▼
17/10 21:322,02▼1,88▲
17/10 19:022,03▲1,87▼
17/10 17:592,01▲1,88▼
17/10 17:281,99▼1,91▲
17/10 14:462,02▲1,88▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 14:162,01▲1,89▼
17/10 13:431,96▲1,93▼
17/10 12:391,89▲1,98▼
17/10 12:071,74▼2,13▲
17/10 11:321,76▲2,11▲
17/10 06:061,75▲2,10▼
17/10 04:211,74▼2,12
16/10 23:131,75▲2,12▲
16/10 16:531,74▲2,11▼
16/10 11:421,72▲2,14▲
16/10 06:381,71▼2,13▲
15/10 16:221,80▼2,02▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,822,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,151,75
Betfair1,672,10
bet3651,981,82
Marathon2,041,71
1xBet2,091,76
Betano1,722,07
BetVictor2,031,67
Tài/Xỉu3Tài 31,77Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,541,77Xỉu2,462,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 22:461,77▼2,12▲
17/10 22:19Thay đổi mốc · 3.5 → 3
17/10 22:191,83▲2,06▼
17/10 22:011,66▲2,29▼
17/10 19:021,602,42▼
17/10 17:591,60▲2,43▼
17/10 17:281,59▼2,44▲
17/10 16:551,61▲2,41▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
17/10 16:241,60▼2,42▲
17/10 15:511,612,40▲
17/10 14:461,61▼2,39▲
17/10 14:161,62▲2,38▼
17/10 13:431,61▲2,40▼
17/10 13:121,562,45▼
17/10 12:391,56▲2,46▼
17/10 12:071,52▼2,58▲
17/10 11:321,55▲2,50▲
17/10 06:061,54▲2,48▼
16/10 23:131,522,56▲
16/10 16:531,52▲2,54▼
16/10 11:421,512,56▲
16/10 06:381,51▼2,55▲
15/10 16:221,53▼2,47▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,542,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,772,12
Marathon1,642,04
1xBet1,642,04
Betano1,522,50
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,671,67Không2,152,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đã đóng
16/10 07:101,67▲2,15▼
16/10 06:381,65▼2,20▲
15/10 23:15 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,15
bet3651,622,20
Marathon1,612,15
1xBet1,612,18
Betano1,672,07
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 23 trận (không phải cả mùa giải)
VikingTất cảFredrikstad
28Trận23
20Thắng8
4Hòa5
4Thua10
71Bàn thắng28
31Bàn thua36
VikingChủ nhàFredrikstad
13Trận11
12Thắng5
1Hòa3
0Thua3
47Bàn thắng14
16Bàn thua12
VikingĐội kháchFredrikstad
15Trận12
8Thắng3
3Hòa2
4Thua7
24Bàn thắng14
15Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn5
2.54Bàn thắng mỗi trận1.22
1.11Bàn thua mỗi trận1.57
9Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất3
VikingTất cảFredrikstad
23Trận23
18Thắng8
2Hòa5
3Thua10
59Bàn thắng28
22Bàn thua36
VikingChủ nhàFredrikstad
11Trận11
11Thắng5
0Hòa3
0Thua3
41Bàn thắng14
12Bàn thua12
VikingĐội kháchFredrikstad
12Trận12
7Thắng3
2Hòa2
3Thua7
18Bàn thắng14
10Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn5
2.57Bàn thắng mỗi trận1.22
0.96Bàn thua mỗi trận1.57
9Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất3
VikingTất cảFredrikstad
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
9Bàn thua—
VikingChủ nhàFredrikstad
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
VikingĐội kháchFredrikstad
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
5Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.25Bàn thắng mỗi trận—
2.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
VikingTất cảFredrikstad
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
VikingĐội kháchFredrikstad
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eliteserien · UEFA Champions League · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 18/10 04:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VikingHTTTTBHTTT13T 4H 3B
FredrikstadHHTHBTTTTT8T 4H 8B
Viking
Dựa trên 20 trận
Fredrikstad
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 4H 3BT · H · B8T 4H 8B
65%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.50Ghi được mỗi trận1.35
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
+26Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.85 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (18 trận)
1.49 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
14.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (18 trận)
5.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (18 trận)
47% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
6.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (18 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (18 trận)
Viking
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFredrikstad
Dựa trên 9 trận
8Trận9
7T 1H 0BT · H · B4T 2H 3B
88%Tỷ lệ thắng44%
12%Tỷ lệ hòa22%
3.62Ghi được mỗi trận1.11
1.38Bị ghi mỗi trận1.11
+18Hiệu số+0
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.44 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.58 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.2Số cú sút mỗi trận13.8
7.9Sút trúng đích mỗi trận3.7
49%Kiểm soát bóng trung bình51%
8.4Phạt góc mỗi trận4.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.2
Viking
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnFredrikstad
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 3H 3BT · H · B4T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng36%
25%Tỷ lệ hòa18%
1.75Ghi được mỗi trận1.55
1.08Bị ghi mỗi trận1.45
+8Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
8%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.38 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (9 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
11.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (9 trận)
4.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
46% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
5.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
12.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Viking
Dựa trên 14 trận
EliteserienFredrikstad
Dựa trên 18 trận
14Trận18
10T 2H 2BT · H · B6T 4H 8B
71%Tỷ lệ thắng33%
14%Tỷ lệ hòa22%
2.50Ghi được mỗi trận1.06
1.00Bị ghi mỗi trận1.39
+21Hiệu số-6
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
7%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.9Số cú sút mỗi trận12.1
6.1Sút trúng đích mỗi trận3.8
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
7.4Phạt góc mỗi trận4.3
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.9
Viking
Dựa trên 4 trận
UEFA Champions LeagueFredrikstad
4Trận—
1T 2H 1BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
2.25Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
9.0Số cú sút mỗi trận—
4.8Sút trúng đích mỗi trận—
38%Kiểm soát bóng trung bình—
4.5Phạt góc mỗi trận—
2.5Thẻ vàng mỗi trận—
12.8Phạm lỗi mỗi trận—
Viking
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyFredrikstad
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+5Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HFredrikstad1:1Tromso11/10/2026 19:30 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHValerenga1:1Fredrikstad20/09/2026 19:30 · Eliteserien · Intility ArenaHFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad1:0Kristiansund BK17/08/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionTFredrikstad2:1Start30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaTFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSK Brann3:1Fredrikstad02/05/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionBKristiansund BK2:0Fredrikstad19/04/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund Stadion
Tính đến 18/10 00:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
4Viking T
1H
1Fredrikstad T
2.8Trung bình tổng điểm
Viking Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 6
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 10/10 23:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arild Ostbo160090 phút7.06
GK30Lubomir Belko110090 phút6.58
GK12Elrend Jacobsen-----
GK13Sebastian Escobar-----
DF5Henrik Heggheim266376 phút7.12
DF6Gianni Stensness255088 phút7.27
DF2Johan Haugen Herman221026 phút6.73
DF25Henrik Falchener202278 phút7.22
DF24Vetle Auklend170143 phút6.96
DF18Sondre Bjorshol141033 phút6.94
DF21Anders Baertelsen110047 phút6.97
DF27Jesper Daland70045 phút6.51
DF3Viljar Vevatne70020 phút7.12
DF17Essien Bassey-----
MF7K. Askildsen255282 phút7.16
MF28Kristoffer Haugen213178 phút6.87
MF8Joe Bell210171 phút6.81
MF29Tobias Moi201260 phút6.69
MF33Jakob Hansen120019 phút6.61
MF16Henrik Bjordal72371 phút7.63
MF7Jacob Middelthon-----
FW26Simen Kvia-Egeskog279361 phút6.95
FW20Peter Christiansen2616786 phút7.29
FW10Zlatko Tripic2692181 phút8.16
FW23Niklas Fuglestad193241 phút6.76
FW22Erik Botheim72262 phút6.84
FW11Romano Postema60116 phút6.50
FW19Amin Cosic30032 phút6.83
FW14Veton Berisha1008 phút6.20
FW42Kelvin Frimpong-----
M. Roseth—————
N. D'Agostino—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Martin Borsheim230090 phút7.00
GK1Oystein Ovretveit-----
GK25Ole Langbraten-----
GK30Jasper Torkildsen-----
DF16Daniel Eid222389 phút7.11
DF4Fredrik Holme213186 phút7.27
DF12Ulrik Fredriksen201080 phút7.00
DF19Fanuel Ghebreyohannes180043 phút6.59
DF13Sondre Sorlokk170179 phút6.46
DF5Simen Rafn161158 phút6.92
DF28Solomon Owusu132056 phút7.05
DF38Isak Amundsen80178 phút6.99
DF26Joachim Nysveen30014 phút6.47
DF17Sigurd Kvile20018 phút6.75
DF2Kennedy Okpaleke2001 phút—
DF27Chris Pondy-----
DF35Elias Nordrum-----
MF6Samuel Leach191366 phút7.16
MF9Salim Laghzaoui190147 phút6.50
MF14Max Nilsson162166 phút7.03
MF7Benjamin Faraas163050 phút6.66
MF24Leonard Owusu140160 phút6.72
MF29Gabriel Wesseh92239 phút6.96
MF21Jakub Jezierski60028 phút6.54
MF37Oscar Skari Hansen10032 phút6.30
FW23Henrik Skogvold230274 phút6.48
FW10Johannes Nunez101139 phút6.66
FW18Bryan Fiabema52074 phút7.02
FW11Liam West50048 phút6.72
FWNikolai Botchway-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

VikingHuấn luyện viên Bjarte Aarsheim
FredrikstadHuấn luyện viên Casper Rojkjaer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo