Ngôn ngữ

Augsburg vs Bayern Munich

Chi tiết trận đấu
WWK Arena
AugsburgChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Bayern MunichĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFinn Dahmen
35DAbdulai Juma Bah
5DChrislain Matsima
2DCalvin Brackelmann
7MYoung-woo Seol
4MHan-Noah Massengo
32MFabian Rieder
16MHennes Behrens
19FRobin Fellhauer
21FArijon Ibrahimović
9FRodrigo Ribeiro
Dự bị 9
30MAnton Kade
10MMert Kömür
6DJeffrey Gouweleeuw
11FMichael Gregoritsch
22GNediljko Labrović
37MTim Schnitzer
8MSima Suso
14MYannik Keitel
39FUchenna Ogundu
Huấn luyện viên Manuel Baum
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GManuel Neuer
44DJosip Stanišić
2DDayot Upamecano
4DJonathan Tah
19DAlphonso Davies
6MJoshua Kimmich
45MAleksandar Pavlović
17MMichael Olise
34MIsmael Saibari
14MLuis Díaz
9FHarry Kane
Dự bị 9
11DNathaniel Brown
7FSerge Gnabry
8MTom Bischof
42MLennart Karl
40GJonas Urbig
3DKim Min-jae
23DSacha Boey
21DHiroki Itō
39MBara Sapoko Ndiaye
Huấn luyện viên Vincent Kompany
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AugsburgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. BanksChấn thương đầu gối
S. MounieChấn thương
T. BreithauptChấn thương
Bayern MunichVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. MusialaChấn thương cơ
T. BuchmannChấn thương đầu gối
Tính đến 10/10 22:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Augsburg112
Bayern Munich022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngR. Fellhauer
  2. 42'Thẻ vàngC. Matsima
  3. 43'Thẻ vàngR. Ribeiro
  4. 55'Bàn thắngI. SaibariKiến tạo: H. Kane
  5. 62'Thay ngườiA. KadeRa sân: Seol Young-Woo
  6. 63'Thẻ vàngH. Behrens
  7. 64'Bàn thắngR. Ribeiro
  8. 68'Thay ngườiN. BrownRa sân: J. Stanisic
  9. 68'Thay ngườiS. GnabryRa sân: I. Saibari
  10. 75'Thay ngườiM. KomurRa sân: R. Ribeiro
  11. 80'Bàn thắngN. BrownKiến tạo: H. Kane
  12. 82'Thay ngườiJ. GouweleeuwRa sân: J. Bah
  13. 82'Thay ngườiM. GregoritschRa sân: A. Ibrahimovic
  14. 87'Thay ngườiT. BischofRa sân: A. Pavlovic
  15. 87'Thay ngườiL. KarlRa sân: L. Diaz
Thống kê đội · Cuối trận
30Kiểm soát bóng70
2,37Bàn thắng kỳ vọng (xG)4,96
12Sút30
5Sút trúng đích10
5Phạt góc9
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
286Chuyền bóng649
8Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFinn Dahmen90000009.2
2 · DFCalvin Brackelmann90001007.0
4 · MFHan-Noah Massengo90000006.7
5 · DFChrislain Matsima90001007.6
16 · MFHennes Behrens90000007.6
19 · FWRobin Fellhauer90102007.2
32 · MFFabian Rieder90000007.7
21 · FWArijon Ibrahimović82001007.0
35 · DFAbdulai Juma Bah82001006.0
9 · FWRodrigo Ribeiro75102006.6
7 · MFYoung-woo Seol62000006.9
30 · MF · Dự bịAnton Kade28001006.3
10 · MF · Dự bịMert Kömür15000006.6
6 · DF · Dự bịJeffrey Gouweleeuw8000007.3
11 · FW · Dự bịMichael Gregoritsch8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKManuel Neuer90000006.3
2 · DFDayot Upamecano90001007.2
4 · DFJonathan Tah90000006.3
6 · MFJoshua Kimmich90001008.3
9 · FWHarry Kane90025007.6
17 · MFMichael Olise90004008.2
19 · DFAlphonso Davies90001007.0
14 · MFLuis Díaz87000008.2
45 · MFAleksandar Pavlović87000007.7
34 · MFIsmael Saibari67104007.3
44 · DFJosip Stanišić67000006.6
7 · FW · Dự bịSerge Gnabry23002006.3
11 · DF · Dự bịNathaniel Brown23101007.3
8 · MF · Dự bịTom Bischof12001006.9
42 · MF · Dự bịLennart Karl12001006.6
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà13,50Hòa8,75Đội khách1,19Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà10,0913,50Hòa9,338,75Đội khách1,201,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:0713,50▲8,75▲1,19▼
10/10 19:4211,88▼8,45▲1,20▲
10/10 19:1512,01▼8,44▼1,18
10/10 18:5012,31▼8,56▼1,18▲
10/10 18:2412,80▼8,74▼1,17
10/10 17:5712,88▲8,80▲1,17
10/10 17:3112,59▲8,68▲1,17▼
10/10 17:0612,17▼8,51▼1,18
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
10/10 16:4012,39▼8,54▼1,18
10/10 16:1212,93▲8,81▼1,18
10/10 15:4612,91▼8,86▼1,18▲
10/10 15:1913,79▲9,18▲1,16
10/10 14:5313,72▲9,16▲1,16▼
10/10 14:2712,86▼8,81▼1,18▲
10/10 13:5813,41▼9,06▼1,17▲
10/10 13:3213,58▲9,14▲1,16▼
10/10 13:0313,52▲9,11▲1,17
10/10 12:3513,47▲9,10▼1,17
10/10 12:0612,01▲9,92▲1,17
10/10 08:2211,76▲9,841,17
10/10 06:2811,73▼9,84▼1,17▲
10/10 05:3612,11▲10,02▲1,16
10/10 04:1612,08▲9,991,16
10/10 02:2812,079,99▲1,16
10/10 01:0612,079,98▼1,16
10/10 00:0812,07▼9,99▼1,16
09/10 23:3812,16▼10,03▼1,16
09/10 22:4312,20▲10,08▲1,16▼
09/10 22:1711,63▲9,82▲1,17▼
09/10 17:1910,47▼9,31▼1,19
09/10 12:2110,48▼9,32▼1,19
09/10 03:0810,49▲9,38▲1,19
08/10 23:1110,48▲9,37▼1,19
08/10 22:1410,47▲9,44▲1,19
08/10 19:1110,46▲9,43▲1,19▼
08/10 18:549,91▼9,17▼1,20▲
08/10 08:4610,10▲9,341,19▼
07/10 23:3510,099,34▲1,20
07/10 22:01 Đầu tiên10,099,331,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle13,508,751,19
Betfair14,008,001,15
bet36513,009,001,14
Marathon11,258,601,21
1xBet11,408,701,23
Betano13,009,001,20
BetVictor13,009,001,14
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,88Đội khách -2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,801,88Đội khách2,072,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:071,88▲2,03▼
10/10 19:421,82▼2,10▲
10/10 19:151,85▼2,04▲
10/10 18:501,88▼2,02▲
10/10 18:241,91▼1,98▲
10/10 17:571,92▲1,97▼
10/10 17:311,90▲1,99▼
10/10 17:061,87▲2,03▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
10/10 16:401,85▼2,05▲
10/10 16:121,88▲2,01▼
10/10 15:461,87▼2,04▲
10/10 14:531,90▲1,99▼
10/10 14:271,85▼2,04▲
10/10 13:581,90▼1,99▲
10/10 12:351,91▼1,98▲
10/10 12:061,92▲1,97▼
10/10 06:281,89▼2,00▲
10/10 00:081,92▼1,97▲
09/10 22:431,93▲1,96▼
09/10 22:171,88▲2,00▼
09/10 12:211,812,06▲
09/10 03:081,812,05▼
08/10 23:111,812,06▲
08/10 22:141,812,05▼
08/10 19:111,81▲2,06▼
08/10 18:541,77▼2,11▲
07/10 23:351,81▲2,07
07/10 22:01 Đầu tiên1,802,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle1,882,03
Betfair1,732,00
bet3651,951,90
Marathon1,752,01
1xBet1,842,12
Betano1,871,98
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu4.5Tài 4.51,86Xỉu 4.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,921,86Xỉu1,952,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:071,86▼2,04▲
10/10 19:421,88▲2,02
10/10 19:151,86▲2,02▼
10/10 18:241,85▲2,03▼
10/10 17:571,83▼2,05▲
10/10 17:311,84▼2,04▲
10/10 17:061,85▼2,02▲
10/10 16:401,94▲1,93▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
10/10 16:121,91▲1,96▼
10/10 15:461,90▼1,99▲
10/10 15:191,98▲1,89▼
10/10 14:531,97▲1,90▼
10/10 14:271,96▲1,91▼
10/10 13:581,931,94▲
10/10 13:321,93▲1,93▼
10/10 13:031,92▲1,95▼
10/10 12:351,91▲1,96▼
10/10 12:061,88▼1,98▲
10/10 06:281,92▲1,95▼
09/10 23:381,91▲1,96▼
09/10 22:431,90▼1,97▲
09/10 22:171,93▼1,94▲
08/10 22:141,95▼1,92▲
08/10 19:111,96▼1,91▲
08/10 18:541,98▲1,89▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,921,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4.5Xỉu 4.5
Pinnacle1,862,04
Betfair1,752,00
bet3651,802,00
Marathon1,871,95
1xBet1,932,01
Betano1,881,95
BetVictor1,791,89
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,401,44Không2,802,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 20:071,44▲2,63▼
10/10 19:421,36▼3,00▲
10/10 16:401,40▼2,80▲
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,442,63
10/10 13:32Đã đóng
09/10 20:171,44▲2,63▼
08/10 19:561,40▼2,80
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
08/10 16:061,44▲2,80
07/10 22:01 Đầu tiên1,402,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,442,62
Marathon1,392,76
1xBet1,392,81
Betano1,452,60
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
AugsburgTất cảBayern Munich
5Trận7
2Thắng5
2Hòa2
1Thua0
13Bàn thắng28
8Bàn thua8
AugsburgChủ nhàBayern Munich
3Trận3
1Thắng3
2Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng17
4Bàn thua1
AugsburgĐội kháchBayern Munich
2Trận4
1Thắng2
0Hòa2
1Thua0
6Bàn thắng11
4Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.60Bàn thắng mỗi trận4.00
1.60Bàn thua mỗi trận1.14
2Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
AugsburgTất cảBayern Munich
5Trận4
2Thắng3
2Hòa1
1Thua0
13Bàn thắng16
8Bàn thua4
AugsburgChủ nhàBayern Munich
3Trận2
1Thắng2
2Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng12
4Bàn thua1
AugsburgĐội kháchBayern Munich
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
6Bàn thắng4
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
2.60Bàn thắng mỗi trận4.00
1.60Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
AugsburgTất cảBayern Munich
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng8
—Bàn thua3
AugsburgChủ nhàBayern Munich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
AugsburgĐội kháchBayern Munich
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
AugsburgTất cảBayern Munich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
AugsburgĐội kháchBayern Munich
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt2011-30
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln2002-40
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 16/10 10:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AugsburgHBHTTTBTTH9T 5H 6B
Bayern MunichTTTHTTTTTH16T 3H 1B
Augsburg
Dựa trên 20 trận
Bayern Munich
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B16T 3H 1B
45%Tỷ lệ thắng80%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.80Ghi được mỗi trận3.40
1.60Bị ghi mỗi trận1.20
+4Hiệu số+44
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
15%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.76 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.98 (17 trận)
2.08 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận20.1
5.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.4
42% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình67%
4.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận7.2
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (18 trận)
9.5 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Augsburg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBayern Munich
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 4H 1BT · H · B8T 2H 0B
44%Tỷ lệ thắng80%
44%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận4.10
1.44Bị ghi mỗi trận1.10
+5Hiệu số+30
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.00 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.22 (9 trận)
1.60 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.6
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận22.0
6.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.9
41% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình68%
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.5
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
9.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.6
Augsburg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBayern Munich
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B8T 1H 1B
45%Tỷ lệ thắng80%
9%Tỷ lệ hòa10%
1.64Ghi được mỗi trận2.70
1.73Bị ghi mỗi trận1.30
-1Hiệu số+14
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.57 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.71 (8 trận)
2.45 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận18.3
4.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.9
42% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình67%
4.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.9
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
9.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
Augsburg
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Bayern Munich
Dựa trên 12 trận
18Trận12
8T 4H 6BT · H · B10T 2H 0B
44%Tỷ lệ thắng83%
22%Tỷ lệ hòa17%
1.78Ghi được mỗi trận3.58
1.67Bị ghi mỗi trận1.08
+2Hiệu số+30
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
17%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.76Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.21
2.08Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.9Số cú sút mỗi trận21.3
5.6Sút trúng đích mỗi trận8.2
42%Kiểm soát bóng trung bình71%
4.9Phạt góc mỗi trận8.2
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận8.3
AugsburgUEFA Champions LeagueBayern Munich
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận3.20
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận18.8
—Sút trúng đích mỗi trận8.6
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận6.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận9.6
Augsburg
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBayern Munich
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B3T 0H 0B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận3.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.33
+2Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận17.7
—Sút trúng đích mỗi trận8.7
—Kiểm soát bóng trung bình61%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.7
Augsburg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBayern Munich
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTBayern Munich5:0Bodo/Glimt11/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Allianz ArenaHSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaTBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
TBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcTBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHBayern Munich3:31. FC Heidenheim02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TBayern Munich4:3Real Madrid16/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTBayern Munich4:01. FC Union Berlin21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 14/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Augsburg T
0H
8Bayern Munich T
4.0Trung bình tổng điểm
Augsburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 28
Sân nhà
2T 0H 4B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 03/10 20:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Finn Dahmen50090 phút8.38
GK22Tobias Jager-----
GK22Nediljko Labrovic-----
GK48Tom Wisbereit-----
DF5Chrislain Matsima50090 phút7.44
DF2Calvin Brackelmann51087 phút7.18
DF7Young-Woo Seol50122 phút6.45
DF40Noahkai Banks40090 phút6.85
DF27Marius Wolf40078 phút7.08
DF6Jeffrey Gouweleeuw4008 phút6.90
DF35Juma Bah10082 phút6.00
DFBen Exner-----
DF37Tim Schnitzer-----
MF16Hennes Behrens50190 phút7.00
MF4Han-Noah Massengo50181 phút6.88
MF19Robin Fellhauer53079 phút7.02
MF10Mert Komur50025 phút6.76
MF14Yannik Keitel30020 phút6.47
MFDavid Lichtensteiger-----
MF6Tim Breithaupt-----
MF8Sima Suso-----
MF31Faik Sakar-----
FW32Fabian Rieder51389 phút7.50
FW11Michael Gregoritsch53060 phút7.22
FW9Rodrigo Ribeiro52030 phút6.56
FW21Arijon Ibrahimovic30067 phút6.60
FW20Alexis Claude-Maurice31133 phút7.03
FW30Anton Kade21159 phút8.00
FW39Uchenna Ogundu-----
S. Mounie—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Manuel Neuer50090 phút7.08
GK40Jonas Urbig30090 phút6.43
GK26Sven Ulreich-----
GK37Leonard Prescott-----
DF19Alphonso Davies81264 phút7.40
DF2Dayot Upamecano71077 phút7.51
DF4Jonathan Tah70072 phút7.23
DF44Josip Stanisic70056 phút6.64
DF11Nathaniel Brown71045 phút6.59
DF3Min-Jae Kim50080 phút7.02
DF21Hiroki Ito20012 phút6.50
DF4Cassiano Kiala-----
DF5Filip Pavic-----
DF23Sacha Boey-----
DF41Vincent Manuba-----
MF6Joshua Kimmich80381 phút8.06
MF17Michael Olise87280 phút8.35
MF34Ismael Saibari82246 phút7.12
MF8Tom Bischof81239 phút7.28
MF45Aleksandar Pavlovic71171 phút7.59
MF42Lennart Karl71133 phút6.51
MF27Konrad Laimer50168 phút6.72
MF10Jamal Musiala42153 phút6.90
MF39Bara Sapoko Ndiaye1003 phút—
MF31Guido Della Rovere-----
MF49Maycon Cardozo-----
FW9Harry Kane88482 phút7.66
FW14Luis Diaz82075 phút6.96
FW7Serge Gnabry20018 phút6.60
FW9Bastian Assomo-----
T. Buchmann—————
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

AugsburgHuấn luyện viên Manuel Baum
Bayern MunichHuấn luyện viên Vincent Kompany
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo