Ngôn ngữ

Grenoble vs Boulogne

Chi tiết trận đấu
Stade des Alpes
GrenobleChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
BoulogneĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
20GAlexandre Olliero
19DNesta Zahui
43DAurelien Pelon
5DClément Vidal
27DMatthéo Xantippe
14MMael Corboz
97MYvann Maçon
30MSamba Diba
8MLucas Bernadou
10MBaptiste Mouazan
17FLeonardo Cerri
Dự bị 9
23FDillon Hoogewerf
47FKyliann Fofana
92MJean-Guy Akpa Akpro
21DChrist-Owen Kouassi
2FMoussa Djitté
16GBobby Allain
3DFarouq Limouri
6MYohann Magnin
12FUgo Bonnet
Huấn luyện viên Olivier Frapolli
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99GBlondy Nna Noukeu
18DDemba Thiam
25DAntoine Kerriou
15DAdrien Pinot
8MJonas Martin
11MNoah Fatar
14MJoffrey Bultel
19MNolan Binet
12MJulien Boyer
10FAbdel Hbouch
64FTheo Epailly
Dự bị 9
22DSonny Duflos
20DThéo Brusco
36MMohamed Soumah
29DMathieu Mion
17FBenjamin Besic
1GXavier Lenogue
28MSohan Paillard
21DAurelien Platret
7MAymane Nassiri
Huấn luyện viên Fabien Dagneaux
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GrenobleVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Loic N'Gatta AngeChấn thương
Boulogne
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 02:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Grenoble000
Boulogne022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thay ngườiSonny DuflosRa sân: Joffrey Bultel
  2. 14'Thẻ vàngMatthéo Xantippe
  3. 41'Thẻ vàngNolan Binet
  4. 45+2'Thẻ vàngLucas Bernadou
  5. 62'Thay ngườiDillon HoogewerfRa sân: Baptiste Mouazan
  6. 62'Thay ngườiKyliann FofanaRa sân: Leonardo Cerri
  7. 63'Thẻ vàngAdrien Pinot
  8. 67'Thay ngườiMohamed SoumahRa sân: Theo Epailly
  9. 67'Thay ngườiThéo BruscoRa sân: Adrien Pinot
  10. 75'Thay ngườiJean-Guy Akpa AkproRa sân: Yvann Maçon
  11. 79'Bàn thắngNolan BinetKiến tạo: Mohamed Soumah
  12. 80'Thay ngườiBenjamin BesicRa sân: Sonny Duflos
  13. 80'Thay ngườiMathieu MionRa sân: Julien Boyer
  14. 82'Thay ngườiChrist-Owen KouassiRa sân: Nesta Zahui
  15. 82'Thay ngườiMoussa DjittéRa sân: Lucas Bernadou
  16. 90+2'Bàn thắngAbdel HbouchKiến tạo: Benjamin Besic
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
11Sút15
1Sút trúng đích7
5Phạt góc7
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
417Chuyền bóng429
5Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFClément Vidal90001007.2
14 · MFMael Corboz90000007.3
20 · GKAlexandre Olliero90000006.2
27 · DFMatthéo Xantippe90002106.5
30 · MFSamba Diba90000006.3
43 · DFAurelien Pelon90000006.3
8 · MFLucas Bernadou82000106.2
19 · DFNesta Zahui82001006.2
97 · MFYvann Maçon75000007.2
10 · MFBaptiste Mouazan62000006.7
17 · FWLeonardo Cerri62001006.9
23 · FW · Dự bịDillon Hoogewerf28000007.2
47 · FW · Dự bịKyliann Fofana28001006.5
92 · MF · Dự bịJean-Guy Akpa Akpro15000006.5
2 · FW · Dự bịMoussa Djitté8000006.3
21 · DF · Dự bịChrist-Owen Kouassi8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFJonas Martin90000007.2
10 · FWAbdel Hbouch90103008.6
11 · MFNoah Fatar90004007.3
18 · DFDemba Thiam90000008.2
19 · MFNolan Binet90102107.5
25 · DFAntoine Kerriou90000008.2
99 · GKBlondy Nna Noukeu90000007.2
12 · MFJulien Boyer80002006.7
22 · DF · Dự bịSonny Duflos71000006.5
15 · DFAdrien Pinot67000107.2
64 · FWTheo Epailly67001006.2
20 · DF · Dự bịThéo Brusco23000007.5
36 · MF · Dự bịMohamed Soumah23010006.3
17 · FW · Dự bịBenjamin Besic10010006.6
29 · DF · Dự bịMathieu Mion10000006.7
14 · MFJoffrey Bultel9000006.7
Tính đến 17/10 04:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,88Hòa2,83Đội khách2,96Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,682,88Hòa3,132,83Đội khách2,772,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:302,88▼2,83▼2,96▲
16/10 23:552,94▼2,85▲2,87▲
16/10 23:203,00▼2,84▼2,84▲
16/10 21:593,062,85▼2,77▲
16/10 21:273,06▼2,86▲2,76
16/10 20:553,08▲2,85▼2,76▲
16/10 20:243,06▲2,962,68▼
16/10 19:533,03▲2,962,70▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
16/10 19:192,99▲2,962,73▼
16/10 18:172,90▼2,96▼2,82▲
16/10 15:142,91▲2,97▼2,80▲
16/10 14:412,80▼3,132,77▲
16/10 14:072,88▲3,132,69▲
16/10 10:072,85▲3,132,67▼
16/10 01:472,77▲3,13▲2,75▲
16/10 01:152,74▲3,102,73▼
16/10 00:462,72▼3,10▼2,74▲
14/10 18:512,73▲3,11▼2,73
14/10 16:452,72▲3,132,73▼
14/10 16:162,68▲3,13▼2,77▲
14/10 01:202,67▼3,15▲2,76▼
13/10 22:24 Đầu tiên2,683,132,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,882,832,96
Betfair2,753,002,63
bet3652,702,802,55
Marathon2,742,992,66
1xBet2,742,992,66
Betano2,773,102,70
BetVictor2,752,882,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,92Đội khách 01,97Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,881,92Đội khách1,951,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:301,92▼1,97▲
16/10 23:551,97▼1,92▲
16/10 23:202,00▼1,89▲
16/10 21:272,05▼1,85▲
16/10 20:552,06▼1,84▲
16/10 20:242,08▲1,82▼
16/10 19:532,06▲1,84▼
16/10 19:192,04▲1,85▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
16/10 18:171,97▼1,92▲
16/10 15:141,98▲1,91▼
16/10 14:411,95▼1,93▲
16/10 14:072,01▲1,88▲
16/10 10:072,00▲1,87▼
16/10 01:471,94▲1,93▲
16/10 01:151,93▲1,92▼
16/10 00:461,92▼1,93
15/10 13:291,93▲1,93▲
14/10 16:451,92▲1,92▼
13/10 22:24 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,921,97
bet3651,951,85
Marathon1,891,84
1xBet1,891,84
BetVictor1,871,80
Tài/Xỉu2Tài 22,03Xỉu 21,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,722,03Xỉu2,131,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:302,03▲1,85▼
16/10 21:591,99▲1,88▼
16/10 21:271,96▼1,91▲
16/10 20:552,01▲1,87▼
16/10 15:141,80▲2,09▼
16/10 14:411,77▲2,12
16/10 14:071,76▲2,12
16/10 01:471,75▲2,12▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
16/10 00:461,74▲2,11▼
15/10 13:291,73▲2,13▲
14/10 18:511,72▲2,12▼
14/10 16:161,70▲2,15▼
14/10 01:201,68▼2,19▲
13/10 22:24 Đầu tiên1,722,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,031,85
Marathon1,881,76
1xBet1,881,76
Betano1,782,10
BetVictor1,911,77
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,002,00Không1,801,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:41Đã đóng
16/10 14:072,00▼1,80▲
16/10 11:352,05▲1,75▼
15/10 01:25 Đầu tiên2,001,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,001,80
bet3652,101,67
Marathon2,101,64
1xBet2,101,66
Betano1,931,80
BetVictor2,101,65
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Ligue 2 (Pháp)
GrenobleTất cảBoulogne
15Hạng12
9Trận9
2Thắng1
2Hòa6
5Thua2
22%Tỷ lệ thắng11%
8Ghi được6
15Bị ghi6
0.89Ghi được mỗi trận0.67
1.67Bị ghi mỗi trận0.67
GrenobleChủ nhàBoulogne
—Hạng—
4Trận4
0Thắng0
2Hòa3
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng0%
2Ghi được3
5Bị ghi4
0.50Ghi được mỗi trận0.75
1.25Bị ghi mỗi trận1.00
GrenobleĐội kháchBoulogne
—Hạng—
5Trận5
2Thắng1
0Hòa3
3Thua1
40%Tỷ lệ thắng20%
6Ghi được3
10Bị ghi2
1.20Ghi được mỗi trận0.60
2.00Bị ghi mỗi trận0.40
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Montpellier9531+618TTHTB
3Reims9450+817THHTH
4Red Star9522+217BTTTT
5Nancy9513+316TTTBB
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez9216-77BBBBB
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez5113-30
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier5311+30
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 20/10 17:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GrenobleBHHTBTBHBT4T 9H 7B
BoulogneHHBHHHHBHB2T 11H 7B
Grenoble
Dựa trên 20 trận
Boulogne
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B2T 11H 7B
20%Tỷ lệ thắng10%
45%Tỷ lệ hòa55%
0.85Ghi được mỗi trận0.65
1.15Bị ghi mỗi trận1.05
-6Hiệu số-8
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
40%Tỷ lệ không ghi bàn55%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
8.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (19 trận)
2.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9 (19 trận)
41% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
2.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (19 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
13.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (19 trận)
Grenoble
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoulogne
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 7H 1BT · H · B1T 5H 4B
11%Tỷ lệ thắng10%
78%Tỷ lệ hòa50%
0.67Ghi được mỗi trận1.00
0.67Bị ghi mỗi trận1.60
+0Hiệu số-6
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
44%Tỷ lệ không ghi bàn40%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
9.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận8.7
2.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
3.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4
Grenoble
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBoulogne
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 2H 6BT · H · B1T 6H 3B
27%Tỷ lệ thắng10%
18%Tỷ lệ hòa60%
1.00Ghi được mỗi trận0.30
1.55Bị ghi mỗi trận0.50
-6Hiệu số-2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
36%Tỷ lệ không ghi bàn70%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn10%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
7.5Số cú sút mỗi trận8.3 (9 trận)
2.9Sút trúng đích mỗi trận2.6 (9 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
2.1Phạt góc mỗi trận2.9 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
14.7Phạm lỗi mỗi trận16.1 (9 trận)
Grenoble
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)Boulogne
Dựa trên 19 trận
19Trận19
4T 8H 7BT · H · B2T 10H 7B
21%Tỷ lệ thắng11%
42%Tỷ lệ hòa53%
0.89Ghi được mỗi trận0.68
1.21Bị ghi mỗi trận1.11
-6Hiệu số-8
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
37%Tỷ lệ không ghi bàn53%
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
37%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn26%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.4Số cú sút mỗi trận8.5
2.6Sút trúng đích mỗi trận2.9
41%Kiểm soát bóng trung bình48%
2.6Phạt góc mỗi trận3.5
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
13.5Phạm lỗi mỗi trận14.7
Grenoble
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBoulogne
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Grenoble T
1H
1Boulogne T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Grenoble Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 10/10 01:06

Các trận tiếp theo