Ngôn ngữ

Guingamp vs Pau FC

Chi tiết trận đấu
Stade de Roudourou
GuingampChủ nhà
0 : 0Đang diễn ra · 4'
Pau FCĐội khách
Đang diễn ra · 4'
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:30
Đang đấu · Tỷ lệ hiển thị là tỷ lệ cuối trước trận

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16GAdrián Ortolá
2DErwin Koffi
35DNathan Fondja
24DJeovanni Dianganga
5DTuomas Ollila
25MTom Ducrocq
20MSamir Ben Brahim
10MAmine Hemia
21MTanguy Ahile
18MStanislas Kielt
11FTeddy Averlant
Dự bị 9
1GTeddy Bartouche-Selbonne
33DIbrahim Fomba
3DJérémie Matumona
38MEwan Aucan
31MJoël Matondo
8MFlorent Sanchez Da Silva
4MDylan Louiserre
17FAmadou Samoura
22MBrandon Bokangu
Huấn luyện viên Sylvain Ripoll
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBrice Maubleu
2DTom Pouilly
29DGaëtan Paquiez
23DAnthony Briançon
88DAxel Bamba
39DMathys Tourraine
6MCheikh Fall
5MLorenzo Rajot
10MBilal Brahimi
9FBabacar Leye
7FHacène Benali
Dự bị 9
30GEsteban Salles
97DAkim Abdallah
8DSouleymane Basse
22DRony Mimb Baheng
4DAxel Dodote
25MQuentin Daubin
27MLuan Gadegbeku
18FJeremy Sebas
56FAbdoulaye Mbaye
Huấn luyện viên Thierry Debes
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 00:36

Kết quả trận đấu

Đang diễn ra
Tỷ số hiện tại
0 : 0
Kết quả
Đang diễn ra
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Guingamp00
Pau FC00
Thống kê đội · Số liệu của trận đấu đang diễn ra
0Kiểm soát bóng100
0Chuyền bóng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu của trận đấu đang diễn ra
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFErwin Koffi000000—
5 · DFTuomas Ollila000000—
10 · MFAmine Hemia000000—
11 · FWTeddy Averlant000000—
16 · GKAdrián Ortolá000000—
18 · MFStanislas Kielt000000—
20 · MFSamir Ben Brahim000000—
21 · MFTanguy Ahile000000—
24 · DFJeovanni Dianganga000000—
25 · MFTom Ducrocq000000—
35 · DFNathan Fondja000000—
Số liệu của trận đấu đang diễn ra
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBrice Maubleu000000—
2 · DFTom Pouilly000000—
5 · MFLorenzo Rajot000000—
6 · MFCheikh Fall000000—
7 · FWHacène Benali000000—
9 · FWBabacar Leye000000—
10 · MFBilal Brahimi000000—
23 · DFAnthony Briançon000000—
29 · DFGaëtan Paquiez000000—
39 · DFMathys Tourraine000000—
88 · DFAxel Bamba000000—
Tính đến 17/10 01:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Đang diễn ra · Cập nhật 00:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,28▲Hòa3,45▲Đội khách3,22▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,082,28Hòa3,633,45Đội khách3,333,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:302,28▲3,45▲3,22▼
16/10 23:552,26▲3,44▲3,27▼
16/10 21:272,25▼3,433,29▲
16/10 20:552,27▲3,43▼3,26▲
16/10 20:242,233,56▲3,22▼
16/10 19:532,23▼3,55▲3,23▼
16/10 19:192,253,49▼3,24
16/10 17:462,253,50▼3,24▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
16/10 15:442,25▲3,52▼3,23▼
16/10 15:142,22▲3,543,26▼
16/10 14:412,21▲3,54▼3,28▲
16/10 14:072,20▼3,67▼3,20▲
16/10 07:022,26▲3,72▲3,01▼
16/10 04:252,15▲3,63▼3,29▼
16/10 01:472,13▲3,66▲3,30▲
15/10 21:062,11▲3,61▼3,26▼
13/10 22:24 Đầu tiên2,083,633,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,28▲3,45▲3,22▼
Betfair2,203,403,00
bet3652,15▲3,103,00▼
Marathon2,13▲3,48▼3,14▼
1xBet2,15▲3,48▼3,14▼
Betano2,253,503,15
BetVictor2,20▲3,40▲2,90▼
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,28▲Đội khách +0.51,68▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,082,28Đội khách1,761,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:302,28▲1,68▼
16/10 23:552,26▲1,69
16/10 21:272,25▼1,69▲
16/10 20:552,27▲1,68▼
16/10 19:532,23▼1,70▲
16/10 19:192,251,69▼
16/10 15:442,25▲1,70▼
16/10 15:142,22▲1,71▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
16/10 14:412,21▲1,72
16/10 14:07Thay đổi mốc · 0 → -0.5
16/10 14:072,20▼1,72▲
16/10 07:022,26▲1,68▼
16/10 04:252,15▲1,75
16/10 01:472,13▲1,75
15/10 21:062,12▲1,75▼
15/10 13:292,09▲1,77▲
13/10 22:24 Đầu tiên2,081,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,28▲1,68▼
bet3652,20▲1,65▼
Betano2,221,70
BetVictor2,17▲1,59▼
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85▲Xỉu 2.52,03▲Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,841,85Xỉu1,992,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:551,852,03▲
16/10 20:551,85▲2,02▼
16/10 20:241,84▼2,04▲
16/10 19:531,85▼2,03▲
16/10 17:461,92▲1,95▼
16/10 15:441,881,98▼
16/10 14:411,881,99▼
16/10 14:071,88▲2,00▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
16/10 07:021,871,99▲
16/10 04:251,87▲1,98▼
16/10 01:471,852,00▲
15/10 13:291,85▲1,99
13/10 22:24 Đầu tiên1,841,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,85▲2,03▲
Betfair1,802,00
bet3651,80▼2,00▲
Marathon1,811,93
1xBet1,811,93
Betano1,871,98
BetVictor1,77▼1,91▲
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,671,62Không2,152,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:41Đã đóng
16/10 14:071,62▼2,25▲
15/10 04:191,65▼2,20▲
15/10 01:25 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,25
bet3651,672,10
Marathon1,65▼2,08▲
1xBet1,65▼2,11▲
Betano1,672,12
BetVictor1,62▼2,15▲
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GuingampTất cảPau FC
8Trận8
2Thắng3
2Hòa2
4Thua3
10Bàn thắng9
13Bàn thua8
GuingampChủ nhàPau FC
4Trận5
2Thắng2
1Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng6
7Bàn thua5
GuingampĐội kháchPau FC
4Trận3
0Thắng1
1Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng3
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn3
1.25Bàn thắng mỗi trận1.12
1.62Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
GuingampTất cảPau FC
8Trận8
2Thắng3
2Hòa2
4Thua3
10Bàn thắng9
13Bàn thua8
GuingampChủ nhàPau FC
4Trận5
2Thắng2
1Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng6
7Bàn thua5
GuingampĐội kháchPau FC
4Trận3
0Thắng1
1Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng3
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn3
1.25Bàn thắng mỗi trận1.12
1.62Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Red Star8521+317TTTTB
3Montpellier8431+315THTBH
4Reims8350+614HHTHT
5Nancy8413+213TTBBT
6Annecy8413+113TBBTH
7Dijon8332+212TTTHB
8Pau FC8323+111TTBHH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Guingamp8224-38BBTHH
12Dunkerque8224-38BBTHB
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Rodez8215-47BBBBH
16Boulogne8062-26HBHHH
17Clermont8062-36BHHHH
18Laval8125-75BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy3111+10
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp4211+00
—Laval4112-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims4130+20
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont3021-20
—Dijon4130+10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy4211+10
—Nantes4112-10
—Pau FC3111+00
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 16/10 22:47

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GuingampBTBTHHBTBB4T 6H 10B
Pau FCTTTBHHBTBB7T 4H 9B
Guingamp
Dựa trên 20 trận
Pau FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B7T 4H 9B
20%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.30
1.40Bị ghi mỗi trận1.85
-8Hiệu số-11
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn30%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
13.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (19 trận)
4.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (19 trận)
57% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (19 trận)
Guingamp
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPau FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B3T 3H 4B
40%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.10Ghi được mỗi trận1.10
1.20Bị ghi mỗi trận1.40
-1Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
10.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7
Guingamp
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPau FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
0T 3H 7BT · H · B4T 1H 5B
0%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.50
1.60Bị ghi mỗi trận2.30
-7Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
13.4Số cú sút mỗi trận9.1 (9 trận)
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình41% (9 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận2.6 (9 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Guingamp
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)Pau FC
Dựa trên 19 trận
19Trận19
3T 6H 10BT · H · B6T 4H 9B
16%Tỷ lệ thắng32%
32%Tỷ lệ hòa21%
0.95Ghi được mỗi trận1.21
1.42Bị ghi mỗi trận1.84
-9Hiệu số-12
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
37%Tỷ lệ không ghi bàn32%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.5Số cú sút mỗi trận12.1
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
57%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.5Phạt góc mỗi trận4.0
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
12.2Phạm lỗi mỗi trận13.1
Guingamp
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộPau FC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Guingamp T
1H
4Pau FC T
3.1Trung bình tổng điểm
Guingamp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
20 : 11
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 10/10 01:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Adrian Ortola80090 phút7.20
GK1Teddy Bartouche-Selbonne-----
DF36Albin Demouchy81087 phút6.88
DF2Erwin Koffi81176 phút6.51
DF7Donatien Gomis72169 phút6.73
DF39Vimoj Muntu Wa Mungu70134 phút6.79
DF5Tuomas Ollila50059 phút6.30
DF24Jeovanni Dianganga40058 phút6.65
DF3Jeremie Matumona30177 phút6.83
DF35Nathan Fondja-----
MF4Dylan Louiserre80084 phút6.84
MF11Teddy Averlant80265 phút6.71
MF20Samir Ben Brahim81062 phút6.78
MF21Tanguy Ahile81061 phút7.05
MF25Tom Ducrocq80044 phút6.69
MF8Florent Sanchez Da Silva70051 phút6.63
MF23Jasser Chamakh70024 phút6.76
MF10Amine Hemia40181 phút6.97
MF31Joel Matondo-----
MF32Ibrahima Diakite-----
MF37Tresor Matondo-----
MF38Ewan Aucan-----
FW18Stanislas Kielt82068 phút6.49
FW17Amadou Samoura60022 phút6.72
FW22Brandon Bokangu42052 phút7.08
FW10Zayon Chtai-Telamio-----
FW20Ilias Miraoui-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Brice Maubleu80090 phút7.20
GK16Maxime Adam-----
GK30Esteban Salles-----
GK40Georges Grimaud-----
DF2Tom Pouilly80087 phút6.91
DF29Gaetan Paquiez80082 phút7.00
DF88Axel Bamba60083 phút6.68
DF4Axel Dodote60079 phút6.95
DF23Anthony Briancon61165 phút7.52
DF97Akim Abdallah50070 phút6.46
DF39Mathys Tourraine50124 phút6.86
DF8Souleymane Basse40039 phút6.75
DF22Rony Mimb Baheng20018 phút6.35
MF21Jessy Benet81282 phút7.28
MF6Cheikh Fall80075 phút6.72
MF5Lorenzo Rajot81250 phút6.80
MF27Luan Gadegbeku50025 phút6.54
MF90Kyllian Gasnier10045 phút6.50
MF27Quentin Daubin-----
FW9Babacar Leye84059 phút6.80
FW7Hacene Benali71077 phút6.89
FW19Tom Saettel60040 phút6.60
FW11Alexis Lefebvre50038 phút6.60
FW18Jeremy Sebas30146 phút6.67
FW56Abdoulaye Mbaye21023 phút6.80
FW10Bilal Brahimi20016 phút6.45
FW14Royce Openda10045 phút6.60
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

GuingampHuấn luyện viên Sylvain Ripoll
Pau FCHuấn luyện viên Thierry Debes
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo