Paderborn vs Stuttgart
Home Deluxe Arena
00:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PaderbornVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Marcel HoffmeierChấn thương |
| Sebastian KlaasChấn thương |
StuttgartVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ameen Al DakhilChấn thương |
| Dan-Axel ZagadouChấn thương |
| Maximilian MittelstadtChấn thương |
| Nikolas NarteyChấn thương |
| Tiago TomasChấn thương |
Tính đến 19/10 07:05
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Paderborn | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
| Paderborn | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Paderborn | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Paderborn | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Paderborn | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Paderborn | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Paderborn | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Paderborn | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Paderborn | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Paderborn | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Paderborn | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paderborn · Stuttgart Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 19/10 04:23
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PaderbornHBTTBBHTHH7T 8H 5B
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
| Paderborn Dựa trên 20 trận | Stuttgart Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +0 | Hiệu số | +14 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.35 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (15 trận) |
| 1.66 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 15.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (17 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (17 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (17 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 11.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| Paderborn Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +0 | Hiệu số | +16 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (7 trận) |
| 1.44 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (7 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 19.2 | Số cú sút mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| 7.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Paderborn Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.12 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 1.88 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.57 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Paderborn Dựa trên 8 trận | Bundesliga (Đức) | Stuttgart Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 1T 4H 3B | T · H · B | 4T 3H 6B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.77 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.77 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 0.93 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 |
| 1.83 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.7 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (12 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Paderborn Dựa trên 10 trận | Bundesliga 2 | Stuttgart |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 4T 4H 2B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 40% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Paderborn Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Paderborn Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Paderborn | UEFA Champions League | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HSV Werder Bremen2:2Paderborn17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTD.C. United0:1Paderborn01/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộTPaderborn3:1Hoffenheim21/09/2026 00:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaBDortmund3:0Paderborn12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkBPaderborn0:1Freiburg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaHMainz0:0Paderborn29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Mewa ArenaTPhonix Lubeck2:4Paderborn23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức
Mùa giải 2025/26
HPaderborn1:1Hiệp phụ 1-0VfL Wolfsburg26/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0Paderborn22/05/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)TDarmstadt0:2Paderborn17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HPaderborn2:2Karlsruher SC08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2BSV Elversberg5:1Paderborn03/05/2026 18:30 · Bundesliga 2BPaderborn2:3Schalke26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HHannover1:1Paderborn19/04/2026 01:30 · Bundesliga 2TPaderborn4:3Magdeburg12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSpVgg Greuther Fürth0:2Paderborn05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TPaderborn2:1SG Dynamo Dresden21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld2:2Paderborn14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HPaderborn1:1Braunschweig07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTSlovan Bratislava0:3Stuttgart15/10/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart0:1Dortmund19/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTHansa Rostock0:4Stuttgart22/08/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · Ostseestadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart0:2Dortmund04/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 17/10 22:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Paderborn T
0H
2Stuttgart T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paderborn Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- —
Tính đến 03/10 20:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 19/10 07:05
Huấn luyện viên
PaderbornHuấn luyện viên Ralf Kettemann
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202621:30 vs B. MonchengladbachBorussia-ParkĐội kháchBundesliga (Đức)07/11/202621:30 vs Eintracht FrankfurtHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs SchalkeHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs SV ElversbergHome Deluxe ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
31/10/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)04/11/202600:45 vs Galatasaray S.K.Rams ParkĐội kháchUEFA Champions League08/11/202600:30 vs SV Werder BremenMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202600:30 vs SchalkeVeltins ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)26/11/202603:00 vs Inter—Đội kháchUEFA Champions League29/11/202600:30 vs Eintracht FrankfurtMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paderborn gặp Stuttgart tại Cúp Quốc gia Đức vào 29/10/2026 00:00 UTC+07 tại Home Deluxe Arena.
Paderborn thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Stuttgart thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Paderborn thắng 0, Stuttgart thắng 2, hòa 0.
Paderborn · Trận trước: Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Trận tiếp theo: B. Monchengladbach vs Paderborn (31/10)
Stuttgart · Trận trước: Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs Stuttgart (31/10)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Bayern Munich vs Magdeburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.