Ngôn ngữ

Paderborn vs Stuttgart

Chi tiết trận đấu
Home Deluxe Arena
PaderbornChủ nhà
00:00Bắt đầu 29/10
StuttgartĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PaderbornVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marcel HoffmeierChấn thương
Sebastian KlaasChấn thương
StuttgartVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ameen Al DakhilChấn thương
Dan-Axel ZagadouChấn thương
Maximilian MittelstadtChấn thương
Nikolas NarteyChấn thương
Tiago TomasChấn thương
Tính đến 19/10 07:05

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
PaderbornTất cảStuttgart
7Trận9
2Thắng5
2Hòa0
3Thua4
9Bàn thắng18
11Bàn thua11
PaderbornChủ nhàStuttgart
3Trận3
1Thắng2
0Hòa0
2Thua1
3Bàn thắng7
4Bàn thua3
PaderbornĐội kháchStuttgart
4Trận6
1Thắng3
2Hòa0
1Thua3
6Bàn thắng11
7Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn2
1.29Bàn thắng mỗi trận2.00
1.57Bàn thua mỗi trận1.22
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
PaderbornTất cảStuttgart
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
2Bàn thua0
PaderbornĐội kháchStuttgart
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng4
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
PaderbornTất cảStuttgart
6Trận6
1Thắng2
2Hòa0
3Thua4
5Bàn thắng8
9Bàn thua10
PaderbornChủ nhàStuttgart
3Trận2
1Thắng1
0Hòa0
2Thua1
3Bàn thắng4
4Bàn thua2
PaderbornĐội kháchStuttgart
3Trận4
0Thắng1
2Hòa0
1Thua3
2Bàn thắng4
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn2
0.83Bàn thắng mỗi trận1.33
1.50Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
PaderbornTất cảStuttgart
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
PaderbornChủ nhàStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
PaderbornĐội kháchStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paderborn · Stuttgart Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 19/10 04:23

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PaderbornHBTTBBHTHH7T 8H 5B
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
Paderborn
Dựa trên 20 trận
Stuttgart
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B9T 4H 7B
35%Tỷ lệ thắng45%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận2.10
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
+0Hiệu số+14
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.35 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (15 trận)
1.66 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.88 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
15.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (17 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (17 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (17 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (16 trận)
11.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (17 trận)
Paderborn
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B6T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận2.40
1.67Bị ghi mỗi trận0.80
+0Hiệu số+16
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (7 trận)
1.44 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (7 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
19.2Số cú sút mỗi trận19.5 (8 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
7.2Phạt góc mỗi trận7.8 (8 trận)
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
10.7Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Paderborn
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 5H 2BT · H · B3T 2H 5B
36%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.36Ghi được mỗi trận1.80
1.36Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.12 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (8 trận)
1.88 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.57 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (9 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
3.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (9 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
12.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (9 trận)
Paderborn
Dựa trên 8 trận
Bundesliga (Đức)Stuttgart
Dựa trên 13 trận
8Trận13
1T 4H 3BT · H · B4T 3H 6B
12%Tỷ lệ thắng31%
50%Tỷ lệ hòa23%
0.75Ghi được mỗi trận1.77
1.25Bị ghi mỗi trận1.77
-4Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
62%Tỷ lệ không ghi bàn23%
0.93 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91
1.83 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.06
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.4Số cú sút mỗi trận16.7
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.2
48%Kiểm soát bóng trung bình54%
5.8Phạt góc mỗi trận6.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.3 (12 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận9.5
Paderborn
Dựa trên 10 trận
Bundesliga 2Stuttgart
10Trận—
4T 4H 2BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
40%Tỷ lệ hòa—
1.90Ghi được mỗi trận—
1.80Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.9Số cú sút mỗi trận—
4.9Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.4Phạt góc mỗi trận—
1.7Thẻ vàng mỗi trận—
11.9Phạm lỗi mỗi trận—
Paderborn
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcStuttgart
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Paderborn
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộStuttgart
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
PaderbornUEFA Champions LeagueStuttgart
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 22:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Paderborn T
0H
2Stuttgart T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paderborn Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 4
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
—
Tính đến 03/10 20:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Nahuel Noll60090 phút8.02
GK1Markus Schubert10090 phút7.20
GK12Florian Pruhs-----
DF25Tjark Scheller70089 phút7.19
DF21Jano ter Horst71089 phút6.79
DF17Laurin Curda70187 phút7.37
DF3Jonah Sticker60112 phút6.92
DF29Clemens Lippmann30023 phút6.25
DF20Felix Gotze20012 phút6.75
DF24Niklas Mohr1001 phút—
DF33Marcel Hoffmeier-----
MF5Santiago Castaneda72090 phút7.40
MF22Mattes Hansen70182 phút7.09
MF23Raphael Obermair70080 phút7.03
MF40Gabriel Vidovic71080 phút6.93
MF28Laurin Ulrich70179 phút6.74
MF7Oliver Batista Meier40124 phút6.65
MF6Tom Baack30019 phút6.83
MF19Albert Millgramm10045 phút6.00
MF2Ruben Muller10015 phút6.70
MF8Luka Djuric-----
MF26Sebastian Klaas-----
FW30Stefano Marino73060 phút6.76
FW27Steffen Tigges72136 phút6.96
FW18Marvin Pieringer60065 phút6.30
FW9Rayan Philippe50023 phút6.56
FW38Deniz Zeitler10017 phút6.90
FW11Sven Michel-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabian Bredlow70090 phút7.38
GK41Dennis Seimen20090 phút7.55
GK33Marius Funk-----
GK41Stefan Drljaca-----
DF24Jeff Chabot91086 phút7.54
DF4Josha Vagnoman92281 phút7.03
DF29Finn Jeltsch90180 phút6.90
DF7M. Mittelstadt71188 phút8.08
DF3Ramon Hendriks70067 phút7.00
DF2Ameen Al Dakhil2006 phút6.60
DF22Lorenz Assignon2015 phút7.30
DF45Leonidas Stergiou10016 phút6.00
DF4Maximilian Herwerth-----
DF14Luca Jaquez-----
DF23Dan-Axel Zagadou-----
DF24Joyeux Masanka Bungi-----
MF6Angelo Stiller90482 phút7.38
MF21Grischa Promel91073 phút6.72
MF11Bilal El Khannouss91051 phút7.36
MF16Atakan Karazor30056 phút7.07
MF47Yanik Spalt20028 phút6.90
MF28Nikolas Nartey20010 phút6.60
FW26Deniz Undav91475 phút6.70
FW17Dzenan Pejcinovic93053 phút6.25
FW9Ermedin Demirovic95048 phút7.00
FW10Chris Fuhrich81067 phút7.30
FW18Jamie Leweling80040 phút6.71
FW44Leo Sauer70013 phút6.49
FW8Tiago Tomas21174 phút6.70
FW7Lauri Penna-----
FW9Tim van der Leij-----
FW27Jarzinho Malanga-----
FW30Jordan Majchrzak-----
FW37Jonathan Akaegbobi-----
Tính đến 19/10 07:05

Huấn luyện viên

PaderbornHuấn luyện viên Ralf Kettemann
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo