Annecy vs Nancy
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Florian Escales |
| 41 | D | Thibault Delphis |
| 23 | D | Mattéo Veillon |
| 26 | D | Jonathan Do Marcolino |
| 27 | D | Julien Kouadio |
| 14 | M | Mohamed Kone |
| 25 | M | Paul Venot |
| 28 | M | Antoine Larose |
| 80 | M | Moïse Sahi Dion |
| 22 | M | Clement Billemaz |
| 9 | F | Thibault Rambaud |
| 8 | M | Alexis Casadei |
| 19 | M | Kilyan Jusseron-Veniere |
| 11 | M | Souleymane Fofana |
| 15 | M | Pascal Mozie |
| 20 | F | Adam Yahi |
| 16 | G | Thomas Callens |
| 21 | D | Esteban Marre |
| 33 | D | Gabin Secrétant |
| 1 | G | Enzo Basilio |
| 4 | D | Nehemiah Fernandez |
| 77 | D | Yannis Nahounou |
| 21 | D | Elydjah Mendy |
| 44 | D | Enzo Tacafred |
| 25 | M | Jérémy Gélin |
| 8 | M | Walid Bouabdelli |
| 70 | M | Nordine Kandil |
| 12 | M | El Hadary Ylan |
| 7 | M | Zakaria Fdaouch |
| 9 | F | Ilyes Housni |
| 45 | M | Chafik El Hansar |
| 5 | F | Pape Meissa Ba |
| 11 | F | Sidi Cissé |
| 17 | M | Mamadou Fofana |
| 30 | G | Geoffrey Lembet |
| 2 | D | Héliohdino Tavares |
| 22 | D | Logan Ndenbe |
| 14 | D | Nicolas Saint-Ruf |
| 29 | F | Noam Obougou |
| Francois LajugieChấn thương |
| Zepiqueno RedmondChấn thương |
| Hugo BarbierChấn thương |
| Thierno BaldeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Annecy | 0 | 1 | 1 |
| Nancy | 1 | 1 | 2 |
- 41'Bàn thắng từ phạt đềnIlyes Housni
- 57'Thẻ vàngNordine Kandil
- 59'Bàn thắngMoïse Sahi DionKiến tạo: Antoine Larose
- 65'Thay ngườiSouleymane FofanaRa sân: Clement Billemaz
- 65'Thay ngườiAlexis CasadeiRa sân: Paul Venot
- 65'Thay ngườiKilyan Jusseron-VeniereRa sân: Thibault Rambaud
- 68'Thay ngườiPape Meissa BaRa sân: Zakaria Fdaouch
- 68'Thay ngườiChafik El HansarRa sân: Jérémy Gélin
- 74'Thay ngườiPascal MozieRa sân: Moïse Sahi Dion
- 77'Thẻ vàngChafik El Hansar
- 79'Thay ngườiSidi CisséRa sân: Nordine Kandil
- 86'Thay ngườiAdam YahiRa sân: Antoine Larose
- 89'Phản lưới nhàAlexis Casadei
- 90'Thay ngườiMamadou FofanaRa sân: El Hadary Ylan
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,55Hòa3,21Đội khách2,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,77→3,55Hòa3,36→3,21Đội khách2,52→2,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:30 | 3,55▼ | 3,21▲ | 2,24▼ |
| 16/10 23:55 | 3,57▼ | 3,11 | 2,29▲ |
| 16/10 23:20 | 3,61 | 3,11▲ | 2,27▼ |
| 16/10 22:46 | 3,61▲ | 3,10▼ | 2,28▲ |
| 16/10 21:59 | 3,60▲ | 3,12 | 2,27▼ |
| 16/10 21:27 | 3,49▲ | 3,12▼ | 2,32▲ |
| 16/10 20:55 | 3,48▲ | 3,16▲ | 2,30▼ |
| 16/10 20:24 | 3,31▲ | 3,15▼ | 2,39▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:53 | 3,23▲ | 3,33▼ | 2,33▲ |
| 16/10 19:19 | 3,19▲ | 3,47▲ | 2,29▼ |
| 16/10 18:47 | 3,08 | 3,44 | 2,37▲ |
| 16/10 18:17 | 3,08▲ | 3,44▲ | 2,36▼ |
| 16/10 17:46 | 3,04▲ | 3,43▲ | 2,39▼ |
| 16/10 17:16 | 3,00▲ | 3,42▲ | 2,42▼ |
| 16/10 16:46 | 2,99▲ | 3,41▲ | 2,43▼ |
| 16/10 16:15 | 2,95▼ | 3,40▲ | 2,47▲ |
| 16/10 15:14 | 3,01▲ | 3,39▼ | 2,43 |
| 16/10 14:41 | 2,97▼ | 3,43▲ | 2,43▲ |
| 16/10 14:07 | 3,06▲ | 3,41▲ | 2,39▼ |
| 16/10 12:05 | 2,75▲ | 3,38 | 2,60▼ |
| 16/10 11:35 | 2,71▼ | 3,38 | 2,64▲ |
| 16/10 10:07 | 2,77▲ | 3,38 | 2,59▼ |
| 16/10 06:00 | 2,70▲ | 3,38▲ | 2,65▼ |
| 16/10 04:25 | 2,66 | 3,37▼ | 2,69 |
| 16/10 01:47 | 2,66▲ | 3,38▲ | 2,69▲ |
| 16/10 00:46 | 2,63 | 3,34▼ | 2,66 |
| 16/10 00:13 | 2,63▲ | 3,36 | 2,66▼ |
| 15/10 23:41 | 2,54▲ | 3,36 | 2,75▼ |
| 15/10 23:07 | 2,53▼ | 3,36▲ | 2,76▲ |
| 15/10 18:40 | 2,66 | 3,33▼ | 2,64 |
| 15/10 04:49 | 2,66▼ | 3,35▼ | 2,64▲ |
| 14/10 01:20 | 2,68▼ | 3,36 | 2,60▲ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 2,77 | 3,36 | 2,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,55 | 3,21 | 2,24 |
| Betfair | 2,80 | 3,30 | 2,40 |
| bet365 | 3,40 | 2,88 | 2,10 |
| Marathon | 3,34 | 3,20 | 2,16 |
| 1xBet | 3,35 | 3,20 | 2,18 |
| Betano | 3,05 | 3,25 | 2,42 |
| BetVictor | 3,30 | 3,10 | 2,15 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,70Đội khách -0.52,24Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,53→1,70Đội khách2,52→2,24
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 00:30 | Thay đổi mốc · 0 → 0.5 | |
| 17/10 00:30 | 1,70▲ | 2,24▼ |
| 16/10 23:55 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:20 | Tạm dừng | 2,27▼ |
| 16/10 21:59 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:27 | 1,66▲ | 2,32▼ |
| 16/10 20:55 | Tạm dừng | |
| 16/10 20:24 | 1,62▼ | 2,39▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:53 | Tạm dừng | |
| 16/10 19:19 | 1,68▲ | 2,29▼ |
| 16/10 18:47 | Tạm dừng | |
| 16/10 18:17 | 1,64▲ | 2,36▼ |
| 16/10 17:46 | Tạm dừng | |
| 16/10 17:16 | Tạm dừng | 2,42▼ |
| 16/10 16:46 | Tạm dừng | |
| 16/10 16:15 | 1,59▼ | 2,47▲ |
| 16/10 15:44 | Tạm dừng | |
| 16/10 15:14 | 1,61▲ | 2,43▼ |
| 16/10 14:07 | Tạm dừng | |
| 16/10 12:05 | 1,52▲ | 2,60▼ |
| 16/10 11:35 | 1,51▼ | 2,63▲ |
| 16/10 10:07 | 1,53▲ | 2,58▼ |
| 16/10 06:00 | 1,51▲ | 2,64▼ |
| 16/10 01:47 | 1,50▲ | 2,68▲ |
| 16/10 00:46 | 1,49 | 2,67▲ |
| 16/10 00:13 | 1,49▲ | 2,66▼ |
| 15/10 23:41 | 1,47▲ | 2,75▼ |
| 15/10 23:07 | 1,46▼ | 2,77▲ |
| 15/10 18:40 | 1,50 | 2,65▲ |
| 15/10 13:29 | 1,50▲ | 2,64▲ |
| 15/10 04:49 | 1,49▼ | 2,63▲ |
| 14/10 01:20 | 1,51▼ | 2,59▲ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 1,53 | 2,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,24 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Betano | 1,62 | 2,37 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu2Tài 21,75Xỉu 22,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,45→1,75Xỉu2,72→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:30 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 16/10 23:20 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 16/10 22:46 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 16/10 21:59 | 1,84▲ | 2,04▼ |
| 16/10 21:27 | 1,82▲ | 2,07▼ |
| 16/10 20:55 | 1,74▲ | 2,15▼ |
| 16/10 20:24 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 16/10 20:24 | 1,73▲ | 2,17▼ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:53 | 1,52▲ | 2,62▼ |
| 16/10 19:19 | 1,51 | 2,65▲ |
| 16/10 18:47 | 1,51 | 2,64▼ |
| 16/10 18:17 | 1,51 | 2,66▲ |
| 16/10 16:15 | 1,51 | 2,65▲ |
| 16/10 15:14 | 1,51 | 2,64▼ |
| 16/10 14:41 | 1,51 | 2,65▲ |
| 16/10 14:07 | 1,51▲ | 2,64▼ |
| 16/10 04:25 | 1,50▲ | 2,65▼ |
| 16/10 01:47 | 1,49 | 2,67▲ |
| 16/10 00:46 | 1,49▲ | 2,65▼ |
| 15/10 23:07 | 1,47 | 2,71▲ |
| 15/10 18:40 | 1,47▲ | 2,70▼ |
| 15/10 13:29 | 1,46 | 2,74▲ |
| 15/10 04:49 | 1,46▲ | 2,72 |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 1,45 | 2,72 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,15 |
| Marathon | 1,67 | 2,00 |
| 1xBet | 1,67 | 2,00 |
| Betano | 1,52 | 2,62 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,73bet365 · Nhà cái 5Có1,80→2,00Không1,91→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 23:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 23:20 | 2,00 | 1,73 |
| 16/10 22:46 | Tạm dừng | |
| 16/10 21:59 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 16/10 15:44 | 1,73 | 2,00 |
| 16/10 14:41 | Đã đóng | |
| 13/10 23:39 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 13/10 22:24 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,95 | 1,74 |
| 1xBet | 1,95 | 1,76 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
| BetVictor | 2,00 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Annecy | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Annecy | Chủ nhà | Nancy |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| Annecy | Đội khách | Nancy |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Annecy | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 8 |
| Annecy | Chủ nhà | Nancy |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| Annecy | Đội khách | Nancy |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Annecy Dựa trên 20 trận | Nancy Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 6T 7H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (19 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| Annecy Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nancy Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +5 | Hiệu số | -7 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 15.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Annecy Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nancy Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| Annecy Dựa trên 20 trận | Ligue 2 (Pháp) | Nancy Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 6T 7H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| +5 | Hiệu số | -4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Annecy | Giao hữu câu lạc bộ | Nancy Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Annecy đã gặp Nancy tại Ligue 2 (Pháp) vào 17/10/2026 01:00 UTC+07 tại Parc des Sports.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Annecy 1-2 Nancy.
Annecy đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Nancy đứng thứ 4.
Annecy thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Nancy thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Annecy thắng 1, Nancy thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.55 · 3.21 · 2.24.
Đội hình Annecy có Moïse Sahi Dion, Clement Billemaz, Thibault Rambaud.
Đội hình Nancy có El Hadary Ylan, Zakaria Fdaouch, Ilyes Housni.
Annecy · Trận trước: Dunkerque vs Annecy (10/10) · Trận tiếp theo: Sochaux vs Annecy (24/10)
Nancy · Trận trước: Nancy vs Guingamp (10/10) · Trận tiếp theo: Nancy vs Laval (24/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Laval vs Clermont
- Grenoble vs Boulogne
- Guingamp vs Pau FC
- Reims vs Dijon
- Metz vs Sochaux
- Nantes vs Dunkerque
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Red Star vs St Etienne
- Rodez vs Montpellier
- Sochaux vs Annecy
- Clermont vs Guingamp
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Dunkerque vs Metz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
Chưa có bài viết nào.