Ngôn ngữ

Annecy vs Nancy

Chi tiết trận đấu
Parc des Sports
AnnecyChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
NancyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GFlorian Escales
41DThibault Delphis
23DMattéo Veillon
26DJonathan Do Marcolino
27DJulien Kouadio
14MMohamed Kone
25MPaul Venot
28MAntoine Larose
80MMoïse Sahi Dion
22MClement Billemaz
9FThibault Rambaud
Dự bị 8
8MAlexis Casadei
19MKilyan Jusseron-Veniere
11MSouleymane Fofana
15MPascal Mozie
20FAdam Yahi
16GThomas Callens
21DEsteban Marre
33DGabin Secrétant
Huấn luyện viên Laurent Guyot
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEnzo Basilio
4DNehemiah Fernandez
77DYannis Nahounou
21DElydjah Mendy
44DEnzo Tacafred
25MJérémy Gélin
8MWalid Bouabdelli
70MNordine Kandil
12MEl Hadary Ylan
7MZakaria Fdaouch
9FIlyes Housni
Dự bị 9
45MChafik El Hansar
5FPape Meissa Ba
11FSidi Cissé
17MMamadou Fofana
30GGeoffrey Lembet
2DHéliohdino Tavares
22DLogan Ndenbe
14DNicolas Saint-Ruf
29FNoam Obougou
Huấn luyện viên Oswald Tanchot
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AnnecyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Francois LajugieChấn thương
Zepiqueno RedmondChấn thương
NancyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hugo BarbierChấn thương
Thierno BaldeChấn thương
Tính đến 17/10 02:59

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Annecy011
Nancy112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 41'Bàn thắng từ phạt đềnIlyes Housni
  2. 57'Thẻ vàngNordine Kandil
  3. 59'Bàn thắngMoïse Sahi DionKiến tạo: Antoine Larose
  4. 65'Thay ngườiSouleymane FofanaRa sân: Clement Billemaz
  5. 65'Thay ngườiAlexis CasadeiRa sân: Paul Venot
  6. 65'Thay ngườiKilyan Jusseron-VeniereRa sân: Thibault Rambaud
  7. 68'Thay ngườiPape Meissa BaRa sân: Zakaria Fdaouch
  8. 68'Thay ngườiChafik El HansarRa sân: Jérémy Gélin
  9. 74'Thay ngườiPascal MozieRa sân: Moïse Sahi Dion
  10. 77'Thẻ vàngChafik El Hansar
  11. 79'Thay ngườiSidi CisséRa sân: Nordine Kandil
  12. 86'Thay ngườiAdam YahiRa sân: Antoine Larose
  13. 89'Phản lưới nhàAlexis Casadei
  14. 90'Thay ngườiMamadou FofanaRa sân: El Hadary Ylan
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
7Sút14
3Sút trúng đích5
3Phạt góc7
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
396Chuyền bóng495
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFlorian Escales90000007.0
14 · MFMohamed Kone90000007.2
23 · DFMattéo Veillon90000006.7
26 · DFJonathan Do Marcolino90000006.6
27 · DFJulien Kouadio90000005.6
41 · DFThibault Delphis90000006.2
28 · MFAntoine Larose86011007.2
80 · MFMoïse Sahi Dion74104007.7
9 · FWThibault Rambaud65000006.9
22 · MFClement Billemaz65000006.7
25 · MFPaul Venot65000006.6
8 · MF · Dự bịAlexis Casadei25000005.9
11 · MF · Dự bịSouleymane Fofana25001006.0
19 · MF · Dự bịKilyan Jusseron-Veniere25000006.3
15 · MF · Dự bịPascal Mozie16000006.5
20 · FW · Dự bịAdam Yahi10000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEnzo Basilio90000006.2
4 · DFNehemiah Fernandez90000006.9
8 · MFWalid Bouabdelli90002006.2
9 · FWIlyes Housni90103007.2
21 · DFElydjah Mendy90000006.9
44 · DFEnzo Tacafred90000006.9
77 · DFYannis Nahounou90000007.0
12 · MFEl Hadary Ylan89002007.0
70 · MFNordine Kandil79002106.2
7 · MFZakaria Fdaouch68000007.2
25 · MFJérémy Gélin68000006.7
5 · FW · Dự bịPape Meissa Ba22000006.2
45 · MF · Dự bịChafik El Hansar22000106.7
11 · FW · Dự bịSidi Cissé11001007.0
17 · MF · Dự bịMamadou Fofana100000—
Tính đến 17/10 02:59

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,55Hòa3,21Đội khách2,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,773,55Hòa3,363,21Đội khách2,522,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:303,55▼3,21▲2,24▼
16/10 23:553,57▼3,112,29▲
16/10 23:203,613,11▲2,27▼
16/10 22:463,61▲3,10▼2,28▲
16/10 21:593,60▲3,122,27▼
16/10 21:273,49▲3,12▼2,32▲
16/10 20:553,48▲3,16▲2,30▼
16/10 20:243,31▲3,15▼2,39▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
16/10 19:533,23▲3,33▼2,33▲
16/10 19:193,19▲3,47▲2,29▼
16/10 18:473,083,442,37▲
16/10 18:173,08▲3,44▲2,36▼
16/10 17:463,04▲3,43▲2,39▼
16/10 17:163,00▲3,42▲2,42▼
16/10 16:462,99▲3,41▲2,43▼
16/10 16:152,95▼3,40▲2,47▲
16/10 15:143,01▲3,39▼2,43
16/10 14:412,97▼3,43▲2,43▲
16/10 14:073,06▲3,41▲2,39▼
16/10 12:052,75▲3,382,60▼
16/10 11:352,71▼3,382,64▲
16/10 10:072,77▲3,382,59▼
16/10 06:002,70▲3,38▲2,65▼
16/10 04:252,663,37▼2,69
16/10 01:472,66▲3,38▲2,69▲
16/10 00:462,633,34▼2,66
16/10 00:132,63▲3,362,66▼
15/10 23:412,54▲3,362,75▼
15/10 23:072,53▼3,36▲2,76▲
15/10 18:402,663,33▼2,64
15/10 04:492,66▼3,35▼2,64▲
14/10 01:202,68▼3,362,60▲
13/10 22:24 Đầu tiên2,773,362,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,553,212,24
Betfair2,803,302,40
bet3653,402,882,10
Marathon3,343,202,16
1xBet3,353,202,18
Betano3,053,252,42
BetVictor3,303,102,15
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,70Đội khách -0.52,24Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,531,70Đội khách2,522,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 00:30Thay đổi mốc · 0 → 0.5
17/10 00:301,70▲2,24▼
16/10 23:55Tạm dừng
16/10 23:20Tạm dừng2,27▼
16/10 21:59Tạm dừng
16/10 21:271,66▲2,32▼
16/10 20:55Tạm dừng
16/10 20:241,62▼2,39▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
16/10 19:53Tạm dừng
16/10 19:191,68▲2,29▼
16/10 18:47Tạm dừng
16/10 18:171,64▲2,36▼
16/10 17:46Tạm dừng
16/10 17:16Tạm dừng2,42▼
16/10 16:46Tạm dừng
16/10 16:151,59▼2,47▲
16/10 15:44Tạm dừng
16/10 15:141,61▲2,43▼
16/10 14:07Tạm dừng
16/10 12:051,52▲2,60▼
16/10 11:351,51▼2,63▲
16/10 10:071,53▲2,58▼
16/10 06:001,51▲2,64▼
16/10 01:471,50▲2,68▲
16/10 00:461,492,67▲
16/10 00:131,49▲2,66▼
15/10 23:411,47▲2,75▼
15/10 23:071,46▼2,77▲
15/10 18:401,502,65▲
15/10 13:291,50▲2,64▲
15/10 04:491,49▼2,63▲
14/10 01:201,51▼2,59▲
13/10 22:24 Đầu tiên1,532,52
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,702,24
bet3651,652,20
Betano1,622,37
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu2Tài 21,75Xỉu 22,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,451,75Xỉu2,722,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:301,75▼2,15▲
16/10 23:201,85▼2,02▲
16/10 22:461,88▲1,99▼
16/10 21:591,84▲2,04▼
16/10 21:271,82▲2,07▼
16/10 20:551,74▲2,15▼
16/10 20:24Thay đổi mốc · mốc chính 2
16/10 20:241,73▲2,17▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
16/10 19:531,52▲2,62▼
16/10 19:191,512,65▲
16/10 18:471,512,64▼
16/10 18:171,512,66▲
16/10 16:151,512,65▲
16/10 15:141,512,64▼
16/10 14:411,512,65▲
16/10 14:071,51▲2,64▼
16/10 04:251,50▲2,65▼
16/10 01:471,492,67▲
16/10 00:461,49▲2,65▼
15/10 23:071,472,71▲
15/10 18:401,47▲2,70▼
15/10 13:291,462,74▲
15/10 04:491,46▲2,72
13/10 22:24 Đầu tiên1,452,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,752,15
Marathon1,672,00
1xBet1,672,00
Betano1,522,62
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,73bet365 · Nhà cái 5Có1,802,00Không1,911,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 23:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 23:202,001,73
16/10 22:46Tạm dừng
16/10 21:592,00▲1,73▼
16/10 15:441,732,00
16/10 14:41Đã đóng
13/10 23:391,73▼2,00▲
13/10 22:24 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,001,73
Marathon1,951,74
1xBet1,951,76
Betano1,722,05
BetVictor2,001,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
AnnecyTất cảNancy
9Trận8
4Thắng5
1Hòa0
4Thua3
11Bàn thắng11
11Bàn thua8
AnnecyChủ nhàNancy
4Trận4
1Thắng2
1Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng4
5Bàn thua3
AnnecyĐội kháchNancy
5Trận4
3Thắng3
0Hòa0
2Thua1
6Bàn thắng7
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
1.22Bàn thắng mỗi trận1.38
1.22Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
AnnecyTất cảNancy
9Trận8
4Thắng5
1Hòa0
4Thua3
11Bàn thắng11
11Bàn thua8
AnnecyChủ nhàNancy
4Trận4
1Thắng2
1Hòa0
2Thua2
5Bàn thắng4
5Bàn thua3
AnnecyĐội kháchNancy
5Trận4
3Thắng3
0Hòa0
2Thua1
6Bàn thắng7
6Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn2
1.22Bàn thắng mỗi trận1.38
1.22Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star9522+217BTTTT
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 18/10 17:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AnnecyTBBTHBTTBT10T 3H 7B
NancyTBTBBTTBHT6T 7H 7B
Annecy
Dựa trên 20 trận
Nancy
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B6T 7H 7B
50%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.55Ghi được mỗi trận1.20
1.30Bị ghi mỗi trận1.45
+5Hiệu số-5
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
10.5Số cú sút mỗi trận12.3 (19 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.5 (19 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
15.1Phạm lỗi mỗi trận13.4 (19 trận)
Annecy
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNancy
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B3T 2H 5B
44%Tỷ lệ thắng30%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận1.10
1.00Bị ghi mỗi trận1.80
+5Hiệu số-7
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.1Số cú sút mỗi trận13.5
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.7
46%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.6Phạt góc mỗi trận4.2
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
15.2Phạm lỗi mỗi trận12.7
Annecy
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNancy
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B3T 5H 2B
55%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa50%
1.55Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận1.10
+0Hiệu số+2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
10.0Số cú sút mỗi trận10.9 (9 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
14.9Phạm lỗi mỗi trận14.2 (9 trận)
Annecy
Dựa trên 20 trận
Ligue 2 (Pháp)Nancy
Dựa trên 19 trận
20Trận19
10T 3H 7BT · H · B6T 7H 6B
50%Tỷ lệ thắng32%
15%Tỷ lệ hòa37%
1.55Ghi được mỗi trận1.21
1.30Bị ghi mỗi trận1.42
+5Hiệu số-4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
15%Tỷ lệ không ghi bàn32%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.5Số cú sút mỗi trận12.3
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.5
45%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.7Phạt góc mỗi trận4.3
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
15.1Phạm lỗi mỗi trận13.4
AnnecyGiao hữu câu lạc bộNancy
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Annecy T
0H
1Nancy T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Annecy Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 10/10 01:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Florian Escales90090 phút7.02
GK16Thomas Callens-----
DF27Julien Kouadio90290 phút6.72
DF41Thibault Delphis90090 phút6.49
DF23Matteo Veillon91081 phút6.77
DF26Jonathan Do Marcolino50075 phút6.66
DF6Francois Lajugie20048 phút7.20
DF33Gabin Secretant20040 phút6.90
DF4Sacha Lima1009 phút6.60
DF21Esteban Marre-----
DF32David Oduro-----
MF14Mohamed Kone90171 phút6.82
MF25Paul Venot91265 phút6.74
MF22Clement Billemaz81173 phút6.21
MF15Pascal Mozie70013 phút6.47
MF5Ahmed Kashi60090 phút6.97
MF19Kilyan Jusseron-Veniere60125 phút6.65
MF8Alexis Casadei30024 phút6.30
MF11Souleymane Fofana20022 phút6.45
FW28Antoine Larose91163 phút6.77
FW80Moise Dion93043 phút6.86
FW9Thibault Rambaud82060 phút6.83
FW12Kadan Young71054 phút6.74
FW17Zepiqueno Redmond60042 phút6.38
FW20Adam Yahi20010 phút6.35
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Enzo Basilio90090 phút6.79
GK30Geoffrey Lembet-----
DF44Enzo Tacafred90090 phút6.93
DF4Nehemiah Fernandez92087 phút7.26
DF21Elydjah Mendy80081 phút7.00
DF77Yannis Nahounou70090 phút6.84
DF22Logan Ndenbe50050 phút6.76
DF2Heliohdino Tavares30036 phút6.73
DF19Thierno Balde10013 phút6.60
DF14Nicolas Saint-Ruf-----
DF43Evan Diamalunda-----
MF8Walid Bouabdelli90087 phút6.92
MF6Kouroufia Kebe80087 phút6.92
MF17Mamadou Fofana70024 phút6.63
MF12El Hadary Ylan60061 phút6.98
MF45Chafik El Hansar60024 phút6.67
MF25Jeremy Gelin50030 phút6.90
MF18Hugo Barbier-----
MF33Lucas Schnepp-----
MF88Joel-Emmanuel Coulibaly-----
FW9Ilyes Housni92290 phút7.20
FW7Zakaria Fdaouch91163 phút6.92
FW70Nordine Kandil81254 phút6.85
FW5Meissa Ba Pape52148 phút6.96
FW29Noam Obougou40026 phút6.42
FW11Sidi Cisse4007 phút6.80
FW10Adrian Dabasse30029 phút6.57
FW26Zakaria Ztouti1009 phút6.50
FW12Hadary Raheriniaina El-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

AnnecyHuấn luyện viên Laurent Guyot
NancyHuấn luyện viên Oswald Tanchot
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo