Ngôn ngữ

Strasbourg vs Roanne

Chi tiết trận đấu
Rhénus Sport
StrasbourgChủ nhà
72 : 70Tỷ số chung cuộc
RoanneĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 00:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
J. Hands
S. Alajiki
A. N'Doye
J. McKoy
B. Gregg
Dự bị 4
N. Difuidi
M. Lemoine
W. Pfister
T. Chenery
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
A. Diot
D. Affo Mama
F. Stanic
T. Williams
D. Johnson
Dự bị 5
Y. Mbaya
H. Gauthier
D. Needham
A. Levarity
M. Roos
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 07:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
72 : 70
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Strasbourg1219132872
Roanne1419221570
Thống kê đội · Cuối cùng
72Điểm70
34Bắt bóng bật bảng39
10Kiến tạo14
9Cướp bóng8
3Chắn bóng4
14Mất bóng14
13/29Ném 2 điểm thành công17/44
7/25Ném 3 điểm thành công10/34
25/31Ném phạt thành công6/9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Hands33:3428453/109/11
A. N'Doye30:564710/10/1
J. McKoy30:278411/23/3
S. Alajiki27:048800/04/4
Dự bịN. Difuidi23:438212/40/0
B. Gregg19:499501/34/6
Dự bịT. Chenery15:244200/22/2
Dự bịM. Lemoine13:542020/32/2
Dự bịW. Pfister5:091200/01/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịA. Levarity28:566620/10/0
T. Williams26:2710721/41/2
D. Affo Mama24:356710/22/3
D. Johnson23:5511212/51/1
Dự bịD. Needham23:0713433/100/0
Dự bịH. Gauthier17:057221/30/0
A. Diot15:535121/52/3
Dự bịM. Roos15:456002/40/0
F. Stanic14:140200/00/0
Dự bịY. Mbaya10:036800/00/0
Tính đến 17/10 07:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:16

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,62Đội khách2,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,611,62Đội khách2,322,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:051,62▲2,34▼
16/10 22:321,45▼2,82▲
16/10 19:421,50▲2,65▲
16/10 18:081,49▼2,62▲
16/10 15:35Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 15:351,592,36
16/10 14:33Đã đóng
16/10 04:151,59▼2,36▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 00:011,612,33▲
15/10 22:02 Đầu tiên1,612,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,622,34
Betfair1,602,30
bet3651,472,55
Marathon1,542,53
1xBet1,562,50
Betano1,622,25
BetVictor1,502,38
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,91Đội khách +3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,91Đội khách1,871,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 23:05Thay đổi mốc · -4.5 → -3.5
16/10 23:051,911,93▲
16/10 18:08Tạm dừng
16/10 15:351,911,89
16/10 14:33Đã đóng
16/10 04:151,91▼1,89▲
16/10 00:011,92▼1,88▲
15/10 22:02 Đầu tiên1,931,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,911,93
Betfair1,911,80
bet3651,741,95
Marathon1,821,94
1xBet1,821,94
Betano1,911,83
BetVictor1,801,91
Tài/Xỉu166Tài 1661,90Xỉu 1661,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,881,90Xỉu1,931,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 166 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 23:05Thay đổi mốc · 166.5 → 166
16/10 23:051,90▲1,93▼
16/10 22:321,88▲1,96▼
16/10 19:421,87▲1,97▲
16/10 18:081,85▼1,95▲
16/10 15:351,881,93
16/10 14:33Đã đóng
15/10 22:02 Đầu tiên1,881,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 166Xỉu 166
Pinnacle1,901,93
bet3651,801,86
Marathon1,871,91
1xBet1,871,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LNB Élite
StrasbourgTất cảRoanne
8Hạng9
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
50%Tỷ lệ thắng50%
315Ghi được321
324Bị ghi330
78.75Ghi được mỗi trận80.25
81.00Bị ghi mỗi trận82.50
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne3301.000+36
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone321.667+36
5Nanterre321.667+32
6Le Mans321.667+15
7Cholet321.667+3
8Strasbourg422.500-9
9Roanne422.500-9
10Limoges312.333-3
11Boulazac312.333-3
12JL Bourg (Fra)312.333-1
13Saint Quentin312.333-25
14Gravelines-Dunkerque303.000-39
15Pau-Orthez303.000-48
16Nancy303.000-55
Tính đến 18/10 02:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StrasbourgBTTBBTBTBB8T 12B
RoanneBBTTBTTTTT15T 5B
Strasbourg
Dựa trên 20 trận
Roanne
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B15T 5B
40%Tỷ lệ thắng75%
85.85Ghi được mỗi trận84.55
88.30Bị ghi mỗi trận77.70
-49Hiệu số+137
114Điểm ghi cao nhất108
64Điểm ghi thấp nhất59
19.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (10 trận)
20.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (10 trận)
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0 (10 trận)
23.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (10 trận)
39.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (10 trận)
44.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.4 (10 trận)
174.2Tổng điểm trung bình162.2
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
35.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (11 trận)
19.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (12 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (11 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (11 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
12.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (12 trận)
6.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (12 trận)
3.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (12 trận)
Strasbourg
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRoanne
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B8T 2B
64%Tỷ lệ thắng80%
94.64Ghi được mỗi trận85.90
86.36Bị ghi mỗi trận76.60
+91Hiệu số+93
114Điểm ghi cao nhất108
86Điểm ghi thấp nhất59
20.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (5 trận)
19.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (5 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 324.6 (5 trận)
25.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (5 trận)
39.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (5 trận)
48.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.8 (5 trận)
181.0Tổng điểm trung bình162.5
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
37.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.7 (7 trận)
20.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (7 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (7 trận)
73% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
51% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (7 trận)
63% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
11.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (7 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (7 trận)
3.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
Strasbourg
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnRoanne
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 8BT · B7T 3B
11%Tỷ lệ thắng70%
75.11Ghi được mỗi trận83.20
90.67Bị ghi mỗi trận78.80
-140Hiệu số+44
86Điểm ghi cao nhất93
64Điểm ghi thấp nhất72
17.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 122.8 (5 trận)
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 219.6 (5 trận)
17.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (5 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (5 trận)
38.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (5 trận)
39.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.0 (5 trận)
165.8Tổng điểm trung bình162.0
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.5 (4 trận)
18.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận15.6 (5 trận)
28% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (4 trận)
68% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
13.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (5 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (5 trận)
2.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Strasbourg
Dựa trên 19 trận
LNB ÉliteRoanne
Dựa trên 3 trận
19Trận3
7T 12BT · B2T 1B
37%Tỷ lệ thắng67%
85.11Ghi được mỗi trận83.67
89.68Bị ghi mỗi trận86.00
-87Hiệu số-7
114Điểm ghi cao nhất93
64Điểm ghi thấp nhất77
19.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0
20.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0
20.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3
23.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3
39.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0
44.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.7
174.8Tổng điểm trung bình169.7
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
36.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận14.7
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.0
5.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3
3.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0
StrasbourgÉlite 2Roanne
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · B12T 2B
—Tỷ lệ thắng86%
—Ghi được mỗi trận87.86
—Bị ghi mỗi trận76.00
—Hiệu số+166
—Điểm ghi cao nhất108
—Điểm ghi thấp nhất72
—Điểm trung bình hiệp 122.6 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 219.3 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.7 (7 trận)
—Điểm trung bình hiệp 422.3 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.9 (7 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (7 trận)
—Tổng điểm trung bình163.9
—Số trận có hiệp phụ0/7 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.4 (7 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.6 (7 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công74% (7 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.6 (7 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.7 (7 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.0 (7 trận)
StrasbourgLNB Super CupRoanne
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-20
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Strasbourg
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuRoanne
1Trận—
1T 0BT · B—
+38Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
StrasbourgCúp PhápRoanne
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
5Strasbourg T
0H
1Roanne T
178.5Trung bình tổng điểm
Strasbourg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
558 : 513
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 1B
Tính đến 10/10 01:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 9 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Hands—————
J. McKoy—————
M. Lemoine—————
A. N'Doye—————
N. Difuidi—————
S. Alajiki—————
B. Gregg—————
W. Pfister—————
T. Chenery—————
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Johnson—————
A. Levarity—————
T. Williams—————
D. Needham—————
D. Affo Mama—————
M. Roos—————
A. Diot—————
Y. Mbaya—————
H. Gauthier—————
F. Stanic—————
J. Blair—————
A. Bria—————
Tính đến 17/10 22:45

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)