Strasbourg vs Roanne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Hands | ||
| S. Alajiki | ||
| A. N'Doye | ||
| J. McKoy | ||
| B. Gregg |
| N. Difuidi | ||
| M. Lemoine | ||
| W. Pfister | ||
| T. Chenery |
| A. Diot | ||
| D. Affo Mama | ||
| F. Stanic | ||
| T. Williams | ||
| D. Johnson |
| Y. Mbaya | ||
| H. Gauthier | ||
| D. Needham | ||
| A. Levarity | ||
| M. Roos |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 70
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Strasbourg | 12 | 19 | 13 | 28 | 72 |
| Roanne | 14 | 19 | 22 | 15 | 70 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:16Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,62Đội khách2,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,61→1,62Đội khách2,32→2,34
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:05 | 1,62▲ | 2,34▼ |
| 16/10 22:32 | 1,45▼ | 2,82▲ |
| 16/10 19:42 | 1,50▲ | 2,65▲ |
| 16/10 18:08 | 1,49▼ | 2,62▲ |
| 16/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 15:35 | 1,59 | 2,36 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 04:15 | 1,59▼ | 2,36▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 00:01 | 1,61 | 2,33▲ |
| 15/10 22:02 Đầu tiên | 1,61 | 2,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 2,34 |
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,47 | 2,55 |
| Marathon | 1,54 | 2,53 |
| 1xBet | 1,56 | 2,50 |
| Betano | 1,62 | 2,25 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á-3.5Chủ nhà -3.51,91Đội khách +3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,91Đội khách1,87→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 23:05 | Thay đổi mốc · -4.5 → -3.5 | |
| 16/10 23:05 | 1,91 | 1,93▲ |
| 16/10 18:08 | Tạm dừng | |
| 16/10 15:35 | 1,91 | 1,89 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 16/10 04:15 | 1,91▼ | 1,89▲ |
| 16/10 00:01 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 15/10 22:02 Đầu tiên | 1,93 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3.5 | Đội khách +3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,82 | 1,94 |
| 1xBet | 1,82 | 1,94 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,90Xỉu 1661,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,88→1,90Xỉu1,93→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 23:05 | Thay đổi mốc · 166.5 → 166 | |
| 16/10 23:05 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 16/10 22:32 | 1,88▲ | 1,96▼ |
| 16/10 19:42 | 1,87▲ | 1,97▲ |
| 16/10 18:08 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 16/10 15:35 | 1,88 | 1,93 |
| 16/10 14:33 | Đã đóng | |
| 15/10 22:02 Đầu tiên | 1,88 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,87 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Strasbourg | Tất cả | Roanne |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 9 |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 315 | Ghi được | 321 |
| 324 | Bị ghi | 330 |
| 78.75 | Ghi được mỗi trận | 80.25 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 9 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 10 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Strasbourg Dựa trên 20 trận | Roanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 15T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 85.85 | Ghi được mỗi trận | 84.55 |
| 88.30 | Bị ghi mỗi trận | 77.70 |
| -49 | Hiệu số | +137 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 19.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (10 trận) |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (10 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (10 trận) |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (10 trận) |
| 39.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (10 trận) |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (10 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 162.2 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 35.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (11 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (12 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (12 trận) |
| 6.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (12 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Roanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 8T 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 94.64 | Ghi được mỗi trận | 85.90 |
| 86.36 | Bị ghi mỗi trận | 76.60 |
| +91 | Hiệu số | +93 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (5 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (5 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 (5 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (5 trận) |
| 48.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.8 (5 trận) |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 162.5 |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 37.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (7 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (7 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 73% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Roanne Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 8B | T · B | 7T 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 75.11 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.80 |
| -140 | Hiệu số | +44 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (5 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (5 trận) |
| 39.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.0 (5 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (4 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 68% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 19 trận | LNB Élite | Roanne Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 3 |
| 7T 12B | T · B | 2T 1B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 85.11 | Ghi được mỗi trận | 83.67 |
| 89.68 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -87 | Hiệu số | -7 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 64 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 19.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 |
| 23.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 |
| 39.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| 44.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.7 |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 |
| 5.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 |
| 3.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Strasbourg | Élite 2 | Roanne Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 12T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.86 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| — | Hiệu số | +166 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Strasbourg | LNB Super Cup | Roanne Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -20 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Strasbourg Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Roanne |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +38 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Strasbourg | Cúp Pháp | Roanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 558 : 513
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Strasbourg đã gặp Roanne tại LNB Élite vào 17/10/2026 01:00 UTC+07 tại Rhénus Sport.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Strasbourg 72-70 Roanne.
Strasbourg đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Roanne đứng thứ 9.
Strasbourg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Roanne thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Strasbourg thắng 5, Roanne thắng 1, hòa 0.
Đội hình Strasbourg có A. N'Doye, J. McKoy, B. Gregg.
Đội hình Roanne có F. Stanic, T. Williams, D. Johnson.
Strasbourg · Trận trước: Paris vs Strasbourg (11/10) · Trận tiếp theo: Chalon/Saone vs Strasbourg (24/10)
Roanne · Trận trước: Lyon-Villeurbanne vs Roanne (12/10) · Trận tiếp theo: Roanne vs Paris (25/10)
Các trận LNB Élite tuần này
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Nancy vs Nanterre
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
- Paris vs Boulazac
- Le Mans vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Dijon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Chưa có bài viết nào.