Stuttgart vs B. Monchengladbach
MHPArena
01:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StuttgartVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ameen Al DakhilChấn thương |
| Dan-Axel ZagadouChấn thương |
| Maximilian MittelstadtChấn thương |
| Nikolas NarteyChấn thương |
| Tiago TomasChấn thương |
B. MonchengladbachVắng mặt 7 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| E. LeopoldChấn thương đầu gối |
| F. FleckChấn thương cơ |
| F. HonoratChấn thương cơ |
| J. CastropChấn thương vai |
| J. LeszczynskiChấn thương đầu gối |
| K. ItakuraChấn thương mắt cá |
| T. KleindienstChấn thương cơ |
| N. KuhnChấn thương cơ |
Tính đến 18/10 22:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Stuttgart | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 18 |
| Stuttgart | Chủ nhà | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Stuttgart | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 3.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Stuttgart | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 5 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 18 |
| Stuttgart | Chủ nhà | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Stuttgart | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 3.60 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Stuttgart | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Stuttgart | Chủ nhà | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| Stuttgart | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Stuttgart | Tất cả | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Stuttgart | Đội khách | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 22:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
B. MonchengladbachBHTBBBBTTB6T 5H 9B
| Stuttgart Dựa trên 20 trận | B. Monchengladbach Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +14 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.92 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (17 trận) |
| 1.88 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 16.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (18 trận) |
| 6.1 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 6.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (18 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 10.9 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Stuttgart Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | B. Monchengladbach Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.40 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +16 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.23 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.09 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 19.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 6.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 62% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 7.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 |
| 11.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Stuttgart Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | B. Monchengladbach Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 2T 3H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.66 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 2.57 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.30 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 14.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (10 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (10 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| Stuttgart Dựa trên 13 trận | Bundesliga (Đức) | B. Monchengladbach Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 17 |
| 4T 3H 6B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.77 | Ghi được mỗi trận | 1.41 |
| 1.77 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -10 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.91 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 2.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.5 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.3 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Stuttgart Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | B. Monchengladbach Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +8 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Stuttgart Dựa trên 3 trận | Cúp Quốc gia Đức | B. Monchengladbach Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +1 | Hiệu số | +5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Stuttgart Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | B. Monchengladbach |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTSlovan Bratislava0:3Stuttgart15/10/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTPaderborn0:2Stuttgart10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Home Deluxe ArenaTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBStuttgart0:1Dortmund19/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaTHansa Rostock0:4Stuttgart22/08/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · Ostseestadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart0:2Dortmund04/04/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTSiegen0:3B. Monchengladbach24/09/2026 23:30 · Giao hữu câu lạc bộBB. Monchengladbach3:4Mainz19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBB. Monchengladbach3:4SV Elversberg05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Borussia-ParkBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaTSchott Mainz0:5B. Monchengladbach23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Mewa Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:1B. Monchengladbach22/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận6Stuttgart T
0H
3B. Monchengladbach T
3.4Trung bình tổng điểm
Stuttgart Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 19 : 12
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
TB. Monchengladbach0:3Stuttgart25/01/2026 21:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26TStuttgart1:0B. Monchengladbach30/08/2025 20:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26
BStuttgart1:2B. Monchengladbach01/02/2025 · Bundesliga (Đức) 2024/25
TB. Monchengladbach1:3Stuttgart14/09/2024 · Bundesliga (Đức) 2024/25
TStuttgart4:0B. Monchengladbach18/05/2024 · Bundesliga (Đức) 2023/24
BB. Monchengladbach3:1Stuttgart14/01/2024 · Bundesliga (Đức) 2023/24
TStuttgart2:1B. Monchengladbach29/04/2023 · Bundesliga (Đức) 2022/23
BB. Monchengladbach3:1Stuttgart04/11/2022 · Bundesliga (Đức) 2022/23
TStuttgart3:2B. Monchengladbach05/03/2022 · Bundesliga (Đức) 2021/22
Tính đến 17/10 01:36
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
B. MonchengladbachHuấn luyện viên Alexander Blessin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
29/10/202600:00 vs PaderbornHome Deluxe ArenaĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)04/11/202600:45 vs Galatasaray S.K.Rams ParkĐội kháchUEFA Champions League08/11/202600:30 vs SV Werder BremenMHPArenaChủ nhàBundesliga (Đức)22/11/202600:30 vs SchalkeVeltins ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)26/11/202603:00 vs Inter—Đội kháchUEFA Champions League
28/10/202602:45 vs Karlsruher SCBorussia-ParkChủ nhàCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs PaderbornBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)07/11/202602:30 vs Hamburger SVVolksparkstadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs DortmundBorussia-ParkChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202602:30 vs SV Werder BremenWeserstadionĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Bayer LeverkusenBayArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Stuttgart gặp B. Monchengladbach tại Bundesliga (Đức) vào 24/10/2026 01:30 UTC+07 tại MHPArena.
Stuttgart đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, B. Monchengladbach đứng thứ 18.
Stuttgart thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
B. Monchengladbach thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Stuttgart thắng 6, B. Monchengladbach thắng 3, hòa 0.
Stuttgart · Trận trước: Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Stuttgart (29/10)
B. Monchengladbach · Trận trước: B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Trận tiếp theo: B. Monchengladbach vs Karlsruher SC (28/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- 1. FC Köln vs Schalke
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Basaksehir vs Gaziantep
- Verona vs Reggiana
- Pordenone vs Monza
- F.C. Copenhagen vs Aarhus
- Cisterna vs Milano
- Trieste vs Cantu
- Girona vs Andorra
- Virtus Bologna vs Scafati
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.