Ngôn ngữ

Stuttgart vs B. Monchengladbach

Chi tiết trận đấu
MHPArena
StuttgartChủ nhà
01:30Bắt đầu 24/10
B. MonchengladbachĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StuttgartVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ameen Al DakhilChấn thương
Dan-Axel ZagadouChấn thương
Maximilian MittelstadtChấn thương
Nikolas NarteyChấn thương
Tiago TomasChấn thương
B. MonchengladbachVắng mặt 7 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
E. LeopoldChấn thương đầu gối
F. FleckChấn thương cơ
F. HonoratChấn thương cơ
J. CastropChấn thương vai
J. LeszczynskiChấn thương đầu gối
K. ItakuraChấn thương mắt cá
T. KleindienstChấn thương cơ
N. KuhnChấn thương cơ
Tính đến 18/10 22:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · 6 trận (không phải cả mùa giải)
StuttgartTất cảB. Monchengladbach
—Trận6
—Thắng1
—Hòa0
—Thua5
—Bàn thắng12
—Bàn thua18
StuttgartChủ nhàB. Monchengladbach
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua8
StuttgartĐội kháchB. Monchengladbach
—Trận4
—Thắng1
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng6
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận3.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất5
—Chuỗi hòa dài nhất0
StuttgartTất cảB. Monchengladbach
—Trận5
—Thắng0
—Hòa0
—Thua5
—Bàn thắng7
—Bàn thua18
StuttgartChủ nhàB. Monchengladbach
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua8
StuttgartĐội kháchB. Monchengladbach
—Trận3
—Thắng0
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng1
—Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận1.40
—Bàn thua mỗi trận3.60
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất5
—Chuỗi hòa dài nhất0
StuttgartTất cảB. Monchengladbach
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
StuttgartChủ nhàB. Monchengladbach
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
StuttgartĐội kháchB. Monchengladbach
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
StuttgartTất cảB. Monchengladbach
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
StuttgartĐội kháchB. Monchengladbach
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Champions League · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Schalke6123-35BBHTH
15Paderborn6123-45HBTBB
161. FC Union Berlin6123-125HTBBB
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 18/10 22:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StuttgartBTTTTBBTTB9T 4H 7B
B. MonchengladbachBHTBBBBTTB6T 5H 9B
Stuttgart
Dựa trên 20 trận
B. Monchengladbach
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B6T 5H 9B
45%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.10Ghi được mỗi trận1.65
1.40Bị ghi mỗi trận1.75
+14Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.92 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (17 trận)
1.88 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.9 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
16.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (18 trận)
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
6.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (18 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (18 trận)
10.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (18 trận)
Stuttgart
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnB. Monchengladbach
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 2H 2BT · H · B4T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.40Ghi được mỗi trận2.12
0.80Bị ghi mỗi trận1.38
+16Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.23 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.09 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
19.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.2
6.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
62% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
7.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.8
11.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6
Stuttgart
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnB. Monchengladbach
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 2H 5BT · H · B2T 3H 7B
30%Tỷ lệ thắng17%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.33
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.66 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (9 trận)
2.57 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.30 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
14.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (10 trận)
5.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
5.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (10 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (10 trận)
Stuttgart
Dựa trên 13 trận
Bundesliga (Đức)B. Monchengladbach
Dựa trên 17 trận
13Trận17
4T 3H 6BT · H · B4T 4H 9B
31%Tỷ lệ thắng24%
23%Tỷ lệ hòa24%
1.77Ghi được mỗi trận1.41
1.77Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
23%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.91Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
2.06Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.7Số cú sút mỗi trận13.5
6.2Sút trúng đích mỗi trận4.4
54%Kiểm soát bóng trung bình49%
6.8Phạt góc mỗi trận3.8
1.3 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
9.5Phạm lỗi mỗi trận11.4
Stuttgart
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộB. Monchengladbach
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+8Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Stuttgart
Dựa trên 3 trận
Cúp Quốc gia ĐứcB. Monchengladbach
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 1H 1BT · H · B1T 0H 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+1Hiệu số+5
33%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Stuttgart
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueB. Monchengladbach
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BHamburger SV1:0Stuttgart17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionTStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)
B1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionBRB Leipzig3:0B. Monchengladbach29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TB. Monchengladbach4:0Hoffenheim16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg3:1B. Monchengladbach09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:0Dortmund03/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HVfL Wolfsburg0:0B. Monchengladbach25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach1:1Mainz20/04/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig1:0B. Monchengladbach11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HB. Monchengladbach2:21. FC Heidenheim04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3B. Monchengladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:1B. Monchengladbach07/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)TB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:1B. Monchengladbach22/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
6Stuttgart T
0H
3B. Monchengladbach T
3.4Trung bình tổng điểm
Stuttgart Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 12
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 2B
TStuttgart1:0B. Monchengladbach30/08/2025 20:30 · Bundesliga (Đức) 2025/26
Tính đến 17/10 01:36

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabian Bredlow-----
GK33Marius Funk-----
GK41Stefan Drljaca-----
GK41Dennis Seimen-----
DF2Ameen Al Dakhil-----
DF3Ramon Hendriks-----
DF4Maximilian Herwerth-----
DF4Josha Vagnoman-----
DF7M. Mittelstadt-----
DF14Luca Jaquez-----
DF22Lorenz Assignon-----
DF23Dan-Axel Zagadou-----
DF24Jeff Chabot-----
DF24Joyeux Masanka Bungi-----
DF29Finn Jeltsch-----
DF45Leonidas Stergiou-----
MF6Angelo Stiller-----
MF11Bilal El Khannouss-----
MF16Atakan Karazor-----
MF21Grischa Promel-----
MF28Nikolas Nartey-----
MF47Yanik Spalt-----
FW7Lauri Penna-----
FW8Tiago Tomas-----
FW9Ermedin Demirovic-----
FW9Tim van der Leij-----
FW10Chris Fuhrich-----
FW17Dzenan Pejcinovic-----
FW18Jamie Leweling-----
FW26Deniz Undav-----
FW27Jarzinho Malanga-----
FW30Jordan Majchrzak-----
FW37Jonathan Akaegbobi-----
FW44Leo Sauer-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Moritz Nicolas60090 phút6.70
GK21Tobias Sippel-----
GK23Jan Olschowsky-----
GK33Daniel Batz-----
DF4Kevin Diks60090 phút6.35
DF26Lukas Ullrich51278 phút6.70
DF6Ko Itakura50077 phút6.08
DF29Joe Scally52069 phút6.84
DF14Daiki Hashioka41065 phút6.55
DF5Jan Leszczynski40060 phút6.50
DF20David Herold40038 phút6.20
DF2Cristian Chiarodia Fabio10010 phút6.70
DFElias Fard-----
DF22Yukhym Konoplya-----
DF25Lion Schweers-----
DF45Simon Walde-----
MF16Philipp Sander60190 phút6.82
MF38Hugo Bolin64178 phút7.62
MF36Wael Mohya61050 phút6.58
MF7Kevin Stoger40158 phút6.72
MF34Mathieu Nguefack30042 phút6.47
MF10Florian Neuhaus21066 phút6.90
MF47Zento Uno10022 phút6.70
MF8Enzo Leopold10020 phút6.60
MF17Jens Castrop-----
FW3Isac Lidberg61051 phút6.55
FW25Robin Hack60149 phút6.57
FW9Franck Honorat50353 phút7.02
FW18Shuto Machino41026 phút6.50
FW11Tim Kleindienst30073 phút6.23
FW19Nicolas-Gerrit Kuhn10021 phút7.20
FW27Fritz Fleck10010 phút6.60
FW39Manco Danfa Iaia-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
B. MonchengladbachHuấn luyện viên Alexander Blessin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo