Lugano vs Luzern
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | G | David von Ballmoos |
| 6 | D | Antonios Papadopoulos |
| 17 | D | Lars Lukas Mai |
| 3 | D | Hannes Delcroix |
| 2 | M | Bekhruz Karimov |
| 21 | M | Yanis Cimignani |
| 8 | M | Anto Grgić |
| 27 | M | Daniel Dos Santos |
| 46 | M | Mattia Zanotti |
| 11 | F | Renato Steffen |
| 9 | F | Albian Ajeti |
| 26 | D | Martim Marques |
| 30 | F | Dereck Moncada |
| 22 | F | Beckham Castro |
| 4 | D | Damian Kelvin |
| 14 | M | Ahmed Kendouci |
| 28 | G | Felix Gebhardt |
| 7 | D | Ezgjan Alioski |
| 18 | D | Joel Bichsel |
| 91 | F | Kevin Behrens |
| 30 | G | Karlo Letica |
| 13 | D | Bung Hua Freimann |
| 5 | D | Stefan Knežević |
| 46 | D | Bung Meng Freimann |
| 22 | D | Rúben Dantas |
| 80 | M | Mio Zimmermann |
| 6 | M | Leonardo Bertone |
| 24 | M | Tyron Owusu |
| 11 | M | Matteo Di Giusto |
| 16 | F | Oscar Kabwit |
| 19 | F | Daniel Mikołajewski |
| 20 | D | Pius Dorn |
| 27 | F | Lars Villiger |
| 15 | F | Nando Toggenburger |
| 10 | M | Lucas Silva |
| 29 | M | Levin Winkler |
| 1 | G | Simon Simoni |
| 21 | D | Loïc Lüthi |
| 7 | F | Aurelio Oehlers |
| 9 | F | Adrian Grbić |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lugano | 1 | 3 | 4 |
| Luzern | 0 | 0 | 0 |
- 4'Thẻ vàngBekhruz Karimov
- 12'Bàn thắngDaniel Dos SantosKiến tạo: Lars Lukas Mai
- 15'Thẻ vàngDaniel Dos Santos
- 35'Thẻ vàngRenato Steffen
- 43'Thẻ vàngStefan Knežević
- 46'Thay ngườiMartim MarquesRa sân: Lars Lukas Mai
- 46'Thay ngườiPius DornRa sân: Bung Hua Freimann
- 57'Thay ngườiDereck MoncadaRa sân: Renato Steffen
- 57'Thay ngườiBeckham CastroRa sân: Albian Ajeti
- 61'Phản lưới nhàRúben Dantas
- 66'Thẻ vàngLeonardo Bertone
- 67'Thay ngườiLars VilligerRa sân: Daniel Mikołajewski
- 67'Thay ngườiNando ToggenburgerRa sân: Tyron Owusu
- 74'Thay ngườiDamian KelvinRa sân: Bekhruz Karimov
- 78'Bàn thắngDaniel Dos SantosKiến tạo: Beckham Castro
- 79'Thay ngườiLucas SilvaRa sân: Oscar Kabwit
- 83'Thay ngườiAhmed KendouciRa sân: Daniel Dos Santos
- 83'Thay ngườiLevin WinklerRa sân: Mio Zimmermann
- 87'Bàn thắngDereck MoncadaKiến tạo: David von Ballmoos
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,71Hòa4,34Đội khách4,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,65→1,71Hòa4,42→4,34Đội khách4,52→4,54
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,71▼ | 4,34▲ | 4,54▲ |
| 10/10 20:53 | 1,78 | 4,26▲ | 4,21▲ |
| 10/10 19:36 | 1,78 | 4,25▼ | 4,20▼ |
| 10/10 19:09 | 1,78 | 4,26▲ | 4,21▲ |
| 10/10 18:44 | 1,78 | 4,25 | 4,17▼ |
| 10/10 18:17 | 1,78▲ | 4,25▼ | 4,20▼ |
| 10/10 17:51 | 1,74 | 4,33▲ | 4,35 |
| 10/10 17:24 | 1,74▼ | 4,30▲ | 4,35▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:59 | 1,76▲ | 4,28▼ | 4,28▼ |
| 10/10 16:31 | 1,74▲ | 4,31▼ | 4,35▼ |
| 10/10 16:05 | 1,73▼ | 4,33▲ | 4,39 |
| 10/10 15:12 | 1,74▲ | 4,32▼ | 4,39▼ |
| 10/10 14:45 | 1,72▲ | 4,35▼ | 4,45▼ |
| 10/10 12:54 | 1,65▲ | 4,51▼ | 4,77▼ |
| 10/10 11:30 | 1,64▲ | 4,57▲ | 4,78▲ |
| 10/10 05:02 | 1,63▲ | 4,54▼ | 4,75▼ |
| 09/10 23:32 | 1,61▲ | 4,61▲ | 4,88▲ |
| 08/10 19:11 | 1,60▼ | 4,54▲ | 4,80▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,65 | 4,42 | 4,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 4,34 | 4,54 |
| Betfair | 1,62 | 3,90 | 4,20 |
| bet365 | 1,65 | 4,20 | 4,33 |
| Marathon | 1,69 | 4,25 | 4,05 |
| 1xBet | 1,71 | 4,25 | 4,02 |
| Betano | 1,70 | 4,10 | 4,25 |
| BetVictor | 1,65 | 4,20 | 4,10 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,14Đội khách +11,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,02→2,14Đội khách1,83→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 10/10 22:59 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 10/10 19:09 | 2,26▼ | 1,70 |
| 10/10 18:44 | 2,27▲ | 1,70 |
| 10/10 18:17 | 2,26▲ | 1,70▼ |
| 10/10 17:51 | 2,18▼ | 1,75▲ |
| 10/10 17:24 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 10/10 16:59 | 2,22▲ | 1,72▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:31 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 10/10 16:05 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 10/10 15:12 | 2,18▲ | 1,75▼ |
| 10/10 14:45 | 2,15▲ | 1,77▼ |
| 10/10 12:54 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 10/10 11:30 | 2,01▲ | 1,90▲ |
| 10/10 09:09 | 2,00 | 1,88▼ |
| 10/10 05:02 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 09/10 23:32 | 1,95▲ | 1,93 |
| 09/10 11:17 | 1,94▲ | 1,93▲ |
| 08/10 19:11 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,10 | 1,67 |
| 1xBet | 2,10 | 1,67 |
| Betano | 2,10 | 1,72 |
| BetVictor | 2,03 | 1,67 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,93Xỉu 3.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,96→1,93Xỉu1,88→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 10/10 20:53 | 1,95▼ | 1,93 |
| 10/10 19:36 | 1,96▲ | 1,93 |
| 10/10 18:17 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 10/10 17:51 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 10/10 16:59 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 10/10 16:05 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 10/10 14:45 | 2,02▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 11:30 | 1,99▲ | 1,90▲ |
| 10/10 09:09 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 10/10 05:02 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 09/10 23:32 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 09/10 11:17 | 1,95▲ | 1,90▲ |
| 08/10 19:11 | 1,94▼ | 1,89▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,96 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,89 | 1,85 |
| Betano | 1,90 | 1,87 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không2,90Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,33Không2,88→2,90
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:59 | 1,33 | 2,90▼ |
| 10/10 20:28 | 1,33▼ | 3,00▲ |
| 10/10 17:51 | 1,40▲ | 2,88▼ |
| 10/10 15:37 | 1,36▼ | 3,10▲ |
| 10/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:45 | 1,40 | 2,88 |
| 10/10 13:50 | Đã đóng | |
| 09/10 01:40 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 2,90 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,38 | 2,76 |
| 1xBet | 1,38 | 2,81 |
| Betano | 1,39 | 2,80 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lugano (Argentina) Dựa trên 20 trận | Luzern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 4H 2B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.90 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +38 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.75 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (18 trận) |
| 1.41 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 17.7 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (18 trận) |
| 6.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 58% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 6.0 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 13.0 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (18 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Luzern Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 1H 2B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +15 | Hiệu số | +6 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.77 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 1.63 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 19.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 7.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 59% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 12.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Luzern Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 3.67 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +23 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.74 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| 1.10 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (8 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (8 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 15.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 57% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 13.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 12 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Luzern Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 18 |
| 9T 2H 1B | T · H · B | 8T 5H 5B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 2.83 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +23 | Hiệu số | +6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.75 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 92% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Luzern |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 22.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 68% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 9.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 16.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Luzern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lugano (Argentina) Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Luzern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +9 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 35 : 25
- Sân nhà
- 5T 2H 3B
- Sân khách
- 4T 2H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lugano đã gặp Luzern tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 10/10/2026 23:00 UTC+07 tại AIL Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lugano 4-0 Luzern.
Lugano đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Luzern đứng thứ 8.
Lugano thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Luzern thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Lugano thắng 9, Luzern thắng 5, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.71 · 4.34 · 4.54.
Đội hình Lugano có Mattia Zanotti, Renato Steffen, Albian Ajeti.
Đội hình Luzern có Matteo Di Giusto, Oscar Kabwit, Daniel Mikołajewski.
Lugano · Trận trước: Lausanne vs Lugano (20/9) · Trận tiếp theo: Lugano vs Crvena zvezda (15/10)
Luzern · Trận trước: Luzern vs Grasshoppers (19/9) · Trận tiếp theo: Zurich vs Luzern (24/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Servette vs Sion
- Zurich vs Thun
- Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- Vaduz vs Basel
- St. Gallen vs Lausanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Chưa có bài viết nào.