Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Đội hình · Vắng mặt
| Z. SteffenChấn thương vai |
| A. FadalChấn thương |
| R. CannonChấn thương chân |
| T. Ku-DiPietroChấn thương vai |
| Y. MazizChấn thương |
| S. AdekugbeChấn thương cơ |
| T. MullerChấn thương cơ |
| B. HalbouniChấn thương đầu gối |
| Jeevan BadwalChấn thương |
| K. G. Cabrera NakamuraChấn thương bàn chân |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 17:31Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,15▲Hòa3,81▲Đội khách2,18▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,12→3,15Hòa3,76→3,81Đội khách2,16→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 09:42 | 3,15▲ | 3,81▲ | 2,18▲ |
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:16 | 3,12 | 3,76 | 2,16 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 3,12 | 3,76 | 2,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,15▲ | 3,81▲ | 2,18▲ |
| Betfair | 3,10▲ | 3,75 | 2,15▲ |
| bet365 | 3,20▲ | 3,80▲ | 2,10▼ |
| Marathon | 3,05 | 3,68 | 2,10 |
| Betano | 3,05▼ | 3,70▲ | 2,22▲ |
| BetVictor | 3,10▼ | 3,60▼ | 2,15▲ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,74▲Đội khách -0.52,18▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,72→1,74Đội khách2,16→2,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 09:42 | 1,74 | 2,18▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 24/10 02:16 | 1,74▲ | 2,17▲ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,72 | 2,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74▲ | 2,18▲ |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Betano | 1,72▲ | 2,18▼ |
| BetVictor | 1,66▼ | 2,05▲ |
Tài/Xỉu3Tài 32,07▲Xỉu 31,81▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05→2,07Xỉu1,79→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 09:42 | 2,07▲ | 1,81▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 24/10 02:16 | 2,06▲ | 1,79 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 2,05 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07▲ | 1,81▲ |
| Marathon | 1,95 | 1,70 |
| Betano | 2,05 | 1,82▲ |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53▲Không2,45▼Betfair · Nhà cái 5Có1,50→1,53Không2,55→2,45
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 18:00 | 1,53▲ | 2,45▼ |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53▲ | 2,45▼ |
| bet365 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| Marathon | 1,52 | 2,33 |
| Betano | 1,53▲ | 2,40▼ |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 11,00 | 1,02 | Betfair |
| -1.75 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -1.25 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -0.75 | 3,92 | 1,27 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,13 | 1,39 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,76 | 1,48 | Pinnacle |
| 0 | 2,38 | 1,63 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,97 | 1,91 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,74 | 2,18 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,56 | 2,54 | Pinnacle |
| 1 | 1,37 | 3,20 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,31 | 3,60 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,22 | 3,75 | Betfair |
| 1.75 | 1,17 | 5,00 | bet365 |
| 2 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 2.5 | 1,06 | 8,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,00 | Betfair |
| 1.25 | 1,06 | 6,20 | Marathon |
| 1.5 | 1,20 | 4,69 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,18 | 3,92 | Marathon |
| 2 | 1,23 | 3,48 | Marathon |
| 2.25 | 1,48 | 2,76 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,66 | 2,29 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,83 | 2,06 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,07 | 1,81 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,34 | 1,63 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,60 | 1,51 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,92 | 1,31 | Marathon |
| 4 | 3,80 | 1,19 | Marathon |
| 4.25 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 4.5 | 4,65 | 1,20 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 8,50 | 1,06 | Betfair |
| 6.5 | 17,00 | 1,01 | Betfair |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Colorado Rapids | Tất cả | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 16 |
| 7 | Hòa | 7 |
| 14 | Thua | 7 |
| 45 | Bàn thắng | 63 |
| 45 | Bàn thua | 31 |
| Colorado Rapids | Chủ nhà | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 4 |
| 32 | Bàn thắng | 35 |
| 19 | Bàn thua | 14 |
| Colorado Rapids | Đội khách | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 28 |
| 26 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 12 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.32 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 1.32 | Bàn thua mỗi trận | 1.03 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Colorado Rapids | Tất cả | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 11 | Thắng | 16 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 13 | Thua | 7 |
| 41 | Bàn thắng | 63 |
| 41 | Bàn thua | 31 |
| Colorado Rapids | Chủ nhà | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 4 |
| 28 | Bàn thắng | 35 |
| 15 | Bàn thua | 14 |
| Colorado Rapids | Đội khách | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 28 |
| 26 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.37 | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| 1.37 | Bàn thua mỗi trận | 1.03 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Colorado Rapids | Tất cả | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Colorado Rapids | Chủ nhà | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Colorado Rapids Dựa trên 20 trận | Vancouver Whitecaps Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -3 | Hiệu số | +12 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.21 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (18 trận) |
| 1.05 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (18 trận) |
| 3.8 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 54% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 15.4 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vancouver Whitecaps Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 7 |
| 7T 3H 2B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 58% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.75 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 |
| 0.83 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| 5.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 59% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.6 |
| 2.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 13.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Colorado Rapids Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Vancouver Whitecaps Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 13 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 6T 4H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 1.77 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -8 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 0.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (11 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 7.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (11 trận) |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (11 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (11 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (11 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 18 trận | MLS | Vancouver Whitecaps Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 7T 5H 6B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -2 | Hiệu số | +12 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.21 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (18 trận) |
| 1.05 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (18 trận) |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (18 trận) |
| 3.8 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 54% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (18 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (18 trận) |
| 15.4 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (18 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 2 trận | US Open Cup | Vancouver Whitecaps |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 12
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Colorado Rapids gặp Vancouver Whitecaps tại MLS vào 25/10/2026 09:30 UTC+07.
Colorado Rapids đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Vancouver Whitecaps đứng thứ 1.
Colorado Rapids thắng 0, hòa 4, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Vancouver Whitecaps thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Colorado Rapids thắng 3, Vancouver Whitecaps thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.15 · 3.81 · 2.18.
Colorado Rapids · Trận trước: Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Trận tiếp theo: San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10)
Vancouver Whitecaps · Trận trước: Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Trận tiếp theo: Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Sporting Kansas City vs Austin FC
Các trận MLS tuần này
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- New York City vs Atlanta Utd
- Charlotte vs CF Montreal
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
Chưa có bài viết nào.