Ngôn ngữ

Albirex Niigata vs Vegalta Sendai

Chi tiết trận đấu
Denka Big Swan Stadium
Albirex NiigataChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Vegalta SendaiĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 11:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
46N. Baumann
30M. Sekiguchi
2J. Geria
15F. Hayakawa
3T. Kato
22T. Arai
8E. Shirai
16T. Osawa
55M. Moraes
17K. Shimabuku
18Y. Wakatsuki
Dự bị 9
71S. Uchiyama
5M. Fitzgerald
77K. Funaki
38K. Mori
26M. Sato
6K. Kasai
9Iury Castilho
14C. Konagaya
32K. Kuwayama
Huấn luyện viên Yuzo Funakoshi
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
33A. Hayashi
22R. Takada
5M. Sugata
19Mateus Moraes
3M. Okuyama
37Y. Sugiyama
8H. Takeda
7M. Nakajima
42H. Ishii
27H. Iwabuchi
9K. Miyazaki
Dự bị 9
1D. Hotta
55Han Ho-gang
14R. Sagara
17A. Kudo
10H. Kamada
47S. Araki
80R. Asakura
11K. Kobayashi
20Y. Nakada
Huấn luyện viên Yoshiro Moriyama
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 26/10 11:50

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Albirex Niigata112
Vegalta Sendai101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Thẻ vàngT. Arai
  2. 5'Thẻ vàngMateus Moraes
  3. 34'Bàn thắngY. SugiyamaKiến tạo: H. Iwabuchi
  4. 36'Thẻ vàngY. Sugiyama
  5. 41'Bàn thắngK. ShimabukuKiến tạo: M. Moraes
  6. 48'Thẻ vàngK. Miyazaki
  7. 54'Bàn thắngM. SekiguchiKiến tạo: Y. Wakatsuki
  8. 60'Thay ngườiH. KamadaRa sân: M. Okuyama
  9. 60'Thay ngườiK. KobayashiRa sân: K. Miyazaki
  10. 66'Thẻ vàngH. Kamada
  11. 68'Thay ngườiK. KasaiRa sân: T. Arai
  12. 72'Thẻ vàngT. Kato
  13. 73'Thay ngườiS. ArakiRa sân: Y. Sugiyama
  14. 73'Thay ngườiR. AsakuraRa sân: H. Iwabuchi
  15. 76'Thay ngườiM. SatoRa sân: K. Shimabuku
  16. 76'Thay ngườiC. KonagayaRa sân: T. Osawa
  17. 76'Thay ngườiK. KuwayamaRa sân: Y. Wakatsuki
  18. 84'Thay ngườiY. NakadaRa sân: M. Nakajima
  19. 85'Thẻ vàngK. Kuwayama
  20. 87'Thay ngườiM. FitzgeraldRa sân: M. Moraes
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
9Sút13
4Sút trúng đích4
4Phạt góc6
3Thẻ vàng4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2J. Geria9000—00—
3T. Kato9000—10—
8E. Shirai9000—00—
15F. Hayakawa9000—00—
30M. Sekiguchi9010—00—
46N. Baumann9000—00—
55M. Moraes8701—00—
16T. Osawa7600—00—
17K. Shimabuku7610—00—
18Y. Wakatsuki7601—00—
22T. Arai6800—10—
6 · Dự bịK. Kasai2200—00—
14 · Dự bịC. Konagaya1400—00—
26 · Dự bịM. Sato1400—00—
32 · Dự bịK. Kuwayama1400—10—
5 · Dự bịM. Fitzgerald300—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5M. Sugata9000—00—
8H. Takeda9000—00—
19Mateus Moraes9000—10—
22R. Takada9000—00—
33A. Hayashi9000—00—
42H. Ishii9000—00—
7M. Nakajima8400—00—
27H. Iwabuchi7301—00—
37Y. Sugiyama7310—10—
3M. Okuyama6000—00—
9K. Miyazaki6000—10—
10 · Dự bịH. Kamada3000—10—
11 · Dự bịK. Kobayashi3000—00—
47 · Dự bịS. Araki1700—00—
80 · Dự bịR. Asakura1700—00—
20 · Dự bịY. Nakada600—00—
Tính đến 26/10 13:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,82Hòa3,63Đội khách1,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,963,82Hòa3,833,63Đội khách1,791,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 11:553,82▼3,631,94
25/10 11:243,83▼3,63▼1,94▲
25/10 10:554,09▼3,781,84
25/10 09:574,10▲3,78▼1,84▲
25/10 01:084,08▲3,83▼1,83▲
25/10 00:384,04▲3,90▲1,82▲
24/10 12:164,02▲3,88▲1,81▲
24/10 03:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
24/10 03:143,963,831,79
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 22:19 Đầu tiên3,963,831,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,823,631,94
Betfair3,903,501,73
bet3653,803,401,90
Marathon3,723,441,79
1xBet3,813,441,81
Betano3,653,401,95
BetVictor3,703,501,93
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,90Đội khách -0.51,95Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,011,90Đội khách1,811,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 11:241,90▼1,95▲
25/10 09:572,01▼1,85▲
25/10 01:082,02▼1,84▲
25/10 00:382,031,83▲
24/10 12:162,03▲1,82▲
24/10 03:14Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
24/10 03:142,02▲1,81
23/10 18:05Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
22/10 22:19 Đầu tiên2,011,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,901,95
bet3651,881,92
Betano1,821,91
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,861,93Xỉu1,931,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 11:551,931,91▲
25/10 11:241,93▲1,90▼
25/10 09:571,91▲1,93▼
25/10 01:081,89▲1,94▼
25/10 00:381,881,95▲
24/10 12:161,88▲1,94▲
24/10 03:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 03:141,87▲1,93
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 22:19 Đầu tiên1,861,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,91
Betfair1,801,91
bet3651,901,90
Marathon1,831,84
1xBet1,831,84
Betano1,881,85
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,671,70Không2,102,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 11:551,70▼2,00
25/10 09:291,73▼2,00
24/10 12:161,75▲2,00▼
23/10 12:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 12:47 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,702,00
bet3651,801,91
Marathon1,741,93
1xBet1,741,96
Betano1,751,98
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 17 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Albirex NiigataTất cảVegalta Sendai
17Trận16
9Thắng8
2Hòa3
6Thua5
23Bàn thắng27
30Bàn thua19
Albirex NiigataChủ nhàVegalta Sendai
9Trận8
7Thắng3
0Hòa3
2Thua2
14Bàn thắng12
12Bàn thua9
Albirex NiigataĐội kháchVegalta Sendai
8Trận8
2Thắng5
2Hòa0
4Thua3
9Bàn thắng15
18Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
4Trận không ghi bàn3
1.35Bàn thắng mỗi trận1.69
1.76Bàn thua mỗi trận1.19
2Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Albirex NiigataTất cảVegalta Sendai
14Trận14
8Thắng8
2Hòa3
4Thua3
21Bàn thắng23
24Bàn thua13
Albirex NiigataChủ nhàVegalta Sendai
8Trận7
7Thắng3
0Hòa3
1Thua1
14Bàn thắng11
8Bàn thua7
Albirex NiigataĐội kháchVegalta Sendai
6Trận7
1Thắng5
2Hòa0
3Thua2
7Bàn thắng12
16Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận1.64
1.71Bàn thua mỗi trận0.93
3Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Albirex NiigataTất cảVegalta Sendai
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng3
2Bàn thua4
Albirex NiigataĐội kháchVegalta Sendai
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng3
2Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Albirex NiigataTất cảVegalta Sendai
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
4Bàn thua2
Albirex NiigataChủ nhàVegalta Sendai
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai14833+1027BBTHT
2Albirex Niigata14824-326BTTBH
3Toyama14743+1225TBTHH
4Yokohama FC14743+1025THTHB
5Omiya Ardija14662+824THBBT
6Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)14653+523TTTHH
7Shonan Bellmare14572+222BTHHH
8Iwaki14626+320THHTT
9Hokkaido Consadole Sapporo14626-220TTTTB
10Oita Trinita14473+519BHHTT
11Iwata14545+119THHHT
12Blaublitz14455+017HTBBB
13Sagan Tosu14527-317BTBTT
14Tokushima14527-317BTBHB
15Fujieda MYFC14374+116HBHHB
16Montedio Yamagata14518-116TBBHB
17Vanraure14428-1314BBTHB
18Tochigi City14338-412BBHHB
19Imabari14338-1112HBBHT
20Kofu14338-1712HHBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata8701+60
—Blaublitz8431+40
—Fujieda MYFC7241+30
—Hokkaido Consadole Sapporo7412-10
—Imabari6123-40
—Iwaki7412+60
—Iwata7322+20
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata8305-20
—Oita Trinita7331+70
—Omiya Ardija7331+40
—Sagan Tosu7502+40
—Shonan Bellmare6231+00
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)8431+40
—Tochigi City7124-20
—Tokushima7313+20
—Toyama7142+20
—Vanraure7205-60
—Vegalta Sendai7331+40
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC7133-20
—Hokkaido Consadole Sapporo7214-10
—Imabari8215-70
—Iwaki7214-30
—Iwata7223-10
—Kofu7124-130
—Montedio Yamagata6213+10
—Oita Trinita7142-20
—Omiya Ardija7331+40
—Sagan Tosu7025-70
—Shonan Bellmare8341+20
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)6222+10
—Tochigi City7214-20
—Tokushima7214-50
—Toyama7601+100
—Vanraure7223-70
—Vegalta Sendai7502+60
—Yokohama FC9432+30
Tính đến 01/11 08:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Albirex NiigataTBHTBHTTBT8T 2H 5B · Dựa trên 15 trận
Vegalta SendaiTHTTTTHBTT8T 3H 3B · Dựa trên 14 trận
Albirex Niigata
Dựa trên 15 trận
Vegalta Sendai
Dựa trên 14 trận
15Trận14
8T 2H 5BT · H · B8T 3H 3B
53%Tỷ lệ thắng57%
13%Tỷ lệ hòa21%
1.27Ghi được mỗi trận1.79
1.73Bị ghi mỗi trận1.07
-7Hiệu số+10
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
27%Tỷ lệ không ghi bàn21%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận20.0 (4 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (4 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
2.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVegalta Sendai
Dựa trên 7 trận
7Trận7
6T 0H 1BT · H · B3T 3H 1B
86%Tỷ lệ thắng43%
0%Tỷ lệ hòa43%
1.43Ghi được mỗi trận1.57
1.14Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+4
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
14%Tỷ lệ không ghi bàn29%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận20.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnVegalta Sendai
Dựa trên 7 trận
8Trận7
2T 2H 4BT · H · B5T 0H 2B
25%Tỷ lệ thắng71%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.12Ghi được mỗi trận2.00
2.25Bị ghi mỗi trận1.14
-9Hiệu số+6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
38%Tỷ lệ không ghi bàn14%
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 12 trận
J2 LeagueVegalta Sendai
Dựa trên 12 trận
12Trận12
7T 2H 3BT · H · B8T 3H 1B
58%Tỷ lệ thắng67%
17%Tỷ lệ hòa25%
1.42Ghi được mỗi trận1.75
1.67Bị ghi mỗi trận0.75
-3Hiệu số+12
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận20.0 (4 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (4 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
2.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Vegalta Sendai
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Albirex Niigata
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnVegalta Sendai
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TAlbirex Niigata2:1Sagan Tosu21/10/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBOita Trinita5:1Albirex Niigata17/10/2026 12:00 · J2 League · Resonac Dome OitaHShonan Bellmare1:1Albirex Niigata11/10/2026 16:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTAlbirex Niigata2:1Tokushima03/10/2026 12:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBYamaga1:0Albirex Niigata29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinHBlaublitz2:2Albirex Niigata26/09/2026 15:00 · J2 League · Soyu StadiumTAlbirex Niigata2:1Iwata19/09/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTAlbirex Niigata1:0Montedio Yamagata13/09/2026 16:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBYokohama FC5:0Albirex Niigata06/09/2026 16:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTAlbirex Niigata2:1Hokkaido Consadole Sapporo15/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumBOmiya Ardija1:0Albirex Niigata08/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium Omiya
Mùa giải 2026
HAlbirex Niigata0:0Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHAlbirex Niigata0:0Hiệp phụ 0-1Kagoshima Utd30/05/2026 12:00 · J2 LeagueTAlbirex Niigata2:1Ehime23/05/2026 12:00 · J2 LeagueTAlbirex Niigata2:1Nara Club16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHKanazawa1:1Luân lưu 3-2Albirex Niigata10/05/2026 11:30 · J2 League
TVegalta Sendai3:1Imabari21/10/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHVegalta Sendai0:0Tokushima17/10/2026 12:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiTVegalta Sendai2:1Iwata04/10/2026 13:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHVegalta Sendai1:1Hokkaido Consadole Sapporo13/09/2026 16:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBFukushima Utd4:3Vegalta Sendai09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoTVegalta Sendai4:2Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)29/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHVegalta Sendai0:0Oita Trinita15/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
HVegalta Sendai1:1Luân lưu 4-2Toyama06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTVegalta Sendai1:0Kofu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHVanraure1:1Luân lưu 4-5Vegalta Sendai10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTVegalta Sendai2:1Tochigi SC06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 31/10 14:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Albirex Niigata T
1H
0Vegalta Sendai T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Albirex Niigata Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 18/10 12:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK46Noam Baumann140077 phút—
GK71Shota Uchiyama20090 phút—
GK23Daisuke Yoshimitsu-----
GK41Hiroto Matsuura-----
DF3Tetsuya Kato150158 phút—
DF77Kakeru Funaki120075 phút—
DF26Mihiro Sato120035 phút—
DF5Michael Fitzgerald100054 phút—
DF15Fumiya Hayakawa100041 phút—
DF2Jason Geria81077 phút—
DF38Kodai Mori30064 phút—
DF34Yudai Fujiwara10090 phút—
DF24Riita Mori1000 phút—
MF8Eiji Shirai140466 phút—
MF17Kazuyoshi Shimabuku142161 phút—
MF6Keisuke Kasai141044 phút—
MF7Yusuke Onishi110166 phút—
MF70Ryosuke Maeda92055 phút—
MF30Masahiro Sekiguchi61175 phút—
MF16Tomoya Osawa60057 phút—
MF22Taiki Arai60046 phút—
MF19Yuji Hoshi40046 phút—
MF40Aozora Ishiyama20034 phút—
MF13Riku Ochiai-----
FW18Yamato Wakatsuki152255 phút—
FW55Matheus Moraes146248 phút—
FW32Kanji Kuwayama142133 phút—
FW14Chihiro Konagaya100150 phút—
FW9Castilho Iury92027 phút—
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Akihiro Hayashi130076 phút—
GK1Daiki Hotta20090 phút—
GK29Koki Matsuzawa-----
GK41Ippei Takahashi-----
DF19Moraes Mateus130076 phút—
DF42Hayata Ishii130169 phút—
DF22Ryota Takada131164 phút—
DF5Masahiro Sugata110059 phút—
DF44Shion Inoue91063 phút—
DF3Masayuki Okuyama70069 phút—
DF2Sena Igarashi70160 phút—
DF55Ho-gang Han20090 phút—
DF24Taiga Nagai-----
MF8Hidetoshi Takeda152256 phút—
MF10Hiromu Kamada132042 phút—
MF80Ren Asakura122039 phút—
MF37Yota Sugiyama101171 phút—
MF6Renji Matsui100134 phút—
MF47Shunta Araki80046 phút—
MF14Ryunosuke Sagara61030 phút—
MF15Sota Minami50034 phút—
MF17Aoi Kudo40038 phút—
MF26Sota Yokoyama10078 phút—
MF4Azuri Yutani-----
MF46Haru Ishiyama-----
FW27Hiroto Iwabuchi131258 phút—
FW7Motohiko Nakajima126569 phút—
FW18Tsubasa Umeki105149 phút—
FW9Ko Miyazaki92035 phút—
FW11Kokoro Kobayashi91034 phút—
FW20Yu Nakada50010 phút—
FW40Takumi Yasuno10046 phút—
FW30Minto Nishimaru10029 phút—
FW34Ayumu Furuya-----
Tính đến 30/10 07:03

Huấn luyện viên

Albirex NiigataHuấn luyện viên Yuzo Funakoshi
Vegalta SendaiHuấn luyện viên Yoshiro Moriyama
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 11:50

Các trận tiếp theo