Ngôn ngữ

Cerezo Osaka vs Chiba

Chi tiết trận đấu
Yodoko Sakura Stadium
Cerezo OsakaChủ nhà
13:00Bắt đầu 25/10
ChibaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cerezo OsakaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Masaya ShibayamaChấn thương
ChibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hinata KidaChấn thương
Takahiro IidaChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
Cerezo OsakaTất cảChiba
14Trận14
7Thắng2
3Hòa4
4Thua8
19Bàn thắng12
20Bàn thua24
Cerezo OsakaChủ nhàChiba
8Trận6
5Thắng1
2Hòa3
1Thua2
12Bàn thắng4
6Bàn thua7
Cerezo OsakaĐội kháchChiba
6Trận8
2Thắng1
1Hòa1
3Thua6
7Bàn thắng8
14Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn6
1.36Bàn thắng mỗi trận0.86
1.43Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Cerezo OsakaTất cảChiba
10Trận10
3Thắng1
3Hòa3
4Thua6
9Bàn thắng8
16Bàn thua19
Cerezo OsakaChủ nhàChiba
6Trận5
3Thắng1
2Hòa2
1Thua2
7Bàn thắng4
5Bàn thua7
Cerezo OsakaĐội kháchChiba
4Trận5
0Thắng0
1Hòa1
3Thua4
2Bàn thắng4
11Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn4
0.90Bàn thắng mỗi trận0.80
1.60Bàn thua mỗi trận1.90
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất2
Cerezo OsakaTất cảChiba
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng4
3Bàn thua4
Cerezo OsakaĐội kháchChiba
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng4
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Cerezo OsakaTất cảChiba
2Trận2
2Thắng0
0Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng0
1Bàn thua1
Cerezo OsakaChủ nhàChiba
2Trận1
2Thắng0
0Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng0
1Bàn thua0
Cerezo OsakaĐội kháchChiba
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 19/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cerezo OsakaBTHTTHBHTB11T 5H 4B
ChibaHHBBBHTTBB3T 5H 12B
Cerezo Osaka
Dựa trên 20 trận
Chiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 5H 4BT · H · B3T 5H 12B
55%Tỷ lệ thắng15%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.00
1.45Bị ghi mỗi trận1.80
+8Hiệu số-16
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.08 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (5 trận)
2.24 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (5 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (8 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
10.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (8 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChiba
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 3H 1BT · H · B1T 3H 5B
64%Tỷ lệ thắng11%
27%Tỷ lệ hòa33%
2.09Ghi được mỗi trận0.56
1.00Bị ghi mỗi trận1.44
+12Hiệu số-8
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn56%
2.21 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (3 trận)
1.75 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (3 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (5 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (5 trận)
5.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận8.0 (5 trận)
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
10.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (5 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnChiba
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B2T 2H 7B
44%Tỷ lệ thắng18%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.56Ghi được mỗi trận1.36
2.00Bị ghi mỗi trận2.09
-4Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
22%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.91 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.89 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
11.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (3 trận)
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
49% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (3 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 16 trận
J.LeagueChiba
Dựa trên 16 trận
16Trận16
7T 5H 4BT · H · B2T 4H 10B
44%Tỷ lệ thắng12%
31%Tỷ lệ hòa25%
1.69Ghi được mỗi trận1.00
1.56Bị ghi mỗi trận1.94
+2Hiệu số-15
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
25%Tỷ lệ không ghi bàn38%
2.08 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (5 trận)
2.24 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.90 (5 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.5 (8 trận)
5.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (8 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
4.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (8 trận)
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
10.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (8 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Chiba
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnChiba
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 1B
+4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HCerezo Osaka0:0Yokohama F. Marinos10/10/2026 12:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kagoshima Utd07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumHV-Varen Nagasaki1:1Cerezo Osaka19/09/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHCerezo Osaka0:0Verdy06/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTCerezo Osaka3:1Gifu26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTCerezo Osaka2:1Okayama08/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
HCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka3:2V-Varen Nagasaki09/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.League
Tính đến 18/10 13:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Kosuke Nakamura110091 phút6.84
GK31Koto Abe30090 phút—
GKKen Isibor-----
DF4Rikito Inoue120091 phút7.12
DF27Dion Cools120091 phút6.87
DF66Ayumu Ohata120061 phút6.40
DF16Hayato Okuda100158 phút6.93
DF2Takumi Nakamura80081 phút6.66
DF44Shinnosuke Hatanaka80079 phút6.92
DF97Travis Takahashi60081 phút6.10
DF15Javi Hernandez60276 phút6.60
DF6Kyohei Noborizato30026 phút6.70
DF43Chimezie Ezemuokwe-----
MF10Shunta Tanaka140169 phút6.86
MF8Shinji Kagawa130249 phút6.64
MF77Lucas Fernandes126150 phút6.91
MF14Yumeki Yokoyama121146 phút6.86
MF36Jackson Irvine100178 phút6.87
MF28Kosei Okazawa100161 phút6.82
MF41Yota Komi103052 phút6.73
MF7Satoki Uejo62041 phút6.90
FW19D. Sabbag Daccarett Pablo122038 phút6.44
FW9Solomon Sakuragawa113061 phút6.68
FW11Andrade Thiago101047 phút6.54
FW17Reiya Sakata31083 phút—
FW45Koki Nagasoe1006 phút—
FW42Teppei Shiojiri-----
FW48Masaya Shibayama-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Jose Suarez110088 phút6.46
GK23Ryota Suzuki40080 phút—
GK31Michiya Okamoto-----
DF39Rikuto Ishio120161 phút6.64
DF66Daniel Hall90088 phút6.58
DF28Takashi Kawano91073 phút6.81
DF67Masaru Hidaka80084 phút6.70
DF22Takahiro Iida70061 phút6.40
DF11Koki Yonekura70146 phút6.23
DF24Koji Toriumi60092 phút6.23
DF2Boniface Nduka40090 phút6.80
DF15Takayuki Mae40042 phút6.55
DF13Daisuke Suzuki30036 phút7.60
DF3Ryota Kuboniwa200105 phút—
DF46Shunji Saito10068 phút—
MF4Taishi Taguchi100143 phút6.87
MF25Indio Matheus91074 phút6.61
MF5Yusuke Kobayashi80064 phút6.62
MF6Eduardo80061 phút6.90
MF7Kazuki Tanaka73048 phút6.99
MF41Takuya Yasui60062 phút7.17
MF37Makoto Himeno60037 phút6.38
MF44Manato Shinada31032 phút—
MF55Hinata Kida20031 phút7.05
MF38Taiki Amagasa-----
FW8Takumi Tsukui131070 phút6.63
FW99Erison112072 phút6.44
FW29Ken Yamura111059 phút6.78
FW20Daichi Ishikawa91182 phút6.70
FW18Naohiro Sugiyama81062 phút6.52
FW9Hiroto Goya80034 phút6.34
FW30Takumi Matsumura60039 phút6.47
FW14Naoki Tsubaki60036 phút6.38
FW42Zain Issaka50065 phút6.50
FW45Leonardo Rocha40013 phút6.50
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Cerezo OsakaHuấn luyện viên Pablo Machin
ChibaHuấn luyện viên Yoshiyuki Kobayashi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo