Áp lực của Atlanta sẽ thử thách cách Houston đưa bóng đến những tay ghi điểm chủ lực. Denver và New Orleans cũng có cuộc đối đầu tương tự, xoay quanh những pha đưa bóng vào trong gọn gàng, các cầu thủ nhận bóng ở khu vực cận rổ và khả năng ghi điểm sau khi thay người. Ở cả hai trận, một pha xử lý thành công ban đầu chỉ có ý nghĩa khi đường chuyền tiếp theo tạo ra thêm cơ hội rõ ràng.
Denver Nuggets vs New Orleans Pelicans
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Gordon | ||
| N. Jokic | ||
| J. Murray | ||
| C. Braun | ||
| B. Hopkins |
| D. DeRozan | ||
| M. Bagley | ||
| C. Whitmore | ||
| S. Jones | ||
| T. Brazile |
| D. Murray | ||
| D. Jordan | ||
| T. Murphy | ||
| Z. Williamson | ||
| J. Fears |
| S. Bey | ||
| K. Matkovic | ||
| J. Poole | ||
| H. Jones | ||
| B. Mathurin | ||
| D. Queen |
| Cameron JohnsonChưa phân loại |
| Julian StrawtherChưa phân loại |
| Alpha DialloChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 141 : 135
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Denver Nuggets | 24 | 33 | 32 | 37 | 15 | 141 |
| New Orleans Pelicans | 38 | 35 | 35 | 18 | 9 | 135 |
| Hai đội | 62 | 68 | 67 | 55 | 24 | 276 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:50Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,24Đội khách4,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,19→1,24Đội khách5,00→4,62
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 06:51 | 1,24▲ | 4,62▼ |
| 25/10 06:20 | 1,23▲ | 4,67▼ |
| 25/10 00:53 | 1,22 | 4,84▲ |
| 24/10 22:03 | 1,22 | 4,74▲ |
| 24/10 21:05 | 1,22 | 4,68▲ |
| 24/10 20:36 | 1,22 | 4,67▼ |
| 24/10 20:06 | 1,22 | 4,70▼ |
| 24/10 19:37 | 1,22▲ | 4,71▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 24/10 19:07 | 1,21▼ | 4,68▲ |
| 24/10 18:08 | 1,22 | 4,58▼ |
| 24/10 16:05 | 1,22 | 4,59▼ |
| 24/10 13:59 | 1,22▲ | 4,65▼ |
| 24/10 13:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 13:29 Đầu tiên | 1,19 | 5,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,24 | 4,63 |
| Betfair | 1,20 | 4,33 |
| bet365 | 1,20 | 4,75 |
| Marathon | 1,18 | 5,00 |
| 1xBet | 1,21 | 4,83 |
| Betano | 1,20 | 4,25 |
| BetVictor | 1,22 | 4,80 |
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,93Đội khách +111,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,87→1,93Đội khách2,01→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 06:51 | 1,93 | 1,97▼ |
| 24/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 24/10 22:22 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 24/10 21:05 | Tạm dừng | |
| 24/10 20:36 | 1,95▲ | 1,95▲ |
| 24/10 20:06 | Tạm dừng | |
| 24/10 19:37 | 1,94▲ | Tạm dừng |
| 24/10 19:07 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 24/10 16:05 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 24/10 13:59 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 24/10 13:29 Đầu tiên | 1,87 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11 | Đội khách +11 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,97 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,95 | 1,91 |
Tài/Xỉu239.5Tài 239.51,93Xỉu 239.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→1,88Xỉu1,78→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 06:51 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 25/10 01:49 | Tạm dừng | |
| 25/10 01:24 | 1,87▼ | 2,01▲ |
| 24/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 24/10 22:22 | 1,88▼ | 1,98▲ |
| 24/10 20:06 | Tạm dừng | |
| 24/10 19:37 | 2,09▼ | 1,80▲ |
| 24/10 14:32 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 24/10 13:59 | 2,12▲ | 1,77▼ |
| 24/10 13:29 Đầu tiên | 2,11 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 239.5 | Xỉu 239.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| Betfair | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,90 | 1,91 |
| Marathon | 1,85 | 1,91 |
| 1xBet | 1,84 | 2,00 |
| Betano | 1,95 | 1,87 |
| BetVictor | 1,90 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Denver Nuggets | Tất cả | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 339 | Ghi được | 374 |
| 365 | Bị ghi | 384 |
| Denver Nuggets | Chủ nhà | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 255 | Ghi được | 120 |
| 269 | Bị ghi | 123 |
| Denver Nuggets | Đội khách | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 84 | Ghi được | 254 |
| 96 | Bị ghi | 261 |
| Denver Nuggets | Tất cả | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 339 | Ghi được | 374 |
| 365 | Bị ghi | 384 |
| Denver Nuggets | Chủ nhà | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 255 | Ghi được | 120 |
| 269 | Bị ghi | 123 |
| Denver Nuggets | Đội khách | New Orleans Pelicans |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 84 | Ghi được | 254 |
| 96 | Bị ghi | 261 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Boston Celtics | 3 | 2 | 1 | .667 | +31 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 13 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 | |
| 13 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 8 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 8 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Denver Nuggets Dựa trên 20 trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 6T 14B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 111.85 | Ghi được mỗi trận | 107.10 |
| 109.85 | Bị ghi mỗi trận | 113.50 |
| +40 | Hiệu số | -128 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 30.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.3 (14 trận) |
| 28.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.6 (14 trận) |
| 28.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (14 trận) |
| 29.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.1 (14 trận) |
| 59.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.9 (14 trận) |
| 58.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.3 (14 trận) |
| 221.7 | Tổng điểm trung bình | 220.6 |
| 2/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 47.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.9 (15 trận) |
| 27.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (15 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (15 trận) |
| 70% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (15 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (15 trận) |
| 70% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (15 trận) |
| 15.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (15 trận) |
| 7.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.1 (15 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.6 (15 trận) |
| Denver Nuggets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 7T 4B | T · B | 3T 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 118.91 | Ghi được mỗi trận | 104.88 |
| 115.55 | Bị ghi mỗi trận | 110.38 |
| +37 | Hiệu số | -44 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 32.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (5 trận) |
| 28.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (5 trận) |
| 31.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.4 (5 trận) |
| 31.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.2 (5 trận) |
| 60.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.0 (5 trận) |
| 63.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.6 (5 trận) |
| 234.5 | Tổng điểm trung bình | 215.2 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 48.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.5 (6 trận) |
| 28.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (6 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 73% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 71% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| Denver Nuggets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | New Orleans Pelicans Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 3T 9B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 103.22 | Ghi được mỗi trận | 108.58 |
| 102.89 | Bị ghi mỗi trận | 115.58 |
| +3 | Hiệu số | -84 |
| 121 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (9 trận) |
| 29.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (9 trận) |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.0 (9 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.4 (9 trận) |
| 57.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.2 (9 trận) |
| 50.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.4 (9 trận) |
| 206.1 | Tổng điểm trung bình | 224.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 45.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.4 (9 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 (9 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 66% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (9 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 70% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.9 (9 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| Denver Nuggets Dựa trên 10 trận | NBA | New Orleans Pelicans Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 4B | T · B | 1T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 116.90 | Ghi được mỗi trận | 116.55 |
| 114.70 | Bị ghi mỗi trận | 125.91 |
| +22 | Hiệu số | -103 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 156 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 102 |
| 33.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.5 (10 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 (10 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.9 (10 trận) |
| 31.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.9 (10 trận) |
| 59.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.8 (10 trận) |
| 59.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.8 (10 trận) |
| 231.6 | Tổng điểm trung bình | 242.5 |
| 2/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 51.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.7 (10 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 (10 trận) |
| 39% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 75% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 16.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (10 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| Denver Nuggets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | New Orleans Pelicans Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 98.00 | Ghi được mỗi trận | 83.60 |
| 95.80 | Bị ghi mỗi trận | 88.80 |
| +11 | Hiệu số | -26 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 193.8 | Tổng điểm trung bình | 172.4 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Denver Nuggets Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | New Orleans Pelicans Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2B | T · B | 3T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 115.60 | Ghi được mỗi trận | 110.50 |
| 114.20 | Bị ghi mỗi trận | 110.25 |
| +7 | Hiệu số | +1 |
| 133 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 101 |
| 27.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.2 |
| 29.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 |
| 27.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 |
| 58.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.0 |
| 57.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.5 |
| 229.8 | Tổng điểm trung bình | 220.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 44.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.2 |
| 28.0 | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 68% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 79% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% |
| 14.4 | Mất bóng mỗi trận | 18.0 |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | 13.2 |
| 5.2 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2218 : 2111
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Denver Nuggets đã gặp New Orleans Pelicans tại NBA vào 25/10/2026 07:00 UTC+07 tại Ball Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Denver Nuggets 141-135 New Orleans Pelicans.
Denver Nuggets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New Orleans Pelicans thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Denver Nuggets thắng 14, New Orleans Pelicans thắng 5, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Denver Nuggets có J. Murray, C. Braun, B. Hopkins.
Đội hình New Orleans Pelicans có T. Murphy, Z. Williamson, J. Fears.
Denver Nuggets · Trận trước: Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets (23/10) · Trận tiếp theo: Denver Nuggets vs Golden State Warriors (27/10)
New Orleans Pelicans · Trận trước: Utah Jazz vs New Orleans Pelicans (24/10) · Trận tiếp theo: New Orleans Pelicans vs Denver Nuggets (29/10)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Dallas Mavericks vs San Antonio Spurs
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- Phoenix Suns vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Utah Jazz vs Los Angeles Lakers
- Brooklyn Nets vs Indiana Pacers
- New York Knicks vs Orlando Magic
- Minnesota Timberwolves vs Toronto Raptors
- Oklahoma City Thunder vs Los Angeles Clippers
- Philadelphia 76ers vs Detroit Pistons
- Sacramento Kings vs Memphis Grizzlies
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Opole W vs Bydgoszcz W
- Manresa vs Sant Andreu
- CD Don Benito vs CD Extremadura
- F. Cobolli vs G. Dimitrov