Ngôn ngữ

Blaublitz vs Imabari

Chi tiết trận đấu
Soyu Stadium
BlaublitzChủ nhà
12:00Bắt đầu 25/10
ImabariĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
BlaublitzTất cảImabari
12Trận14
3Thắng4
3Hòa2
6Thua8
13Bàn thắng19
17Bàn thua29
BlaublitzChủ nhàImabari
5Trận6
3Thắng2
1Hòa1
1Thua3
10Bàn thắng11
7Bàn thua12
BlaublitzĐội kháchImabari
7Trận8
0Thắng2
2Hòa1
5Thua5
3Bàn thắng8
10Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
5Trận không ghi bàn3
1.08Bàn thắng mỗi trận1.36
1.42Bàn thua mỗi trận2.07
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
BlaublitzTất cảImabari
10Trận11
3Thắng3
3Hòa2
4Thua6
12Bàn thắng14
12Bàn thua22
BlaublitzChủ nhàImabari
5Trận5
3Thắng1
1Hòa1
1Thua3
10Bàn thắng7
7Bàn thua11
BlaublitzĐội kháchImabari
5Trận6
0Thắng2
2Hòa1
3Thua3
2Bàn thắng7
5Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn2
1.20Bàn thắng mỗi trận1.27
1.20Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
BlaublitzTất cảImabari
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
1Bàn thua2
BlaublitzĐội kháchImabari
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
BlaublitzTất cảImabari
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng4
4Bàn thua5
BlaublitzChủ nhàImabari
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
BlaublitzĐội kháchImabari
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai11731+1024HTTTT
2Omiya Ardija11551+1020BTHTH
3Albirex Niigata11623-420BHTHT
4Toyama11542+919HHTHT
5Yokohama FC11533+618HBTHT
6Shonan Bellmare11461+218HHHTH
7Oita Trinita11452+717TTTHH
8Iwaki11506+115TTBBT
9Fujieda MYFC11353+214HBHHH
10Tegevajaro Miyazaki11353+014HHHTT
11Iwata11425-114HTBBB
12Sagan Tosu11425-214TTBBB
13Tokushima11425-214HBBTT
14Montedio Yamagata11416+213HBBTB
15Blaublitz11344+013BBTHH
16Tochigi City11326-111HBBBB
17Hokkaido Consadole Sapporo11326-611TBTBH
18Imabari11326-811HTTBB
19Vanraure11326-1111HBBTB
20Kofu11317-1410BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC6240+40
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki6231+10
—Tochigi City5113+00
—Tokushima5311+40
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai5230+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz5023-30
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata6213-10
—Kofu5104-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima6114-60
—Toyama5401+60
—Vanraure5122-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC6222-10
Tính đến 18/10 20:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BlaublitzBBTHHTHBBB6T 6H 8B
ImabariHTTBBBTHBB6T 4H 10B
Blaublitz
Dựa trên 20 trận
Imabari
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B6T 4H 10B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.30
1.15Bị ghi mỗi trận1.80
-2Hiệu số-10
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
45%Tỷ lệ không ghi bàn15%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Blaublitz
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnImabari
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B3T 1H 5B
45%Tỷ lệ thắng33%
27%Tỷ lệ hòa11%
1.36Ghi được mỗi trận1.56
1.09Bị ghi mỗi trận1.78
+3Hiệu số-2
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
36%Tỷ lệ không ghi bàn11%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
Blaublitz
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnImabari
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 3H 5BT · H · B3T 3H 5B
11%Tỷ lệ thắng27%
33%Tỷ lệ hòa27%
0.67Ghi được mỗi trận1.09
1.22Bị ghi mỗi trận1.82
-5Hiệu số-8
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
56%Tỷ lệ không ghi bàn18%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Blaublitz
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueImabari
Dựa trên 17 trận
18Trận17
6T 6H 6BT · H · B5T 4H 8B
33%Tỷ lệ thắng29%
33%Tỷ lệ hòa24%
1.11Ghi được mỗi trận1.24
1.00Bị ghi mỗi trận1.71
+2Hiệu số-8
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
44%Tỷ lệ không ghi bàn12%
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Blaublitz
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnImabari
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Blaublitz
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Imabari
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HImabari3:3Vanraure17/10/2026 12:00 · J2 League · Arigato Service DreamBKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBYokohama FC2:1Imabari19/09/2026 17:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTImabari1:0Sagan Tosu12/09/2026 17:00 · J2 League · Arigato Service DreamHOita Trinita1:1Imabari06/09/2026 17:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBKanazawa2:1Imabari02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ishikawa Athletics StadiumTImabari4:1Blaublitz26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Arigato Service DreamBToyama4:0Imabari22/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumBIwaki2:1Imabari09/08/2026 16:00 · J2 League · Iwaki Greenfield
Mùa giải 2026
HVanraure1:1Luân lưu 3-5Imabari07/06/2026 11:00 · J2 LeagueHTokushima Vortis1:1Luân lưu 4-3Imabari24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTImabari1:0Kōchi United06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 18/10 12:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Blaublitz T
0H
2Imabari T
3.0Trung bình tổng điểm
Blaublitz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
BImabari4:1Blaublitz26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản 2026 · Arigato Service Dream
Tính đến 18/10 12:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Genki Yamada100018 phút—
GK23Soki Yatagai10090 phút—
GK38Cailen Hill10090 phút—
GK47Tomoki Horiuchi-----
DF3Ryoya Iizumi102027 phút—
DF17Takato Nonomura102018 phút—
DF22Hidenori Takahashi91020 phút—
DF5Kazuma Nagai60130 phút—
DF13Ryuji Saito5100 phút—
DF4Jun Okano20090 phút—
DF32Takumi Hasegawa20026 phút—
DF42Atsuki Kanda10056 phút—
DF2Ryohei Okazaki-----
DF43Junyu Terakado-----
DF71Hiroki Hatahashi-----
MF77Yoshihiro Nakano120414 phút—
MF66Koki Doi110022 phút—
MF25Tomofumi Fujiyama80144 phút—
MF16Masakazu Yoshioka7007 phút—
MF7Takuma Mizutani40047 phút—
MF27Takuro Iwai40144 phút—
MF37Makoto Tanaka10090 phút—
FW34Shota Suzuki103124 phút—
FW18Koya Handa102013 phút—
FW14Ryuhei Oishi71138 phút—
FW24Shohei Aihara50023 phút—
FW8Kaito Umeda50016 phút—
FW9Ryota Nakamura30028 phút—
FW52Masaki Nishimura20049 phút—
FW11Kosuke Sagawa10033 phút—
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Genta Ito80045 phút—
GK1Kotaro Tachikawa50018 phút—
GK16Toi Yamamoto-----
GK21Yosuke Yamada-----
DF99Gomes Gabriel110024 phút—
DF35Kazuki Kushibiki100018 phút—
DF29Yamato Maruyama80145 phút—
DF2Rei Umeki8119 phút—
DF15Kenta Kikuchi61030 phút—
DF3Taiga Son50054 phút—
DF24Yuri Takeuchi30090 phút—
DF23Young-jun Lee10046 phút—
DF28Kei Hagihara10044 phút—
MF14Yoshiaki Komai120028 phút—
MF17Kyota Mochii82027 phút—
MF80Takuhiro Nakai8002 phút—
MF7Takafumi Yamada60049 phút—
MF6Yuki Kajiura60030 phút—
MF26Aleksandar Palocevic50036 phút—
MF36Keito Kubo40048 phút—
MF38Hikaru Umakoshi30031 phút—
MF5Hikaru Arai3000 phút—
MF25Riki Sato20058 phút—
MF9Takatora Kondo2000 phút—
MF77Junya Kato10044 phút—
MF30Hayato Shibano-----
FW8Kota Mori113132 phút—
FW10Edigar Junio114015 phút—
FW11Tanque Wesley61142 phút—
FW19Kengo Furuyama63032 phút—
FW15Kiseki Kikuchi61023 phút—
FW22Hiroki Abe40012 phút—
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

BlaublitzHuấn luyện viên Ken Yoshida
ImabariHuấn luyện viên Yoshikiyo Kuboyama
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo